核心词汇
掌握这些词汇将使您能够在越南的商业语境中精准地讨论外国直接投资(FDI)及相关话题。
| 越南语 | 英语 | 示例 |
|---|---|---|
| Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) (投资直接国外) | Foreign Direct Investment (FDI) | Việt Nam đã thu hút một lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài đáng kể trong thập kỷ qua. 在过去十年中,越南吸引了大量的外国直接投资。 |
| Vốn đầu tư (本投资) | Investment capital | Chúng tôi đang tìm kiếm vốn đầu tư cho dự án năng lượng tái tạo này. 我们正在为这个可再生能源项目寻求投资资本。 |
| Liên doanh (联营) | Joint venture | Công ty của chúng tôi muốn thành lập một liên doanh với một đối tác địa phương. 我们公司希望与当地合作伙伴成立一家合资企业。 |
| Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (企业100%本国外) | Wholly foreign-owned enterprise (WFOE) | Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài để kiểm soát hoàn toàn. 他们决定成立一家外商独资企业以实现完全控制。 |
| Giấy phép đầu tư (纸批投资) | Investment license | Chúng tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép đầu tư vào tuần trước. 我们上周提交了投资许可证的申请。 |
| Xúc tiến đầu tư (促进投资) | Investment promotion | Chính phủ đang đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến đầu tư. 政府正在积极推动投资促进活动。 |
| Tiếp cận thị trường (接近市场) | Market access | Mở rộng tiếp cận thị trường là một lợi thế lớn khi đầu tư vào đây. 扩大市场准入是在这里投资的一大优势。 |
| Lực lượng lao động (力量劳动) | Labor force | Việt Nam có một lực lượng lao động trẻ và năng động. 越南拥有年轻且充满活力的劳动力。 |
| Cơ sở hạ tầng (基础下层) | Infrastructure | Chất lượng cơ sở hạ tầng đang được cải thiện đáng kể. 基础设施的质量正在显著改善。 |
| Khu kinh tế (区经济) | Economic zone | Nhiều nhà đầu tư chọn đặt nhà máy tại các khu kinh tế trọng điểm. 许多投资者选择在重点经济区设立工厂。 |
| Ưu đãi thuế (优惠税) | Tax incentives | Chính phủ cung cấp nhiều ưu đãi thuế để thu hút FDI. 政府提供多项税收优惠以吸引外国直接投资。 |
| Môi trường kinh doanh (环境经营) | Business environment | Chính phủ cam kết cải thiện môi trường kinh doanh. 政府致力于改善营商环境。 |
实用短语
这些短语对于在越南进行投资讨论时进行有效沟通至关重要。练习它们能让您听起来更专业、更自然。
Ông/Bà có thể cho biết về quy định đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không?
您能告诉我关于越南外国投资的规定吗?
Chúng tôi đang xem xét các cơ hội đầu tư vào ngành công nghệ cao.
我们正在考察高科技领域的投资机会。
Tiềm năng thị trường cho sản phẩm của chúng tôi ở đây là rất lớn.
我们的产品在这里有巨大的市场潜力。
Chính sách ưu đãi dành cho nhà đầu tư mới là gì?
对新投资者有哪些优惠政策?
Chúng tôi quan tâm đến việc hợp tác phát triển dự án này.
我们有兴趣合作开发这个项目。
Thủ tục cấp giấy phép đầu tư mất khoảng bao lâu?
投资许可证的办理流程大约需要多久?
Chúng tôi cần đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro và lợi ích.
我们需要彻底评估风险和利益。
Phía đối tác có thể cung cấp thêm thông tin về tình hình tài chính không?
合作伙伴能否提供更多关于财务状况的信息?
Lợi thế cạnh tranh của dự án này là gì?
这个项目的竞争优势是什么?
Chúng tôi mong muốn thiết lập một mối quan hệ đối tác lâu dài.
我们希望能建立长期的合作伙伴关系。
Chính phủ Việt Nam đã có những động thái tích cực nào để thu hút FDI?
越南政府为吸引外国直接投资采取了哪些积极举措?
对话范例
这段对话展示了外国投资者陈大卫先生与越南投资顾问梅玲女士之间,就一项在越南的潜在投资进行讨论的场景。
Mr. Chen: Chào cô Linh, cảm ơn cô đã dành thời gian gặp mặt hôm nay. Tôi rất quan tâm đến môi trường đầu tư tại Việt Nam.
陈先生:您好,玲女士,感谢您今天抽出时间见面。我对越南的投资环境非常感兴趣。
Ms. Linh: Chào ông Chen. Rất vui được đón tiếp ông. Việt Nam luôn chào đón các nhà đầu tư nước ngoài. Ông có câu hỏi cụ thể nào về FDI không ạ?
玲女士:您好,陈先生。很高兴欢迎您。越南始终欢迎外国投资者。您对外国直接投资有什么具体问题吗?
Mr. Chen: Vâng, tôi đang tìm hiểu về các chính sách ưu đãi cho các dự án sản xuất công nghệ cao. Đặc biệt là những ưu đãi về thuế và đất đai.
陈先生:是的,我正在研究高科技制造项目的优惠政策。特别是税收和土地优惠。
Ms. Linh: Đối với ngành công nghệ cao, chính phủ có nhiều ưu đãi. Ví dụ, miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và hỗ trợ tiếp cận đất sạch tại các khu công nghiệp trọng điểm.
玲女士:对于高科技行业,政府有很多优惠政策。例如,企业所得税减免,以及在重点工业园区获取净地的支持。
Mr. Chen: Nghe có vẻ rất hấp dẫn. Thủ tục xin giấy phép đầu tư cho một doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài mất bao lâu và cần những tài liệu gì?
陈先生:这听起来很有吸引力。外商独资企业的投资许可证申请流程需要多长时间,需要哪些文件?
Ms. Linh: Thông thường, quá trình này mất khoảng 2-3 tháng tùy thuộc vào độ phức tạp của dự án. Chúng tôi sẽ hỗ trợ ông chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định.
玲女士:通常,这个过程需要大约2-3个月,具体取决于项目的复杂程度。我们将协助您按照规定准备完整的文件。
Mr. Chen: Tuyệt vời. Ngoài ra, tôi muốn hỏi về lực lượng lao động. Việt Nam có đủ nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghệ không?
陈先生:太好了。另外,我想问一下劳动力问题。越南是否有足够的高质量人力资源来满足科技行业的需求?
Ms. Linh: Chắc chắn rồi. Chính phủ và các trường đại học đang đầu tư mạnh vào đào tạo kỹ sư và chuyên gia công nghệ. Chúng tôi có nguồn lao động trẻ, năng động và sẵn sàng học hỏi.
玲女士:当然。政府和大学正在大力投资培训工程师和技术专家。我们拥有一支年轻、充满活力且乐于学习的劳动力队伍。
Mr. Chen: Rất cảm ơn cô Linh đã cung cấp những thông tin hữu ích này. Tôi sẽ xem xét và liên hệ lại với cô sớm.
陈先生:非常感谢玲女士提供这些有用的信息。我会审阅并尽快与您联系。
Ms. Linh: Ông Chen cứ liên hệ bất cứ lúc nào nếu có thêm câu hỏi. Chúng tôi rất mong được hợp tác với ông.
玲女士:如果您有任何其他问题,请随时与我联系。我们期待与您合作。
文化提示
在越南开展业务时,理解并尊重当地的文化细微之处与理解法规同等重要。人际关系,通常被称为mối quan hệ(关系),发挥着重要作用。通过重复互动、共享餐食和非正式对话建立信任和个人联系,可以为正式的商业往来铺平道路。在期望快速决策之前,请准备好投入时间进行这种关系建设过程。
越南的沟通方式通常是间接的,尤其是在正式场合。维护各方的“面子”(giữ thể diện,保持体面)至关重要。这意味着直接拒绝或批评很少见;相反,人们可能会使用委婉的语言、含糊的回答,或承诺“考虑”或“尝试”,以避免引起不适或尴尬。学会言外之意并使用礼貌、间接的语言将非常有益。避免在公开场合直接对抗或挑战他人,特别是级别较高的人。
尊重等级制度深深植根于越南文化之中。始终对年长者或地位较高者表现出敬意。这体现在语言上,通过使用适当的敬语(例如,Ông (先生),Bà (女士),Anh (兄/弟),Chị (姐/妹))和非言语提示。递交名片时,请双手递交并恭敬地查看名片后再收起。同样,双手接受物品,并避免从他人头顶上方传递物品。
在越南的商业中,耐心是一种美德。决策可能需要时间,涉及多层批准和共识建立。催促或施压对方可能会适得其反。展现长期视角和承诺将受到青睐。灵活性和适应性也备受重视,因为流程有时可能不如西方商业环境那样 rigid(严格)。
常见错误
避免这些常见陷阱,以确保您在越南语商业沟通中有效且符合文化习惯。
❌ 错误:提出请求时使用过于直接的语言,这听起来可能不礼貌或带有命令性。
✅ 正确:礼貌地提出请求,通常以“Xin phép”(请允许我)或“Phiền”(劳驾)或“Tôi muốn hỏi”(我想请教)开头。
Wrong: Gửi tôi tài liệu ngay bây giờ.
错误:现在就把文件发给我。
Correct: Ông/Bà có thể vui lòng gửi tài liệu cho tôi được không?
正确:您能把文件发给我吗?
❌ 错误:误用敬语或代词,尤其是对刚认识的人或地位较高的人使用非正式称谓。
✅ 正确:始终倾向于使用正式称谓。使用“Ông”(先生)或“Bà”(女士),直到对方邀请您使用“Anh”(兄/弟,用于比自己年长的男性或同辈男性)或“Chị”(姐/妹,用于比自己年长的女性或同辈女性),或者如果年龄差异明显有利于您。当不确定时,“Anh/Chị”是对同事来说一个安全的通用专业称谓,如果他们没有明显比您年长,但“Ông/Bà”在正式会议中更安全。
Wrong: Chào bạn, tôi muốn hỏi...
错误:你好朋友,我想问...
Correct: Chào ông/bà, tôi muốn hỏi...
正确:您好先生/女士,我想问...
❌ 错误:直接对提议或请求说“không”(不),这可能导致对方“失面子”。
✅ 正确:使用间接的委婉短语,如“Tôi sẽ xem xét”(我会考虑),“Điều đó có thể hơi khó khăn”(那可能有点困难),或者礼貌地解释限制。
Wrong: Không, chúng tôi không thể làm điều đó.
错误:不,我们不能那样做。
Correct: Rất tiếc, điều này hiện tại có thể hơi khó khăn vì lý do X. Chúng tôi sẽ cố gắng tìm giải pháp khác.
正确:很抱歉,由于原因X,目前这可能有点困难。我们会努力寻找其他解决方案。
❌ 错误:在正式的商务邮件或对话中使用俚语或过于随意的语言。
✅ 正确:在商务沟通中始终保持正式和尊重的语气。使用完整的句子、得体的问候语和结束语。
Wrong: Gửi anh, cần báo cáo gấp. Thanks!
错误:嘿哥们,报告急需。谢了!
Correct: Kính gửi Anh/Chị [Tên], tôi muốn hỏi về báo cáo [Tên báo cáo]. Kính mong Anh/Chị phản hồi sớm. Trân trọng,
正确:尊敬的[姓名]先生/女士,我想询问关于[报告名称]的报告。期待您的及时回复。此致,
❌ 错误:在专业关系初期就直接问私人问题。
✅ 正确:虽然建立关系很重要,但在建立信任之后再逐渐深入个人话题。最初请坚持专业话题。
Wrong: Ông/Bà có bao nhiêu con rồi? Lương của ông/bà có cao không?
错误:您有几个孩子?您的薪水高吗?
Correct: Ông/Bà có khỏe không? Công việc dạo này thế nào?
正确:您好吗?最近工作怎么样?
练习题
练习一:词汇配对
将越南语商业术语与其正确的英文翻译进行配对。
Đầu tư trực tiếp nước ngoài Liên doanh Giấy phép đầu tư Ưu đãi thuế Xúc tiến đầu tư
A. Investment license
B. Joint venture
C. Foreign Direct Investment
D. Investment promotion
E. Tax incentives
Answer
-
C
-
B
-
A
-
E
-
D
练习二:填空题
从提供的列表中选择最合适的越南语单词或短语完成以下句子。(每个单词/短语使用一次)。
(lực lượng lao động, tiếp cận thị trường, môi trường kinh doanh, vốn đầu tư, cơ sở hạ tầng)
Để mở rộng sản xuất, chúng tôi cần thêm _____. Chính phủ đang nỗ lực cải thiện _____ để thu hút thêm nhà đầu tư. Việt Nam có một _____ trẻ và dồi dào, đây là lợi thế lớn. Việc nâng cấp _____ là rất quan trọng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Công ty chúng tôi mong muốn tăng cường _____ tại khu vực phía Nam.
Answer
-
vốn đầu tư
-
môi trường kinh doanh
-
lực lượng lao động
-
cơ sở hạ tầng
-
tiếp cận thị trường
练习三:翻译成越南语
将以下英语句子翻译成礼貌和专业的越南语。
We are interested in exploring investment opportunities in the renewable energy sector. What are the procedures for establishing a wholly foreign-owned enterprise here? We hope to build a long-term partnership with your company.
Answer
-
Chúng tôi quan tâm đến việc tìm hiểu các cơ hội đầu tư vào ngành năng lượng tái tạo.
-
Thủ tục thành lập một doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài ở đây là gì ạ?
-
Chúng tôi mong muốn xây dựng một mối quan hệ đối tác lâu dài với quý công ty.