越南语医疗用语

C1vocabularyc1medicalhealthcarehospitalsymptomsadvancedhán-việt

核心词汇

越南语含义例句
bệnh viện (bệnh 病 + viện 院)医院(与汉字"病院"同源,bệnh 对应"病",viện 对应"院")Anh ấy đang nằm trong bệnh viện.
phòng khám诊所,门诊Tôi đặt lịch hẹn tại phòng khám.
bác sĩ (bác 博 + sĩ 士)医生,医师(bác 对应"博",sĩ 对应"士",即"博士"之义)Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
y tá (y 醫 + tá 佐)护士(y 对应"医",tá 对应"佐",意为辅助医疗者)Y tá đo huyết áp cho bệnh nhân.
dược sĩ (dược 藥 + sĩ 士)药剂师(dược 对应"药",sĩ 对应"士")Dược sĩ giải thích cách uống thuốc.
bệnh nhân (bệnh 病 + nhân 人)患者,病人(bệnh 对应"病",nhân 对应"人",即"病人")Bệnh nhân cần nghỉ ngơi thêm.
triệu chứng (triệu 兆 + chứng 症)症状(chứng 对应"症",与"症状"直接对应)Các triệu chứng xuất hiện từ hôm qua.
chẩn đoán (chẩn 診 + đoán 斷)诊断(chẩn 对应"诊",đoán 对应"断",即"诊断")Bác sĩ chẩn đoán viêm phổi.
điều trị (điều 調 + trị 治)治疗(điều 对应"调",trị 对应"治")Quá trình điều trị kéo dài ba tuần.
phẫu thuật (phẫu 剖 + thuật 術)手术(phẫu 对应"剖",thuật 对应"术",即"剖术/手术")Cô ấy sẽ phẫu thuật vào thứ Sáu.
xét nghiệm (xét 察 + nghiệm 驗)医学检验,化验(nghiệm 对应"验",同"检验"之义)Anh cần làm xét nghiệm máu.
siêu âm (siêu 超 + âm 音)超声波检查(siêu 对应"超",âm 对应"音",即"超音波")Bác sĩ chỉ định siêu âm bụng.
chụp X-quang拍X光片Bệnh nhân được chụp X-quang ngực.
đơn thuốc处方Mang đơn thuốc này ra nhà thuốc.
nhà thuốc药店,药房Nhà thuốc gần bệnh viện mở 24 giờ.
dị ứng (dị 異 + ứng 應)过敏,过敏反应(dị 对应"异",ứng 对应"应",即"异应/过敏")Tôi bị dị ứng với penicillin.
huyết áp (huyết 血 + áp 壓)血压(huyết 对应"血",áp 对应"压",即"血压")Huyết áp của ông ấy hơi cao.
sốt cao高烧Trẻ bị sốt cao suốt đêm qua.
đau nhức酸痛,疼痛Tôi bị đau nhức toàn thân.
chóng mặt头晕,眩晕Chị ấy hay bị chóng mặt khi đứng dậy.
buồn nôn恶心,反胃Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.
khó thở呼吸困难,气短Bệnh nhân bị khó thở nghiêm trọng.
nhập viện (nhập 入 + viện 院)住院,入院(nhập 对应"入",viện 对应"院",即"入院")Ông phải nhập viện ngay lập tức.
xuất viện (xuất 出 + viện 院)出院(xuất 对应"出",viện 对应"院",即"出院")Cô ấy xuất viện sau năm ngày điều trị.
cấp cứu (cấp 急 + cứu 救)急救,紧急救治(cấp 对应"急",cứu 对应"救",即"急救")Gọi xe cấp cứu ngay đi!
bảo hiểm y tế (bảo 保 + hiểm 險)医疗保险(bảo 对应"保",hiểm 对应"险",即"保险")Tôi có thẻ bảo hiểm y tế toàn quốc.
tái khám (tái 再 + khám 診)复诊(tái 对应"再",khám 对应"诊",即"再诊")Bác sĩ hẹn tái khám sau hai tuần.
mãn tính (mãn 慢 + tính 性)慢性(病症)(mãn 对应"慢",tính 对应"性",即"慢性")Bệnh tiểu đường là bệnh mãn tính.
cấp tính (cấp 急 + tính 性)急性(病症)(cấp 对应"急",tính 对应"性",即"急性")Viêm ruột thừa cấp tính cần mổ ngay.
hồ sơ bệnh án病历,医疗档案Bác sĩ xem lại hồ sơ bệnh án cũ.

实用短句

Tôi muốn đặt lịch hẹn khám với bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

我想预约心脏科专科医生。

Tôi bị đau ngực từ sáng sớm, cơn đau lan ra cánh tay trái.

我从今天清晨就开始胸痛,疼痛蔓延至左臂。

Bác sĩ cho tôi biết kết quả xét nghiệm máu khi nào được?

医生什么时候能告诉我血液检查的结果?

Tôi bị dị ứng với aspirin, xin đừng kê thuốc đó cho tôi.

我对阿司匹林过敏,请不要给我开那种药。

Triệu chứng này đã kéo dài được bao lâu rồi?

这个症状已经持续多久了?

Huyết áp của tôi gần đây hay dao động, tôi lo lắng lắm.

我的血压最近经常波动,我非常担心。

Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần nằm viện thêm ít nhất ba ngày.

手术后,患者需要再住院至少三天。

Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh, uống ngày hai lần sau bữa ăn.

医生开了抗生素处方——每天饭后服用两次。

Nhớ mang thẻ bảo hiểm y tế khi đi khám để được hoàn tiền.

看病时记得带医疗保险卡,以便报销。

Tình trạng của ông có vẻ ổn định, chúng tôi sẽ cho xuất viện vào ngày mai.

您的情况看起来稳定,我们明天将为您办理出院手续。

示范对话

Bệnh nhân: Xin chào bác sĩ. Tôi đặt lịch khám lúc chín giờ sáng.

患者:你好,医生。我预约了上午九点。

Bác sĩ: Vâng, mời anh vào. Anh đang có triệu chứng gì?

医生:好的,请进。您有什么症状?

Bệnh nhân: Tôi bị sốt cao, đau họng, và người rất mệt mỏi từ hôm qua.

患者:我从昨天开始高烧、喉咙痛,整个人非常疲倦。

Bác sĩ: Anh có bị ho hay khó thở không?

医生:您有咳嗽或呼吸困难吗?

Bệnh nhân: Có, tôi ho nhiều vào ban đêm nhưng không khó thở.

患者:有,我晚上咳嗽很厉害,但没有呼吸困难。

Bác sĩ: Để chắc chắn, tôi sẽ cho anh xét nghiệm máu và chụp X-quang ngực.

医生:为了确认,我会为您安排血液检查和胸部X光。

Bệnh nhân: Vâng, được ạ. Tôi có bị dị ứng với một số kháng sinh.

患者:好的。顺便告诉您,我对某些抗生素过敏。

Bác sĩ: Anh dị ứng với loại nào? Tôi sẽ ghi vào hồ sơ bệnh án.

医生:您对哪种过敏?我会记录在您的病历中。

Bệnh nhân: Tôi dị ứng với penicillin. Kết quả xét nghiệm bao giờ có ạ?

患者:我对青霉素过敏。检查结果什么时候出来?

Bác sĩ: Khoảng hai tiếng. Sau đó tôi sẽ kê đơn thuốc phù hợp và hẹn anh tái khám sau một tuần.

医生:大约两个小时。之后我会为您开合适的处方,并安排您一周后复诊。

文化注释

要在高级水平上驾驭越南医疗体系,既需要掌握语言,也需要了解背后的社会结构。公立医院(bệnh viện công)使用广泛,并纳入全国医疗保险制度(bảo hiểm y tế)的报销范围,但这些医院往往非常拥挤,尤其是河内和胡志明市的大型医院。患者有时需要等待数小时,提前到达并做好长时间等候的心理准备,在文化上是完全正常的。

越南的医患关系往往比西方国家更具等级性。患者通常使用 bác sĩ(相当于汉语"博士"之义)既作为头衔又作为称呼,以示尊重(类似于英语中直接称呼某人"Doctor")。从年长医生手中接收处方或文件时,双手接过或微微鞠躬,体现了越南人普遍的尊重礼仪,会受到对方的欣赏。

私立诊所(phòng khám tư)和国际医院在大城市越来越受欢迎。这些机构通常提供较短的等待时间、能说英语的工作人员和现代化设备,但费用明显更高。建议国际患者携带病历复印件以及目前用药的通用名(非品牌名)清单,因为越南药剂师使用的品牌名称往往与国外不同。

关于地区语言差异:南方(miền Nam)人有时使用稍有不同的口语表达。例如,nhà thương(一个较旧的南方说法)在胡志明市老一代人中仍被非正式地使用,而非 bệnh viện。北越的医疗词汇通常遵循全国官方医疗文件中使用的标准汉越词术语——这对汉语学习者来说是一大优势,因为许多汉越医学词汇与现代汉语高度对应。

传统医学(y học cổ truyền)在全国各地与西医并行实践。许多越南患者既会看西医进行诊断,也会看传统医学从业者进行辅助调理。了解这一并行体系,有助于理解为什么患者在就诊时可能提到草药疗法或针灸。

常见错误

外国越南语学习者在使用医疗词汇时,经常犯以下错误:

1. 混淆 khámchữa

❌ Tôi đến bệnh viện để chữa bệnh hôm nay.(本意是"我今天来做检查")

✅ Tôi đến bệnh viện để khám bệnh hôm nay.

*注意:*Khám 表示检查或体检;chữa/điều trị 表示治疗或医治。说来 chữa 暗示正在进行积极治疗,而非常规体检。

2. 省略 thuốc 前的正确量词

❌ Uống hai thuốc mỗi ngày.

✅ Uống hai viên thuốc mỗi ngày.(片剂/胶囊)/ Uống hai gói thuốc mỗi ngày.(粉剂冲剂)

*注意:*越南语要求在数字和名词 thuốc 之间使用量词(viên、gói、chai、ống),不可省略。

3. 单独使用 đau 而不说明部位或性质

❌ Tôi đau.(对医生说,期望对方理解完整病情)

✅ Tôi bị đau đầu dữ dội từ sáng sớm.

*注意:*在医疗场景中,越南人总是说明疼痛的位置和性质。简单地说 tôi đau 听起来不完整,让医生难以理解病情。

4. 混用 nhập việnvào bệnh viện

❌ Hôm qua tôi nhập viện để thăm bạn.(本意是"我昨天去医院探望朋友")

✅ Hôm qua tôi vào bệnh viện để thăm bạn.

*注意:*Nhập viện 专指正式作为患者入院。因其他原因前往医院时,请使用 vào bệnh việnđến bệnh viện

练习

从本课词汇中选择最合适的词或短语填入空白处。

1. Sau khi làm _____, bác sĩ xác nhận rằng số lượng hồng cầu của tôi thấp hơn mức bình thường. (血液检查)

答案

xét nghiệm máu — Sau khi làm xét nghiệm máu, bác sĩ xác nhận rằng số lượng hồng cầu của tôi thấp hơn mức bình thường.

2. Bệnh tiểu đường type 2 là bệnh _____, người bệnh phải kiểm soát chế độ ăn uống suốt đời. (慢性)

答案

mãn tính — Bệnh tiểu đường type 2 là bệnh mãn tính, người bệnh phải kiểm soát chế độ ăn uống suốt đời.

3. Trước khi _____, bệnh nhân phải nhịn ăn ít nhất tám tiếng. (手术)

答案

phẫu thuật — Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân phải nhịn ăn ít nhất tám tiếng.

4. Bác sĩ hẹn tôi _____ sau hai tuần để kiểm tra xem vết thương đã lành chưa. (复诊)

答案

tái khám — Bác sĩ hẹn tôi tái khám sau hai tuần để kiểm tra xem vết thương đã lành chưa.

Related Articles

Share: