在越南医院的一天

B1

阅读文章

Chị Lan cảm thấy không khỏe từ sáng sớm. Đầu cô đau nhức và họng rát. Sau khi suy nghĩ một lúc, chị quyết định đi khám bệnh tại bệnh viện gần nhà. Khoảng 8 giờ sáng, chị đến Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn. Bệnh viện khá đông đúc, nhiều người ngồi chờ ở khu vực tiếp tân. Chị Lan lấy số thứ tự từ máy tự động và điền vào phiếu đăng ký khám bệnh. Một nhân viên y tế trẻ hướng dẫn chị đến quầy thanh toán viện phí trước khi gặp bác sĩ.

兰女士从清晨就感到不适。她头痛欲裂,喉咙发炎。思索片刻后,她决定去家附近的医院看病。大约早上8点,她抵达西贡综合医院。医院里相当拥挤,接待区有许多人在等候。兰女士从自动取号机取了号,并填写了体检登记表。一位年轻的医护人员引导她到缴费处,然后再去看医生。

Sau khi hoàn tất thủ tục, chị Lan trở lại khu vực chờ. Khoảng 30 phút sau, số thứ tự của chị được gọi trên màn hình điện tử. Chị đi vào phòng khám số 3. Bác sĩ Hùng đã ở đó, mỉm cười chào chị. Ông hỏi chị về các triệu chứng chi tiết và tiền sử bệnh. Chị Lan kể rằng mình bị sốt nhẹ, đau họng và cảm thấy rất mệt mỏi trong ba ngày gần đây. Bác sĩ Hùng lắng nghe kỹ, sau đó dùng ống nghe kiểm tra phổi, đo huyết áp và nhiệt độ cho chị. Ông cũng nhìn vào cổ họng chị bằng đèn soi.

办完手续后,兰女士回到了等候区。大约30分钟后,她的排队号码在电子屏幕上显示。她走进3号诊室。雄医生已经在那里,微笑着向她打招呼。他询问了她详细的症状和病史(病史)。兰女士说,她最近三天有轻微发烧、喉咙痛,并感到非常疲倦。雄医生仔细听诊,然后用听诊器检查了她的肺部,测量了她的血压(血压)和体温。他还用手电筒检查了她的喉咙。

Sau khi khám xong, bác sĩ Hùng nói: "Chị Lan có vẻ bị viêm họng cấp. Tình trạng không quá nghiêm trọng nhưng cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng. Tôi sẽ kê đơn thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt và một ít vitamin để tăng cường sức đề kháng. Chị cần nghỉ ngơi nhiều, uống đủ nước ấm, và tránh đồ ăn cay nóng hoặc quá lạnh. Nếu triệu chứng không thuyên giảm sau ba ngày, chị nên quay lại tái khám." Ông đưa cho chị một tờ giấy ghi rõ tên thuốc, liều lượng và cách dùng.

检查结束后,雄医生说:“兰女士似乎患有急性咽炎(咽炎)。情况不甚严重,但需要及时治疗(治疗)以避免并发症。我将开(开)一些抗生素(抗生素)、退烧药和一些维生素来增强她的抵抗力(抵抗力)。您需要多休息,喝足够多的温水,避免辛辣、过热或过冷的食物。如果三天后症状没有缓解,您应该回来复诊(复诊)。”他给了她一张纸,上面清楚地写着药名、剂量和用法。

Chị Lan cầm đơn thuốc đến quầy thuốc của bệnh viện. Có khoảng năm người đang xếp hàng. Sau khi đợi thêm một lát, đến lượt chị. Dược sĩ kiểm tra đơn thuốc, giải thích công dụng của từng loại và cách uống. Chị Lan thanh toán tổng cộng 250.000 đồng cho tiền thuốc. Khoảng 9 giờ 45 sáng, chị Lan rời bệnh viện. Mặc dù vẫn còn mệt, nhưng chị cảm thấy nhẹ nhõm hơn vì đã biết rõ bệnh tình của mình. Chị hy vọng sẽ nhanh chóng hồi phục sức khỏe và quay lại với công việc thường ngày.

兰女士拿着处方(处方)去了医院的药房柜台。大约有五个人在排队。又等了一会儿,轮到她了。药剂师(药剂师)检查了处方,解释了每种药物的用途和服用方法。兰女士总共支付了250,000越南盾的药费。大约早上9点45分,兰女士离开了医院。尽管仍然感到疲倦,但她知道自己的病情后,感到轻松了许多。她希望自己能尽快康复(恢复),重返日常工作。

词汇表

越南语含义例句
khám bệnh看病 (看病)Tôi cần đi khám bệnh định kỳ.
đau nhức疼痛,酸痛Đầu tôi bị đau nhức cả ngày.
đông đúc拥挤 (拥挤)Chợ này rất đông đúc vào buổi sáng.
tiếp tân接待 (接待)Xin vui lòng đến quầy tiếp tân để đăng ký.
số thứ tự排队号码 (号码)Bạn hãy lấy số thứ tự trước.
triệu chứng症状 (症状)Anh ấy có các triệu chứng của bệnh cúm.
tiền sử bệnh病史 (病史)Bác sĩ hỏi về tiền sử bệnh của tôi.
ống nghe听诊器Bác sĩ dùng ống nghe để kiểm tra tim.
huyết áp血压 (血压)Y tá đang đo huyết áp cho bệnh nhân.
viêm họng cấp急性咽炎 (急性咽炎)Chị Lan bị chẩn đoán viêm họng cấp.
kê đơn thuốc开药方 (开单)Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc cho bạn.
kháng sinh抗生素 (抗生素)Bạn cần uống thuốc kháng sinh đều đặn.
hạ sốt退烧 (退烧) (药物)Thuốc hạ sốt này rất hiệu quả.
dược sĩ药剂师 (药剂师)Dược sĩ giải thích cách dùng thuốc.
hồi phục康复 (恢复)Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng hồi phục.

理解题

1. Tại sao chị Lan quyết định đi khám bệnh?

答案

Chị Lan quyết định đi khám bệnh vì cô cảm thấy không khỏe, đầu đau nhức và họng rát từ sáng sớm.

2. Chị Lan đã làm gì đầu tiên khi đến Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn?

答案

Khi đến bệnh viện, chị Lan lấy số thứ tự và điền vào phiếu đăng ký khám bệnh, sau đó được hướng dẫn đến quầy thanh toán viện phí.

3. Bác sĩ Hùng đã kiểm tra những gì để chẩn đoán bệnh cho chị Lan?

答案

Bác sĩ Hùng đã hỏi về triệu chứng và tiền sử bệnh, dùng ống nghe kiểm tra phổi, đo huyết áp, nhiệt độ, và nhìn vào cổ họng chị Lan.

4. Bác sĩ đã chẩn đoán chị Lan mắc bệnh gì và đưa ra lời khuyên gì?

答案

Bác sĩ chẩn đoán chị Lan bị viêm họng cấp. Ông khuyên chị nghỉ ngơi nhiều, uống đủ nước ấm, tránh đồ ăn cay nóng hoặc quá lạnh, và quay lại tái khám nếu triệu chứng không thuyên giảm sau ba ngày.

5. Chị Lan đã thanh toán bao nhiêu tiền thuốc và cảm thấy thế nào khi rời bệnh viện?

答案

Chị Lan đã thanh toán 250.000 đồng cho tiền thuốc. Khi rời bệnh viện, mặc dù vẫn còn mệt, nhưng chị cảm thấy nhẹ nhõm hơn vì đã biết rõ bệnh tình của mình và hy vọng sẽ nhanh chóng hồi phục.

语法讲解

以下是文章中用到的一些对B1学习者有帮助的语法点:

1. "Từ... đến..." (从...到...)

这个结构用于表达时间或空间的持续时间或范围。在文章中,它以*"từ sáng sớm"*(从清晨)的形式出现,表示一个时间的起点。

Example: Tôi học tiếng Việt từ năm ngoái. (我从去年开始学习越南语。) Example: Bệnh viện làm việc từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều. (医院从早上7点运营到下午5点。)

2. 动词 + "xong" (完成某个动作)

在动词后面加上“xong”表示动作已经完成。这与英语中的“finished”相似。

Example from passage: Sau khi khám xong, bác sĩ Hùng nói... (检查完成后,雄医生说...) Example: Tôi ăn cơm xong rồi. (我饭吃完了。)

3. "Có vẻ" (似乎 / 看来是)

“Có vẻ”用于表达可能性、印象或外观。它使陈述变得柔和,表明某事可能发生但并非一定。

Example from passage: Chị Lan có vẻ bị viêm họng cấp. (兰女士似乎患有急性咽炎。) Example: Hôm nay trời có vẻ mưa. (今天看起来要下雨。)

4. 情态动词 "cần" (需要 / 必须)

“Cần”表达必要性或要求。它通常后面跟着一个动词。

Example from passage: Chị cần nghỉ ngơi nhiều. (您需要多休息。) Example: Chúng ta cần phải học chăm chỉ hơn. (我们需要更努力学习。)

5. "Mặc dù... nhưng..." (虽然...但是...)

这个结构用于表达对比或让步。“Mặc dù”引入让步从句,“nhưng”引入主句。

Example from passage: Mặc dù vẫn còn mệt, nhưng chị cảm thấy nhẹ nhõm hơn. (虽然仍然感到疲倦,但是她感到轻松了许多。) Example: Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi làm. (虽然下雨了,但是我仍然去上班。)

文化背景

在越南看病,尤其是去公立医院,涉及一些外国游客可能会觉得有趣或不同的文化和程序方面:

**排队和挂号:**正如文章中所示,取一个排队号码 (số thứ tự) 并填写挂号表 (phiếu đăng ký) 是标准流程。医院可能非常拥挤,所以耐心是关键。 **就诊前付费:**在许多公立医院,病人通常需要在看医生之前在柜台支付诊费 (viện phí)。这一步通常在挂号之后,进入诊室之前。 **家人参与:**虽然故事中兰女士独自前往,但家人陪伴病人、提供支持、协助办理手续或取药是非常普遍的。这种强大的家庭纽带是越南文化的一个重要方面。 **礼貌用语和称谓:**使用“bác sĩ”(医生)和“dược sĩ”(药剂师)等适当的称谓是尊重的表现。人们即使对陌生人也常使用亲属称谓,例如对兰女士使用的“chị”(姐姐)。 **院内药房:**许多越南医院都有自己的药房,病人在就诊后可以直接购买处方药,这使得购药过程非常方便。

Related Articles

Share: