阅读文章
Hôm nay là thứ Bảy. Lan và mẹ đi chợ. Chợ ở gần nhà họ. Chợ rất đông và náo nhiệt.
今天是星期六。Lan和妈妈去市场。市场离她们家很近。市场非常热闹拥挤。
Mẹ Lan mua rau và thịt. Bà hỏi người bán hàng: "Rau muống bao nhiêu tiền một bó?" Người bán hàng trả lời: "Dạ, năm nghìn đồng một bó, chị ơi."
Lan的妈妈买蔬菜和肉。她问摊贩:"一把空心菜多少钱?"摊贩回答:"一把五千盾,女士。"
Mẹ mua hai bó rau muống và nửa ký thịt heo. Bà trả mười lăm nghìn đồng. Người bán hàng cảm ơn và nói: "Chị mua thêm gì không?"
妈妈买了两把空心菜和半公斤猪肉。她付了一万五千盾。摊贩道谢后说:"您还要买什么吗?"
Lan thích quầy hàng trái cây. Cô bé nhìn thấy xoài, ổi, và chuối. Lan hỏi mẹ: "Mẹ ơi, mình mua xoài không?" Mẹ cười và nói: "Được, mình mua một ký nhé."
Lan喜欢水果摊。她看到了芒果、番石榴和香蕉。Lan问妈妈:"妈妈,我们买芒果好吗?"妈妈笑着说:"好啊,我们买一公斤吧。"
Họ cũng mua trứng và đậu phụ. Mẹ Lan trả tiền và nói lời cảm ơn. Lan mang giỏ hàng về nhà. Cô bé rất vui vì đi chợ với mẹ.
她们还买了鸡蛋和豆腐(đậu phụ,汉越词源自"豆腐")。Lan的妈妈付款道谢。Lan提着购物篮回家。她非常开心,因为和妈妈一起去了市场。
词汇表
| Tiếng Việt | 释义 | 例句 |
|---|---|---|
| chợ | 市场 | Chợ ở gần nhà. — 市场离家很近。 |
| đông | 拥挤、人多 | Chợ rất đông. — 市场非常拥挤。 |
| người bán hàng | 摊贩/卖家 | Người bán hàng rất thân thiện. — 摊贩非常热情。 |
| rau muống | 空心菜 | Tôi mua rau muống. — 我买空心菜。 |
| bó | 把、束(量词) | Một bó rau — 一把蔬菜。 |
| bao nhiêu tiền | 多少钱 | Cái này bao nhiêu tiền? — 这个多少钱? |
| ký | 公斤(kilogram) | Nửa ký thịt — 半公斤肉。 |
| trái cây | 水果 | Tôi thích ăn trái cây. — 我喜欢吃水果。 |
| xoài | 芒果 | Xoài ngon lắm. — 芒果非常好吃。 |
| giỏ hàng | 购物篮 | Lan mang giỏ hàng. — Lan提着购物篮。 |
| trứng | 鸡蛋 | Mua mười quả trứng. — 买十个鸡蛋。 |
| đậu phụ | 豆腐(汉越词,源自汉字"豆腐",与中文完全一致) | Đậu phụ rẻ lắm. — 豆腐非常便宜。 |
理解问题
1. Lan和妈妈是星期几去市场的?
答案
她们星期六(thứ Bảy)去市场。
2. 一把空心菜多少钱?
答案
一把空心菜五千盾(năm nghìn đồng)。
3. Lan想买什么水果?
答案
Lan想买芒果(xoài)。
4. Lan的妈妈买了多少肉?
答案
她买了半公斤(nửa ký)猪肉(thịt heo)。
5. 谁提着购物篮回家?
答案
Lan(cô bé)提着购物篮回家。
语法笔记
1. 疑问词:bao nhiêu(多少)
用 bao nhiêu tiền 询问价格,句型为:主语 + bao nhiêu tiền?
例句:Rau muống bao nhiêu tiền? — 空心菜多少钱?
2. 量词:bó 和 ký
越南语在数词和名词之间使用量词。Bó 用于蔬菜或草药的"把、束",ký 则表示公斤。
例句:một bó rau(一把蔬菜),nửa ký thịt(半公斤肉)。
3. 礼貌称呼:chị ơi / mẹ ơi
越南语用亲属称谓代替人称代词。Ơi 加在称谓后表示礼貌地呼叫对方。Chị ơi 用于称呼年长的女性,mẹ ơi 用于呼唤妈妈。
4. 建议句型:mình … không?/ … nhé
Mình mua xoài không? 是一种温和的建议,意为"我们买芒果好吗?"回答 Được … nhé 意为"好啊,我们……吧",是日常口语中常见的温和肯定表达。
5. 程度副词:rất(很、非常)
将 rất 置于形容词前以加强语气:rất đông(非常拥挤)、rất vui(非常开心)、rất ngon(非常好吃)。
文化背景
传统湿货市场(chợ)是越南日常生活的核心场所。与超市不同,这些露天或半敞开式市场通常在清晨最为热闹,摊贩们带来当天最新鲜的蔬果、肉类和海鲜。许多家庭——尤其是老一辈人——习惯每天早晨去附近的市场采购,而不是批量囤货。
讨价还价(mặc cả)在越南市场是普遍且被接受的做法,尤其在购买衣物、日用品,有时也包括农产品。但在价格已明码标示的小摊食品档,标价通常是固定的。
买卖双方之间礼貌、亲切的交流方式——使用 chị(姐)、anh(哥)、bà(奶奶/女士)、cô(阿姨)等亲属称谓——体现了越南社会对温情与尊重的重视。摊贩们常在交易结束时说几句友好的话,鼓励顾客再次光顾或多买一些。
空心菜(rau muống)和豆腐(đậu phụ,汉越词,与中文"豆腐"同源)是越南几乎每个市场都能找到的日常食材。它们价格实惠、营养丰富,广泛用于家常菜肴,对越南语初学者来说是非常实用的词汇。