情境语境
本课将介绍一个常见场景:外国人在前台寻求帮助。您在酒店或办公楼,需要向前台接待员寻求一些基本的帮助或信息。对话将侧重于适合 A1 级别学习者的简单问题和请求。
对话
A: Xin chào.
A: 你好。
B: Vâng, xin chào. Tôi có thể giúp gì bạn?
B: 是的,你好。我能帮你什么忙?
A: Tôi có một cuộc hẹn với ông Nam.
A: 我和南先生有一个预约。
B: À, vâng. Tên bạn là gì ạ?
B: 啊,是的。请问你叫什么名字?
A: Tên tôi là John Smith.
A: 我叫约翰·史密斯。
B: Vâng, anh Smith. Mời anh ngồi đợi một lát nhé.
B: 好的,史密斯先生。请坐下稍等片刻。
A: Cảm ơn.
A: 谢谢。
A: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
A: 打扰一下,洗手间在哪里?
B: À, nhà vệ sinh ở đằng kia, bên trái.
B: 哦,洗手间在那边,左边。
A: Cảm ơn nhiều.
A: 非常感谢。
B: Không có gì ạ.
B: 不客气。
A: Tôi có thể có một ít nước không?
A: 我可以要点水吗?
B: Vâng, đây ạ.
B: 好的,给你。
A: Cảm ơn.
A: 谢谢。
B: Anh cần thêm gì không ạ?
B: 你还需要别的什么吗?
A: Không, cảm ơn. Vậy là đủ rồi.
A: 不,谢谢。这样就够了。
关键词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Xin chào | 你好 / 嗨 | Xin chào, bạn khỏe không? |
| giúp | 帮助 | Bạn có thể giúp tôi không? |
| cuộc hẹn | 预约 (cuộc hẹn (局限)) | Tôi có một cuộc hẹn lúc 10 giờ sáng. |
| tên | 名字 (tên (名)) | Tên bạn là gì? |
| ngồi | 坐下 | Mời bạn ngồi xuống. |
| đợi | 等待 (đợi (待)) | Bạn có thể đợi một chút không? |
| nhà vệ sinh | 洗手间 / 卫生间 (nhà vệ sinh (家卫生)) | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| ở đâu | 在哪里 | Bệnh viện ở đâu? |
| đằng kia | 在那边 | Xe buýt ở đằng kia. |
| bên trái | 左边 | Rẽ bên trái ở ngã tư. |
| nước | 水 | Tôi muốn uống nước. |
| cần | 需要 | Bạn có cần giúp đỡ không? |
| thêm | 更多 / 额外 (thêm (添)) | Tôi muốn thêm một ít đường. |
| không có gì | 不客气 / 没关系 | Cảm ơn bạn. - Không có gì. |
| Vậy là đủ rồi | 这样就够了 | Tôi ăn vậy là đủ rồi. |
文化注释
提示: 当称呼不认识的人,尤其是在前台这样的正式场合时,在问题或礼貌性陈述的末尾加上‘ạ’会显得更礼貌。这能让你的语气更柔和并表达尊敬。例如,‘Tên bạn là gì ạ?’ (你叫什么名字?) 比‘Tên bạn là gì?’ 更礼貌。
提示: 越南人常根据年龄和感知到的社会地位来使用人称代词。虽然‘tôi’是一个安全的通用‘我’的代词,但接待员可能会根据你明显的年龄和性别来称呼你为‘anh’或‘chị’。这是完全正常的,也是标准礼貌称呼的一部分。
提示: 一句简单的‘Cảm ơn’ (谢谢) 总是受欢迎的。如果想表达更强烈的感谢,你可以说‘Cảm ơn nhiều’ (非常感谢) 或‘Rất cảm ơn’ (非常感谢)。
提示: 问路时,人们经常用手势指引。如果你想澄清‘那边’ (đằng kia) 或‘左边’ (bên trái),也别害羞地用手指出或示意。
练习
1. Xin chào, tôi muốn hỏi nhà vệ sinh ở _____ ạ. (在哪里)
答案
đâu
2. Tên tôi là John. Tôi có một _____ hẹn với ông Long. (预约)
答案
cuộc
3. Cảm ơn bạn rất nhiều! - Không có _____ ạ. (没什么/问题)
答案
gì
4. Tôi _____ một ít nước được không? (我可以要)
答案
có thể có
5. Xin mời anh _____ đợi một lát. (请坐)
答案
ngồi
实用表达
Tôi có thể hỏi không?
我能问一下吗?
Bạn có thể giúp tôi không?
你能帮我吗?
Tôi muốn gặp ông/bà [Tên].
我想见[姓名]先生/女士。
Phòng số [số] ở đâu?
房间号[数字]在哪里?
Tôi có thể lấy một cái bản đồ không?
我能拿一份地图吗?
Bạn có Wi-Fi không?
你们有Wi-Fi吗?
Xin lỗi, tôi không hiểu.
打扰一下,我不明白。