引言
此NLTV B1听力练习测试侧重于您在越南日常生活中可能遇到的常见对话和公告。它旨在帮助您提高理解能力并为B1级考试做准备。请仔细聆听每个音频片段并回答多项选择题。
问题 1
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Chào bạn, tôi muốn tìm quầy bán trái cây tươi. Nó ở đâu vậy?
B: Chào anh/chị. Quầy trái cây ở cuối hành lang bên trái, cạnh khu vực rau củ quả ạ.
A: Cảm ơn bạn nhiều nhé.
中文翻译: (A: 你好,我想找卖新鲜水果的摊位。它在哪里? B: 你好先生/女士。水果摊在左侧走廊的尽头,蔬菜区旁边。 A: 非常感谢你。)
问题:
A正在找什么?
- A. 蔬菜
- B. 新鲜水果
- C. 乳制品
- D. 包装零食
答案
答案: B. 新鲜水果 解释: A明确表示“tôi muốn tìm quầy bán trái cây tươi”,翻译为“我想找卖新鲜水果的摊位”。
问题 2
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
Thông báo: Chuyến tàu SE7 từ Hà Nội đi Đà Nẵng dự kiến sẽ bị trễ 30 phút do sự cố kỹ thuật. Xin quý khách thông cảm và chờ đợi. Chúng tôi sẽ thông báo lại khi có cập nhật mới nhất.
中文翻译: (公告:从河内前往岘港的SE7次列车因技术故障预计将延误30分钟。请各位旅客谅解并耐心等待。如有最新更新,我们将再次通知。)
问题:
此公告的主要内容是什么?
- A. 航班延误
- B. 列车时刻变更
- C. 公交改道
- D. 商店提前关门
答案
答案: B. 列车时刻变更 解释: 公告明确提及“Chuyến tàu SE7”(SE7次列车)和“bị trễ 30 phút”(延误30分钟),表明列车时刻发生了变更。
问题 3
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Mai mình gặp nhau uống cà phê nhé?
B: Được thôi! Mấy giờ và ở đâu?
A: Khoảng 3 giờ chiều ở quán Cây Đa cũ, chỗ gần công viên á.
B: Ok, hẹn mai gặp.
中文翻译: (A: 我们明天见面喝咖啡好吗? B: 好啊!几点在哪里? A: 大约下午3点,在老Cây Đa咖啡馆,公园附近。 B: 好的,明天见。)
问题:
A和B将在哪里见面?
- A. 在公园
- B. 在咖啡馆
- C. 在图书馆
- D. 在B的家
答案
答案: B. 在咖啡馆 解释: A建议“ở quán Cây Đa cũ”(在老Cây Đa咖啡馆)喝咖啡。
问题 4
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
Thông báo tìm đồ thất lạc: Tại quầy thông tin, chúng tôi vừa nhận được một chiếc ví da màu đen, bên trong có giấy tờ tùy thân mang tên Nguyễn Thị Hoa. Ai là chủ nhân xin vui lòng đến nhận lại.
中文翻译: (失物招领公告:在信息台,我们刚收到一个黑色皮夹,里面有署名Nguyen Thi Hoa的身份证件。请失主前来认领。)
问题:
找到了什么物品?
- A. 一个黑色包
- B. 一部手机
- C. 一个皮夹
- D. 一串钥匙
答案
答案: C. 一个皮夹 解释: 公告明确指出“một chiếc ví da màu đen”,意为“一个黑色皮夹”。
问题 5
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Chị ơi, cho em gọi món. Em muốn một bát phở gà và một ly trà đá ạ.
B: Vâng, em chờ chút nhé. Anh/chị có muốn thêm gì nữa không?
A: Dạ không, vậy thôi ạ. Cảm ơn chị.
中文翻译: (A: 姐,我想点餐。我想要一碗鸡肉河粉和一杯冰茶。 B: 好的,请稍等。您还需要别的吗? A: 不了,就这些。谢谢您。)
问题:
顾客点了什么?
- A. 牛肉河粉和咖啡
- B. 鸡肉河粉和冰茶
- C. 素面和橙汁
- D. 炒饭和水
答案
答案: B. 鸡肉河粉和冰茶 解释: 顾客明确说“một bát phở gà và một ly trà đá”,翻译为“一碗鸡肉河粉和一杯冰茶”。
问题 6
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
Thông báo khuyến mãi đặc biệt! Siêu thị Chúng tôi đang có chương trình giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng rau củ quả tươi trong ngày hôm nay. Nhanh tay mua sắm để nhận ưu đãi!
中文翻译: (特别促销公告!本店超市今天对所有新鲜蔬果商品提供八折优惠。赶紧购物,享受优惠!)
问题:
这项特别促销活动是关于什么的?
- A. 新的会员卡计划
- B. 延长营业时间
- C. 新鲜农产品折扣
- D. 免费杂货配送
答案
答案: C. 新鲜农产品折扣 解释: 公告称“giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng rau củ quả tươi”(所有新鲜蔬果商品八折优惠)。
问题 7
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Alo, cho hỏi có phải phòng khám nha khoa không ạ?
B: Vâng đúng rồi. Anh/chị muốn đặt lịch hẹn ạ?
A: Vâng, tôi muốn đặt lịch khám răng với bác sĩ Hùng.
中文翻译: (A: 喂,请问是牙科诊所吗? B: 是的。您想预约吗? A: 是的,我想预约洪医生看牙。)
问题:
A试图联系谁?
- A. 医生
- B. 牙医
- C. 全科医生
- D. 兽医
答案
答案: B. 牙医 解释: A询问“phòng khám nha khoa”(牙科诊所),并想预约“khám răng”(牙齿检查)。
问题 8
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
Thông báo khẩn cấp từ trung tâm dự báo thời tiết: Do ảnh hưởng của bão số 9, khu vực phía Bắc sẽ có mưa lớn và gió giật mạnh trong 24 giờ tới. Người dân được khuyến cáo hạn chế ra ngoài.
中文翻译: (天气预报中心的紧急公告:受9号台风影响,北部地区在未来24小时内将有大雨和强阵风。建议居民限制户外活动。)
问题:
公告中的主要警告是什么?
- A. 极高气温
- B. 大雨和强风
- C. 影响能见度的浓雾
- D. 冷锋来临
答案
答案: B. 大雨和强风 解释: 公告明确警告“mưa lớn và gió giật mạnh”(大雨和强阵风)。
本测试词汇
| 越南语 | 中文 | 在问题中出现 |
|---|---|---|
| quầy | quầy (柜 - guì, 类似于“柜台”) | Q1 |
| trái cây tươi | trái cây tươi (其中“tươi”与汉字“鲜”对应,指新鲜的水果) | Q1 |
| hành lang | hành lang (行廊 - hángláng, 类似于“走廊”) | Q1 |
| dự kiến | dự kiến (预见 - yùjiàn, 预期) | Q2 |
| trễ | trễ (滞 - zhì, 迟滞) | Q2 |
| sự cố kỹ thuật | sự cố kỹ thuật (事故技术 - shìgù jìshù, 意为技术故障) | Q2 |
| thông cảm | thông cảm (通感 - tōnggǎn, 意为理解,体谅) | Q2 |
| thất lạc | thất lạc (失落 - shīluò) | Q4 |
| ví da | ví da (皮夹 - píjiā) | Q4 |
| giấy tờ tùy thân | giấy tờ tùy thân (纸件随身 - zhǐjiàn suíshēn, 指身份证件) | Q4 |
| chủ nhân | chủ nhân (主人 - zhǔrén) | Q4 |
| phở gà | phở gà (鸡肉河粉 - jīròu héfěn) | Q5 |
| trà đá | trà đá (冰茶 - bīngchá, 其中“trà”与汉字“茶”对应) | Q5 |
| khuyến mãi | khuyến mãi (劝卖 - quànmài, 意为促销) | Q6 |
| giảm giá | giảm giá (减价 - jiǎnjià, 折扣) | Q6 |
| rau củ quả | rau củ quả (蔬菜水果 - shūcài shuǐguǒ) | Q6 |
| ưu đãi | ưu đãi (优待 - yōudài) | Q6 |
| phòng khám nha khoa | phòng khám nha khoa (房检牙科 - fángjiǎn yákē, 意为牙科诊所) | Q7 |
| đặt lịch hẹn | đặt lịch hẹn (预约, 其中“lịch”与“历”发音和意义相近,指日程表) | Q7 |
| khám răng | khám răng (牙齿检查) | Q7 |
| khẩn cấp | khẩn cấp (紧急 - jǐnjí) | Q8 |
| dự báo thời tiết | dự báo thời tiết (预报天气 - yùbào tiānqì) | Q8 |
| ảnh hưởng | ảnh hưởng (影响 - yǐngxiǎng) | Q8 |
| bão | bão (暴 - bào, 指风暴,台风) | Q8 |
| mưa lớn | mưa lớn (大雨 - dàyǔ) | Q8 |
| gió giật mạnh | gió giật mạnh (强阵风 - qiángzhènfēng) | Q8 |
| khuyến cáo | khuyến cáo (劝告 - quàngào, 建议) | Q8 |
| hạn chế | hạn chế (限制 - xiànzhì) | Q8 |
B1听力技巧
-
密切关注关键词和数字,尤其是在公告和直接问题中,因为这些通常包含回答所需的核心信息。
-
练习快速识别说话者的目的或主要话题。这是信息公告、请求还是计划?这有助于缩小可能的答案范围。