在餐厅买单

A1

情境

这段对话发生在一个越南餐馆里,顾客Mai用餐完毕。她想结账并准备离开。她与一位友善的服务员Phượng互动,后者协助她完成了支付过程。

对话

在这段对话中,我们将练习在越南用餐结账时常用的短语。请注意礼貌用语和基本词汇。

A: Xin lỗi, cho tôi thanh toán.

A: 打扰一下,我要结账。

B: Vâng, quý khách chờ một chút ạ.

B: 好的,顾客您请稍等。

A: Cảm ơn.

A: 谢谢。

(服务员Phượng带着账单回来。)

B: Hóa đơn của quý khách đây ạ.

B: 顾客您的账单在这里。

A: Cảm ơn bạn. Tổng cộng bao nhiêu tiền vậy?

A: 谢谢。一共多少钱?

B: Tổng cộng là một trăm tám mươi lăm nghìn đồng ạ.

B: 一共是十八万五千越南盾。

A: Một trăm tám mươi lăm nghìn đồng. Được rồi.

A: 十八万五千越南盾。好的。

A: Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

A: 我可以付现金吗?

B: Vâng, quý khách trả tiền mặt được ạ.

B: 好的,顾客您付现金可以。

A: Đây là hai trăm nghìn đồng.

A: 这是二十万越南盾。

B: Vâng, tôi nhận rồi. Quý khách chờ tiền thừa ạ.

B: 好的,我收到了。顾客您请稍等找零。

(Phượng带着找零回来。)

B: Đây là mười lăm nghìn đồng tiền thừa của quý khách ạ.

B: 这是您的找零一万五千越南盾。

A: Cảm ơn bạn.

A: 谢谢。

B: Không có gì ạ. Chúc quý khách một ngày tốt lành!

B: 不客气。祝您有个美好的一天!

A: Cảm ơn. Chào bạn.

A: 谢谢。再见。

B: Chào quý khách. Hẹn gặp lại!

B: 顾客再见。期待再次见到您!

关键词汇

理解这些词汇和短语将极大地帮助您在越南用餐结账。

越南语含义例句
thanh toán支付/结账 (清算)Xin lỗi, cho tôi thanh toán. (打扰一下,我要结账。)
hóa đơn账单/收据 (化单)Hóa đơn của quý khách đây ạ. (顾客您的账单在这里。)
tổng cộng总计 (总共)Tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? (一共多少钱?)
bao nhiêu tiền多少钱Một ly cà phê này bao nhiêu tiền? (这杯咖啡多少钱?)
tiền mặt现金 (钱面)Tôi muốn trả bằng tiền mặt. (我想付现金。)
tiền thừa找零 (钱余)Đây là tiền thừa của quý khách. (这是您的找零。)
chờ等待Quý khách chờ một chút ạ. (顾客您请稍等。)
quý khách尊敬的顾客 (贵客) (礼貌称呼)Chào quý khách. (顾客您好/再见。)
đồng越南盾 (货币) (铜)Hai mươi nghìn đồng. (两万越南盾。)
không có gì不客气Cảm ơn bạn. - Không có gì. (谢谢您。- 不客气。)
hẹn gặp lại再见Chào bạn, hẹn gặp lại! (再见,期待再次见到您!)
một chút一会儿 / 一点点Chờ tôi một chút. (等我一会儿。)
được rồi好的 / 没问题Được rồi, tôi sẽ lấy món đó. (好的,我要那道菜。)
trả支付 (偿)Bạn có thể trả tiền cho tôi không? (你能替我付钱吗?)
nhận收到 (认)Tôi nhận rồi. (我收到了。)

文化须知

了解这些文化细微之处将帮助您在越南结账时拥有更顺畅的体验。

**提示:**在越南,尤其是在休闲餐厅,通常不期待小费。虽然对卓越服务给予小费会受到赞赏,但这不像某些西方国家那样是标准做法。服务费有时会包含在账单中,尤其是在高端场所。

**提示:**在大多数越南餐厅,您可以直接在您的餐桌上要求结账。然而,在一些较小的餐馆或咖啡馆,通常会走到入口附近的柜台付款。如果您不确定,可以观察其他顾客的做法。

**提示:**越南货币是越南盾(VND),面额相当高。不要惊讶于一顿饭的价格会是几万或几十万。熟悉常用钞票的外观(例如,10,000、20,000、50,000、100,000、200,000、500,000 越南盾)以避免混淆。

**提示:**在与工作人员互动时,使用“quý khách”(尊敬的顾客,贵客)或“anh/chị”(哥哥/姐姐,对成年人的普遍礼貌称呼)等尊称是礼貌的。服务员在句末使用“ạ”表示礼貌。

**提示:**请随意快速检查您的账单(hóa đơn,化单)以确保一切正确。这是一种正常做法,工作人员通常很乐意为您澄清任何项目。如果您收到找零,快速点清也是一个好习惯。

练习

根据对话和所学词汇,用正确的越南语单词或短语填空。括号中提供了英文提示。

1. Xin lỗi, cho tôi _____ toán. (结账)

Answer

thanh

2. Tổng cộng _____ nhiêu tiền vậy? (多少钱)

Answer

bao

3. Tôi có thể trả bằng _____ mặt không? (现金)

Answer

tiền

4. Đây là mười lăm nghìn đồng _____ thừa của quý khách ạ. (找零)

Answer

tiền

5. Cảm ơn bạn. Không _____ gì. (不客气)

Answer

常用表达

以下是一些在越南餐厅结账时可能会用到的额外有用短语。

Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.

我想刷卡支付。

Có thể tách hóa đơn không?

我们可以分开结账吗?

Giữ lại tiền thừa.

不用找了。

Bạn có thể tính tiền cho tôi không?

你能帮我算一下账单吗?

Chính xác rồi.

没错。

Xin lỗi, hóa đơn bị sai.

打扰一下,账单错了。

Tôi có thể xem lại hóa đơn được không?

我可以再看一下账单吗?

Cảm ơn rất nhiều.

非常感谢。

Related Articles

Share: