向网店退货 — Trả hàng (货) cho cửa hàng trực (直) tuyến (线)

B1

情境语境

在本课中,您将跟随顾客 Sarah,了解她如何退回从在线商店购买的商品。对话发生在一个实体退货柜台或客户服务台,Sarah 在那里与一名店员互动。Sarah 的目标是退回一件尺寸不合的连衣裙并获得退款。

对话

此对话专为 B1 级别的学习者设计,采用自然的对话流程、常用表达和多样的句子结构,您将在现实生活中遇到。请注意讨论退货和退款时使用的礼貌形式和特定词汇。Sarah 是一名顾客,店员正在帮助她办理退货手续。对话侧重于表达问题、提供解决方案和确认细节的典型短语。

Sarah: Xin chào, tôi muốn trả lại một món hàng tôi đã mua trực tuyến.

Sarah: 您好,我想退回一件我在线购买的商品。

Assistant: Vâng, xin chào chị. Chị có thể cho tôi xem mã đơn hàng và sản phẩm không ạ?

Assistant: 是的,您好女士。请您出示订单号和商品好吗?

Sarah: Chắc chắn rồi. Đây là mã đơn hàng của tôi: #VN987654. Và đây là chiếc váy.

Sarah: 当然可以。这是我的订单号:#VN987654。这是那件连衣裙。

Assistant: Cảm ơn chị. Chị muốn trả lại vì lý do gì ạ?

Assistant: 谢谢您,女士。请问退货的原因是什么?

Sarah: À, chiếc váy này hơi rộng so với tôi. Tôi đã đặt size M nhưng nó trông như size L vậy.

Sarah: 啊,这条连衣裙对我来说有点宽松。我订的是 M 码,但它看起来像 L 码。

Assistant: Tôi hiểu rồi. Chị có muốn đổi sang size khác không, hay muốn hoàn tiền ạ?

Assistant: 我明白了。您想换个尺码,还是希望退款呢?

Sarah: Tôi nghĩ là tôi muốn hoàn tiền thì hơn. Tôi không chắc size S sẽ vừa với tôi.

Sarah: 我想我更希望退款。我不确定 S 码是否会适合我。

Assistant: Được thôi. Để tôi kiểm tra sản phẩm một chút.

Assistant: 好的。请让我检查一下商品。

Assistant: Sản phẩm vẫn còn nguyên tem mác và chưa qua sử dụng, đúng không ạ?

Assistant: 商品仍然带有原标签且未使用过,对吗?

Sarah: Đúng vậy, tôi chỉ mới thử qua một lần thôi. Tôi chưa mặc ra ngoài lần nào.

Sarah: 是的,我只试穿过一次。我从来没有穿出去过。

Assistant: Tuyệt vời. Tôi sẽ xử lý yêu cầu hoàn tiền cho chị. Tiền sẽ được chuyển về tài khoản đã dùng để thanh toán trong vòng 3-5 ngày làm việc.

Assistant: 好的。我将为您处理退款请求。款项将在 3-5 个工作日内退回到您付款时使用的账户。

Sarah: Cảm ơn rất nhiều. Có cần tôi ký vào giấy tờ gì không?

Sarah: 非常感谢。我需要签署任何文件吗?

Assistant: Không cần đâu ạ. Mọi thứ sẽ được xử lý điện tử. Chị vui lòng giữ lại biên lai này nhé.

Assistant: 不用了。所有事情都将通过电子方式处理。请您保留好这张收据。

Sarah: Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn chị đã giúp đỡ rất nhiệt tình.

Sarah: 是的,我明白了。非常感谢您的热情帮助。

Assistant: Không có gì, chị Sarah. Chúc chị một ngày tốt lành!

Assistant: 不客气,Sarah。祝您有美好的一天!

Sarah: Chị cũng vậy nhé! Tạm biệt.

Sarah: 您也是!再见。

核心词汇

以下是对话中一些关键的词语和短语,它们将帮助您用越南语讨论退货和退款事宜。理解这些术语对于在此特定语境中进行有效沟通至关重要,并将使您能够自信地处理类似情况。

越南语含义例句
trả lại退回Tôi muốn trả lại chiếc áo này vì nó không vừa. (我想退回这件衬衫,因为它不合身。)
món hàng商品,物品Đây là món hàng tôi đã mua từ cửa hàng của bạn. (这是我从您的商店购买的商品。)
trực tuyến在线 (直 tuyến - 直线)Tôi thường mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi. (我通常在线购物,因为很方便。)
mã đơn hàng订单号 (码单行)Xin vui lòng cung cấp mã đơn hàng của bạn. (请提供您的订单号。)
chiếc váy连衣裙Chiếc váy màu đỏ này rất đẹp. (这条红色的连衣裙非常漂亮。)
lý do理由 ( lý 由)Bạn có thể cho tôi biết lý do trả hàng không? (您能告诉我退货的理由吗?)
rộng宽松,宽大Cái quần này quá rộng so với eo của tôi. (这条裤子对我的腰来说太宽松了。)
đặt size订购尺码Tôi đã đặt size M, nhưng có vẻ nó lớn hơn. (我订购的是 M ,但它似乎更大。)
đổi sang换成Bạn có muốn đổi sang một màu khác không? (您想换成另一种颜色吗?)
hoàn tiền退款 (还钱)Tôi muốn hoàn tiền cho sản phẩm này. (我想要这款产品的退款。)
nguyên tem mác带有原标签Sản phẩm phải còn nguyên tem mác mới được trả lại. (产品必须还带有原标签才能退回。)
chưa qua sử dụng未使用 (未经使用)Hàng hóa phải chưa qua sử dụng và trong tình trạng tốt. (商品必须未使用且状况良好。)
xử lý yêu cầu处理请求 (处理要求)Chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn trong thời gian sớm nhất. (我们将尽快处理您的请求。)
chuyển về tài khoản转回账户 (转回财户)Tiền sẽ được chuyển về tài khoản ngân hàng của bạn. (款项将转回您的银行账户。)
ngày làm việc工作日Bạn sẽ nhận được tiền trong vòng 5 ngày làm việc. (您将在 5 个工作日内收到款项。)
biên lai收据 (边来)Chị vui lòng giữ lại biên lai này nhé. (请您保留好这张收据。)

文化须知

在越南与客户服务或店员互动时,理解这些文化细微差别可以极大地提升您的体验和沟通效率。这些提示将帮助您顺利、有礼貌地进行此类对话。

提示: 在与年长者、服务人员交谈或提出请求或问题时,请务必在句子末尾使用礼貌助词,如 dạ。这是越南礼仪的基本方面,表示尊重。例如,以 结尾的问题听起来更柔和、更谦逊,如对话中店员的问题所示。

提示: 使用适当的家庭称谓(例如 chị(姐姐/女士)或 anh(哥哥/先生))来称呼陌生人或服务人员非常普遍且礼貌。这有助于建立一种尊重和友好的语调,即使您不知道对方的实际年龄。在此对话中,Sarah 称呼店员为 chị,这是女性在服务场合称呼另一位年龄相仿或稍大的女性时常用且礼貌的方式。

提示: 请做好准备,店员会仔细检查退货商品。这是确保产品处于原始状态、标签完好且没有使用痕迹的标准做法。这并非不信任的表现,而是遵守商店政策并确保对所有顾客公平的标准程序的一部分。请在此过程中保持耐心。

提示: 妥善保管您的收据或订单确认(biên lai, hóa đơn, mã đơn hàng)。在越南,这些文件几乎总是退货、换货或保修索赔所必需的,就像在许多其他国家一样。及时出示它们表明您已做好准备,并有助于简化流程,避免不必要的延误或复杂情况。

提示: 尽管越南语在请求方面可能相当直接,但保持冷静、礼貌和耐心的态度是关键,尤其是在处理潜在问题时。即使您的退货有问题,礼貌和耐心地表达自己通常会带来更积极和合作的结果,而不是对抗或苛求。

练习题

测试您对核心词汇和对话的理解。请用本课中最合适的词语或短语填空。这些练习将有助于巩固您的学习并确保您能在语境中使用这些词汇。

1. Tôi muốn _____ lại chiếc áo này vì nó bị lỗi. (退回)

答案

trả

2. Bạn có thể cho tôi xem _____ đơn hàng không?

答案

3. Cái quần jean này hơi _____, tôi muốn đổi size nhỏ hơn. (宽松/大)

答案

rộng

4. Thay vì đổi sản phẩm, tôi muốn _____ . (获得退款)

答案

hoàn tiền

5. Sản phẩm phải còn _____ tem mác mới được chấp nhận. (原标签)

答案

nguyên

常用表达

以下是与购物和退货相关的一些额外有用表达,您可能会发现它们在越南的各种情况下很有帮助。将这些表达融入您的词汇量将使您的对话更自然、更有效,让您能够处理更广泛的场景。

Tôi muốn đổi món hàng này.

我想换这件商品。

Cái này bị lỗi.

这有缺陷/这有故障。

Tôi có thể đổi sang size khác được không?

我可以换个尺码吗?

Tôi có cần hóa đơn không?

我需要收据吗?

Bao lâu thì tôi nhận được tiền hoàn lại?

我多久能收到退款?

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

谢谢你的帮助。

Cửa hàng có chính sách trả hàng không?

这家商店有退货政策吗?

Related Articles

Share: