订购外卖

B1

情境背景

想象一下,小花和阿明是越南的两个室友,他们在辛苦工作或学习了一天后回到了家。他们都饿了,而且都不想做饭,所以决定最简单方便的选择是订外卖当晚餐。这段对话涵盖了他们的决策过程,讨论了各种食物选择,确认了他们的偏好,并准备下订单。

对话

这段对话展示了小花和阿明讨论他们的晚餐计划并决定点什么外卖。请注意他们如何表达偏好、征求意见和确认细节。

Hoa: Minh ơi, tối nay mình ăn gì đây? Tôi lười nấu quá.

Hoa: 阿明,我们今晚吃什么?我太懒得做饭了。

Minh: Tôi cũng vậy. Hay là mình gọi đồ ăn giao tận nơi đi?

Minh: 我也是。不如我们点外卖吧?

Hoa: Ý hay đó! Bạn muốn ăn món gì hôm nay? Tôi đang thèm một cái gì đó thanh đạm.

Hoa: 好主意!你今天想吃什么菜?我有点想吃清淡的。

Minh: Thanh đạm hả? Vậy Bún chả hay Phở cuốn thì sao? Hoặc Bún riêu cũng được.

Minh: 清淡的吗?那么烤肉米线(Bún chả)或卷粉(Phở cuốn)怎么样?或者蟹肉米粉(Bún riêu)也可以。

Hoa: Ừm, Bún chả nghe hợp lý đó. Có quán nào ngon gần đây không?

Hoa: 嗯,烤肉米线听起来不错。附近有没有好吃的餐馆?

Minh: Có quán Bún chả Hương Liên rất nổi tiếng, ngay gần nhà mình luôn. Đồ ăn ở đó luôn tươi ngon.

Minh: 有一家很有名的 Hương Liên 烤肉米线店,就在我们家附近。那里的食物总是很新鲜美味。

Hoa: À, tôi biết quán đó! Ngon tuyệt. Vậy thì mỗi người một suất Bún chả đi. À, hay là mình gọi thêm ít nem rán ăn kèm nhé?

Hoa: 哦,我知道那家店!非常好吃。那我们每人一份烤肉米线吧。哦,要不要再点一些炸春卷做配菜?

Minh: Tuyệt vời! Nem rán ở đó cũng đỉnh lắm. Thế còn đồ uống thì sao?

Minh: 太棒了!那里的炸春卷也很棒。那饮料呢?

Hoa: Cho tôi một ly trà đá. Bạn uống gì?

Hoa: 我要一杯冰茶。你喝什么?

Minh: Tôi sẽ gọi một ly nước cam ép. Uống nước trái cây cho mát.

Minh: 我要一杯橙汁。喝果汁解暑。

Hoa: Được rồi. Vậy là hai suất Bún chả, một phần nem rán, một trà đá và một nước cam ép. Bạn muốn thêm gì nữa không?

Hoa: 好的。那就是两份烤肉米线,一份炸春卷,一杯冰茶和一杯橙汁。你还要别的吗?

Minh: Không, thế là đủ rồi. Để tôi đặt món qua ứng dụng GrabFood nhé.

Minh: 不,这样就够了。我来通过 GrabFood 应用点餐吧。

Hoa: Tổng cộng hết bao nhiêu tiền vậy?

Hoa: 总共多少钱?

Minh: Để tôi kiểm tra... Khoảng 195.000 VND, bao gồm cả phí giao hàng luôn.

Minh: 我查一下…… 大约195,000越南盾,包括配送费。

Hoa: Nghe cũng hợp lý. Vậy chốt đơn đi!

Hoa: 听起来也挺合理的。那就下单吧!

Minh: Okie! Chắc khoảng 20-30 phút nữa là đồ ăn tới.

Minh: 好的!食物大约20-30分钟后就到。

关键词汇

以下是对话中的一些重要词汇和短语,它们将帮助你在越南语中点外卖。

Tiếng ViệtMeaningExample
gọi đồ ăn点餐 / 叫外卖(“gọi” (叫) 意为"叫唤、点")Tôi muốn gọi đồ ăn về nhà. (我想叫外卖回家。)
giao tận nơi送货上门 / 外卖(“giao” (交) 意为"交付、送达")Dịch vụ giao tận nơi rất tiện lợi. (送货上门服务非常方便。)
lười nấu懒得做饭Hôm nay tôi lười nấu lắm. (今天我懒得做饭。)
thèm想吃 / 渴望Bạn đang thèm món gì? (你想吃什么菜?)
thanh đạm清淡 / 不油腻(汉越词: 清淡 (qīngdàn))Tôi muốn ăn món gì đó thanh đạm. (我想吃点清淡的。)
quán ăn餐馆 / 小吃店(“quán” (馆) 意为"馆子")Có một quán ăn Việt Nam rất ngon gần đây. (附近有一家很好吃的越南餐馆。)
nổi tiếng有名 / 著名(“tiếng” (声) 意为"名声")Quán phở này rất nổi tiếng ở Hà Nội. (这家米粉店在河内很有名。)
món kèm配菜 / 小菜Chúng ta có nên gọi thêm món kèm không? (我们要不要再点一些配菜?)
đồ uống饮料(“uống” (饮) 意为"饮用")Bạn muốn đồ uống gì? (你想要什么饮料?)
ứng dụng应用程序 / 应用(汉越词: 应用 (yìngyòng))Tôi sẽ đặt món qua ứng dụng ShopeeFood. (我会通过 ShopeeFood 应用点餐。)
tổng cộng总共 / 合计(汉越词: 总共 (zǒnggòng))Tổng cộng hết bao nhiêu tiền? (总共多少钱?)
phí giao hàng配送费 / 运费(“phí” (费) 意为"费用","giao" (交) 意为"交付","hàng" (行) 意为"货物")Phí giao hàng là 15.000 VND. (配送费是15,000越南盾。)
hợp lý合理(汉越词: 合理 (hélǐ))Giá này khá hợp lý. (这个价格相当合理。)
chốt đơn敲定订单 / 确认订单(“đơn” (单) 意为"订单")Chúng ta chốt đơn này nhé. (我们来确认订单吧。)
tới到达 / 到Đồ ăn sẽ tới trong 30 phút. (食物30分钟后就。)

文化须知

在越南点外卖时,了解一些文化细微之处可以提升你的体验。

小贴士: 在越南的主要城市,GrabFood、ShopeeFood、Baemin和GoFood等外卖应用非常受欢迎,被广泛使用。它们提供各种本地和国际美食,并且经常有诱人的促销和折扣。强烈建议下载其中一两个应用以方便使用。

小贴士: 虽然小费文化在越南并不根深蒂固,但给外卖小哥留一点小费(几千到几万越南盾)总是会受到赞赏的,特别是当他们提供了优质服务或在恶劣天气下送餐时。这是一种善意的姿态,但通常不被强制要求。

小贴士: 正如对话中所示,越南人在点餐前经常会询问彼此的食物偏好。像“Bạn muốn ăn món gì?”(你想吃什么?)或“Bạn có thèm gì không?”(你有什么特别想吃的吗?)这样的短语是确保考虑到每个人的口味的常见方式,旨在促进和谐和共享美食的乐趣。

小贴士: 许多外卖服务提供货到付款(COD)和无现金支付选项(例如,关联银行账户、Momo、ZaloPay等电子钱包)。货到付款仍然非常普遍,尤其是小额订单,所以当你的订单送达时,最好准备一些小面额的越南盾。

小贴士: 越南菜通常会搭配调味品或配菜,如新鲜香草、辣椒酱或腌制蔬菜。如果你有特殊的偏好,不要犹豫,可以询问是否可以将其包含或添加到你的订单中,通常可以使用“Cho thêm...” (多加...) 等短语。

练习

根据你在对话和解释中学到的词汇,用正确的越南语单词填空。

1. Tôi quá _____ nấu rồi, hãy gọi đồ ăn đi! (懒得做饭)

Answer

lười

2. Tối nay bạn có _____ món gì không? (想吃 / 渴望)

Answer

thèm

3. Phí _____ hàng cho đơn này là 20.000 VND. (配送)

Answer

giao

4. Giá cả cho bữa ăn này khá _____. (合理)

Answer

hợp lý

5. Chúng ta nên _____ đơn hàng ngay bây giờ để đồ ăn sớm tới. (敲定 / 确认)

Answer

chốt

实用表达

以下是讨论食物和点外卖的一些额外实用越南语表达。

Bạn muốn ăn gì không?

你想吃什么吗?

Để tôi đặt cho.

我来点吧。

Món này ngon lắm đó.

这道菜非常好吃。

Bạn có dị ứng với món nào không?

你对什么菜过敏吗?

Cho tôi thêm tương ớt nhé.

请给我多加些辣椒酱。

Giao đến địa chỉ này nhé.

送到这个地址。

Mấy giờ thì đồ ăn tới?

食物几点到?

Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

你用现金还是银行卡支付?

Related Articles

Share: