阅读文章
Cuối tuần rồi. Gia đình của Mai đi công viên Thống Nhất. Ba, mẹ và Mai rất vui vẻ chuẩn bị cho chuyến đi chơi này. Hôm nay trời rất đẹp, nắng vàng rực rỡ và gió nhẹ thổi qua.
又是周末了。小梅一家人去统一公园 (Thống Nhất)。爸爸、妈妈和小梅都很高兴地为这次出游做准备。今天天气真好,阳光灿烂,微风拂过。
Trong công viên có nhiều cây xanh cổ thụ to lớn và những luống hoa đủ màu sắc rực rỡ. Không khí ở đây thật trong lành và dễ chịu. Mai chạy nhảy khắp nơi với năng lượng dồi dào. Cô bé thích nhất là chơi xích đu cao và cầu trượt dài. Sau đó, Mai còn vào nhà bóng chơi cùng các bạn nhỏ khác. Ba mẹ ngồi trên ghế đá dưới bóng cây mát mẻ, vừa uống nước dừa tươi vừa đọc sách.
公园里有许多参天古树 (cổ thụ) 和五彩斑斓 (màu sắc) 的花坛。这里的空气真是清新宜人。小梅精力充沛地四处奔跑跳跃。她最喜欢玩高高的秋千和长长的滑梯。之后,小梅还和别的小朋友一起去海洋球池玩。爸爸妈妈坐在凉爽树荫下的石凳上,一边喝着新鲜椰汁,一边看书。
Đến giữa trưa, gia đình mở giỏ đồ ăn đã chuẩn bị sẵn. Họ ăn bánh mì kẹp thịt thơm ngon và thưởng thức nhiều loại trái cây tươi ngon như táo đỏ, chuối vàng và dưa hấu mát lạnh. Mai thích nhất là ăn táo đỏ giòn tan và uống nước cam. Ba mẹ vừa ăn vừa trò chuyện vui vẻ về tuần làm việc. Sau khi ăn xong, họ cùng nhau chụp vài tấm ảnh kỷ niệm để lưu giữ khoảnh khắc đẹp này.
临近中午,一家人打开了准备好的野餐篮。他们吃了美味的三明治 (bánh mì kẹp thịt) 并享用了各种新鲜可口的水果 (trái cây),比如红苹果 (táo đỏ)、黄香蕉 (chuối vàng) 和冰凉的西瓜 (dưa hấu)。小梅最喜欢吃脆甜的红苹果和喝橙汁。爸爸妈妈一边吃一边开心地聊着这一周的工作。吃完饭后,他们一起拍了几张纪念照 (ảnh kỷ niệm),以珍藏这美好的瞬间。
Buổi chiều, công viên càng thêm đông đúc và nhộn nhịp. Nhiều gia đình khác cũng đến đây để thư giãn. Một số người lớn tuổi đi bộ nhanh, một số người trẻ tập thể dục trên bãi cỏ, và trẻ em thì vui vẻ chơi thả diều bay cao trên bầu trời. Gia đình Mai xem một lúc rồi quyết định thu dọn đồ đạc và về nhà. Mai rất mệt nhưng cô bé cảm thấy rất vui và hạnh phúc. Cô bé mong chờ cuối tuần sau để có thể đi công viên nữa và khám phá thêm nhiều điều thú vị.
到了下午,公园变得更加拥挤 (đông đúc) 和热闹 (nhộn nhịp)。许多其他家庭也来这里放松。一些老年人快步走路,一些年轻人 (trẻ) 在草地上锻炼,孩子们则开心地放着高飞的风筝。小梅一家人看了一会儿,然后决定收拾东西回家。小梅很累,但她感到非常开心和快乐 (hạnh phúc)。她期待着下个周末能再次去公园,探索更多有趣的事情。
词汇表
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| cuối tuần | 周末 | Cuối tuần bạn làm gì? |
| gia đình | 家庭 (家庭) | Gia đình tôi có bốn người. |
| công viên | 公园 (公园) | Tôi đi công viên mỗi sáng. |
| vui vẻ | 快乐,愉快 | Cô ấy luôn vui vẻ. |
| trời đẹp | 好天气 | Hôm nay trời đẹp quá! |
| cây xanh | 绿树 | Công viên có nhiều cây xanh. |
| hoa đẹp | 美丽的花 | Cô bé thích hoa đẹp. |
| chơi | 玩 | Trẻ em chơi trong công viên. |
| xích đu | 秋千 | Mai chơi xích đu rất vui. |
| bánh mì | 面包,三明治 | Tôi ăn bánh mì kẹp thịt. |
| trái cây | 水果 (水果) | Tôi ăn trái cây mỗi ngày. |
| táo đỏ | 红苹果 | Mai thích ăn táo đỏ. |
| chụp ảnh | 拍照 | Chúng ta chụp ảnh nhé? |
| về nhà | 回家 | Buổi chiều tôi về nhà. |
| mệt | 累 | Tôi hơi mệt sau khi chạy bộ. |
理解问题
1. 谁去了公园?
Answer
小梅、她的爸爸和妈妈去了公园。
2. 小梅喜欢在公园里玩什么?
Answer
小梅喜欢玩秋千、滑梯和海洋球池。
3. 小梅一家午餐吃了什么?
Answer
小梅一家午餐吃了三明治和新鲜水果。
4. 小梅最喜欢吃什么水果?
Answer
小梅最喜欢吃红苹果和黄香蕉。
5. 小梅回家时感觉如何?
Answer
小梅虽然很累,但她感到非常开心和快乐。
语法要点
**1. 时间表达:**在越南语中,像 cuối tuần (周末)、hôm nay (今天) 和 buổi chiều (下午) 这样的词语通常放在句子的开头或结尾,以指示动作发生的时间。
**2. 动词 có (有/存在):**这个多功能的动词用于表达拥有或存在。例如,“Công viên có nhiều cây xanh。” (公园里有许多绿树。)
**3. 连词 và (和):**这是一个简单的连词,用于连接两个或多个单词、短语或从句。例如,“Ba, mẹ và Mai。” (爸爸、妈妈和 小梅。)
**4. 形容词的位置:**与英语不同,越南语中的形容词通常放在其所修饰的名词之后。例如,“cây xanh” (绿树), “hoa đẹp” (美丽的花)。
文化背景
在越南,逛公园 (công viên - 公园) 是一项非常受欢迎的家庭活动 (gia đình - 家庭),尤其是在周末 (cuối tuần)。像统一公园 (Thống Nhất) 这样的公园为繁忙的城市提供了绿色空间,家庭可以在这里放松,孩子们可以玩耍,人们可以锻炼身体。
人们常常可以看到小贩 (người bán hàng) 贩卖新鲜椰汁 (nước dừa),这是一种提神的饮料,还有家庭 (gia đình - 家庭) 带着野餐篮,里面装着像 bánh mì (越南三明治) 和各种新鲜水果 (trái cây - 水果) 等食物。放风筝 (thả diều) 也是一项深受喜爱的消遣活动,尤其是在天气宜人时,深受孩子们的喜爱。