核心词汇
对于C1水平的学习者来说,理解建筑和建造相关的词汇至关重要,因为这有助于更深入地讨论越南的城市发展、房地产、基础设施和建成环境。这个领域的许多术语都源于汉越词(Sino-Vietnamese),这对于熟悉中文、日文或韩文的学习者来说尤其有帮助。
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| kiến trúc (建築) | 建筑 | Hà Nội có nhiều công trình kiến trúc cổ kính. |
| kiến trúc sư (建築師) | 建筑师 | Anh ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng. |
| xây dựng (建設) | 建造,建设 | Thành phố đang xây dựng nhiều tòa nhà mới. |
| công trình xây dựng (工程建設) | 建设项目/工地 | Đoạn đường này là một công trình xây dựng lớn. |
| công trình (工程) | 项目,工程,结构 | Cầu Rồng là một công trình độc đáo ở Đà Nẵng. |
| tòa nhà (座家) | 大楼(大型多层) | Tòa nhà cao nhất thành phố có 80 tầng. |
| nhà ở | 住宅 | Giá nhà ở tại trung tâm thành phố rất đắt. |
| chung cư (衆居) | 公寓楼/公寓小区 | Nhiều gia đình trẻ chọn mua chung cư để tiện lợi. |
| biệt thự (別墅) | 别墅 | Khu nghỉ dưỡng này có những căn biệt thự sang trọng. |
| nhà ống | 筒子楼(越南常见风格) | Hầu hết các con phố ở Hà Nội đều có nhà ống. |
| đền | 祠堂,庙宇(常为历史/公共性质) | Đền Hùng là nơi thờ các vua Hùng. |
| chùa | 佛塔(佛教寺庙) | Chùa Một Cột là biểu tượng của thủ đô Hà Nội. |
| nhà thờ | 教堂(基督教) | Nhà thờ Đức Bà là một công trình nổi bật ở TP.HCM. |
| vật liệu xây dựng (材料建設) | 建筑材料 | Giá vật liệu xây dựng đang tăng cao. |
| gạch | 砖 | Ngôi nhà này được xây bằng gạch đỏ. |
| xi măng | 水泥 | Cần bao nhiêu bao xi măng để trộn bê tông? |
| sắt thép (鐵鐵) | 钢材,钢筋 | Khung nhà phải dùng sắt thép chất lượng cao. |
| bê tông | 混凝土 | Móng nhà được đổ bằng bê tông cốt thép. |
| móng nhà | 地基(房屋/建筑) | Việc làm móng nhà phải thật chắc chắn. |
| mái nhà | 屋顶 | Mái nhà truyền thống Việt Nam thường lợp ngói. |
| tường | 墙 | Tường nhà được sơn màu trắng. |
| cửa sổ | 窗户 | Cửa sổ phòng khách nhìn ra vườn. |
| cửa ra vào | 门,入口 | Xin hãy đóng cửa ra vào cẩn thận. |
| nội thất (內室) | 室内,室内设计 | Thiết kế nội thất của căn hộ rất hiện đại. |
| ngoại thất (外室) | 外部,外饰 | Màu sơn ngoại thất ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể. |
| sàn nhà | 地板 | Sàn nhà được lát gỗ tự nhiên. |
| trần nhà | 天花板 | Trần nhà cao tạo cảm giác rộng rãi hơn. |
| giàn giáo | 脚手架 | Công nhân đang lắp giàn giáo cho tầng trên cùng. |
| công nhân xây dựng (工人建設) | 建筑工人 | Các công nhân xây dựng làm việc rất chăm chỉ. |
| kỹ sư (技師) | 工程师 | Kỹ sư giám sát chất lượng công trình. |
| quy hoạch (規劃) | 规划,总体规划 | Thành phố đang triển khai quy hoạch đô thị mới. |
| cải tạo (改造) | 改造,翻新 | Chúng tôi muốn cải tạo lại căn bếp. |
| phá dỡ (破除) | 拆除 | Công ty đã quyết định phá dỡ tòa nhà cũ. |
| tầng | 楼层(建筑的) | Văn phòng của tôi nằm ở tầng 10. |
常用短语
将这些短语融入您的对话中,将展示您在讨论与建成环境相关话题时更高水平的流利度和理解力。
Anh/Chị có biết kiến trúc sư nào giỏi chuyên về nhà ở không?
您认识擅长住宅设计的优秀建筑师吗?
Công trình xây dựng này dự kiến hoàn thành khi nào?
这个建设项目预计何时完工?
Vật liệu xây dựng nào là tốt nhất cho khí hậu ẩm ướt?
哪些建筑材料最适合潮湿气候?
Tôi muốn cải tạo lại phòng khách và phòng ngủ.
我想翻新客厅和卧室。
Tòa nhà này được xây dựng theo phong cách kiến trúc Pháp.
这栋大楼采用法国建筑风格建造。
Chúng ta cần thuê một công ty xây dựng uy tín.
我们需要聘请一家信誉良好的建筑公司。
Thành phố đang mở rộng quy hoạch khu đô thị mới.
这座城市正在扩大其新城区的规划。
Chi phí để phá dỡ tòa nhà cũ sẽ khá cao.
拆除旧大楼的费用会很高。
对话示例
以下是两人讨论一座新公寓楼的对话,其中融入了本列表中的一些词汇。
Mai: Anh Hùng, anh đã xem dự án chung cư mới ở quận 2 chưa?
Mai: 雄,你去看过二郡的新公寓项目了吗?
Hùng: À, tôi có nghe nói. Kiến trúc sư nổi tiếng người Pháp thiết kế đúng không?
雄: 哦,我听说过。是一位著名的法国建筑师设计的,对吗?
Mai: Đúng vậy! Tòa nhà rất hiện đại và có view sông đẹp lắm. Họ dùng vật liệu xây dựng cao cấp.
Mai: 是的!那栋大楼非常现代,还有美丽的河景。他们使用了高质量的建筑材料。
Hùng: Nghe có vẻ hấp dẫn. Vậy họ đã hoàn thành phần móng nhà chưa?
雄: 听起来很吸引人。那么,他们完成地基了吗?
Mai: Rồi, công nhân xây dựng đang đổ bê tông cho các tầng trên. Tôi thấy giàn giáo rất kiên cố.
Mai: 是的,建筑工人们正在浇筑上层楼的混凝土。我看到脚手架非常坚固。
Hùng: Chắc chắn rồi, an toàn là trên hết. Anh có biết nội thất bên trong sẽ trông như thế nào không?
雄: 当然,安全第一。你知道里面的室内设计会是什么样子吗?
Mai: Họ có thiết kế nội thất mẫu. Phòng khách rộng, sàn nhà lát gạch men cao cấp và trần nhà cao.
Mai: 他们有样板室内设计。客厅很宽敞,地板铺设了高档瓷砖,天花板也很高。
Hùng: Nghe thật tuyệt. Tôi cũng đang tìm mua một căn nhà ở, nhưng chung cư thế này cũng đáng cân nhắc.
雄: 听起来很棒。我也在找房子买,但这样的公寓也值得考虑。
文化注释
越南建筑是历史影响与快速现代化迷人融合的体现。传统的越南建筑,通常以其对自然、风水和公共空间的重视为特点,在古老的寺庙(đền)、佛塔(chùa)、祠堂(đình)和老城区仍可观察到。标志性的“nhà ống”(筒子楼)是越南城市生活的标志,是针对狭窄地块的回应,其特点是狭长设计、多层结构,通常设有一个小庭院或天窗用于通风。
在当代越南,尤其是在胡志明市和河内等主要城市,高层公寓楼(chung cư)和办公大楼呈现出强劲的现代化趋势,反映了快速的城市化和经济增长。尽管法国殖民建筑留下了显著的印记,特别是在政府建筑和宏伟的别墅(biệt thự)中,但现代设计日益国际化,注重功能性、美学,有时也融入绿色建筑原则。
在讨论建筑和建设时,经常会听到城市规划(quy hoạch đô thị)和基础设施项目。建筑材料(vật liệu xây dựng)的选择通常反映当地气候的考量,例如湿度和炎热,因此混凝土(bê tông)、钢材(sắt thép)和各种瓷砖等耐用材料很普遍。理解这些术语对于参与有关越南不断变化的城市景观和欣赏其独特建筑遗产的对话至关重要。
常见错误
外国人在使用越南语的建筑和建造词汇时经常会犯一些特定错误。以下是一些常见的错误:
❌ 将 nhà 用于任何大型建筑: Tôi làm việc ở cái nhà cao nhất.
✅ 使用适当的建筑量词: Tôi làm việc ở tòa nhà cao nhất. (**tòa nhà** 用于大型多层建筑;**cái nhà** 更适用于简单的房屋或小型结构。)
❌ 混淆 công trình 和 công việc: Họ đang làm công việc mới ở công trường. (意思是他们正在工地上做一个新项目,但 công việc 通常指“工作/职业”。)
✅ 正确使用 công trình 指代物理结构/项目: Họ đang làm công trình mới ở công trường. (或者为了清晰起见,使用 công trình xây dựng。)
❌ 在指代行业或过程时误用 xây 而非 xây dựng: Ngành xây đang phát triển.
✅ 将 xây dựng 用作名词“建设”或一般动词: Ngành xây dựng đang phát triển. (**xây** 更简单地表示“建造”,而 **xây dựng** 涵盖了更广泛的“建设”概念或建造大型/复杂事物的行为。)
练习
用词汇表中最恰当的越南语单词填空。然后,检查你的答案。
1. Chúng tôi đang tìm một _____ giỏi để thiết kế căn hộ của mình. (architect)
Answer
kiến trúc sư — Chúng tôi đang tìm một kiến trúc sư giỏi để thiết kế căn hộ của mình.
2. Dự án _____ này dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm sau. (construction)
Answer
xây dựng — Dự án xây dựng này dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm sau.
3. Ngôi nhà này được xây bằng _____ và xi măng. (bricks)
Answer
gạch — Ngôi nhà này được xây bằng gạch và xi măng.
4. Tòa _____ Landmark 81 là một trong những biểu tượng mới của TP.HCM. (building)
Answer
nhà — Tòa nhà Landmark 81 là một trong những biểu tượng mới của TP.HCM.