关键词汇
| Vietnamese | 英语 | 例句 |
|---|---|---|
| Nhượng quyền thương mại (汉越词: 让权商业) | 特许经营(名词),特许经营(概念) | Mô hình nhượng quyền thương mại đã giúp nhiều chuỗi cà phê phát triển nhanh chóng. (这种特许经营模式帮助许多咖啡连锁店迅速发展。) |
| Bên nhượng quyền (汉越词: 让权) | 特许人(加盟商) | Bên nhượng quyền cần đảm bảo chất lượng và uy tín của thương hiệu. (特许人需要确保品牌的质量和声誉。) |
| Bên nhận quyền (汉越词: 认权) | 受许人(加盟店) | Bên nhận quyền phải tuân thủ các quy định vận hành của thương hiệu. (受许人必须遵守品牌的运营规定。) |
| Mở rộng kinh doanh (汉越词: 经营) | 业务拓展 | Chiến lược mở rộng kinh doanh của chúng tôi tập trung vào thị trường quốc tế. (我们的业务拓展战略侧重于国际市场。) |
| Thị trường tiềm năng (汉越词: 市场潜能) | 潜在市场 | Chúng tôi đang nghiên cứu các thị trường tiềm năng ở khu vực Đông Nam Á. (我们正在研究东南亚地区的潜在市场。) |
| Đối tác | 合作伙伴 | Tìm kiếm đối tác phù hợp là chìa khóa thành công. (寻找合适的合作伙伴是成功的关键。) |
| Hợp đồng (汉越词: 合同) | 合同,协议 | Các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền cần được xem xét kỹ lưỡng. (特许经营合同中的条款需要仔细审查。) |
| Phân tích thị trường (汉越词: 分析市场) | 市场分析 | Bản phân tích thị trường cho thấy nhu cầu cao đối với sản phẩm này. (市场分析报告显示该产品需求量很高。) |
| Mô hình kinh doanh (汉越词: 模型经营) | 商业模式 | Mô hình kinh doanh của họ rất độc đáo và hiệu quả. (他们的商业模式非常独特且高效。) |
| Đầu tư (汉越词: 投资) | 投资(名词/动词) | Chúng tôi sẽ đầu tư mạnh vào công nghệ mới. (我们将大力投资于新技术。) Đây là một khoản đầu tư lớn. (这是一笔巨大的投资。) |
| Lợi nhuận (汉越词: 利润) | 利润 | Mục tiêu của công ty là tăng trưởng lợi nhuận hàng năm. (公司的目标是实现年度利润增长。) |
| Thương hiệu (汉越词: 商号) | 品牌 | Xây dựng một thương hiệu mạnh là rất quan trọng. (建立一个强大的品牌非常重要。) |
| Chuyển giao bí quyết/công nghệ (汉越词: 转交秘诀/技术) | 技术诀窍/技术转让 | Quá trình chuyển giao bí quyết cần được thực hiện cẩn thận. (技术诀窍转让过程需要谨慎进行。) |
常用短语
Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác nhượng quyền tiềm năng tại Việt Nam.
我们正在越南寻找潜在的特许经营合作伙伴。
Mô hình nhượng quyền của quý vị có những điểm đặc biệt nào?
贵公司的特许经营模式有哪些独特之处?
Chúng tôi có kế hoạch mở rộng ra các thị trường khu vực.
我们计划拓展区域市场。
Làm thế nào để đánh giá đúng tiềm năng của thị trường này?
我们如何准确评估这个市场的潜力?
Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về phí nhượng quyền và các khoản đầu tư ban đầu.
请提供关于特许经营费和初始投资的详细信息。
Các điều khoản trong hợp đồng này có thể được đàm phán không?
这份合同中的条款可以协商吗?
Chúng tôi cam kết hỗ trợ toàn diện và liên tục cho bên nhận quyền của mình.
我们致力于为我们的受许人提供全面和持续的支持。
Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự phát triển bền vững và tăng trưởng lợi nhuận.
我们的目标是实现可持续发展和利润增长。
Thương hiệu của chúng tôi đã xây dựng được uy tín vững chắc trên thị trường.
我们的品牌在市场上建立了坚实的声誉。
Việc nghiên cứu kỹ lưỡng về văn hóa và sở thích địa phương là rất quan trọng.
深入研究当地文化和偏好非常重要。
Đây là một cơ hội vàng để tăng cường sự hiện diện của chúng tôi trên thị trường.
这是加强我们市场影响力的黄金机会。
对话示例
Ông Hùng: Chào bà Mai. Cảm ơn bà đã dành thời gian gặp gỡ hôm nay.
雄先生:您好,梅女士。感谢您今天抽出时间见面。
Bà Mai: Chào ông Hùng. Rất vui được gặp ông. Tôi hiểu ông đang cân nhắc mô hình nhượng quyền cho chuỗi nhà hàng của mình?
梅女士:您好,雄先生。很高兴见到您。我听说您正在考虑为您的连锁餐厅采用特许经营模式?
Ông Hùng: Đúng vậy. Chúng tôi muốn mở rộng nhanh chóng và nghĩ rằng nhượng quyền là một hướng đi tốt.
雄先生:没错。我们希望快速拓展业务,并认为特许经营是一个不错的方向。
Bà Mai: Đây là một chiến lược hiệu quả để mở rộng quy mô. Ông đã có kế hoạch gì về thị trường mục tiêu chưa?
梅女士:这是一个有效的规模化战略。您对目标市场有什么计划吗?
Ông Hùng: Chúng tôi đang nhắm đến các thành phố lớn ở miền Trung và miền Nam, nhưng còn băn khoăn về việc tìm đối tác phù hợp.
雄先生:我们正在瞄准越南中部和南部的主要城市,但我们仍在担心如何找到合适的合作伙伴。
Bà Mai: Việc lựa chọn bên nhận quyền là rất quan trọng. Chúng tôi có thể giúp ông xây dựng tiêu chí và quy trình tuyển chọn.
梅女士:选择合适的受许人至关重要。我们可以帮助您制定筛选标准和招聘流程。
Ông Hùng: Tuyệt vời. Ngoài ra, chi phí ban đầu và cách thức chuyển giao bí quyết vận hành cũng là điều chúng tôi quan tâm.
雄先生:太好了。此外,初始成本和运营技术诀窍的转让方式也是我们关心的问题。
Bà Mai: Về chi phí, chúng ta sẽ có một bản đề xuất chi tiết. Còn về chuyển giao, chúng tôi sẽ đảm bảo đào tạo đầy đủ và hỗ trợ liên tục.
梅女士:关于成本,我们将提供一份详细的提案。至于转让,我们将确保全面的培训和持续的支持。
Ông Hùng: Nghe có vẻ rất chuyên nghiệp. Chúng tôi mong muốn tìm được những đối tác có cùng tầm nhìn và cam kết.
雄先生:这听起来非常专业。我们希望能找到具有共同愿景和承诺的合作伙伴。
Bà Mai: Chính xác. Mối quan hệ đối tác vững mạnh là chìa khóa thành công của mô hình nhượng quyền. Chúng ta có thể bắt đầu với một buổi phân tích sâu hơn.
梅女士:没错。稳固的合作伙伴关系是特许经营模式成功的关键。我们可以从一次更深入的分析会议开始。
文化小贴士
在越南商业文化中,建立和维护牢固的关系 (mối quan hệ) 和信任 (niềm tin) 至关重要。在讨论特许经营或业务拓展的详细合同或财务条款之前,投入时间建立融洽关系是必不可少的。越南商业人士通常倾向于首先在个人层面上了解他们的潜在合作伙伴。这可能涉及多次会面、共进餐食或非正式交谈,然后才深入讨论技术细节。耐心是一种美德;急于谈判可能会被视为不尊重或不真诚。
在讨论拓展计划或特许经营模式时,务必表现出对等级和资历的尊重。根据对方的年龄和感知到的社会地位,使用适当的尊称,如 Ông (先生), Bà (女士), Anh (兄/青年男性), Chị (姐/青年女性)。在谈判过程中,避免过于直接或对抗。相反,如果需要,请礼貌且间接地表达您的观点,让所有各方都能“保住面子” (giữ thể diện)。这种方法有助于营造更具协作性的环境,并有助于建立长期的合作伙伴关系。
理解并尊重当地的细微差别对于成功的业务拓展至关重要,尤其是在越南这样一个多元化的国家。在一个地区(例如北方)行之有效的方法,可能需要根据另一个地区(例如南方或中部)进行调整。
这不仅适用于消费者偏好和市场需求,也适用于沟通方式和商务礼仪。表明您已经进行了充分研究,并愿意调整您的商业模式或营销策略以适应当地条件。这表明了对当地文化的承诺和尊重,这是非常受重视的。
常见错误
❌ 错误:在严肃的业务拓展讨论中使用随意或过于简化的短语。例句:Tôi muốn mở rộng cửa hàng của tôi nhanh chóng. (我希望快速拓展我的商店。)
✅ 正确:对业务增长采用更正式和战略性的语言。例句:Chúng tôi đang tìm kiếm chiến lược mở rộng kinh doanh hiệu quả cho chuỗi cửa hàng của mình. (我们正在为我们的连锁店寻找有效的业务拓展战略。)
❌ 错误:错误地将 đầu tư 直接用作表示“一笔投资”的名词。例句:Cần nhiều đầu tư cho dự án này. (这个项目需要很多投资。)
✅ 正确:在指代投资的名词形式时,使用 khoản đầu tư(一笔投资)。例句:Dự án này đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. (这个项目需要一笔可观的投资。)
❌ 错误:未能明确区分普通合作伙伴和受许人。例句:Ông có phải là đối tác nhượng quyền không? (您是特许经营伙伴吗?——模棱两可)
✅ 正确:使用具体术语,如 bên nhận quyền(受许人),或通过提问来明确角色。例句:Ông là bên nhận quyền của thương hiệu này phải không? (您是这个品牌的受许人吗?) 或 Chúng tôi đang tìm kiếm các bên nhận quyền tiềm năng. (我们正在寻找潜在的受许人。)
❌ 错误:在谈判中过于直接或强硬,尤其是在截止日期方面。例句:Tôi cần anh ký hợp đồng ngay bây giờ. (我需要你现在就签合同。)
✅ 正确:采用更礼貌和协作的语气,强调双方协议。例句:Chúng tôi rất mong muốn hoàn tất hợp đồng này sau khi hai bên đã thống nhất các điều khoản. (我们非常期待在双方就条款达成一致后敲定这份合同。)
❌ 错误:低估特许经营模式本地适应性的重要性。例句:Chúng ta chỉ cần áp dụng mô hình toàn cầu là đủ. (我们只需要应用全球模式就够了。)
✅ 正确:承认本地化的必要性。例句:Chúng ta cần nghiên cứu kỹ lưỡng để điều chỉnh mô hình phù hợp với thị trường địa phương. (我们需要进行深入研究,以调整模式以适应当地市场。)
❌ 错误:在正式场合称呼资深商业伙伴或刚认识的人时,使用非正式代词 bạn(你)。例句:Bạn nghĩ sao về kế hoạch này? (您对这个计划有何看法?——对一位高级主管说)
✅ 正确:始终根据年龄和地位使用适当的尊称,例如 Ông/Bà/Anh/Chị。例句:Ông/Bà nghĩ sao về kế hoạch này? (您对这个计划有何看法?——对一位高级主管说)
练习题
练习 1:填空题
使用本课中最合适的词汇完成以下句子。为每个空格选择正确的词。
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm _____ để mở rộng thương hiệu ra thị trường quốc tế. Bản _____ cho thấy tiềm năng lớn ở các thành phố cấp hai. _____ cần cung cấp hỗ trợ đào tạo và tiếp thị liên tục. Quyết định _____ vào thị trường này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được _____ bền vững trong dài hạn.
答案
đối tác nhượng quyền phân tích thị trường Bên nhượng quyền đầu tư lợi nhuận
练习 2:翻译成越南语
将以下英语句子翻译成正式的商务越南语。
We need to thoroughly evaluate the potential market for our new product line. The franchisee must strictly adhere to the brand's operational standards. What are the initial investment requirements for this franchise opportunity? Our business expansion strategy focuses on sustainable growth and brand recognition. We will ensure comprehensive know-how transfer to all new partners.
答案
Chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng thị trường tiềm năng cho dòng sản phẩm mới của mình. Bên nhận quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vận hành của thương hiệu. Các yêu cầu về khoản đầu tư ban đầu cho cơ hội nhượng quyền này là gì? Chiến lược mở rộng kinh doanh của chúng tôi tập trung vào tăng trưởng bền vững và nhận diện thương hiệu. Chúng tôi sẽ đảm bảo chuyển giao bí quyết toàn diện cho tất cả các đối tác mới.
练习 3:多项选择
为每个情景选择最佳越南语选项。
- 您想询问与特许经营机会相关的费用。
-
A. Phí nhượng quyền là bao nhiêu?
-
B. Giá nhượng quyền thế nào?
-
C. Xin quý vị cho biết về chi phí nhượng quyền.
-
D. Mấy tiền cho việc nhượng quyền?
- 您正在讨论公司增加利润的目标。
-
A. Chúng tôi muốn tăng tiền.
-
B. Mục tiêu của chúng tôi là tăng lợi nhuận.
-
C. Chúng tôi cần nhiều lợi nhuận hơn.
-
D. Công ty sẽ có tiền lời nhiều hơn.
- 您强调为拓展业务寻找合适合作伙伴的重要性。
-
A. Tìm đối tác tốt là quan trọng.
-
B. Việc tìm kiếm đối tác phù hợp là yếu tố then chốt.
-
C. Chúng tôi cần đối tác.
-
D. Ai làm đối tác cũng được.
- 您想提及您的品牌拥有良好的声誉。
-
A. Thương hiệu của chúng tôi nổi tiếng.
-
B. Thương hiệu của chúng tôi mạnh.
-
C. Thương hiệu của chúng tôi đã xây dựng được uy tín vững chắc.
-
D. Mọi người biết thương hiệu của chúng tôi.
答案
- C. Xin quý vị cho biết về chi phí nhượng quyền。
解释:这是在商业语境中询问费用最礼貌和正式的方式。选项 A 和 B 可以接受但不够正式,而 D 则过于随意。
- B. Mục tiêu của chúng tôi là tăng lợi nhuận。
解释:Lợi nhuận 是商业语境中“利润”的正确正式术语。Tăng lợi nhuận 是“增加利润”的标准短语。选项 A、C 和 D 不够正式或不够精确。
- B. Việc tìm kiếm đối tác phù hợp là yếu tố then chốt。
解释:Yếu tố then chốt(关键因素)提升了重要性,而 phù hợp(合适/正确)则很精确。选项 A 过于简单;C 和 D 不完整或不恰当。
- C. Thương hiệu của chúng tôi đã xây dựng được uy tín vững chắc。
解释:Uy tín vững chắc(坚实声誉)是表达品牌拥有良好声誉最恰当和专业的方式。选项 A、B、D 不够正式或不够全面。