시장에서

A1

핵심 어휘

Tiếng Việt의미Example
chợ (市)시장Tôi đi chợ mua rau.
tiền (錢)Bạn có đủ tiền không?
giá (價)가격Giá bao nhiêu vậy?
mua (買)사다Tôi muốn mua thịt.
bán (賣)팔다Chị ấy bán trái cây rất ngon.
trả giá흥정하다Ở chợ, bạn có thể trả giá.
rau채소Món này có nhiều rau xanh.
thịt (肉)고기Tôi thích ăn thịt gà.
(魚)생선Cá này rất tươi.
gạoMỗi tháng, gia đình tôi mua mười ký gạo.
trái cây과일Chuối là trái cây yêu thích của tôi.
nước (水)Tôi muốn uống nước lọc.
phở퍼(베트남 쌀국수)Sáng nay tôi ăn phở bò.
bún분(가는 쌀국수)Bún chả là món ăn đặc trưng của Hà Nội.
quán ăn (館 ăn)식당, 음식점Chúng tôi thường ăn trưa ở quán ăn gần chợ.
cân (斤)킬로그램(무게 단위); 무게를 재다Cháu muốn mua hai cân cam.
(公斤)킬로그램(무게 단위)Một ký xoài bao nhiêu tiền?
lạng (兩)100그램Cho tôi một lạng tỏi.
묶음 (분류사)Mua một bó hoa.
quả과일 (둥근 물건의 분류사)Tôi cần ba quả chanh.
cho tôi~을/를 주세요Cho tôi một tô phở.
bao nhiêu tiền? (多少 錢)얼마예요?Cái này bao nhiêu tiền, cô?
đắt quá!너무 비싸요!Ối, đắt quá! Bớt đi cô ơi!
rẻ quá!너무 싸요!Cái áo này rẻ quá.
hết hàng (歇 hàng)품절되다Xin lỗi, món này hết hàng rồi.
ngon맛있다Món ăn này rất ngon.
tươi신선하다Rau củ ở đây rất tươi.
khách hàng (客行)손님Người bán chào khách hàng thân thiện.
người bán판매자Cô người bán hàng rất vui vẻ.
đủ (足)충분하다Bạn có đủ tiền để mua không?

유용한 표현

Chào cô, cái này bao nhiêu tiền?

안녕하세요, 아주머니/이모, 이거 얼마예요?

Cho tôi một cân thịt bò.

소고기 1킬로그램 주세요.

Tôi muốn mua ba quả cam.

오렌지 세 개를 사고 싶어요.

Đắt quá! Có bớt không?

너무 비싸요! 깎아줄 수 있나요?

Món này ngon lắm.

이 요리는 아주 맛있어요.

Xin lỗi, còn cà chua không?

실례합니다, 토마토 남은 것 있나요?

Cảm ơn rất nhiều.

정말 감사합니다.

Chợ này bán nhiều loại trái cây.

이 시장은 다양한 종류의 과일을 팔아요.

Cô ơi, cho cháu một bát bún chả.

아주머니/이모, 분짜 한 그릇 주세요.

Bạn có thể trả giá không?

흥정할 수 있나요?

샘플 대화

Chào cô, cái này bao nhiêu tiền ạ?

안녕하세요, 아주머니, 이거 얼마예요?

Cái này sáu mươi nghìn một ký cháu.

얘야, 이건 킬로그램당 6만 동이야.

Đắt quá! Cô bớt cho cháu được không?

너무 비싸요! 저한테 좀 깎아주실 수 있어요?

Thôi được, năm mươi lăm nghìn nhé. Chỉ còn ít thôi.

알겠습니다, 그럼 5만 5천 동에 드릴게요. 이제 조금밖에 안 남았어요.

Dạ, vậy cho cháu một ký. Nó có tươi không cô?

네, 그럼 1킬로그램 주세요. 아주머니, 신선한가요?

Tươi lắm! Vừa mới đến sáng nay đó.

아주 신선해! 오늘 아침에 막 들어왔단다.

Dạ vâng. Cảm ơn cô nhiều ạ.

네. 아주머니, 정말 감사합니다.

Không có gì cháu. Hẹn gặp lại!

천만에, 얘야. 다음에 또 보자!

문화적 참고 사항

베트남 시장(chợ)에서 장을 보는 것은 일상생활과 문화를 이해하는 활기차고 필수적인 경험입니다. 깨끗한 슈퍼마켓과는 달리, 전통 시장은 활동, 소리, 냄새로 북적이는 활기찬 중심지이며, 놀라울 정도로 다양한 신선한 농산물, 고기, 해산물, 향신료, 그리고 미리 조리된 요리들을 제공합니다. 단지 식료품을 사는 곳이 아니라, 사교의 장이기도 합니다. 흥정(trả giá)은 흔하고 예상되는 관행이며, 특히 소규모 개별 노점이나 가격표가 명확히 표시되지 않은 품목에서 그렇습니다. 가격에 대해 묻기 전에 Chào cô/chú/anh/chị (판매자의 나이에 따라 이모/아저씨/형/누나에 해당하는 인사)와 같은 친근한 인사로 시작하는 것이 예의입니다. 이는 존중하는 관계를 형성합니다. 판매자는 종종 고객을 cháu (손자/어린 사람) 또는 con (자녀)와 같은 친족 용어로 부르며, 고객 또한 이에 상응하는 호칭을 사용하여 따뜻하고 친숙한 분위기를 조성하는 것이 좋습니다. 정중하게 흥정하는 것을 주저하지 마세요. 이는 상호작용의 일부이며 재미있는 문화 교류가 될 수도 있지만, 항상 존중하고 미소를 잃지 마세요. 처음에는 외국인에게 가격이 약간 부풀려질 수 있지만, 정중하고 친근한 협상은 종종 공정한 가격으로 이어질 수 있습니다. 어휘의 지역적 차이에 유의하세요. 예를 들어, 북부 사람들은 '그릇'에 bát, '컵'에 cốc을 자주 사용하는 반면, 남부 사람들은 일반적으로 각각 ly를 사용합니다. 시장에서는 현금(tiền mặt)이 주로 사용되므로, 거래를 용이하게 하기 위해 소액권을 충분히 준비해 두세요. 혼란과 활기찬 분위기를 즐기세요. 그것이 바로 베트남의 진정한 모습입니다!

흔한 실수

❌ Tôi muốn mua một ký.

✅ Tôi muốn mua một ký thịt. (문맥상 매우 명확하지 않다면, 항상 수량/단위와 함께 무엇을 사고 싶은지 구체적으로 명시하세요.)

Giá này bao nhiêu?

Cái này bao nhiêu tiền? ('이것'을 지칭할 때는 'cái', 'con', 'quả'와 같은 적절한 분류사를 'này' 앞에 사용하고, 가격을 물을 때는 'bao nhiêu'와 함께 'tiền'을 포함하는 것이 일반적입니다.)

❌ Bạn có cá không?

Chị/Cô/Chú/Anh có cá không? (누군가에게 말을 걸 때, 특히 판매자에게는 동년배에게 쓰는 'bạn' 대신 항상 적절한 대명사/친족 호칭을 사용하세요.)

❌ Tôi không thích.

✅ Tôi không thích cái này. (무엇이 마음에 들지 않는지 구체적으로 말하세요. 목적어 없이 단순히 'Tôi không thích'라고 하면 무뚝뚝하게 들릴 수 있습니다.)

연습

1. Tôi muốn mua hai _____ rau. (묶음)

Answer

bó — Tôi muốn mua hai rau.

2. Cái _____ này bao nhiêu tiền? (둥근 것을 지칭하는 이 과일)

Answer

quả — Cái quả này bao nhiêu tiền?

3. Món phở này rất _____. (맛있는)

Answer

ngon — Món phở này rất ngon.

4. Xin lỗi, _____ này hết hàng rồi. (이 품목, 요리)

Answer

món — Xin lỗi, món này hết hàng rồi.

Related Articles

Share: