退还有缺陷的商品

B1

情景

在这里,我们跟随顾客兰(Lan),她正尝试在一家越南电子商店退换一件最近购买的有缺陷商品。她与销售助理明(Minh)交谈,希望能为这个有问题的产品获得更换或退款。

对话

Lan: Xin chào, tôi muốn đổi cái điện thoại này.

兰:您好,我想换这部手机。

Minh: Vâng, chị vui lòng cho tôi xem sản phẩm và hóa đơn ạ.

明:好的,请您给我看一下商品和收据。

Lan: Đây ạ. Tôi mới mua nó tuần trước nhưng nó không hoạt động tốt.

兰:在这里。我上周才买的,但它运行得不好。

Minh: Chị có thể cho tôi biết cụ thể vấn đề là gì không ạ?

明:您能具体告诉我问题是什么吗?

Lan: Vâng, pin của nó rất nhanh hết và màn hình thì thỉnh thoảng bị đơ.

兰:是的,它的电池耗电很快,屏幕有时会卡住。

Minh: Tôi hiểu rồi. Để tôi kiểm tra sản phẩm một chút ạ.

明:我明白了。请允许我检查一下商品。

Minh: Đúng là có vẻ pin có vấn đề thật. Chị muốn đổi cái mới hay hoàn tiền ạ?

明:电池看起来确实有问题。您想换一个新的还是退款?

Lan: Tôi muốn đổi cái mới cùng loại. Bên mình còn hàng không ạ?

兰:我想换一个同类型的新品。你们还有货吗?

Minh: Để tôi kiểm tra kho ạ.

明:我查一下库存。

Minh: Rất tiếc, loại này hiện tại đang hết hàng rồi ạ.

明:很抱歉,这款目前没货了。

Lan: Vậy thì tôi muốn hoàn tiền. Thủ tục có phức tạp không ạ?

兰:既然如此,我想要退款。手续复杂吗?

Minh: Không phức tạp đâu ạ. Chị vui lòng điền vào mẫu này và đợi khoảng 5-7 ngày làm việc để tiền được chuyển khoản về tài khoản của chị.

明:不复杂。请您填写这张表格,大约等待5-7个工作日,款项就会转入您的账户。

Lan: Cảm ơn anh.

兰:谢谢您。

Minh: Không có gì ạ. Chúc chị một ngày tốt lành.

明:不客气。祝您有个美好的一天。

Lan: Anh cũng vậy nhé.

兰:您也是。

关键词汇

越南语含义例句
đổi更换,交换Tôi muốn đổi cái áo này. (我想换这件衣服。)
sản phẩm产品 (产品)Sản phẩm này có chất lượng tốt. (这款产品质量很好。)
hóa đơn收据 (收据)Bạn cần giữ hóa đơn để bảo hành. (您需要保留收据以获得保修。)
hoạt động tốt运行良好,运作正常Máy tính này hoạt động tốt. (这台电脑运行良好。)
cụ thể具体 (具体),明确Bạn có thể nói cụ thể vấn đề không? (您能具体说明一下问题吗?)
vấn đề问题 (问题),麻烦Đây là một vấn đề lớn. (这是一个大问题。)
pin电池Pin điện thoại của tôi sắp hết. (我的手机电池快没电了。)
nhanh hết耗尽很快(电池)Pin này nhanh hết quá. (这电池耗得太快了。)
màn hình屏幕Màn hình tivi bị vỡ. (电视屏幕碎了。)
bị đơ卡住,死机(屏幕/设备)Điện thoại của tôi thỉnh thoảng bị đơ. (我的手机有时会卡住。)
hoàn tiền退款 (还钱),获得退款Cửa hàng sẽ hoàn tiền cho bạn. (商店会给您退款。)
thủ tục手续 (手续),流程Thủ tục đăng ký rất đơn giản. (注册手续非常简单。)
phức tạp复杂 (复杂)Vấn đề này khá phức tạp. (这个问题相当复杂。)
chuyển khoản转账 (转款),汇款Tôi sẽ chuyển khoản tiền cho bạn. (我将给您转账。)
tài khoản账户 (账户)Bạn có tài khoản ngân hàng không? (您有银行账户吗?)

文化须知

**小贴士:**在越南,商店通常会要求提供收据 (hóa đơn) 才能进行退换货。购买商品后务必保留好您的收据。

**小贴士:**越南不同类型的商店,其客户服务标准可能有所不同。大型零售商通常有明确的退货政策,而小型商店可能不太灵活,尤其是在缺陷不明显或购买时间过长的情况下。

**小贴士:**礼貌在越南人际交往中受到高度重视。使用像“ạ”和“dạ”这样的礼貌助词(与服务人员或长辈交谈时),以及适当的敬语,例如“anh”(用于与您年龄相仿或更年长的男性)或“chị”(用于与您年龄相仿或更年长的女性),将始终受到赞赏,并能带来更顺畅的交流和更好的服务。

**小贴士:**描述商品问题时,尽量具体 (cụ thể)。这有助于工作人员快速了解问题并提供适当的解决方案,为双方节省时间。

练习题

1. Tôi muốn _____ cái áo này vì nó bị lỗi. (交换)

Answer

đổi

2. Anh vui lòng cho tôi xem _____ mua hàng. (收据)

Answer

hóa đơn

3. Pin điện thoại của tôi _____ rất nhanh. (耗电快)

Answer

nhanh hết

4. Màn hình máy tính của tôi thỉnh thoảng bị _____. (卡住)

Answer

đơ

5. Cửa hàng có thể _____ tiền cho tôi được không? (退款)

Answer

hoàn tiền

常用表达

Sản phẩm này

Related Articles

Share: