투자자를 위한 스타트업 피칭

B1

주요 어휘

베트남어 영어 예시
Khởi nghiệp 스타트업 (창업/創業) Chúng tôi có một ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo.
Nhà đầu tư 투자자 (投資者) Chúng tôi đang tìm kiếm nhà đầu tư thiên thần.
Vòng gọi vốn 자금 조달 라운드 (資金調達 라운드) Công ty chúng tôi đang ở vòng gọi vốn hạt giống.
Sản phẩm 제품 (製品) Sản phẩm của chúng tôi giải quyết vấn đề lớn cho thị trường.
Dịch vụ 서비스 (役務) Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn công nghệ.
Thị trường mục tiêu 타겟 시장 (목표시장/目標市場) Thị trường mục tiêu của chúng tôi là giới trẻ.
Lợi nhuận 이익 (利益) Chúng tôi dự kiến đạt lợi nhuận trong 18 tháng tới.
Doanh thu 매출 (營收) Kế hoạch của chúng tôi là tăng doanh thu 50% mỗi năm.
Mô hình kinh doanh 비즈니스 모델 (경영모델/經營模型) Mô hình kinh doanh của chúng tôi rất linh hoạt.
Đội ngũ 팀 (구성원/隊伍) Đội ngũ của chúng tôi có kinh nghiệm dày dặn.
Cổ phần 지분 (股份) Chúng tôi đề nghị 10% cổ phần cho khoản đầu tư này.
Giá trị 가치 (價値) Chúng tôi mang lại giá trị thực sự cho khách hàng.
Tiềm năng tăng trưởng 성장 잠재력 (成長潛在力) Dự án này có tiềm năng tăng trưởng rất lớn.
Đề xuất giá trị 가치 제안 (價値提案) Đề xuất giá trị của chúng tôi là độc đáo và khác biệt.
Lợi thế cạnh tranh 경쟁 우위 (競爭優勢) Lợi thế cạnh tranh của chúng tôi là công nghệ độc quyền.

유용한 표현

Chúng tôi là [tên công ty] và chúng tôi đang xây dựng [mô tả sản phẩm/dịch vụ].

저희는 [회사명]이며 [제품/서비스 설명]을 개발하고 있습니다.

Vấn đề chúng tôi giải quyết là [vấn đề].

저희가 해결하는 문제는 [문제]입니다.

Giải pháp của chúng tôi là [giải pháp].

저희의 해결책은 [해결책]입니다.

Thị trường mục tiêu của chúng tôi là [thị trường].

저희의 타겟 시장은 [시장]입니다.

Chúng tôi dự kiến đạt [mục tiêu] trong [thời gian].

저희는 [시간] 내에 [목표]를 달성할 것으로 예상합니다.

Chúng tôi đang tìm kiếm [số tiền] để [mục đích].

저희는 [목적]을 위해 [금액]을 찾고 있습니다.

Đổi lại, chúng tôi đề nghị [phần trăm] cổ phần.

그 대가로, 저희는 [퍼센트]의 지분을 제안합니다.

Điểm khác biệt của chúng tôi so với đối thủ cạnh tranh là [điểm khác biệt].

경쟁사와 저희를 차별화하는 점은 [차별점]입니다.

Đội ngũ của chúng tôi có kinh nghiệm [kinh nghiệm].

저희 팀은 [경험]을 가지고 있습니다.

Đây là một cơ hội đầu tư tiềm năng với [tiềm năng].

이것은 [잠재력]을 가진 높은 잠재력의 투자 기회입니다.

Bạn có câu hỏi nào không?

궁금한 점이 있으신가요?

Cảm ơn bạn đã lắng nghe.

경청해 주셔서 감사합니다.

샘플 대화

Thủy Tiên: Kính chào anh Minh. Cảm ơn anh đã dành thời gian.

투이띠엔: 안녕하세요, 민 씨. 시간을 내주셔서 감사합니다.

Anh Minh: Chào cô Tiên. Rất vui được gặp cô. Cô có thể giới thiệu về dự án của mình không?

민 씨: 안녕하세요, 띠엔 씨. 만나서 반갑습니다. 프로젝트에 대해 소개해 주시겠어요?

Thủy Tiên: Vâng. Chúng tôi là "EcoPack", một startup chuyên về bao bì thân thiện môi trường cho ngành thực phẩm.

투이띠엔: 네. 저희는 식품 산업을 위한 친환경 포장에 특화된 스타트업 "에코팩"입니다.

Anh Minh: Nghe có vẻ thú vị. Vấn đề chính mà EcoPack muốn giải quyết là gì?

민 씨: 흥미롭네요. 에코팩이 해결하고자 하는 주요 문제는 무엇인가요?

Thủy Tiên: Vấn đề là rác thải nhựa đang gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Giải pháp của chúng tôi là các loại bao bì phân hủy sinh học làm từ bã mía và tinh bột.

투이띠엔: 문제는 플라스틱 폐기물이 심각한 환경 오염을 유발한다는 것입니다. 저희의 해결책은 사탕수수 찌꺼기와 전분으로 만든 생분해성 포장재입니다.

Anh Minh: Thị trường mục tiêu của các bạn là ai?

민 씨: 타겟 시장은 어디인가요?

Thủy Tiên: Chúng tôi nhắm đến các chuỗi nhà hàng, quán cà phê và doanh nghiệp thực phẩm chú trọng phát triển bền vững tại Việt Nam.

투이띠엔: 저희는 베트남에서 지속 가능한 발전에 중점을 두는 레스토랑 체인, 카페, 식품 기업을 목표로 합니다.

Anh Minh: Các bạn cần bao nhiêu vốn và để làm gì?

민 씨: 얼마의 자본이 필요하며, 어떤 목적으로 사용하실 건가요?

Thủy Tiên: Chúng tôi đang tìm kiếm 5 tỷ VNĐ để mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư vào R&D cho vật liệu mới.

투이띠엔: 저희는 생산 규모를 확대하고 신소재 R&D에 투자하기 위해 50억 VND를 찾고 있습니다.

Anh Minh: Tôi thấy tiềm năng. Hãy gửi cho tôi thêm chi tiết về kế hoạch tài chính nhé.

민 씨: 잠재력이 보이네요. 재정 계획에 대한 자세한 내용을 보내주세요.

Thủy Tiên: Vâng, chắc chắn rồi. Cảm ơn anh rất nhiều.

투이띠엔: 네, 물론입니다. 정말 감사합니다.

문화적 팁

베트남 투자자들, 특히 연장자나 기성 세대에게 피칭할 때는 항상 높은 수준의 격식과 존중을 유지해야 합니다. 'anh'(남성용) 또는 'chị'(여성용)와 같이 적절한 존칭을 이름 뒤에 사용하거나, 이름이나 관계를 잘 모를 경우 'Ông/Bà'(씨/님)를 사용하세요.

대화 중에 분위기가 편안해지더라도 지나치게 비격식적인 언어 사용은 피하세요. 인사하거나 감사할 때 정중하게 허리를 숙이거나 가볍게 고개를 끄덕이는 것도 환영받는 존중의 제스처입니다.

베트남 비즈니스 문화는 종종 mối quan hệ(관계)라고 알려진 신뢰와 개인적인 관계 구축을 우선시합니다. 피칭은 명확하고 설득력이 있어야 하지만, 사업의 세부 사항에 깊이 들어가기 전에 초기 잡담이나 배경, 가족, 개인적인 관심사에 대한 질문에 대비해야 합니다. 이는 방해가 아니라 투자자들이 숫자를 넘어 당신이라는 사람을 알아가고 당신의 신뢰성, 헌신, 인격을 평가하는 방법입니다.

베트남 비즈니스 환경에서의 의사소통은 서구 스타일에 비해 때때로 더 간접적일 수 있습니다. 피칭은 제품과 비전에 대한 직접성을 요구하지만, 지나치게 공격적이거나 과장된 언어는 피해야 합니다.

자신의 성과와 잠재력을 자신감 있게 제시하되, 겸손함을 잃지 마세요. 경쟁사를 직접적으로 비판하기보다는 독특한 강점과 가치 제안을 강조하는 데 집중하세요. 이러한 접근 방식은 균형 잡힌 시각을 보여주고 잠재적인 불편함을 피합니다.

베트남 비즈니스 전문가들은 강력한 시각 자료와 뒷받침하는 데이터가 있는 명확하고 잘 구성된 프레젠테이션을 높이 평가합니다. 청중의 참여를 유도하는 스토리텔링이 중요하지만, 구체적인 숫자, 철저한 시장 조사 및 현실적인 재정 전망으로 뒷받침되도록 하세요. 프레젠테이션의 주요 언어가 영어일지라도, 슬라이드가 깔끔하고 읽기 쉬우며 핵심 정보를 효과적으로 전달하여 최대한의 명확성과 전문성을 보장하도록 하세요.

많은 베트남 투자자들은 즉각적인 재정적 수익뿐만 아니라 사업이 사회와 지역 사회에 미치는 장기적인 지속 가능성과 긍정적인 영향도 중요하게 생각합니다.

스타트업이 환경 보호에 기여하고, 일자리를 창출하며, 지역 경제를 지원하거나, 사회 문제를 해결하는 방법을 강조하는 것은 큰 공감을 얻을 수 있습니다. 귀하의 비즈니스가 베트남 전체에 어떻게 도움이 될지에 대한 명확한 비전을 보여주는 것은 피칭을 크게 차별화하고 그들의 폭넓은 사회적 책임감을 자극할 수 있습니다.

흔한 실수

실수: 지나치게 비격식적인 언어를 사용하거나 적절한 존칭 없이 투자자에게 말하는 것.

올바른 표현: 항상 kính chào (정중한 인사)와 같은 격식 있는 인사와 anh/chị/ông/bà와 같은 존칭을 투자자에게 이름을 붙여 사용하거나 적절한 직함을 사용해야 합니다. 예시: Kính chào ông Minh. Chúng tôi rất vinh dự được trình bày về dự án của mình. (민 씨, 안녕하십니까. 저희 프로젝트를 발표하게 되어 영광입니다.)

실수: 해결하려는 문제와 해결책을 명확하게 제시하지 않는 것.

올바른 표현: 투자자들은 스타트업이 해결하는 핵심 요구 사항을 이해해야 합니다. 간결하고 영향력 있게 전달하세요. 예시: Vấn đề chúng tôi giải quyết là ô nhiễm nhựa. Giải pháp của chúng tôi là bao bì phân hủy sinh học. (저희가 해결하는 문제는 플라스틱 오염입니다. 저희의 해결책은 생분해성 포장재입니다.)

실수: 팀 소개와 경험의 중요성을 간과하는 것.

올바른 표현: 투자자들은 아이디어만큼이나 팀에도 투자하는 경우가 많습니다. 관련 경험과 전문성을 강조하세요. 예시: Đội ngũ của chúng tôi gồm các chuyên gia có 10 năm kinh nghiệm trong ngành. (저희 팀은 업계에서 10년의 경험을 가진 전문가들로 구성되어 있습니다.)

실수: 자금 요청 금액과 사용 계획에 대해 명확하지 않은 것.

올바른 표현: 얼마의 자금이 필요하고, 목표 달성을 위해 정확히 어떻게 사용될 것인지 구체적으로 명시하세요. 예시: Chúng tôi đang tìm kiếm 5 tỷ VNĐ để mở rộng sản xuất và nghiên cứu phát triển. (저희는 생산을 확장하고 연구 개발에 투자하기 위해 50억 VND를 찾고 있습니다.)

실수: 독특한 판매 제안(USP) 또는 경쟁 우위를 강조하지 못하는 것.

올바른 표현: 귀하의 제품/서비스가 기존 솔루션과 어떻게 다르고 더 나은지 명확하게 설명하세요. 예시: Lợi thế cạnh tranh của chúng tôi là công nghệ độc quyền và chi phí sản xuất thấp. (저희의 경쟁 우위는 독점 기술과 낮은 생산 비용입니다.)

실수: 장기적인 비전이나 사회적 영향에 대한 질문에 대비하지 않는 것.

올바른 표현: 사업의 장기적인 지속 가능성과 광범위한 긍정적 영향에 대해 논의할 준비를 하세요. 예시: Mục tiêu dài hạn của chúng tôi là tạo ra một tác động tích cực đến môi trường Việt Nam. (저희의 장기 목표는 베트남 환경에 긍정적인 영향을 미치는 것입니다.)

연습 문제

연습 1: 빈칸 채우기

어휘 목록에서 가장 적절한 베트남어 단어를 사용하여 문장을 완성하세요.

Chúng tôi đang tìm kiếm một _____ lớn để mở rộng quy mô. (investor) Mô hình _____ của chúng tôi tập trung vào dịch vụ đăng ký. (business model) Công ty dự kiến sẽ đạt _____ cao trong quý tới. (revenue) Thị trường _____ của chúng tôi là những người trẻ tuổi yêu công nghệ. (target market) Dự án này có _____ rất lớn nếu được đầu tư đúng mức. (growth potential)

정답

nhà đầu tư kinh doanh doanh thu mục tiêu tiềm năng tăng trưởng

연습 2: 문구 연결하기

베트남어 문구를 영어 번역과 연결하세요.

Chúng tôi là một startup về công nghệ. Vấn đề chúng tôi giải quyết là. Chúng tôi đang tìm kiếm 10 tỷ VNĐ. Bạn có câu hỏi nào không? Cảm ơn bạn đã lắng nghe.

A. Do you have any questions? B. Thank you for listening. C. We are looking for 10 billion VND. D. We are a tech startup. E. The problem we solve is.

정답

D E C A B

연습 3: 피칭 요소 번역하기

다음 영어 피칭 요소를 격식 있는 베트남어로 번역하세요.

"Our solution is an AI-powered platform." "Our team has extensive experience." "We are seeking 30% equity for this investment." "This project has significant potential."

정답

Giải pháp của chúng tôi là một nền tảng được hỗ trợ bởi AI. Đội ngũ của chúng tôi có kinh nghiệm sâu rộng. Chúng tôi đang tìm kiếm 30% cổ phần cho khoản đầu tư này. Dự án này có tiềm năng rất lớn.

Related Articles

Share: