阅读理解
Mai đi chợ. Hôm nay trời nóng, Mai muốn mua trái cây. Mai thấy một cô bán hàng bên đường, gian hàng của cô ấy có rất nhiều trái cây tươi ngon.
Mai去市场。今天天气很热,Mai想买水果。Mai看到路边一位女摊主,她的摊位上有很多新鲜美味的水果。
Cô bán hàng có xoài vàng ươm, ổi xanh giòn, chuối chín mọng, và những quả dưa hấu lớn.
女摊主有金黄的芒果、脆绿的番石榴、熟透的香蕉和一个个大西瓜。
Mai đến gần và chào: "Chào cô ạ. Cô có dưa hấu không ạ?"
Mai走上前打招呼:“阿姨您好。您有西瓜吗?”
Cô bán hàng mỉm cười thân thiện: "Chào cháu. Có chứ, dưa hấu của cô rất ngon và ngọt. Cháu muốn mua bao nhiêu?"
女摊主友善地笑着说:“你好,孩子。当然有啦,我的西瓜又好吃又甜。你想买多少?”
Mai hỏi: "Dưa hấu giá bao nhiêu một cân ạ?"
Mai问:“西瓜多少钱一公斤?”
Cô bán hàng trả lời: "Dưa hấu này 20.000 đồng một cân, cháu."
女摊主回答:“这西瓜2万越南盾一公斤,孩子。”
Mai nghĩ thầm: "20.000 đồng, giá này hợp lý." Mai nói: "Vậy cho cháu một quả dưa hấu nhỏ ạ. Khoảng 2 cân thôi ạ."
Mai心想:“2万越南盾,这个价格合理。”Mai说:“那请给我一个小西瓜吧。大概2公斤就行了。”
Cô bán hàng chọn một quả dưa hấu vừa phải. Cô đặt lên cân: "Quả này nặng 2.2 cân, cháu ạ. Tổng cộng là 44.000 đồng."
女摊主选了一个大小适中的西瓜。她把它放到秤上:“这个重2.2公斤,孩子。总共是44,000越南盾。”
Mai trả tiền: "Đây ạ, 50.000 đồng."
Mai付钱:“给您,50,000越南盾。”
Cô bán hàng trả lại tiền thừa: "Đây là 6.000 đồng tiền thừa của cháu. Cảm ơn cháu đã ủng hộ."
女摊主找回零钱:“这是找给你的6,000越南盾。谢谢你的惠顾。”
Mai vui vẻ cầm dưa hấu. Cô nhìn thấy những quả ổi xanh mướt.
Mai开心地拿着西瓜。她看到了那些翠绿的番石榴。
Mai hỏi thêm: "Cô ơi, ổi giá bao nhiêu một cân ạ?"
Mai又问:“阿姨,番石榴多少钱一公斤?”
Cô bán hàng: "Ổi này 15.000 đồng một cân, cháu. Rất giòn và ngọt."
女摊主:“这些番石榴15,000越南盾一公斤,孩子。非常脆甜。”
Mai quyết định: "Vậy cô cho cháu thêm một cân ổi nữa ạ."
Mai决定:“那请您再给我一公斤番石榴吧。”
Cô bán hàng cân ổi: "Tổng cộng 15.000 đồng cho ổi. Vậy là 44.000 cộng 15.000 là 59.000 đồng tất cả."
女摊主称了番石榴:“番石榴总共15,000越南盾。那么44,000加15,000,一共是59,000越南盾。”
Mai trả thêm 10.000 đồng: "Đây ạ."
Mai又付了10,000越南盾:“给您。”
Cô bán hàng: "Cháu không cần trả thêm đâu. Cháu đã trả 50.000 rồi, giờ chỉ cần trả thêm 9.000 thôi."
女摊主:“你不用再付那么多了。你已经付了50,000了,现在只需要再付9,000就行。”
Mai hơi lúng túng, rồi cười: "À vâng, cháu quên. Vậy cháu gửi cô 10.000 đồng nhé."
Mai有点尴尬,然后笑了:“哦,是的,我忘了。那我给您10,000越南盾吧。”
Cô bán hàng nhận tiền và trả lại 1.000 đồng: "Cảm ơn cháu nhiều. Chào cháu."
女摊主收了钱,找回1,000越南盾:“非常感谢你,孩子。再见。”
Mai: "Cháu cảm ơn cô ạ. Chào cô."
Mai:“谢谢阿姨。再见。”
词汇表
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| đi chợ | 去市场 | Hàng ngày, mẹ tôi đi chợ mua đồ ăn. (我妈妈每天都去市场买菜。) |
| trái cây | 水果 (Hán-Việt: 果树/水果) | Tôi thích ăn nhiều loại trái cây tươi. (我喜欢吃各种新鲜水果。) |
| cô bán hàng | 女摊主 | Cô bán hàng rất thân thiện và nhiệt tình. (这位女摊主非常友好和热情。) |
| tươi ngon | 新鲜美味 (Hán-Việt: 鲜美) | Trái cây ở đây rất tươi ngon. (这里的水果非常新鲜美味。) |
| dưa hấu | 西瓜 (Hán-Việt: 瓜) | Mùa hè nóng bức, ăn dưa hấu rất mát. (炎热的夏天,吃西瓜非常凉爽。) |
| giá bao nhiêu | 多少钱 (价格) (Hán-Việt: 价) | Cái áo này giá bao nhiêu? (这件衬衫多少钱?) |
| một cân | 一公斤 (Hán-Việt: 斤) | Tôi muốn mua một cân cam. (我想买一公斤橙子。) |
| đồng | 越南盾 (越南货币单位) (Hán-Việt: 铜) | Cái này 50.000 đồng. (这个5万越南盾。) |
| tiền thừa | 找零 (Hán-Việt: 钱余) | Cô ấy trả lại tiền thừa cho tôi. (她把零钱找给我了。) |
| cân | 称重 (Hán-Việt: 斤) | Cô bán hàng cân trái cây cho Mai. (摊主给Mai称水果。) |
| ổi | 番石榴 | Ổi là loại trái cây có nhiều vitamin C. (番石榴是一种富含维生素C的水果。) |
| ủng hộ | 支持 (生意) (Hán-Việt: 拥护) | Cảm ơn bạn đã ủng hộ cửa hàng của tôi. (谢谢您光顾我的店。) |
理解问题
1. Mai今天想买什么?
答案
Mai想买水果。
2. 摊主有什么水果?至少说出三种。
答案
摊主有芒果、番石榴、香蕉和西瓜。
3. 一公斤西瓜多少钱?
答案
一公斤西瓜2万越南盾。
4. Mai为西瓜和番石榴总共付了多少钱?
答案
Mai总共支付了59,000越南盾。
5. Mai收到水果后做了什么?
答案
Mai感谢摊主并说再见。
语法要点
1. 询价:“Giá bao nhiêu?”
要询问物品的价格,您可以使用以下结构:[物品] giá bao nhiêu? 或 [物品] giá bao nhiêu một [单位]?
示例:Dưa hấu giá bao nhiêu một cân? (西瓜多少钱一公斤?)
2. 度量衡单位:“Cân” 和 “Đồng”
在越南,cân 通常指公斤(kg)。Đồng 是越南的货币单位。价格通常是数字在前,单位在后。
示例:20.000 đồng một cân (20,000越南盾一公斤)。
3. 称呼:买卖中的礼貌用语
与摊贩互动时,尤其是与比您年长的人,通常会使用礼貌的称呼。Cô 用于称呼比您年长的女士,而 cháu 则是年长者(如摊主)称呼年轻人(如Mai)的用语。在句末使用 ạ 会增加礼貌。
示例:Chào cô ạ. (阿姨您好。) Chào cháu. (你好,孩子。)
4. 表达数量:“Khoảng”
单词 khoảng 的意思是“大约”或“大概”。当您不需要精确的数量时,这个词很有用。
示例:Khoảng 2 cân thôi ạ. (大概2公斤就行了。)
文化背景
1. 街边摊位和市场: 街边摊位和当地市场是越南日常生活中不可或缺的一部分。大多数越南人在这里购买新鲜农产品、肉类和日常用品。与超市不同,街边摊位提供与摊贩更直接的互动,通常有更新鲜的季节性商品。
2. 礼貌和互动: 礼貌(尤其是使用适当的称呼,如 cô/cháu、anh/chị、bác/cháu)和友好的举止在交易中受到高度重视。在问题和陈述句末使用礼貌助词 ạ 表示尊重和良好教养。
3. 议价: 虽然在一些市场中,尤其是在购买非食品商品或大批量购买时,议价 (trả giá) 比较常见,但在固定价格的摊位上购买日常农产品时,议价并不那么常见。然而,摊贩们欣赏友好的互动和微笑。摊主精确的计算和Mai对找零的些许困惑展示了真实的互动。
4. 越南货币(VND): 价格总是以越南盾(VND)计价。熟悉常见的面额(例如1,000、2,000、5,000、10,000、20,000、50,000、100,000、200,000、500,000)以及如何快速计算总价和找零会很有帮助。