핵심 어휘
| Tiếng Việt | 의미 | 예시 |
|---|---|---|
| mua | 사다 | Tôi muốn mua áo này. |
| bán | 팔다 | Cô ấy bán rau ở chợ. |
| giá (價) | 가격 (價) | Giá bao nhiêu vậy? |
| bao nhiêu | 얼마나/몇 개 | Cái này bao nhiêu tiền? |
| đắt (북부) / mắc (남부) | 비싸다 | Cái này đắt quá. |
| rẻ | 싸다 | Cái áo này rất rẻ. |
| tiền | 돈 | Bạn có tiền không? |
| đồng | 베트남 동 (화폐) | Một trăm nghìn đồng. |
| giảm giá | 할인 | Có giảm giá không? |
| cửa hàng (居行) / tiệm | 가게/상점 (居行) | Cửa hàng này bán gì? |
| chợ | 시장 | Chúng ta đi chợ nhé. |
| khách hàng (客行) | 손님/고객 (客行) | Chào quý khách hàng. |
| người bán | 판매자 | Người bán rất thân thiện. |
| túi | 가방 | Cho tôi xin một cái túi. |
| hóa đơn (貨單) | 영수증 (貨單) | Bạn có thể cho tôi hóa đơn không? |
| tiền thừa | 거스름돈 | Không cần tiền thừa đâu. |
| trả giá / mặc cả | 값을 흥정하다 | Tôi muốn trả giá. |
| tìm | 찾다 | Tôi đang tìm một cái mũ. |
| chọn | 고르다/선택하다 | Bạn muốn chọn cái nào? |
| kích thước ( kích thước) / cỡ | 크기/사이즈 (尺寸) | Bạn có cỡ lớn hơn không? |
| màu | 색깔 | Tôi thích màu xanh. |
| áo | 셔츠/상의 | Cái áo này đẹp quá. |
| quần | 바지 | Tôi cần mua một chiếc quần mới. |
| giày | 신발 | Đôi giày này vừa không? |
| đồ ăn | 음식 | Ở đây có nhiều đồ ăn ngon. |
| đồ uống | 음료 | Bạn muốn đồ uống gì? |
| nước | 물 | Cho tôi một chai nước. |
| cà phê | 커피 | Tôi muốn uống cà phê đá. |
| phở bò | 소고기 쌀국수 | Một tô phở bò đặc biệt. |
유용한 표현
Cái này bao nhiêu tiền ạ?
이것은 얼마입니까?
Có giảm giá không?
할인되나요?
Tôi muốn mua cái này.
이것을 사고 싶습니다.
Đắt quá! Có thể giảm giá được không?
너무 비싸요! 가격을 깎아줄 수 있나요?
Tôi chỉ xem thôi.
그냥 구경하는 중이에요.
Tôi lấy cái này.
이것으로 할게요.
Bạn có cỡ lớn hơn không?
더 큰 사이즈가 있나요?
Cảm ơn. Hóa đơn của tôi đâu ạ?
감사합니다. 영수증은 어디 있나요?
Cho tôi xin một cái túi.
가방 하나 주세요.
샘플 대화
Khách hàng: Chào chị. Cái áo này bao nhiêu tiền ạ?
손님: 안녕하세요, 언니. 이 셔츠는 얼마입니까?
Người bán: Cái này ba trăm nghìn đồng em nhé.
판매자: 이건 30만 동이에요, 아가씨.
Khách hàng: Ôi, đắt quá! Chị có thể giảm giá được không?
손님: 아, 너무 비싸요! 언니, 가격을 깎아줄 수 있나요?
Người bán: Hai trăm tám mươi nghìn nhé. Giá này rẻ rồi.
판매자: 28만 동이요. 이 가격은 이미 싼 거예요.
Khách hàng: Em lấy. Chị có màu xanh không?
손님: 살게요. 언니, 파란색은 있나요?
Người bán: Có chứ. Em muốn cỡ nào?
판매자: 네, 있어요. 어떤 사이즈를 원하세요?
Khách hàng: Cho em cỡ M ạ. Và một chai nước nữa.
손님: M 사이즈 주세요. 그리고 물 한 병 더요.
Người bán: Tổng cộng là ba trăm nghìn. Em trả tiền mặt hay chuyển khoản?
판매자: 총 30만 동이에요. 현금으로 하시겠어요, 아니면 계좌이체로 하시겠어요?
Khách hàng: Em trả tiền mặt ạ. Gửi chị.
손님: 현금으로 할게요. 여기요.
Người bán: Cảm ơn em. Hẹn gặp lại!
판매자: 고마워요. 또 만나요!
문화적 배경
특히 전통 시장(chợ)에서 베트남 쇼핑은 활기찬 경험입니다. 흥정(trả giá / mặc cả)은 일반적이고 예상되는 관행이며, 특히 작은 상점이나 길거리 노점에서는 더욱 그렇습니다. 흥정은 종종 상호작용의 일부로 여겨지므로, 가격 협상을 주저하지 마세요. 하지만 현대 슈퍼마켓, 쇼핑몰, 편의점에서는 가격이 일반적으로 고정되어 있으며 흥정은 적절하지 않습니다.
판매자에게 말을 걸 때는 상대방의 나이에 따라 chị (누나), anh (형), cô (아주머니), chú (아저씨)와 같은 친족 호칭을 사용하는 것이 공손합니다. 이는 존경심을 나타내며 종종 더 즐거운 거래로 이어지고, 때로는 더 좋은 가격을 얻을 수도 있습니다. 남부 방언에서는 '비싼'을 mắc이라고 하지만, 북부 방언에서는 đắt을 사용합니다. 둘 다 전국적으로 이해되지만, 현지 용어를 사용하면 더 자연스럽게 들릴 것입니다.
길거리 음식 노점상들은 보통 매우 저렴한 가격을 제공하며, 때때로 약간의 할인을 요청할 수 있지만, 의류나 기념품을 흥정하는 것만큼 흔하지는 않습니다. 거스름돈이 없을 수도 있으므로 항상 작은 단위의 베트남 동(đồng)을 휴대하여 편의를 도모하세요.
흔한 실수
❌ 남부 베트남 사람과 대화할 때 đắt을 사용하는 것. (이해는 되지만, 가장 자연스러운 단어는 아닙니다.)
✅ 남부 베트남에서 "비싼"을 의미할 때 mắc을 사용하는 것.
❌ 현지 시장에서 trả giá (흥정)를 시도하지 않아 더 높은 가격을 지불하는 것.
✅ 전통 시장에서 쇼핑할 때 có thể giảm giá được không? (가격을 깎아줄 수 있나요?)라고 정중하게 묻는 것.
❌ tiền을 지정하지 않고 bao nhiêu?라고 물어 모호하게 만드는 것 (얼마나 무엇이?).
✅ "얼마입니까?"라고 물을 때 bao nhiêu tiền? 또는 "이 물건은 얼마입니까?"라고 물을 때 cái này bao nhiêu tiền?을 사용하는 것.
❌ "I want"를 모든 상황에서 tôi muốn으로 직접 번역하는 것은 어떤 맥락에서는 너무 직접적이거나 요구하는 것처럼 들릴 수 있습니다.
✅ 음식 주문이나 물건 선택 시 cho tôi một... (하나 주세요...) 또는 em/cháu lấy... (제가 ~을 가져갈게요...)를 사용하는 것이 더 자연스럽고 공손합니다.
연습
1. Cái áo này _____ quá! (비싸다)
정답
đắt / mắc — Cái áo này đắt quá!
2. Chợ _____ ở đâu?
정답
này — Chợ này ở đâu?
3. Bạn có _____ tiền không? (돈)
정답
tiền — Bạn có tiền không?
4. Tôi muốn _____ một tô phở bò. (사다)
정답
mua — Tôi muốn mua một tô phở bò.