베트남어 협상 (đàm phán, 담판/談判) 문구

B1

핵심 어휘

베트남어 한국어 예시
đàm phán 협상하다 (談判) Chúng ta cần đàm phán về hợp đồng mới. (우리는 새 계약에 대해 협상해야 합니다.)
thỏa thuận 합의 (妥順) Chúng ta đã đạt được một thỏa thuận. (우리는 합의에 도달했습니다.)
đề nghị 제안 (提議) Bạn có đề nghị nào khác không? (다른 제안이 있으신가요?)
giá cả 가격 (價格) Chúng tôi muốn thảo luận về giá cả. (우리는 가격에 대해 논의하고 싶습니다.)
giảm giá 할인 (減價) Bạn có thể cho chúng tôi giảm giá không? (할인해 주실 수 있나요?)
chấp nhận 수락하다 (接受) Chúng tôi chấp nhận các điều khoản của bạn. (우리는 귀하의 조건을 수락합니다.)
từ chối 거절하다 Thật tiếc, chúng tôi phải từ chối đề nghị này. (유감스럽게도, 이 제안을 거절해야 합니다.)
điều khoản 조항 (條項) Các điều khoản trong hợp đồng là gì? (계약의 조건은 무엇입니까?)
hợp đồng 계약 (合同) Chúng ta cần ký hợp đồng. (우리는 계약서에 서명해야 합니다.)
đối tác 파트너 (對作) Chúng tôi rất mong được hợp tác với quý đối tác. (귀사와의 파트너십을 기대합니다.)
nhượng bộ 양보 (讓步) Cả hai bên cần có sự nhượng bộ. (양측 모두 양보해야 합니다.)
thỏa hiệp 타협하다 (妥協) Chúng ta hãy cố gắng thỏa hiệp. (타협하려고 노력해 봅시다.)

유용한 표현

Chúng ta cần thảo luận các điều khoản.

우리는 조건을 논의해야 합니다.

Đề nghị tốt nhất của bạn là gì?

최고의 제안은 무엇입니까?

Chúng tôi muốn đề xuất một giải pháp mới.

우리는 새로운 해결책을 제안하고 싶습니다.

Chúng ta có thể đạt được một thỏa thuận không?

우리가 합의에 도달할 수 있을까요?

Giá này hơi cao so với ngân sách của chúng tôi.

이 가격은 저희 예산에 비해 조금 높습니다.

Quý công ty có thể giảm giá cho chúng tôi không?

귀사에서 저희에게 할인해 주실 수 있나요?

Chúng tôi sẵn sàng đàm phán.

우리는 협상할 준비가 되어 있습니다.

Chúng ta hãy tìm một điểm chung.

공통점을 찾아봅시다.

Chúng tôi cần thêm thời gian để cân nhắc.

우리는 고려할 시간이 더 필요합니다.

Chúng tôi đồng ý với các điều khoản của bạn.

우리는 귀하의 조건에 동의합니다.

Thật tiếc, chúng tôi không thể chấp nhận điều này.

유감스럽게도, 이것을 수락할 수 없습니다.

Điều kiện của quý công ty là gì?

귀사의 조건은 무엇입니까?

대화 예시

Chị Lan: Chào anh Nam, cảm ơn anh đã đến.

란 씨: 안녕하세요, 남 씨, 와주셔서 감사합니다.

Anh Nam: Chào chị Lan, rất vui được gặp lại chị. Tôi hy vọng mọi việc ổn.

남 씨: 안녕하세요, 란 씨, 다시 만나서 반갑습니다. 모든 것이 잘되기를 바랍니다.

Chị Lan: Vâng, cảm ơn anh. Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về hợp đồng mới cho dự án X.

란 씨: 네, 감사합니다. 오늘 우리는 X 프로젝트의 새 계약에 대해 논의할 것입니다.

Anh Nam: Vâng, chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất của quý công ty. Chúng tôi có một vài thắc mắc về giá cả.

남 씨: 네, 저희는 귀사의 제안을 신중하게 검토했습니다. 가격에 대해 몇 가지 문의사항이 있습니다.

Chị Lan: Chúng tôi đề nghị mức giá 500 triệu đồng cho toàn bộ dự án, bao gồm cả hỗ trợ kỹ thuật.

란 씨: 저희는 기술 지원을 포함하여 전체 프로젝트에 5억 동의 가격을 제안합니다.

Anh Nam: Mức giá đó hơi cao so với ngân sách hiện tại của chúng tôi. Chúng tôi có thể xem xét ở mức 450 triệu đồng nếu có thêm dịch vụ bảo hành dài hạn.

남 씨: 그 가격은 저희 현재 예산에 비해 조금 높습니다. 장기 보증 서비스가 추가된다면 4억 5천만 동 수준에서 고려할 수 있습니다.

Chị Lan: Dịch vụ bảo hành dài hạn sẽ làm tăng chi phí của chúng tôi. Tôi sẽ cần thảo luận với đội ngũ của mình về đề xuất này.

란 씨: 장기 보증 서비스는 저희 비용을 증가시킬 것입니다. 이 제안에 대해 저희 팀과 논의해야 할 것 같습니다.

Anh Nam: Rất mong chúng ta có thể tìm được một điểm chung và đạt được thỏa thuận hợp tác.

남 씨: 우리가 공통점을 찾아 협력 합의에 도달할 수 있기를 진심으로 바랍니다.

Chị Lan: Vâng, tôi cũng hy vọng như vậy. Chúng tôi sẽ liên hệ lại với anh sớm nhất có thể.

란 씨: 네, 저도 그렇게 바랍니다. 가능한 한 빨리 다시 연락드리겠습니다.

문화적 팁

베트남 비즈니스 문화에서는 관계(mối quan hệ) 구축이 거래 자체만큼이나, 혹은 그 이상으로 중요하게 여겨집니다. 협상에 바로 뛰어들기 전에, 상대방과 유대감을 형성하고 가벼운 대화를 나누며 진정한 관심을 보여주는 시간을 가지세요. 이렇게 개인적인 관계에 대한 초기 투자는 협상 과정을 상당히 원활하게 만들 수 있습니다.

의사소통은 더 간접적이고 미묘한 경향이 있습니다. 직접적인 대립이나 지나치게 공격적인 협상 방식은 역효과를 낼 수 있습니다. "아니오"라고 직접 말하거나 강한 불만을 표현하는 대신, 베트남 협상가들은 종종 "Điều này có thể hơi khó khăn"(이것은 약간 어려울 수 있습니다) 또는 "Chúng tôi cần thêm thời gian để cân nhắc"(우리는 고려할 시간이 더 필요합니다)와 같은 부드러운 표현을 사용합니다. 비언어적 단서와 대화의 전체적인 어조에 세심한 주의를 기울이세요.

인내심은 베트남 비즈니스 거래에서 미덕입니다. 중요한 결정, 특히 중요한 결정은 빠르게 내려지지 않을 수 있습니다. 과정을 서두르는 것은 무례하거나 강압적으로 보일 수 있습니다. 여러 번의 회의와 토론에 대비하고 상호 이익이 되는 결과를 기다릴 의지를 보여주세요. 유연성과 타협하려는 의지 또한 매우 중요하게 여겨집니다.

흔한 실수

실수: 거절을 지나치게 직접적으로 표현하는 것. 예시: Tôi từ chối đề nghị này. (저는 이 제안을 거절합니다.)

올바른 표현: 어려움을 전달하거나 대안을 제시하기 위해 공손하고 간접적인 표현을 사용하는 것. 예시: Điều này có thể hơi khó khăn đối với chúng tôi. (이것은 저희에게 약간 어려울 수 있습니다.)

실수: 첫 만남에서 거래를 서둘러 마무리하려는 것. 예시: Chúng ta hãy ký hợp đồng ngay bây giờ. (지금 바로 계약서에 서명합시다.)

올바른 표현: 인내심을 갖고 고려하고 관계를 구축할 시간을 허용하는 것. 예시: Chúng tôi rất vui được xem xét thêm. (기꺼이 더 검토하겠습니다.)

실수: 협상 전에 가벼운 대화를 나누지 않는 것. 예시: Hãy đi thẳng vào vấn đề. (바로 본론으로 들어갑시다.)

올바른 표현: 유대감을 형성하고 안부를 묻는 데 시간을 투자하는 것. 예시: Anh/chị có khỏe không? Công việc dạo này thế nào? (요즘 잘 지내시나요? 일은 어떠신가요?)

실수: 다른 이점을 고려하지 않고 오로지 가격에만 집중하는 것. 예시: Giá này là cuối cùng. (이 가격이 최종입니다.)

올바른 표현: 추가 가치, 서비스 또는 장기적인 이점을 논의하는 데 개방적인 태도를 보이는 것. 예시: Chúng tôi có thể cung cấp thêm dịch vụ hậu mãi. (저희는 추가적인 사후 서비스를 제공할 수 있습니다.)

실수: 상대방의 말을 가로채거나 말을 덮어버리는 것. 예시: Không, tôi không đồng ý. (아니요, 저는 동의하지 않습니다.)

올바른 표현: 주의 깊게 경청하고 잠시 멈춘 후 신중하게 답변하는 것. 예시: Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng... (귀하의 관점은 이해합니다만...)

연습 문제

연습 1: 빈칸 채우기

빈칸에 적절한 단어를 채우세요:

  1. Chúng tôi muốn ______ về giá cả.

  2. Chúng ta đã đạt được một ______ quan trọng.

정답
  1. đàm phán
  2. thỏa thuận

연습 2: 다음 구문을 베트남어로 번역하세요

  1. What is your best offer?

  2. We need some time to consider.

정답
  1. Đề nghị tốt nhất của bạn là gì?
  2. Chúng tôi cần thêm thời gian để cân nhắc.

연습 3: 객관식

비즈니스 협상에서 제안을 정중하게 거절하기에 가장 적절한 구문은 무엇일까요?

  • A. Tôi từ chối đề nghị này.

  • B. Chúng tôi không thể chấp nhận được.

  • C. Điều này có thể hơi khó khăn đối với chúng tôi.

  • D. Cái này quá đắt, chúng tôi không mua.

정답

C. Điều này có thể hơi khó khăn đối với chúng tôi.

설명: C 옵션은 제안에 대한 어려움을 가장 간접적이고 정중하게 표현하는 방법으로, 직접적인 거절을 피하는 베트남 문화 규범과 일치합니다.

Related Articles

Share: