关键词汇
理解专业术语对于用越南语进行并购讨论至关重要。以下是包含示例的基本术语表。
| Vietnamese | English | Example |
|---|---|---|
| Sáp nhập (兼并/合并 - Sáp (合) Nhập (入)) | Merger | Chúng tôi đang xem xét khả năng sáp nhập hai công ty. |
| Mua lại (收购) | Acquisition | Thương vụ mua lại này sẽ mở rộng thị phần của chúng ta. |
| Thỏa thuận (协议 - Thỏa (妥) Thuận (顺)) | Agreement / Deal | Hai bên đã đạt được thỏa thuận sơ bộ. |
| Hợp đồng (合同 - Hợp (合) Đồng (同)) | Contract | Luật sư đang soạn thảo hợp đồng cuối cùng. |
| Thương vụ (交易 - Thương (商) Vụ (务)) | Transaction / Deal | Đây là một thương vụ lớn nhất trong ngành năm nay. |
| Đánh giá / Định giá (估值/评估 - Định (定) Giá (价)) | Valuation / Assessment | Báo cáo định giá cho thấy giá trị công ty là 100 triệu USD. |
| Tài sản (资产 - Tài (财) Sản (产)) | Assets | Chúng ta cần liệt kê tất cả tài sản của công ty mục tiêu. |
| Nợ phải trả (负债) | Liabilities | Họ có một số nợ phải trả đáng kể cần được xem xét. |
| Cổ đông (股东 - Cổ (股) Đông (东)) | Shareholders | Các cổ đông lớn cần phải phê duyệt kế hoạch này. |
| Hội đồng quản trị (董事会 - Hội (会) Đồng (同) Quản (管) Trị (理)) | Board of Directors | Quyết định cuối cùng thuộc về Hội đồng quản trị. |
| Kiểm toán (审计 - Kiểm (检) Toán (算)) | Audit | Chúng tôi đã hoàn tất quá trình kiểm toán tài chính. |
| Rủi ro (风险) | Risk | Hãy phân tích kỹ các rủi ro tiềm ẩn của thương vụ. |
| Thẩm định chuyên sâu / Rà soát pháp lý (尽职调查 - Thẩm (审) Định (定) Chuyên (专) Sâu (深)) | Due Diligence | Quá trình thẩm định chuyên sâu có thể mất vài tuần. |
| Chiến lược (战略 - Chiến (战) Lược (略)) | Strategy | Đây là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn của chúng tôi. |
| Sức mạnh tổng hợp (协同效应 - Tổng (总) Hợp (合)) | Synergy | Chúng tôi kỳ vọng thương vụ này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp đáng kể. |
常用短语
掌握这些短语,以便在并购语境中进行有效沟通。
Chúng tôi đang cân nhắc một thương vụ sáp nhập chiến lược.
我们正在考虑一项战略性兼并。
Quá trình mua lại thường rất phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian.
收购过程通常非常复杂且耗时。
Chúng ta cần tiến hành thẩm định chuyên sâu một cách kỹ lưỡng.
我们需要进行彻底的尽职调查。
Mức định giá đề xuất cho công ty mục tiêu là bao nhiêu?
目标公司的建议估值是多少?
Có bất kỳ rủi ro đáng kể nào liên quan đến giao dịch này không?
这项交易是否存在任何重大风险?
Chúng tôi cần đạt được sự đồng thuận giữa các cổ đông chính.
我们需要在主要股东之间达成共识。
Thương vụ này được kỳ vọng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp đáng kể.
这笔交易预计将产生显著的协同效应。
Hội đồng quản trị sẽ họp để xem xét và phê duyệt thỏa thuận.
董事会将开会审查并批准该协议。
Xin vui lòng xem lại các điều khoản của hợp đồng.
请审查合同条款。
Chúng tôi cam kết đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ sau sáp nhập.
我们致力于确保兼并后的顺利过渡。
Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra giá trị lâu dài cho cả hai bên.
我们的目标是为双方创造长期价值。
对话示例
此对话中,收购方公司的首席执行官(Ông Long)与目标公司的首席财务官(Bà Mai)正在讨论收购的最后阶段。
Ông Long: Chào Bà Mai. Tôi tin rằng chúng ta đang ở rất gần một thỏa thuận mang tính lịch sử.
龙先生:您好,梅女士。我相信我们离达成一项历史性协议非常接近了。
Bà Mai: Vâng, Ông Long. Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi nhận thấy đề xuất mua lại của quý vị thực sự hấp dẫn.
梅女士:是的,龙先生。经过仔细考虑,我们认为贵方的收购提议确实很有吸引力。
Ông Long: Tuyệt vời. Chúng tôi rất mong muốn tạo ra sức mạnh tổng hợp từ sự kết hợp này. Về các điều khoản cuối cùng, Bà có bất kỳ mối quan ngại nào không?
龙先生:太好了。我们非常期待这次合并能产生协同效应。关于最终条款,您还有任何疑虑吗?
Bà Mai: Chỉ một điểm nhỏ về lộ trình tích hợp đội ngũ. Chúng tôi muốn đảm bảo rằng nhân viên của chúng tôi sẽ có cơ hội phát triển trong cấu trúc mới.
梅女士:只有一个关于团队整合路线图的小问题。我们希望确保我们的员工在新结构中仍有发展机会。
Ông Long: Tôi hoàn toàn hiểu. Chúng tôi cam kết giữ lại và phát triển nhân tài. Sẽ có một ủy ban đặc biệt để giám sát quá trình này.
龙先生:我完全理解。我们致力于保留和发展人才。将成立一个特别委员会来监督这一过程。
Bà Mai: Nghe thật an lòng. Với sự đảm bảo đó, chúng tôi tin rằng các cổ đông sẽ đồng ý với mức định giá cuối cùng.
梅女士:听到这我很安心。有了这个保证,我们相信股东们会同意最终估值。
Ông Long: Rất tốt. Vậy chúng ta sẽ tiến hành ký kết biên bản ghi nhớ vào tuần tới, sau đó là hợp đồng mua lại chính thức.
龙先生:非常好。那么,我们下周将签署谅解备忘录,随后是正式的收购合同。
Bà Mai: Vâng, chúng tôi đã sẵn sàng. Cảm ơn Ông Long đã hợp tác.
梅女士:好的,我们已经准备好了。感谢龙先生的合作。
Ông Long: Cảm ơn Bà Mai. Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một tương lai mạnh mẽ hơn.
龙先生:谢谢梅女士。让我们共同建立一个更强大的未来。
文化提示
在越南进行并购不仅需要语言能力,还需要对文化细微之处的深入理解。人际关系和信任,即 mối quan hệ (关系) 和 lòng tin (信任),至关重要。越南的商业文化通常优先考虑长期关系而非短期收益。请准备好投入时间建立融洽关系,然后再深入复杂的财务讨论。初次会议可能侧重于相互了解、讨论普遍的商业理念并寻找共同点,而不是立即谈判条款。耐心不仅是一种美德,更是一种必需。
间接沟通也很常见。虽然C1级别专业人士可能期望直接,但讨论,尤其是像并购这样敏感的讨论,可能涉及更细致的方法。请注意肢体语言、语调以及 未 说出口的内容。“是”可能不总是意味着完全同意,而只是表示对您陈述的确认。同样,“否”可能会以间接方式表达,例如“我们会进一步考虑”或“这可能有点困难”。至关重要的是,要礼貌地澄清理解,以避免误解,而不要强迫对方给出可能导致不适或“失面子”(mất thể diện)的直接答案。
尊重等级和资历是基本原则。始终使用适当的尊称(例如,Ông (先生) 用于男性,Bà (女士) 用于女性,并尽可能使用他们的名字或全名)称呼个人,并承认他们的职位。
决策通常在经过彻底的内部讨论后由高层做出。因此,清晰且恭敬地向高层人物呈现信息至关重要。即使在讨论估值或并购后整合挑战等敏感话题时,对对方公司的历史、成就和管理层表示尊重也能极大地促进谈判的积极氛围。
常见错误
在用越南语讨论并购时,请避免以下常见错误。
❌ 错误:在询问敏感财务细节时过于直接或唐突,这可能被视为具有攻击性或不尊重对方的自主权。例如:Đánh giá tài sản của các ông là bao nhiêu? (How much is your asset valuation? - 过于直白)
✅ 正确:使用更礼貌和间接的措辞,强调相互理解和合作。例如:Chúng tôi muốn hiểu rõ hơn về phương pháp định giá tài sản của quý vị. (我们希望更清楚地了解贵公司的资产估值方法。)
❌ 错误:错误地使用“deal”等通用术语而非特定的并购词汇,导致歧义。例如:Chúng ta hãy chốt cái deal này nhé. (Let's close this deal. - “deal”过于非正式和通用)
✅ 正确:使用精确的商业术语,如 'thương vụ' (交易/买卖) 或 'thỏa thuận' (协议)。例如:Chúng ta hãy hoàn tất thương vụ này. (我们来完成这笔交易。)
❌ 错误:将“due diligence”直接翻译为 'nghiên cứu kỹ lưỡng' (仔细研究),这过于通用,缺乏特定的法律/财务内涵。例如:Chúng tôi cần nghiên cứu kỹ lưỡng công ty của các bạn.
✅ 正确:使用已确立的越南语商业术语 'thẩm định chuyên sâu' 或 'rà soát pháp lý' 表示“due diligence”。例如:Chúng tôi cần tiến hành thẩm định chuyên sâu về công ty. (我们需要对公司进行尽职调查。)
❌ 错误:忽视 'mối quan hệ' (关系) 的重要性,在没有建立融洽关系之前就匆忙进入业务讨论。例如:在初次会议中直接以“Chúng ta hãy nói về các điều khoản sáp nhập.” (Let's talk about merger terms.) 开始。
✅ 正确:以礼貌的问候开始,表达良好祝愿,然后逐步引入业务讨论。例如:“Rất vui được gặp Bà/Ông. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về tiềm năng hợp tác trước khi đi sâu vào chi tiết.” (很高兴见到您。我们先一起探讨合作潜力,再深入细节。)
❌ 错误:将间接沟通或礼貌的推迟误解为明确的拒绝或同意。例如:有人说“Để chúng tôi xem xét thêm” (让我们再考虑一下),而您就假定这是拒绝。
✅ 正确:认识到此类短语通常意味着“我们需要更多时间进行内部讨论”或“我们有疑虑”。礼貌地跟进以寻求澄清或提供进一步信息。例如:“Vâng, nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào trong quá trình xem xét, xin đừng ngần ngại cho chúng tôi biết.” (好的,如果在审查过程中您有任何问题,请随时告诉我们。)
练习
测试您在并购语境下对商务越南语的理解。
练习 1:词汇匹配
选择最符合英文术语的越南语翻译。
- Acquisition
-
A. Sáp nhập
-
B. Mua lại
-
C. Thỏa thuận
-
D. Định giá
答案
B. Mua lại 解释:'Mua lại' 特指收购,而 'sáp nhập' 指兼并。'Thỏa thuận' 是协议,'định giá' 是估值。
- Due Diligence
-
A. Kiểm toán
-
B. Rủi ro
-
C. Thẩm định chuyên sâu
-
D. Tài sản
答案
C. Thẩm định chuyên sâu 解释:'Thẩm định chuyên sâu' 是在商业语境中对尽职调查最常见和准确的翻译。'Kiểm toán' 是审计,'rủi ro' 是风险,'tài sản' 是资产。
练习 2:填空
用最合适的越南语并购术语完成以下句子。
-
Để hiểu rõ tình hình tài chính, chúng ta cần tiến hành một cuộc _____ độc lập.
-
Công ty A và Công ty B đang trong quá trình _____ để mở rộng thị phần.
-
Các _____ cần phải bỏ phiếu để phê duyệt kế hoạch sáp nhập này.
答案
-
kiểm toán 解释:需要进行独立审计 ('kiểm toán độc lập') 来了解财务状况。
-
sáp nhập 解释:两家公司合并 ('sáp nhập') 以扩大市场份额是一种常见的并购情景。
-
cổ đông 解释:通常需要股东 ('cổ đông') 对兼并计划进行投票。
练习 3:翻译练习
将以下英文短语翻译成越南语。
-
The Board of Directors approved the strategic acquisition.
-
We expect this transaction to create significant synergy.
-
What is the valuation of the target company's assets?
答案
-
Hội đồng quản trị đã phê duyệt thương vụ mua lại chiến lược. 解释:'Hội đồng quản trị' 意为董事会,'phê duyệt' 意为批准,'thương vụ mua lại' 意为收购交易,'chiến lược' 意为战略性。
-
Chúng tôi kỳ vọng thương vụ này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp đáng kể. 解释:'Kỳ vọng' 意为期望,'thương vụ này' 意为这笔交易,'tạo ra' 意为创造,'sức mạnh tổng hợp' 意为协同效应,'đáng kể' 意为显著的。
-
Mức định giá tài sản của công ty mục tiêu là bao nhiêu? 解释:'Mức định giá' 意为估值水平,'tài sản' 意为资产,'công ty mục tiêu' 意为目标公司,'là bao nhiêu?' 意为是多少?