核心词汇
| 越南语 | 意思 | 例句 |
|---|---|---|
| bất động sản (不動產) (不动产) | 房地产 | Thị trường bất động sản đang rất sôi động. |
| nhà đất | 房产,房地产 (通称) | Anh ấy muốn đầu tư vào nhà đất. |
| căn hộ (間戶) (间户) | 公寓,单元房 | Chúng tôi đang tìm thuê một căn hộ ở trung tâm. |
| biệt thự (別墅) (别墅) | 别墅 | Ước mơ của tôi là sở hữu một căn biệt thự ven biển. |
| đất nền | 地块 (用于建造) | Giá đất nền ở khu vực này tăng nhanh chóng. |
| môi giới nhà đất | 房地产经纪人/中介 | Chúng tôi nhờ môi giới nhà đất để tìm mua nhà. |
| giá nhà | 房价 | Giá nhà ở Hà Nội rất cao. |
| thuê nhà | 租房 | Anh ấy đang thuê nhà ở Sài Gòn. |
| cho thuê | 出租,供出租 | Căn nhà này đang cho thuê. |
| mua bán nhà đất | 房地产买卖 | Hoạt động mua bán nhà đất diễn ra tấp nập. |
| hợp đồng thuê nhà (合同租家) (合同租房) | 租赁合同 | Chúng ta cần ký hợp đồng thuê nhà. |
| chủ nhà | 房东 | Chủ nhà rất thân thiện. |
| người thuê | 租客 | Người thuê phải trả tiền nhà đúng hạn. |
| sổ đỏ | “红皮书”(土地使用权证) | Sổ đỏ là giấy tờ pháp lý quan trọng khi mua đất. |
| quy hoạch (規劃) (规划) | 分区,城市规划 | Khu vực này có quy hoạch rõ ràng. |
| vị trí (位置) (位置) | 位置 | Vị trí căn hộ rất thuận tiện. |
| khu dân cư (區居民) (居民区) | 居民区 | Đây là một khu dân cư yên tĩnh. |
| dự án (預案) (预案) | 项目 (例如,住房项目) | Nhiều dự án bất động sản mới đang được triển khai. |
| đầu tư (投資) (投资) | 投资 | Đầu tư vào bất động sản cần nghiên cứu kỹ. |
| lãi suất (利率) (利率) | 利率 | Lãi suất ngân hàng cho vay mua nhà đang giảm. |
| thị trường (市場) (市场) | 市场 | Thị trường bất động sản đang phục hồi. |
| xây dựng (建設) (建设) | 建造,建设 | Công ty chúng tôi chuyên về xây dựng nhà ở. |
| diện tích (面積) (面积) | 面积 | Căn hộ có diện tích 80 mét vuông. |
| pháp lý (法理) (法理) | 法律 (方面) | Vấn đề pháp lý cần được kiểm tra kỹ lưỡng. |
| ngân hàng (銀行) (银行) | 银行 | Tôi sẽ vay tiền ngân hàng để mua nhà. |
| tài sản (財產) (财产) | 资产,财产 | Bất động sản là một tài sản lớn. |
| nhà phố | 联排别墅 | Gia đình tôi vừa mua một căn nhà phố mới. |
| chung cư (眾居) (众居) | 公寓楼,共管公寓 | Sống ở chung cư có nhiều tiện ích. |
| phòng trọ | 出租屋 (简陋) | Sinh viên thường thuê phòng trọ giá rẻ. |
常用短语
Anh có thể giới thiệu một môi giới nhà đất uy tín không?
您能推荐一位信誉良好的房地产经纪人吗?
Căn hộ này có diện tích bao nhiêu?
这套公寓的面积是多少?
Giá thuê nhà ở khu này là bao nhiêu một tháng?
这个区域的月租金是多少?
Tôi muốn xem sổ đỏ của mảnh đất này.
我想看看这块地的红皮书(土地使用权证)。
Vị trí của dự án này rất đắc địa.
这个项目的位置非常好。
Chúng tôi cần làm hợp đồng thuê nhà.
我们需要签订租赁合同。
Chủ nhà đồng ý giảm giá thuê không?
房东同意降低租金吗?
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
房地产市场正在显示复苏的迹象。
Vấn đề pháp lý của tài sản này đã rõ ràng chưa?
这处房产的法律方面清晰了吗?
对话示例
A: Chào anh, tôi đang tìm mua một căn hộ ở Hà Nội.
A: 先生您好,我正在河内寻找一套公寓。
B: Anh có yêu cầu gì về vị trí và diện tích không?
B: 您对位置和面积有什么要求吗?
A: Tôi muốn căn hộ khoảng 80-90 mét vuông, gần trung tâm thành phố.
A: 我想要一套面积约80-90平方米,靠近市中心的公寓。
B: Hiện tại, có một vài dự án chung cư mới ở khu Cầu Giấy rất đáng xem.
B: 目前,在Cầu Giấy地区有一些新的公寓项目值得一看。
A: Giá cả ở đó thế nào, và vấn đề pháp lý có ổn không?
A: 那里的价格如何,法律方面有没有问题?
B: Giá dao động tùy tầng và view, còn về pháp lý thì các dự án này đều có sổ đỏ đầy đủ.
B: 价格因楼层和景观而异,至于法律方面,这些项目都有完整的红皮书。
A: Tôi có thể xem hợp đồng mua bán mẫu không?
A: 我可以看看销售合同范本吗?
B: Chắc chắn rồi. Anh muốn đặt lịch hẹn với môi giới nhà đất để đi xem thực tế không?
B: 当然可以。您想预约房地产经纪人亲自去看看吗?
A: Vâng, làm ơn.
A: 是的,请。
文化须知
越南的房地产市场,尤其是在河内和胡志明市等主要城市,充满活力且瞬息万变。对于外国人来说,了解一些关键的文化习俗和做法至关重要。与一些西方国家将租房视为长期常态不同,许多越南人渴望拥有房产,通常将其视为一项重大的生活成就和稳定的投资。这种心态推动了大部分市场活动。
“sổ đỏ”(红皮书)或有时是“sổ hồng”(粉皮书)的概念至关重要。这些是土地使用权和房屋所有权证书,是确认合法所有权的重要法律文件。在任何交易之前,务必确保这些文件经过法律专业人士的彻底检查和核实。涉及伪造“sổ đỏ”的诈骗可能会发生,因此尽职调查是关键。
房产的地区差异可能很微妙但很重要。在越南北部,尤其是河内,房产通常立面较窄但可以非常深,这反映了传统的城市规划和土地分配模式。
在越南南部,尤其是在胡志明市,由于快速的城市化和不断发展的建筑风格,现代高层公寓(chung cư)和更宽敞的别墅(biệt thự)越来越普遍。在与房地产经纪人(môi giới nhà đất)打交道时,协商佣金是很常见的,并且有一个当地联系人对于应对细微差别和争取更好的条款非常有益。
请注意,外国人在越南拥有房产有具体的规定。虽然外国人可以拥有公寓(căn hộ)和某些类型的房屋,但直接土地所有权通常仅限于越南公民或实体。
外国人通常获得土地的长期租赁权,这在许多实际目的上与所有权功能相似,但法律上的区别很重要。务必寻求专门从事越南外国人房产所有权的法律顾问,以确保符合现行法律。
常见错误
❌ 在正式场合使用 nhà 表示“房地产”。虽然 nhà 意为“房子”,但将其广泛用于整个“房地产市场”过于不正式且不精确。
✅ 在正式和商业语境中,使用 bất động sản (不動產) (不动产) 表示“房地产”,例如,thị trường bất động sản (房地产市场)。
❌ 混淆 thuê nhà 和 cho thuê。当你想表达“我租房子”时,却说 "Tôi cho thuê nhà"。
✅ Thuê nhà 意为“租用(作为租客)”,例如,Tôi muốn thuê nhà. (我想租一套房子)。 Cho thuê 意为“出租(作为房东),供出租”,例如,Căn nhà này đang cho thuê. (这栋房子正在出租)。
❌ 低估 sổ đỏ 的重要性。认为口头协议或非正式文件就足够了。
✅ 在越南的任何房产交易中,务必核实 sổ đỏ (红皮书/所有权证书),并确保所有法律程序 (pháp lý) (法理) 都得到细致的遵守。口头协议通常对房地产不具有法律约束力,并可能导致严重问题。
练习
1. Thị trường _____ đang rất sôi động, đặc biệt ở các thành phố lớn. (房地产)
答案
bất động sản — Thị trường bất động sản đang rất sôi động, đặc biệt ở các thành phố lớn。
2. Chúng tôi đang tìm _____ một căn hộ có ba phòng ngủ. (租用)
答案
thuê — Chúng tôi đang tìm thuê một căn hộ có ba phòng ngủ。
3. Anh ấy muốn mua một mảnh _____ để xây nhà. (地块)
答案
đất nền — Anh ấy muốn mua một mảnh đất nền để xây nhà。
4. Vị trí của _____ chung cư mới này rất đẹp. (项目/公寓楼)
答案
dự án — Vị trí của dự án chung cư mới này rất đẹp。