药理学与药物开发 —— Dược Lý Học (药理学)

C2

核心词汇

以下是与药理学和药物开发相关的核心词汇列表。其中许多术语源自汉越词(Sino-Vietnamese),这对于熟悉中文、日文或韩文的学习者来说尤其有帮助,因为它们通常共享同源词。

Tiếng Việt含义例句
Dược lý học (药理学) (Hán-Việt)药理学

Dược lý học là nền tảng cho việc phát triển thuốc mới.

Dược phẩm (药品) (Hán-Việt)药品,药物

Mỗi dược phẩm phải trải qua kiểm nghiệm nghiêm ngặt.

Thuốc药,药物 (通用词)

Bạn đã uống thuốc theo đúng liều chưa?

Hoạt chất (活性物质) (Hán-Việt)活性成分

Paracetamol là hoạt chất chính trong nhiều loại thuốc giảm đau.

Tá dược (辅料/赋形剂) (Hán-Việt)辅料/赋形剂

Tá dược giúp ổn định hoạt chất và tạo hình dạng viên thuốc.

Liều dùng (剂量) (Hán-Việt: Liều dụng)剂量

Bác sĩ đã hướng dẫn liều dùng cụ thể cho bệnh nhân.

Tác dụng phụ (副作用) (Hán-Việt: Tác dụng phụ)副作用

Một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ nhẹ.

Chống chỉ định (禁忌症) (Hán-Việt)禁忌症

Phụ nữ mang thai là đối tượng chống chỉ định với loại thuốc này.

Nghiên cứu lâm sàng (临床研究) (Hán-Việt)临床试验

Giai đoạn ba của nghiên cứu lâm sàng đang diễn ra.

Phát triển thuốc (药物开发) (Hán-Việt)药物开发

Quá trình phát triển thuốc mới rất tốn kém và mất nhiều thời gian.

Cơ chế tác động (作用机制) (Hán-Việt)作用机制

Chúng ta cần hiểu rõ cơ chế tác động của hợp chất này.

Dược động học (药物动力学) (Hán-Việt)药物动力学

Phân tích dược động học cho thấy thời gian bán thải của thuốc.

Dược lực học (药物效应动力学) (Hán-Việt)药物效应动力学

Dược lực học mô tả cách thuốc tương tác với cơ thể.

Sinh khả dụng (生物利用度) (Hán-Việt)生物利用度

Sinh khả dụng của thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

Hấp thu (吸收) (Hán-Việt)吸收

Đường uống là phương pháp hấp thu phổ biến nhất.

Chuyển hóa (代谢) (Hán-Việt)代谢

Gan là cơ quan chính tham gia vào quá trình chuyển hóa thuốc.

Đào thải (排泄) (Hán-Việt)排泄

Thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải chất chuyển hóa.

Công thức hóa học (化学式) (Hán-Việt)化学式

Công thức hóa học của aspirin là C₉H₈O₄.

Phân tử (分子) (Hán-Việt)分子

Chúng tôi đang nghiên cứu các phân tử nhỏ có hoạt tính sinh học.

Thụ thể (受体) (Hán-Việt)受体

Thuốc tác động bằng cách gắn vào thụ thể cụ thể trên tế bào.

Enzym

Nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể được xúc tác bởi enzym.

Kháng sinh (抗生素) (Hán-Việt)抗生素

Sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng thuốc.

Vắc-xin疫苗

Tiêm vắc-xin là biện pháp hiệu quả để phòng ngừa dịch bệnh.

Thuốc generic仿制药

Thuốc generic có giá thành thấp hơn nhưng hiệu quả tương đương.

Thuốc biệt dược (品牌药) (Hán-Việt)品牌药

Bệnh nhân thường tin tưởng các loại thuốc biệt dược hơn.

Quy trình sản xuất (生产过程) (Hán-Việt)生产过程

Quy trình sản xuất dược phẩm phải tuân thủ GMP nghiêm ngặt.

Đảm bảo chất lượng (质量保证) (Hán-Việt)质量保证 (QA)

Phòng đảm bảo chất lượng chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quy trình.

Kiểm soát chất lượng (质量控制) (Hán-Việt)质量控制 (QC)

Các mẫu sản phẩm được gửi đến phòng kiểm soát chất lượng để phân tích.

Cục Quản lý Dược (药政管理局) (Hán-Việt)药政管理局(例如:越南)

Cục Quản lý Dược đã cấp phép lưu hành cho loại thuốc này.

Cấp phép (批准/许可) (Hán-Việt)批准,许可

Quá trình cấp phép một loại thuốc mới rất phức tạp.

常用短语

这些短语运用了核心词汇,对于用越南语讨论药理学和药物开发至关重要。

Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn ba đã hoàn tất với kết quả khả quan.

三期临床试验已完成,结果良好。

Chúng ta cần phân tích sâu hơn dữ liệu dược động học của hoạt chất này.

我们需要进一步分析这种活性成分的药物动力学数据。

Sản phẩm dược phẩm mới này có khả năng gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng không?

这种新药品会引起严重的副作用吗?

Cục Quản lý Dược đã chính thức cấp phép lưu hành cho loại thuốc điều trị ung thư mới.

药政管理局已正式批准这种新型癌症治疗药物的流通。

Xin vui lòng kiểm tra kỹ chống chỉ định trước khi kê đơn thuốc cho bệnh nhân.

在给患者开药前,请仔细检查禁忌症。

Cơ chế tác động của thuốc này liên quan đến việc ức chế một loại enzym cụ thể.

这种药物的作用机制涉及抑制一种特定的酶。

Đảm bảo chất lượng là yếu tố then chốt trong quy trình sản xuất vắc-xin.

质量保证是疫苗生产过程中的关键因素。

Liều dùng tối ưu cho trẻ em cần được nghiên cứu cẩn thận hơn.

儿童的最佳剂量需要更仔细地研究。

Hàm lượng hoạt chất trong mỗi viên thuốc phải đạt tiêu chuẩn quy định.

每片药的活性成分含量必须符合规定标准。

对话示例

两位研究员兰博士和雄博士就一个药物开发项目的结果进行的对话。

Tiến sĩ Lan: Chào Tiến sĩ Hùng, anh đã xem báo cáo dược động học của hợp chất XZ-123 chưa?

兰博士: 雄博士您好,您看X Z-123化合物的药物动力学报告了吗?

Tiến sĩ Hùng: Chào Tiến sĩ Lan, tôi vừa xem xong. Sinh khả dụng qua đường uống khá thấp, chỉ khoảng 30% thôi.

雄博士: 兰博士您好,我刚看完。口服生物利用度相当低,只有大约30%。

Tiến sĩ Lan: Đúng vậy, điều này có thể ảnh hưởng đến liều dùng cần thiết cho hiệu quả điều trị.

兰博士: 是的,这可能会影响达到治疗效果所需的剂量。

Tiến sĩ Hùng: Chúng ta cần xem xét lại công thức hóa học để cải thiện hấp thu và giảm chuyển hóa bước đầu ở gan.

雄博士: 我们需要重新审视化学式,以改善吸收并减少肝脏的首过代谢。

Tiến sĩ Lan: Anh có nghĩ tác dụng phụ trong các mô hình tiền lâm sàng là đáng lo ngại không?

兰博士: 您认为在临床前模型中观察到的副作用值得担忧吗?

Tiến sĩ Hùng: Hiện tại thì không. Chúng ta cần đánh giá kỹ hơn sau khi có kết quả nghiên cứu lâm sàng giai đoạn một.

雄博士: 目前还不。我们在一期临床试验结果出来后需要更彻底地评估。

Tiến sĩ Lan: Vậy thì kế hoạch tiếp theo là đẩy mạnh chuẩn bị cho việc nộp hồ sơ cấp phép nghiên cứu lâm sàng.

兰博士: 那么接下来的计划是加快提交临床试验批准申请的准备工作。

Tiến sĩ Hùng: Chính xác. Việc đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng trong quy trình sản xuất lô thử nghiệm là tối quan trọng.

雄博士: 没错。试用批次的生产过程中的质量保证和质量控制至关重要。

Tiến sĩ Lan: Hy vọng Cục Quản lý Dược sẽ sớm thông qua. Tiềm năng của dược phẩm này rất lớn.

兰博士: 希望药政管理局能尽快批准。这种药品的潜力巨大。

文化注释

在越南,关于药理学和药物开发的讨论通常以高度正式和精确的方式进行,这反映了该主题的重要性和严肃性。

医疗和制药领域高度重视专业性,使用正确的术语,特别是源自汉越词的词汇,对于表达专业知识和尊重至关重要。虽然传统医学(Y học cổ truyền)在日常健康实践中占有重要地位,但现代药物开发和临床研究中使用的语言倾向于标准化的国际科学术语,这些术语常在汉越词中找到其越南语对应词。

在与医疗专业人员交流或讨论研究时,通常会使用礼貌的称谓,例如Bác sĩ (医生)、Dược sĩ (药剂师) 或 Tiến sĩ (博士),后接其名字。关于药物使用、潜在副作用和剂量依从性的清晰沟通至关重要。与西方国家相比,越南患者有时可能不太主动提问,因此医疗专业人员通常会主动提供详细说明。同样,在讨论药物试验或新药品时,应保持正式语气并使用准确、技术性的词汇,以确保清晰度和可信度。

常见错误

C2水平的学习者应注意细微差别,这些差别很容易导致误解,尤其是在药理学这样的专业领域。

❌ 使用thuốc来指代正在临床研究中的特定dược phẩm(药品)。

✅ 在谈论处于开发阶段的产品或具有药理活性的物质时,使用dược phẩm(药品)或hợp chất(化合物)。 Example: Chúng tôi đang phát triển một dược phẩm(药品) mới.

虽然thuốc是药物的通用词,但dược phẩm特指药品,通常暗示更高的监管水平或已经过开发的产品。对于未经批准或实验性物质,hợp chất(化合物)也很常用。

❌ 在谈论药物的不良反应时,使用ảnh hưởng xấu(负面影响)而不是tác dụng phụ(副作用)。

✅ 始终使用tác dụng phụ(副作用)来指药物的不良反应。 Example: Bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ(副作用) nhẹ.

Ảnh hưởng xấu(负面影响)是一个通用词。在医学语境中,tác dụng phụ(副作用)是精确且正确的术语。

❌ 混淆kiểm soát chất lượng (QC,质量控制) 和 đảm bảo chất lượng (QA,质量保证)。

đảm bảo chất lượng(质量保证)是整个预防错误的系统(主动性),而kiểm soát chất lượng(质量控制)是检查产品以发现错误(反应性)的工作。 Example: Bộ phận đảm bảo chất lượng(质量保证) lập kế hoạch, còn bộ phận kiểm soát chất lượng(质量控制) thực hiện thử nghiệm.

这些是行业中不同的概念,应使用其正确的汉越词术语来反映其具体含义。

练习

从列表中选择最合适的词汇填空,完成句子。每个问题后面都有一个隐藏的答案。

1. _____ 领域研究药物如何与活体相互作用。(药理学)

Answer

药理学 — Ngành Dược lý học(药理学) nghiên cứu cách thuốc tương tác với cơ thể sống。

2. 患者需要严格遵守 _____ 以获得最佳治疗效果。(剂量)

Answer

剂量 — Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều dùng(剂量) để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất。

3. 在上市之前,所有 _____ 都必须经过严格的阶段。(药品)

Answer

药品 — Trước khi ra mắt thị trường, mọi dược phẩm(药品) đều phải trải qua các giai đoạn nghiêm ngặt。

4. 在用药过程中可能会出现不希望的 _____。(副作用)

Answer

副作用 — Các tác dụng phụ(副作用) không mong muốn có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc。

Related Articles

Share: