银行业与金融服务

C1

核心词汇

在新国家使用金融服务可能会充满挑战,但掌握正确的词汇会让你自信许多。本节将介绍你在越南银行和讨论金融事务时会遇到的关键术语。

越南语含义例句
Ngân hàng (银行)银行Tôi muốn mở tài khoản ở ngân hàng này.
Tài khoản (账户)账户Bạn có tài khoản tiết kiệm không?
Số tài khoản (账号)账号Vui lòng cung cấp số tài khoản của bạn.
Thẻ ngân hàng (银行卡)银行卡 / 借记卡Tôi muốn làm thẻ ngân hàng mới.
Thẻ tín dụng (信用卡)信用卡Ngân hàng này có phát hành thẻ tín dụng không?
Thẻ ghi nợ借记卡Thẻ ghi nợ của tôi bị khóa rồi.
ATM (máy rút tiền tự động) (自动取款机)ATM (自动取款机)Cây ATM gần nhất ở đâu?
Rút tiền取钱Tôi muốn rút tiền từ tài khoản của mình.
Gửi tiền存钱Bạn có thể gửi tiền vào tài khoản này không?
Chuyển khoản (转账)转账Tôi cần chuyển khoản cho bạn bè.
Giao dịch (交易)交易Tôi muốn kiểm tra lịch sử giao dịch.
Sổ tiết kiệm (储蓄簿)存折Tôi muốn mở sổ tiết kiệm.
Lãi suất (利率)利率Lãi suất ngân hàng hiện tại là bao nhiêu?
Vay tiền借钱 / 贷款Tôi muốn vay tiền mua nhà.
Khoản vay贷款Bạn cần điền đơn xin khoản vay này.
Trả nợ还债 / 偿还贷款Tôi phải trả nợ hàng tháng.
Phí dịch vụ (服务费)服务费Ngân hàng có thu phí dịch vụ không?
Đổi tiền换钱 / 货币兑换Tôi muốn đổi đô la sang tiền Việt.
Tỷ giá hối đoái (汇率)汇率Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
Ngoại tệ外币Bạn có thể đổi ngoại tệ ở đây không?
Hóa đơn (发票/账单)账单 / 发票Tôi muốn thanh toán hóa đơn điện.
Thanh toán (支付/付款)支付 / 付款Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.
Tiền mặt现金Tôi muốn rút tiền mặt.
Ngân hàng số / E-banking (数字银行/网上银行)数字银行 / 网上银行Tôi dùng ngân hàng số để quản lý tài khoản.
Ứng dụng ngân hàng银行应用程序Ứng dụng ngân hàng của tôi có vấn đề.
Khách hàng (客户)客户Bạn là khách hàng mới của chúng tôi phải không?
Nhân viên ngân hàng银行柜员 / 银行职员Tôi muốn nói chuyện với nhân viên ngân hàng.
Sao kê tài khoản账户对账单Tôi cần sao kê tài khoản ba tháng gần nhất.
Tín dụng (信用)信用Lịch sử tín dụng của tôi có tốt không?
Đầu tư (投资)投资Tôi đang tìm hiểu về các kênh đầu tư.

实用短语

这些实用短语将帮助你在各种银行场景中进行有效沟通。

Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm.

我想开一个储蓄账户。

Tỷ giá hối đoái đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?

今天美元的汇率是多少?

Tôi muốn rút năm triệu đồng từ tài khoản này.

我想从这个账户里取出五百万越南盾。

Tôi muốn chuyển khoản hai triệu đồng cho người khác.

我想给其他人转账两百万越南盾。

Cây ATM gần đây nhất ở đâu?

最近的ATM在哪里?

Có thu phí dịch vụ cho giao dịch này không?

这项交易有服务费吗?

Thẻ tín dụng của tôi có dùng được ở nước ngoài không?

我的信用卡可以在国外使用吗?

Tôi muốn thanh toán hóa đơn điện thoại.

我想支付我的电话费账单。

Bạn có thể giúp tôi kích hoạt ngân hàng số không?

您能帮我激活数字银行吗?

对话示例

一位顾客(Khách hàng)与一位银行柜员(Nhân viên ngân hàng)在银行进行简短对话。

Khách hàng: Chào anh/chị, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng mới.

顾客: 您好,我想开一个新的银行账户。

Nhân viên: Chào quý khách. Quý khách muốn mở loại tài khoản nào ạ? Tài khoản thanh toán hay tài khoản tiết kiệm?

柜员: 您好。您想开哪种类型的账户?是活期账户还是储蓄账户?

Khách hàng: Tôi muốn mở cả hai, và làm một thẻ ghi nợ nữa.

顾客: 我想两种都开,并且再办一张借记卡。

Nhân viên: Vâng, xin quý khách vui lòng điền vào mẫu đơn này. Sau đó, tôi sẽ hướng dẫn quý khách tạo mật khẩu và kích hoạt ngân hàng số.

柜员: 好的,请您填写这张表格。之后,我将指导您设置密码并激活数字银行服务。

Khách hàng: Tuyệt vời. Lãi suất cho tài khoản tiết kiệm hiện tại là bao nhiêu?

顾客: 太好了。储蓄账户目前的利率是多少?

Nhân viên: Lãi suất cố định là 5% một năm, quý khách có thể gửi tiền định kỳ hoặc không định kỳ.

柜员: 固定年利率为5%,您可以定期或不定期存款。

Khách hàng: À, vậy tôi có thể rút tiền mặt ở cây ATM bất cứ lúc nào không?

顾客: 啊,那我可以在任何时候在ATM取现金吗?

Nhân viên: Vâng, quý khách có thể rút tiền mặt 24/7 ở bất kỳ cây ATM nào. Tuy nhiên, có thể có phí dịch vụ nếu quý khách dùng ATM của ngân hàng khác.

柜员: 是的,您可以在任何ATM机上24/7取现金。但是,如果您使用其他银行的ATM机,可能会收取服务费。

Khách hàng: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh/chị rất nhiều.

顾客: 我明白了。非常感谢您。

文化贴士

在过去十年中,越南的金融服务迅速现代化。虽然现金交易仍然普遍,尤其是在当地市场和小型商店,但数字银行和电子钱包已变得非常流行,特别是在年轻一代和城市地区。大多数主要银行都提供强大的手机银行应用程序,用户可以轻松地转账、支付账单和管理账户。ATM机广泛可用,即使在小城镇也是如此,并且通常提供多家银行的服务。在访问实体银行网点时,请期待一种正式而礼貌的氛围。

通常需要取号排队。银行工作人员通常非常乐于助人,许多人,尤其是在大城市,会懂一些英语。然而,掌握关键的越南语短语将大大提升你的体验。对于大多数交易,特别是开户或进行大额外汇兑换时,请准备好提供身份证明(护照和签证)。官方货币是越南盾(VND),大多数交易将以越南盾进行。全国范围内的银行术语都相当标准化,因此金融词汇的地区差异很小,但你可能会注意到北部和南部在发音或常用礼貌表达上的差异。

常见错误

外国人在处理越南语银行事务时常会犯一些特定错误。以下是一些需要注意的地方:

❌ 当你想要把现金存入自己的账户时,却说成“tôi muốn chuyển tiền”。

✅ 使用 gửi tiền (存钱) 将钱存入账户,使用 chuyển khoản (转账) 在账户之间转账(特别是转给他人账户)。

❌ 混淆了“thẻ tín dụng”(信用卡)和“thẻ ghi nợ”(借记卡)。

✅ 尽管有时两者会被互换使用,但重要的是要明确区分:thẻ tín dụng 用于信用额度,而 thẻ ghi nợ 用于直接访问您账户中的资金。如果您只说 thẻ ngân hàng,通常指的是借记卡。

❌ 兑换货币时没有指明货币种类。

✅ 务必清楚说明您想兑换的货币种类。例如:“Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang tiền Việt。” (我想把美元兑换成越南盾。) 或 “Tôi muốn đổi Euro。” (我想兑换欧元。)

练习

用词汇表中最合适的越南语单词填空。括号中提供了英语含义。

1. Tôi cần _____ tiền ở cây ATM. (取款)

答案

rút — Tôi cần rút tiền ở cây ATM。

2. _____ hối đoái đô la hôm nay là bao nhiêu?

答案

Tỷ giá — Tỷ giá hối đoái đô la hôm nay là bao nhiêu?

3. Tôi muốn mở một _____ tiết kiệm.

答案

tài khoản — Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm.

4. Ngân hàng này có cho _____ tiền mua nhà không?

答案

vay — Ngân hàng này có cho vay tiền mua nhà không?

5. Xin vui lòng _____ tiền vào tài khoản này.

答案

gửi — Xin vui lòng gửi tiền vào tài khoản này。

Related Articles

Share: