おばあちゃんと料理を学ぶ

B1

読解文

Mỗi cuối tuần, tôi lại về thăm bà ngoại ở quê. Căn bếp nhỏ của bà luôn tràn ngập hương thơm của các món ăn truyền thống. Từ khi còn bé, tôi đã thích ngồi bên cạnh bà, xem bà chuẩn bị bữa cơm. Đối với tôi, những khoảnh khắc đó không chỉ là học nấu ăn mà còn là những bài học về tình yêu thương và sự kiên nhẫn.

毎週週末、私は田舎にある母方の祖母の家を訪れていました。祖母の小さな台所はいつも伝統料理の香りで満たされていました。幼い頃から、私は祖母の隣に座って、食事の準備をするのを見るのが大好きでした。私にとって、その時間は料理を学ぶだけでなく、愛情と忍耐についての教訓でもありました。

Bà thường dạy tôi cách làm món phở cuốn. Bà nói, “Để phở cuốn ngon, con phải chọn bánh phở thật tươi và rau sống phải thật sạch.” Bà tỉ mỉ hướng dẫn tôi cách thái thịt, cách làm nước chấm chua ngọt. Mỗi động tác của bà đều nhẹ nhàng, chính xác, như thể bà đang tạo ra một tác phẩm nghệ thuật vậy. Tôi học được rằng sự chú tâm vào từng chi tiết là chìa khóa để món ăn trở nên hoàn hảo.

祖母はよく私にフォー・クオン(フォー麺を使った生春巻き)の作り方を教えてくれました。祖母は、「美味しいフォー・クオンを作るには、新鮮なフォー麺と清潔なハーブを選ばなければならないよ」と言いました。祖母は肉の切り方や甘酸っぱいタレの作り方を細心の注意を払って指導してくれました。祖母の動き一つ一つは優しく正確で、まるで芸術作品を作り上げているかのようでした。私は、細部にまで注意を払うことが料理を完璧にする鍵であると学びました。

Bà cũng kể cho tôi nghe về những câu chuyện xưa, về nguồn gốc của các món ăn, về ý nghĩa của việc chia sẻ bữa cơm gia đình. Bà luôn nhấn mạnh rằng ẩm thực Việt Nam không chỉ là hương vị mà còn là văn hóa, là ký ức. Bà thường nói, “Nấu ăn bằng cả trái tim, con sẽ cảm nhận được niềm vui khi mọi người thưởng thức món mình làm.”

祖母はまた、昔の話や料理の起源、家族で食事を分かち合うことの意味についても教えてくれました。祖母はいつも、ベトナム料理は味だけでなく、文化であり記憶でもあると強調していました。祖母はよく、「心を込めて料理すれば、みんなが君の作った料理を楽しんでくれる喜びを感じられるよ」と言っていました。

Bây giờ, dù đã lớn, tôi vẫn thường xuyên vào bếp, thử sức với những công thức bà đã dạy. Mỗi khi mùi hành phi hay nước mắm chua ngọt thoang thoảng trong căn bếp của mình, tôi lại nhớ về bà, về những buổi chiều ấm áp bên bếp lửa hồng. Tôi hy vọng một ngày nào đó, tôi cũng sẽ có thể truyền lại những giá trị và kỹ năng này cho thế hệ sau, giống như cách bà đã làm với tôi.

今では大人になりましたが、私は今でもよく台所に立ち、祖母が教えてくれたレシピに挑戦しています。自分の台所に揚げたエシャロットや甘酸っぱい魚醤の香りが漂うたびに、私は祖母と、あの炉辺の温かい午後を思い出します。いつか私も、祖母が私にしてくれたように、これらの価値観とスキルを次の世代に伝えることができるよう願っています。

語彙リスト

Tiếng Việt意味例文
bà ngoại母方の祖母Tôi về thăm bà ngoại ở quê mỗi cuối tuần.
tràn ngập〜で満たされている、あふれるCăn bếp của bà luôn tràn ngập hương thơm.
hương thơm香り、芳香Mùi phở có hương thơm rất đặc trưng.
chuẩn bị準備する(準備/ジュンビ)Bà đang chuẩn bị bữa cơm tối.
kiên nhẫn忍耐(堅忍/ケンニン)Học nấu ăn cần sự kiên nhẫn.
tỉ mỉ細心の注意を払って、丁寧にBà hướng dẫn tôi rất tỉ mỉ từng bước.
thái薄切りにする、切るthái thịt mỏng để làm phở cuốn.
nước chấmつけだれMón phở cuốn cần nước chấm chua ngọt.
chú tâm注意、集中(注心/チュシン)Sự chú tâm vào chi tiết giúp món ăn ngon hơn.
hoàn hảo完璧な(完好/カンコウ)Món ăn này đã đạt đến mức hoàn hảo.
nguồn gốc起源、源(源根/ゲンコン)Bà kể về nguồn gốc của các món ăn.
nhấn mạnh強調するCô giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học từ vựng.
ẩm thực料理、食文化(飲食/インショク)Ẩm thực Việt Nam rất phong phú.
ký ức記憶(記憶/キオク)Những buổi nấu ăn cùng bà là ký ức đẹp.
truyền lại伝える、受け継がせる(伝来/デンライ)Tôi muốn truyền lại những công thức này cho con cháu.

理解度チェック問題

1. 語り手は、料理を学ぶこと以外に、祖母と台所で過ごす時間から何を学びましたか?

解答

語り手は、愛情と忍耐についての教訓を学びました。

2. 祖母は語り手に、具体的にどんな料理の作り方をよく教えていましたか?

解答

祖母は語り手に、よくフォー・クオンの作り方を教えていました。

3. 祖母によると、料理を完璧にするための鍵は何ですか?

解答

細部への注意(sự chú tâm vào từng chi tiết)が、料理を完璧にするための鍵です。

4. 祖母によると、ベトナム料理は味以外に何を表していますか?

解答

祖母によると、ベトナム料理は味だけでなく、文化と記憶を表しています。

5. 語り手は、祖母に触発されて将来何をしたいと願っていますか?

解答

語り手は、祖母がそうしてくれたように、これらの価値観と料理のスキルを次の世代に伝えたいと願っています。

文法解説

1. 相関接続詞: Không chỉ... mà còn... (〜だけでなく、〜もまた...)

この構文は、2つの節や句を接続するために使用され、何かが2つの性質や行動を持っていること、または2つの事柄が真実であることを示します。両方の要素を強調します。

本文からの例: "...những khoảnh khắc đó không chỉ là học nấu ăn mà còn là những bài học về tình yêu thương và sự kiên nhẫn."

(その時間は、料理を学ぶことだけでなく、愛情と忍耐についての教訓でもありました。)

別の例: Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Việt mà còn nói được tiếng Pháp.

(彼はベトナム語が得意なだけでなく、フランス語も話せます。)

2. 目的と必要性の表現: Để... (con phải/cần...) (〜するためには...しなければならない/する必要がある...)

この構文は、目的を表すためによく使われ、その後にその目的を達成するための必要性や要件が続きます。

本文からの例: "Để phở cuốn ngon, con phải chọn bánh phở thật tươi..."

(美味しいフォー・クオンを作るには、とても新鮮なフォー麺を選ばなければなりません...)

別の例: Để đạt điểm cao, bạn cần học chăm chỉ.

(高得点を取るためには、一生懸命勉強する必要があります。)

3. 類似/比較の表現: Như thể... (まるで〜のように...)

このフレーズは比較を行うために使用され、何かが文字通り真実ではないとしても、ある特定の方法で見えたり振る舞ったりすることを示唆します。

本文からの例: "...như thể bà đang tạo ra một tác phẩm nghệ thuật vậy."

(...まるで彼女が芸術作品を作り上げているかのようでした。)

別の例: Anh ấy chạy nhanh như thể có ai đó đang đuổi theo.

(彼はまるで誰かに追いかけられているかのように速く走りました。)

文化背景

ベトナム文化において、食べ物と料理は家族、伝統、そして愛情と深く結びついています。祖母(母方はbà ngoại、父方はbà nội)は、料理の遺産を保存し、伝承する上で中心的な役割を果たすことがよくあります。台所は食事を準備する場所だけでなく、絆を深め、物語を語り、人生の教訓を教える場でもあります。

家族での食事は日常生活の要(かなめ)と見なされ、つながりや連帯感を育みます。食べ物を分かち合う行為は非常に価値があり、手作りの料理は、思いやりと努力を表す特別な意味を持っています。新鮮な食材とバランスの取れた味に重点を置く伝統的なベトナム料理は、国の歴史と価値観を反映した、国民の文化的アイデンティティの不可欠な部分と見なされています。

この文章は、祖母との料理が単なるレシピを超え、文化的な知識、忍耐や細部への注意といった価値観、そして食を通じた家族のつながりの深い意味を伝える手段となることを強調しています。

Related Articles

Share: