読解演習
Sơn, một thanh niên ba mươi tuổi, sau khi tốt nghiệp đại học với tấm bằng kỹ sư nông nghiệp, đã có thể tìm được một công việc ổn định ở thành phố lớn. Tuy nhiên, anh lại chọn một con đường khác: trở về quê hương, một vùng ngoại ô yên bình, để bắt đầu ước mơ của mình – xây dựng một vườn rau hữu cơ.
ソンは30歳の青年(青年/セイネン)で、農業工学(農業工学/ノウギョウコウガク)の学位を取得(取得/シュトク)して大学(大学/ダイガク)を卒業した後、大都市(大都市/ダイトシ)で安定した仕事を見つけることもできたはずでした。しかし、彼は別の道を選びました。故郷である平和な郊外(郊外/コウガイ)に戻り、自分の夢である有機(有機/ユウキ)野菜園を築き始めたのです。
Ban đầu, quyết định của Sơn vấp phải nhiều sự phản đối từ gia đình và bạn bè. Họ lo lắng anh sẽ không đủ kiên nhẫn và không thể sống được với nghề nông vất vả. Mặc dù vậy, Sơn vẫn quyết tâm. Anh dành nhiều tháng để cải tạo mảnh đất cằn cỗi của gia đình, nghiên cứu các phương pháp canh tác hữu cơ tiên tiến và tìm hiểu về các loại cây trồng phù hợp với khí hậu địa phương.
当初、ソンの決断(決断/ケツダン)は家族(家族/カゾク)や友人(友人/ユウジン)から多くの反対(反対/ハンタイ)に遭いました。彼らは、彼が十分な忍耐力(忍耐力/ニンタイリョク)がなく、骨の折れる農業という職業で生計を立てられないのではないかと心配しました。それにもかかわらず、ソンは決意(決意/ケツイ)を固めていました。彼は何ヶ月もかけて家族の不毛(不毛/フモウ)な土地を改良(改良/カイリョウ)し、先進的な(先進的/センシンテキ)有機栽培(有機栽培/ユウキサイバイ)方法を研究(研究/ケンキュウ)し、地元の(地方/チホウ)気候(気候/キコウ)に適した作物について学びました。
Triết lý của Sơn rất đơn giản: "Đất Mẹ sẽ nuôi dưỡng chúng ta nếu chúng ta chăm sóc nó đúng cách." Anh tuyệt đối không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học hay phân bón tổng hợp. Thay vào đó, Sơn tự tay ủ phân từ rác thải nhà bếp, vỏ cây, và lá mục. Anh cũng nuôi ong để giúp thụ phấn cho cây và dùng các loại cây thảo mộc tự nhiên để xua đuổi côn trùng gây hại.
ソンの哲学(哲学/テツガク)はシンプルです。「私たちが適切に世話をすれば、母なる大地は私たちを育んでくれるだろう。」彼は化学農薬(化学農薬/カガクノウヤク)や合成肥料(合成肥料/ゴウセイヒリョウ)を一切使用しません。その代わりに、ソンは自らの手で台所の生ゴミ、木の皮、腐った葉から堆肥(堆肥/タイヒ)を作ります。彼はまた、植物の受粉(受粉/ジュフン)を助けるためにミツバチを飼い、害虫(害虫/ガイチュウ)を追い払うために天然のハーブを使います。
Vườn rau của Sơn ngày càng xanh tốt. Anh trồng rất nhiều loại rau củ quả đa dạng như cà chua, dưa chuột, rau cải, xà lách, bí đao, và cả một vài loại cây ăn quả nhỏ. Tất cả đều phát triển tự nhiên, mang hương vị đậm đà và an toàn tuyệt đối. Khách hàng của Sơn không chỉ là những người hàng xóm mà còn là các nhà hàng, quán ăn trong thành phố, những người đánh giá cao chất lượng sản phẩm hữu cơ của anh.
ソンの野菜畑は、日ごとに緑豊かに、より良くなっていきました。彼はトマト、キュウリ、高菜、レタス、冬瓜(冬瓜/トウガン)、さらにはいくつかの小さな果樹(果樹/カジュ)など、多種多様な野菜や果物を栽培(栽培/サイバイ)しました。それらはすべて自然(自然/シゼン)に育ち、豊かな風味と絶対的な(絶対的/ゼッタイテキ)安全性(安全性/アンゼンセイ)を備えていました。ソンの顧客(顧客/コキャク)は近所の人々だけでなく、市内のレストランや飲食店も含まれており、彼らはソンの有機製品(有機製品/ユウキセイヒン)の品質(品質/ヒンシツ)を高く評価(評価/ヒョウカ)していました。
Giờ đây, Sơn không chỉ có một cuộc sống ổn định mà còn cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tự hào. Anh đã chứng minh được rằng nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương pháp canh tác bền vững mà còn là một con đường lập nghiệp đầy triển vọng cho những người trẻ có tâm huyết. Mỗi buổi sáng, nhìn ngắm khu vườn tràn đầy sức sống, Sơn biết mình đã chọn đúng. Anh hy vọng câu chuyện của mình sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người khác cùng theo đuổi lối sống xanh và sạch.
今や、ソンは安定した(安定/アンテイ)生活を送っているだけでなく、この上なく幸せ(幸福/コウフク)と誇り(誇り/ほこり)を感じています。彼は、有機農業(有機農業/ユウキノウギョウ)が持続可能(持続可能/ジゾクカノウ)な栽培方法であるだけでなく、情熱(情熱/ジョウネツ)を持った若者にとって有望な(有望/ユウボウ)キャリアパスでもあることを証明(証明/ショウメイ)しました。毎朝、活気に満ちた庭を眺めながら、ソンは自分が正しい選択(選択/センタク)をしたことを知ります。彼は自分の物語が、他の多くの人々が環境に優しく清潔なライフスタイルを追求するきっかけとなることを願います。
語彙リスト
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| kỹ sư nông nghiệp | 農業技師(ノウギョウギシ) | Anh ấy là một kỹ sư nông nghiệp chuyên về cây trồng. |
| vùng ngoại ô | 郊外(コウガイ) | Gia đình tôi sống ở một vùng ngoại ô yên bình. |
| vấp phải | (困難に)遭遇(ソウグウ)する、直面(チョクメン)する | Dự án của anh ấy đã vấp phải nhiều khó khăn. |
| kiên nhẫn | 忍耐(ニンタイ)がある、忍耐力(ニンタイリョク) | Để học một ngôn ngữ mới, bạn cần phải thật kiên nhẫn. |
| cải tạo | 改良(カイリョウ)する、再生(サイセイ)する | Họ đang cải tạo khu đất bỏ hoang thành công viên. |
| cằn cỗi | 不毛(フモウ)な、やせた | Mảnh đất này từng rất cằn cỗi, nhưng giờ đã xanh tươi. |
| canh tác hữu cơ | 有機栽培(ユウキサイバイ) | Canh tác hữu cơ giúp bảo vệ môi trường. |
| thuốc trừ sâu hóa học | 化学農薬(カガクノウヤク) | Nông dân không nên lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học. |
| ủ phân | 堆肥(タイヒ)を作る | Gia đình tôi thường ủ phân từ rác nhà bếp. |
| thụ phấn | 受粉(ジュフン)させる | Ong giúp cây cối thụ phấn. |
| xua đuổi | 追い払う(おいはらう)、撃退(ゲキタイ)する | Chúng tôi dùng hương liệu để xua đuổi muỗi. |
| đậm đà | 濃厚(ノウコウ)な、風味(フウミ)豊かな | Món canh này có hương vị rất đậm đà. |
| triển vọng | 有望(ユウボウ)な、見込み(みこみ) | Nghề này có nhiều triển vọng trong tương lai. |
| tâm huyết | 熱意(ネツイ)、情熱(ジョウネツ) | Anh ấy làm việc với tất cả tâm huyết của mình. |
理解度を試す質問
1. Sau khi tốt nghiệp đại học, Sơn đã chọn làm gì thay vì tìm việc ở thành phố?
答え
ソンは故郷に戻り、有機野菜園を築くことを選びました。
2. Quyết định của Sơn đã gặp phải những phản ứng như thế nào từ gia đình và bạn bè?
答え
家族や友人は反対しました。彼らはソンが十分な忍耐力(忍耐力/ニンタイリョク)がなく、骨の折れる農業という職業で生計を立てられないのではないかと心配したからです。
3. Triết lý canh tác của Sơn là gì và anh ấy không sử dụng những loại hóa chất nào?
答え
ソンの哲学(哲学/テツガク)は、「私たちが適切に世話をすれば、母なる大地は私たちを育んでくれるだろう」です。彼は化学農薬(化学農薬/カガクノウヤク)や合成肥料(合成肥料/ゴウセイヒリョウ)を一切使用しません。
4. Những khách hàng chính của vườn rau hữu cơ của Sơn là ai?
答え
ソンの顧客(顧客/コキャク)は、近所の人々や市内のレストラン、飲食店です。
5. Điều gì khiến Sơn cảm thấy hạnh phúc và tự hào về công việc của mình?
答え
ソンは、有機農業(有機農業/ユウキノウギョウ)が持続可能な(持続可能/ジゾクカノウ)方法であるだけでなく、有望な(有望/ユウボウ)キャリアパスでもあることを証明(証明/ショウメイ)し、自分が正しい道を選んだことを知っているため、幸せ(幸福/コウフク)と誇り(誇り/ほこり)を感じています。
文法解説
1. 「để」+動詞(〜するために)の後置修飾語
ベトナム語では、目的を表すために「để」の後に動詞(動詞/ドウシ)を続けて使うことがよくあります。この構文は、行動がなぜ行われるのかを示します。
例文(本文より):「...trở về quê hương... để bắt đầu ước mơ của mình.」(故郷に戻り...自分の夢を始めるために。) その他の例文:「Tôi học tiếng Việt để có thể nói chuyện với người dân địa phương.」(私は地元の人々と話せるようになるためにベトナム語を学んでいます。)
2. 接続詞「Mặc dù... nhưng...」(〜にもかかわらず...しかし...)
この構文は、英語の「although... yet...」や「despite... still...」と同様に、対比(対比/タイヒ)や譲歩(譲歩/ジョウホ)を表すために使用されます。
例文(本文より):「Mặc dù vậy, Sơn vẫn quyết tâm.」(それにもかかわらず、ソンは決意を固めていました。) その他の例文:「Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dã ngoại.」(雨が降っていたにもかかわらず、私たちはピクニックに行きました。)
3. 「ngày càng」(ますます、だんだんと)の使い方
「ngày càng」は、時間とともに品質(品質/ヒンシツ)や行動が継続的に増加(増加/ゾウカ)または発展(発展/ハッテン)することを示します。これは、修飾する形容詞(形容詞/ケイヨウシ)や動詞(動詞/ドウシ)の前に置かれます。
例文(本文より):「Vườn rau của Sơn ngày càng xanh tốt.」(ソンの野菜畑はますます緑豊かに、より良くなっていきました。) その他の例文:「Tiếng Việt của tôi ngày càng tiến bộ.」(私のベトナム語はますます上達しています。)
文化的背景
有機農業(有機農業/ユウキノウギョウ)、または「nông nghiệp hữu cơ」は、近年ベトナムで大きな注目を集めています。健康(健康/ケンコウ)と環境保護(環境保護/カンキョウホゴ)に対する人々の意識(意識/イシキ)が高まるにつれて、消費者は食品源(食品源/ショクヒンゲン)についてより選択的(選択的/センタクテキ)になっています。これにより、化学農薬(化学農薬/カガクノウヤク)や合成肥料(合成肥料/ゴウセイヒリョウ)を使用せずに栽培された農産物(農産物/ノウサンブツ)への需要(需要/ジュヨウ)が増加しています。
ソンの物語は、ベトナムの若者たちの間で現代的な傾向(現代的傾向/ゲンダイテキケイコウ)を反映しています。それは、大都市(大都市/ダイトシ)で学んだり働いたりした後、故郷の田舎(「về quê」)に戻るというものです。
この現象(現象/ゲンショウ)は、よりシンプルで健康的な(健康的/ケンコウテキ)ライフスタイル、自然(自然/シゼン)とのより深いつながり、そして持続可能性(持続可能性/ジゾクカノウセイ)といった個人的な価値観(価値観/カチカン)に合致する起業(起業/キギョウ)への願望によって引き起こされることが多いです。それは、成功(成功/セイコウ)は都市(都市/トシ)の中心部でのみ見いだされるという伝統的な見方(伝統的見方/デントウテキミカタ)に異議を唱え、地方(地方/チホウ)における新たな機会(機会/キカイ)と願望(願望/ガンボウ)を強調しています。