与房东租房

A1

情境背景

外国人兰女士与房东梅女士会面,查看一间在越南出租的公寓。目的是使用A1级别的越南语短语进行简单对话,询问公寓的特色和基本费用。

对话

Lan: Chào cô Mai. Cô khỏe không ạ?

兰: 您好,梅女士。您身体好吗?

Mai: Chào bạn Lan. Cô khỏe, cảm ơn. Bạn khỏe không?

梅: 你好,兰。我很好,谢谢。你身体好吗?

Lan: Tôi khỏe. Cảm ơn cô. Đây là căn hộ cho thuê, đúng không ạ?

兰: 我很好。谢谢您。这是出租公寓,对吗?

Mai: Vâng, đúng rồi. Mời bạn vào.

梅: 是的,没错。请进。

Lan: Căn hộ này đẹp quá!

兰: 这间公寓真漂亮!

Mai: Cảm ơn bạn. Đây là phòng khách, rất rộng rãi.

梅: 谢谢你。这是客厅,非常宽敞。

Lan: Có mấy phòng ngủ ạ?

兰: 有几间卧室?

Mai: Có hai phòng ngủ và một phòng tắm.

梅: 有两间卧室和一间浴室。

Lan: Phòng bếp ở đâu ạ? Có tủ lạnh không?

兰: 厨房在哪里?有冰箱吗?

Mai: Phòng bếp ở bên cạnh phòng khách. Có tủ lạnh và bếp nấu ăn.

梅: 厨房在客厅旁边。有冰箱和炉灶。

Lan: Căn hộ này có ban công không ạ?

兰: 这间公寓有阳台吗?

Mai: Có, có một ban công nhỏ nhìn ra phố.

梅: 有,有一个可以看见街道的小阳台。

Lan: Giá thuê bao nhiêu một tháng ạ?

兰: 每月租金多少钱?

Mai: Giá thuê là bảy triệu đồng một tháng.

梅: 月租金是七百万越南盾。

Lan: Bảy triệu đồng. Dạ vâng. Giá này có bao gồm điện nước không ạ?

兰: 七百万越南盾。好的。这个价格包含水电费吗?

Mai: Không, tiền điện và nước tính riêng bạn nhé.

梅: 不,水电费是单独计算的。

Lan: Dạ vâng, tôi hiểu rồi. Căn hộ có đủ nội thất không ạ?

兰: 好的,我明白了。公寓有足够的家具吗?

Mai: Có, có đủ nội thất cơ bản như giường, tủ, bàn ghế.

梅: 有,有基本的家具,如床、衣柜、桌椅。

Lan: Cảm ơn cô Mai rất nhiều. Tôi sẽ suy nghĩ và liên hệ lại ạ.

兰: 非常感谢梅女士。我会考虑一下,稍后联系您。

Mai: Không có gì. Nếu bạn có câu hỏi khác, cứ gọi cô nhé. Hẹn gặp lại bạn.

梅: 不客气。如果你还有其他问题,随时打电话给我。再见。

Lan: Vâng, chào cô Mai.

兰: 好的,梅女士再见。

关键词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
căn hộ公寓Tôi muốn thuê một căn hộ đẹp ở trung tâm thành phố.
chủ nhà房东Cô Mai là chủ nhà rất thân thiện và tốt bụng.
thuêBạn Lan muốn thuê một căn hộ có hai phòng ngủ.
phòng ngủ卧室Căn hộ này có hai phòng ngủ và một phòng khách.
phòng tắm浴室Có một phòng tắm riêng biệt bên trong căn hộ.
phòng bếp厨房Phòng bếp có tủ lạnh và bếp nấu ăn hiện đại.
phòng khách客厅Đây là phòng khách, nơi bạn có thể thư giãn.
ban công阳台Căn hộ có một ban công nhỏ nhìn ra đường phố.
bao nhiêu多少Giá thuê bao nhiêu một tháng cho căn hộ này?
triệu đồng百万越南盾Giá thuê là tám triệu đồng một tháng.
nội thất家具Căn hộ có nội thất cơ bản như giường, tủ quần áo.
điện nước水电费Tiền điện nước sẽ được tính riêng theo công tơ.
suy nghĩ思考 / 考虑Tôi cần thời gian để suy nghĩ thêm về căn hộ này.
liên hệ lại再次联系Tôi sẽ liên hệ lại với cô trong vài ngày tới.
hẹn gặp lại再见Cảm ơn cô, hẹn gặp lại cô lần sau.

文化须知

提示: 在称呼当地人时,尤其是对长者或提供服务的人(如房东),务必使用尊称。对于年长的女性,使用“Cô”(发音为“koh”)。对于年长的男性,使用“Chú”(发音为“choo”)。这表示礼貌,在越南语交流中至关重要,可避免直接使用“你”(bạn),这在某些情况下可能过于随意甚至不礼貌。

提示: 在越南家庭中,习惯在进入前脱鞋。查看公寓时,观察房东是否这样做,并始终效仿。这是对房屋及其主人表示尊重的一种方式。

提示: 虽然在越南进行一些价格谈判是可能的,特别是对于较长的租期或如果您发现小问题,但在A1级别,重点是清楚地理解标示的价格和条款。礼貌地询问“Giá thuê bao nhiêu một tháng?”(每月租金多少钱?)就足够了。在首次看房时进行广泛讨价还价对公寓而言可能不如市场商品常见。

提示: 不要犹豫提出澄清性问题,即使是简单的问题。如果您不完全理解一个数字或术语,完全可以请房东重复或澄清。例如,以疑问的语气重复价格“Bảy triệu đồng?”(七百万越南盾?)有助于确认理解。

提示: 询问水电费等公用事业费用非常普遍。最好询问“Giá này có bao gồm điện nước không?”(这个价格包含水电费吗?)以避免日后产生误解。通常,这些费用是根据使用情况单独计算的。

练习

1. Tôi muốn _____ một căn hộ ở Hà Nội. (租)

Answer

thuê

2. Căn hộ này có hai _____ ngủ và một phòng khách. (卧室)

Answer

phòng

3. Tiền _____ và nước sẽ tính riêng. (电力)

Answer

điện

4. Giá thuê là bao _____ một tháng ạ? (多少)

Answer

nhiêu

5. Cảm ơn cô Mai, tôi sẽ _____ hệ lại sau. (联系)

Answer

liên

常用表达

Tôi muốn thuê một căn hộ.

我想租一套公寓。

Căn hộ này trống không?

这套公寓空着吗?

Tôi có thể xem phòng không?

我可以看房间吗?

Giá thuê là bao nhiêu một tháng?

月租金多少钱?

Căn hộ có nội thất không?

公寓有家具吗?

Cảm ơn cô/chú rất nhiều.

非常感谢您(对年长女性/男性)。

Related Articles

Share: