場面設定
この会話はベトナムのホテルの受付で行われます。外国人旅行者のリンがチェックインしており、ホテルの受付係であるホーさんが彼女を案内しています。リンは予約を確認し、部屋の鍵を受け取りたいと思っています。
会話
Linh: Chào cô. Tôi có đặt phòng.
リン: こんにちは。予約があります。
Cô Hoa: Vâng, chào chị. Tên của chị là gì ạ?
ホーさん: はい、こんにちは。お名前は何ですか?
Linh: Tên tôi là Linh Trần.
リン: 私の名前はリン・トランです。
Cô Hoa: Chị Linh Trần... Để tôi kiểm tra.
ホーさん: リン・トランさん… 確認いたします。
Cô Hoa: À, vâng. Chị có đặt phòng đơn, hai đêm, đúng không ạ?
ホーさん: ああ、はい。シングルルームを2泊ご予約ですね?
Linh: Vâng, đúng rồi ạ.
リン: はい、そうです。
Cô Hoa: Phòng của chị là phòng 305. Đây là chìa khóa phòng.
ホーさん: お部屋は305号室です。こちらが部屋の鍵です。
Linh: Cảm ơn cô. Wi-Fi ở đâu ạ?
リン: ありがとうございます。Wi-Fiはどこですか?
Cô Hoa: Mật khẩu Wi-Fi ở trên chìa khóa phòng. Hoặc trên bàn trong phòng.
ホーさん: Wi-Fiのパスワードは部屋の鍵にあります。または部屋の机の上にあります。
Linh: Cảm ơn cô nhiều.
リン: どうもありがとうございます。
Cô Hoa: Không có gì. Chúc chị có một kỳ nghỉ vui vẻ!
ホーさん: どういたしまして。楽しい滞在になりますように!
重要語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| đặt phòng | 部屋を予約する | Tôi muốn đặt phòng. |
| tên | 名前 | Tên của bạn là gì? |
| kiểm tra | 確認する、検査する (検査/ケンサ) | Để tôi kiểm tra. |
| phòng đơn | シングルルーム | Tôi muốn một phòng đơn. |
| hai đêm | 2泊 | Tôi đặt phòng hai đêm. |
| đúng không? | 〜ですよね?/〜ではないですか? | Bạn là người Việt Nam, đúng không? |
| đúng rồi | その通りです/正しいです | Vâng, đúng rồi ạ. |
| phòng số | 部屋番号 | Phòng số 101. |
| chìa khóa | 鍵 | Đây là chìa khóa của bạn. |
| Wi-Fi | Wi-Fi | Có Wi-Fi không? |
| mật khẩu | パスワード | Mật khẩu Wi-Fi là gì? |
| trên | 〜の上に | Sách ở trên bàn. |
| cảm ơn | ありがとう (感恩/カンオン) | Cảm ơn bạn. |
| không có gì | どういたしまして | Bạn: Cảm ơn. Tôi: Không có gì. |
| chúc | 祈る、願う (祝/シュク) | Chúc bạn may mắn. |
文化ノート
ヒント: 年長者やサービス業の従業員に話しかける際は、「chào」(こんにちは)の後や、話す際に「anh」(年下の男性または同僚の男性に)、「chị」(年下の女性または同僚の女性に)、「cô」(年長の女性に)、「chú」(年長の男性に)のような敬称を使うのが丁寧です。この会話では、リンは女性の受付係に「cô」を使っています。
ヒント: 語尾の「ạ」は、特に年長者や地位の高い人、またはフォーマルな場面で話す際に、丁寧さを示すためによく使われる助詞です。要求や発言を和らげる効果があります。
ヒント: ベトナム人は、予約がある場合でも、フォーマルなやり取りの最初のステップとして名前を尋ねることがよくあります。フルネームをはっきりと伝える準備をしておきましょう。
ヒント: 直接的なアイコンタクトは一般的に丁寧とされていますが、長く激しいアイコンタクトは攻撃的と見なされる可能性があります。穏やかな視線が通常適切です。
練習問題
1. Chào cô. Tôi có _____ phòng. (予約する)
答え
đặt
2. Tên _____ chị là gì ạ? (あなたの)
答え
của
3. _____ tôi là Linh Trần. (名前)
答え
Tên
4. Đây là _____ phòng. (鍵)
答え
chìa khóa
5. Mật khẩu Wi-Fi ở _____ chìa khóa phòng. (〜の上に)
答え
trên
役立つ表現
Tôi muốn nhận phòng.
チェックインしたいです。
Tôi có thể xem phòng không?
部屋を見てもいいですか?
Phòng có điều hòa không?
部屋にエアコンはありますか?
Bao nhiêu tiền một đêm?
一泊いくらですか?
Có bữa sáng không?
朝食は含まれていますか?
Máy lạnh không hoạt động.
エアコンが故障しています。
Tôi cần thêm một cái gối.
追加の枕が必要です。