状況説明
体調が悪い時に初めての国で行動するのは大変なことです。このレッスンでは、ベトナムの薬局で薬を購入するという一般的なシナリオに備えます。
症状を説明し、薬剤師の指示を明確かつ簡潔に理解する方法を学びます。この会話は、頭痛と咳の症状がある顧客と、喜んで手助けする親切な薬剤師の間で行われます。この実践的な対話は、適切な薬を購入するという目標を達成するために不可欠な語彙とフレーズに焦点を当てています。
対話
ベトナムの薬局での顧客(A)と薬剤師(B)の会話です。A1レベルのやり取りに典型的な、シンプルな文構造と直接的な質問と回答に注目してください。
A: Xin chào chị.
A: こんにちは、お姉さん/奥さん。
B: Chào bạn, bạn cần gì ạ?
B: こんにちは、何が必要ですか?
A: Tôi muốn mua thuốc ạ.
A: 薬が買いたいです。
B: Bạn bị làm sao? Kể tôi nghe chi tiết nhé.
B: どうなさいましたか?詳しく教えてください。
A: Tôi bị đau đầu và hơi ho một chút.
A: 頭痛がして、少し咳が出ます。
B: Bạn có bị sốt không?
B: 熱はありますか?
A: Không, tôi không bị sốt. Chỉ đau đầu và ho thôi.
A: いいえ、熱はありません。ただ頭痛と咳だけです。
B: Tôi hiểu rồi. Vậy bạn có thể dùng thuốc này cho đau đầu và thuốc này cho ho.
B: わかりました。では、頭痛にはこの薬、咳にはこの薬をお使いいただけます。
A: Hai loại thuốc này giá bao nhiêu tiền ạ?
A: この2種類の薬はいくらですか?
B: Thuốc đau đầu là ba mươi nghìn đồng, thuốc ho là bốn mươi nghìn đồng. Tổng cộng là bảy mươi nghìn đồng.
B: 頭痛薬は3万ドン、咳止めは4万ドンです。合計で7万ドンです。
A: Tôi nên uống thuốc này như thế nào?
A: この薬はどのように飲めばいいですか?
B: Thuốc đau đầu uống một viên sau khi ăn, hai lần một ngày. Thuốc ho uống mười ml, ba lần một ngày.
B: 頭痛薬は食後に1錠、1日2回服用してください。咳止めは10mlを1日3回服用してください。
A: Thuốc có tác dụng phụ gì không ạ?
A: この薬に副作用はありますか?
B: Có thể hơi buồn ngủ một chút, nên không lái xe sau khi uống nhé.
B: 少し眠くなるかもしれませんので、服用後は運転しないでください。
A: Dạ, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ mua cả hai loại.
A: はい、わかりました。両方買います。
A: Đây là tiền ạ.
A: お金です。
B: Cảm ơn bạn. Bạn có cần mua thêm khẩu trang hay nước muối sinh lý không?
B: ありがとう。他にマスクや生理食塩水は必要ですか?
A: Không, cảm ơn chị. Chỉ cần thuốc thôi ạ.
A: いいえ、ありがとう。薬だけで結構です。
B: Chúc bạn mau khỏe. Tạm biệt bạn.
B: お大事に。さようなら。
A: Vâng, tạm biệt chị.
A: はい、さようなら。
主要語彙
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| nhà thuốc | 薬局 (薬局/ヤッキョク) | Tôi đi đến nhà thuốc để mua thuốc. (私は薬局へ薬を買いに行きます。) |
| thuốc | 薬 (薬/クスリ) | Bạn có thuốc đau đầu không? (頭痛の薬はありますか?) |
| muốn | ~したい | Tôi muốn mua thuốc cảm cúm. (風邪薬が買いたいです。) |
| mua | 買う (買/カウ) | Bạn mua gì vậy? (何を買っているのですか?) |
| đau đầu | 頭痛 (頭痛/ズツウ) | Tôi bị đau đầu. (頭痛がします。) |
| ho | 咳 (咳/セキ) | Bạn có bị ho không? (咳は出ますか?) |
| sốt | 熱 (熱/ネツ) | Tôi bị sốt. (熱があります。) |
| giá bao nhiêu | いくら (値段) | Cái này giá bao nhiêu tiền? (これはいくらですか?) |
| tiền | お金 (金/カネ) | Đây là tiền của bạn. (これはあなた様のお金です。) |
| uống | 飲む (飲/ノム) / 服用する (服用/フクヨウ) | Bạn nên uống thuốc này. (あなたはこの薬を飲むべきです。) |
| cần | 必要とする (必要/ヒツヨウ) | Bạn cần gì nữa không? (他に何か必要ですか?) |
| tác dụng phụ | 副作用 (副作用/フクサヨウ) | Thuốc này có tác dụng phụ gì không? (この薬に副作用はありますか?) |
| buồn ngủ | 眠い (眠/ネムイ) / 眠気を催す (眠気/ネムケ) | Thuốc này làm tôi buồn ngủ. (この薬は私を眠くさせます。) |
| lái xe | 運転する (運転/ウンテン) | Không nên lái xe sau khi uống thuốc này. (この薬を飲んだ後は運転すべきではありません。) |
| khẩu trang | マスク | Tôi muốn mua một cái khẩu trang. (マスクを一つ買いたいです。) |
| mau khỏe | お大事に / 回復を祈る | Chúc bạn mau khỏe. (お大事に。) |
| một viên | 1錠 (1錠/イチジョウ) | Uống một viên mỗi lần. (毎回1錠服用してください。) |
| sau khi ăn | 食後 (食後/ショクゴ) | Uống thuốc sau khi ăn. (食後に薬を飲んでください。) |
文化的注意事項
ヒント: ベトナムでは、薬剤師と話す際に、正確な年齢を知らなくても「chị」(年上の女性)や「anh」(年上の男性)のような丁寧な呼び方を使うのが習慣です。これは敬意と礼儀を示し、友好的なやり取りを促進します。これはベトナムのコミュニケーションの基本的な側面です。
ヒント: ベトナムの薬剤師は、軽微な健康問題の最初の相談窓口となることがよくあります。彼らは一般的な病気について非常に知識が豊富で、最適な市販薬を推奨するために具体的な症状を尋ねることがよくあります。あなたの状態をよりよく理解するために、いくつか質問されても驚かないでください。
ヒント: 症状を説明する際、簡単な語彙でも非常に効果的です。正確な用語がわからない場合でも、影響を受けている部位(例:頭痛の場合は頭)を指しながら基本的な症状の単語を言うことで、コミュニケーションが大いに助けられます。視覚的な手がかりと簡単な単語を組み合わせることで、言葉の壁を効果的に乗り越えることができます。
ヒント: 一部の伝統的な市場とは異なり、ベトナムの薬局で薬を購入する際に値切り交渉は一般的に期待されていませんし、適切でもありません。医薬品の価格は通常固定されており、薬剤師によって明確に表示または伝えられます。値切ろうとすることは失礼と見なされるかもしれません。
ヒント: 薬の服用量と指示については、常に明確に確認してください。「Tôi nên uống thuốc này như thế nào?」(この薬はどのように飲めばいいですか?)のようなフレーズは非常に重要です。薬剤師は、薬のパッケージに書き込むなどして明確な指示を出すことが多いですが、再確認するのは良い習慣です。
練習問題
正しいベトナム語の単語で空欄を埋めてください:
1. Tôi muốn _____ thuốc ạ. (買う)
解答
mua
2. Bạn bị làm _____? Kể tôi nghe chi tiết nhé. (何)
解答
sao
3. Tôi bị _____ đầu và hơi ho một chút. (頭痛)
解答
đau
4. Bạn có bị _____ không? (熱)
解答
sốt
5. Thuốc này _____ bao nhiêu tiền ạ? (いくら)
解答
giá
6. Tôi nên _____ thuốc này như thế nào? (服用する/飲む)
解答
uống
7. Thuốc có _____ dụng phụ gì không ạ? (副作用)
解答
tác
役立つ表現
ベトナムで健康について話し、薬を購入する際に必要となる、他にも役立つフレーズをいくつかご紹介します。
Tôi bị sốt nhẹ.
微熱があります。
Tôi bị sổ mũi.
鼻水が出ます。
Tôi bị đau họng.
喉が痛いです。
Tôi bị đau bụng.
お腹が痛いです。
Tôi bị chóng mặt.
めまいがします。
Uống một viên mỗi lần.
毎回1錠服用してください。
Uống ba lần một ngày.
1日3回服用してください。
Trước khi ăn.
食前。
Thuốc này có cần kê đơn không?
この薬は処方箋が必要ですか?