面试 (diện thí) 室友候选人 (hậu tuyển nhân)

B1

情境背景

本课内容是An和Minh之间的对话。An目前住在一套公寓里,而Minh是一位潜在的室友候选人。An正在寻找一位新室友来分担居住空间,Minh则对找到一个住处感兴趣。这段对话着重于了解彼此的生活习惯、偏好和期望,以确保他们能够和谐共处。

对话

这段对话将帮助您练习B1级别的越南语会话,重点是讨论个人习惯、偏好和一般的居住安排。请注意对话的自然流畅性和常用短语。

An: Chào Minh, cảm ơn bạn đã đến. Mời bạn ngồi.

An: Minh你好,谢谢你来。请坐。

Minh: Chào An, cảm ơn bạn. Căn hộ của bạn trông rất đẹp.

Minh: An你好,谢谢你。你的公寓看起来很漂亮。

An: Cảm ơn. Vậy, Minh, bạn có thể kể một chút về bản thân không? Bạn đang làm gì?

An: 谢谢。那么,Minh,你能简单介绍一下自己吗?你是做什么的?

Minh: Vâng, tôi là sinh viên năm cuối ngành Công nghệ thông tin tại Đại học Bách khoa. Sắp tới tôi sẽ đi thực tập tại một công ty phần mềm.

Minh: 是的,我是理工大学信息技术专业的应届生。我很快就要去一家软件公司实习了。

An: Nghe hay đó. Vậy bạn có kinh nghiệm sống chung với người khác chưa?

An: 听起来不错。那么,你有没有和别人合租的经验?

Minh: Có, tôi đã từng ở ký túc xá ba năm và sau đó thuê nhà chung với hai người bạn nữa. Tôi khá quen với việc chia sẻ không gian.

Minh: 有的,我以前在宿舍住了三年,后来又和另外两个朋友合租了房子。我非常习惯共享空间。

An: Tốt quá. Về thói quen sinh hoạt, bạn thường về nhà lúc mấy giờ?

An: 太好了。关于生活习惯,你通常几点回家?

Minh: Sau khi thực tập thì khoảng 6-7 giờ tối, trừ khi có việc đột xuất. Cuối tuần thì tôi hay ở nhà đọc sách hoặc đôi khi ra ngoài với bạn bè.

Minh: 实习结束后大约是晚上6-7点,除非有突发事情。周末我通常在家看书,或者偶尔和朋友出去。

An: Bạn có hay mang bạn bè về nhà không?

An: 你经常带朋友回家吗?

Minh: Không thường xuyên lắm. Nếu có thì tôi sẽ báo trước cho bạn và thường là vào cuối tuần thôi.

Minh: 不太经常。如果会的话,我会提前通知你,而且通常只在周末。

An: Tuyệt vời. Còn về việc dọn dẹp nhà cửa thì sao? Bạn có gọn gàng không?

An: 太棒了。那打扫卫生的事呢?你整洁吗?

Minh: Tôi tự nhận mình là người khá sạch sẽ và có tổ chức. Tôi luôn dọn dẹp sau khi sử dụng nhà bếp và nhà vệ sinh.

Minh: 我认为自己相当爱干净且有条理。我使用厨房和卫生间后都会打扫干净。

An: Đó là điều rất quan trọng đối với tôi. Chúng ta có thể lập một lịch dọn dẹp chung nếu cần.

An: 这对我来说很重要。如果需要,我们可以制定一个共同的清洁时间表。

Minh: Hoàn toàn đồng ý. Tôi nghĩ chia sẻ công việc nhà là điều cần thiết khi ở chung.

Minh: 我完全同意。我认为合租时分担家务是必要的。

An: Về tiếng ồn thì sao? Bạn có hay nghe nhạc lớn hoặc thức khuya làm việc không?

An: 那噪音呢?你经常听响亮的音乐或者熬夜工作吗?

Minh: Tôi có dùng tai nghe khi nghe nhạc hoặc xem phim. Thường thì tôi đi ngủ khá sớm, khoảng 11 giờ. Tôi cũng không muốn làm phiền người khác.

Minh: 我听音乐或看电影时会用耳机。我通常睡得很早,大约晚上11点。我也不想打扰别人。

An: Nghe rất hợp lý. Vậy là bạn cũng thoải mái với việc chia sẻ tủ lạnh và không gian bếp chung chứ?

An: 听起来很合理。那么,你对共享冰箱和公共厨房空间也感到自在吗?

Minh: Chắc chắn rồi. Tôi cũng thỉnh thoảng nấu ăn, nhưng không thường xuyên lắm. Tôi sẽ đảm bảo đồ ăn của mình được dán nhãn rõ ràng.

Minh: 当然。我偶尔也做饭,但不太经常。我会确保我的食物贴上清晰的标签。

An: Tốt quá. Tiền thuê nhà là 3 triệu một tháng, bao gồm internet. Tiền điện, nước thì chia đôi. Bạn có câu hỏi nào cho tôi không?

An: 太好了。房租每月3百万,包含网络费。电费、水费我们平摊。你有什么问题要问我吗?

Minh: Tôi muốn hỏi, nếu tôi quyết định chuyển đến, chúng ta sẽ ký hợp đồng thuê nhà riêng với nhau hay tôi sẽ ký với chủ nhà?

Minh: 我想问,如果我决定搬进来,我们是签订一份单独的租赁协议,还是我直接和房东签?

An: Bạn sẽ ký hợp đồng phụ với tôi, sau đó tôi sẽ gửi cho chủ nhà. Tất cả các điều khoản sẽ rõ ràng trong đó.

An: 你会和我签订一份转租协议,然后我会将其转交给房东。所有条款都会在其中明确规定。

Minh: Hiểu rồi. Cảm ơn An, cuộc trò chuyện này rất hữu ích. Tôi sẽ suy nghĩ và báo lại cho bạn sớm nhất.

Minh: 明白了。谢谢An,这次谈话很有帮助。我会考虑一下,尽快给你答复。

An: Được thôi. Rất vui được nói chuyện với bạn, Minh.

An: 好的。很高兴和你聊天,Minh。

关键词汇

以下是对话中的一些重要词汇和短语,附有它们的含义和例句。

Tiếng ViệtMeaningExample
căn hộ公寓 (Hán-Việt: `căn` 意为"间/单元",`hộ` 意为"户")Tôi đang tìm một căn hộ có hai phòng ngủ.
sinh viên năm cuối应届生 (Hán-Việt: `sinh viên` 对应"学生")Cô ấy là sinh viên năm cuối ngành luật.
thực tập实习 (Hán-Việt: `thực tập` 对应"实习")Anh ấy sẽ đi thực tập tại một công ty lớn vào mùa hè này.
ký túc xá宿舍 (Hán-Việt: `ký túc xá` 对应"寄宿舍")Nhiều sinh viên chọn ở ký túc xá để tiết kiệm chi phí.
thuê nhà chung合租房屋Chúng tôi quyết định thuê nhà chung để chia tiền.
chia sẻ không gian共享空间 (Hán-Việt: `không gian` 对应"空间")Khi sống chung, chúng ta phải học cách chia sẻ không gian.
thói quen sinh hoạt生活习惯 (Hán-Việt: `thói quen sinh hoạt` 对应"习惯生活")Thói quen sinh hoạt của mỗi người có thể rất khác nhau.
đột xuất突发 (Hán-Việt: `đột xuất` 对应"突出")Tôi có việc đột xuất nên không thể đến cuộc họp.
gọn gàng整洁Cô ấy luôn giữ phòng mình rất gọn gàng.
có tổ chức有条理Một người có tổ chức sẽ dễ dàng quản lý thời gian hơn.
dọn dẹp nhà cửa打扫房屋Chúng ta nên dọn dẹp nhà cửa ít nhất một lần một tuần.
lập lịch dọn dẹp制定清洁计划Chúng tôi đã lập lịch dọn dẹp để mọi người đều có trách nhiệm.
làm phiền打扰 (Hán-Việt: `phiền` 意为"烦扰")Xin lỗi đã làm phiền bạn lúc tối muộn.
tiền thuê nhà房租 (Hán-Việt: `tiền` 意为"钱",`thuê` 意为"租",`nhà` 意为"家")Tiền thuê nhà ở thành phố này khá đắt.
hợp đồng thuê nhà租赁合同 (Hán-Việt: `hợp đồng` 对应"合同",`thuê` 意为"租",`nhà` 意为"家")Trước khi chuyển vào, bạn phải ký hợp đồng thuê nhà.

文化注释

小贴士: 在合租生活中,越南人通常重视和谐与相互尊重。直接询问关于清洁、噪音和访客习惯的问题是很常见的,这被认为是务实的而非冒犯的,因为其目的是从一开始就建立明确的期望。

小贴士: 尽管直言不讳受到赞赏,但使用礼貌用语并用“Bạn có thể kể một chút...” (你能简单介绍一下...)等短语来软化问题也很常见。这在直接性和礼貌之间取得了平衡。

小贴士: 讨论具体细节,例如清洁时间表(lịch dọn dẹp)或如何处理共同开销(chia tiền điện nước),是务实之举,有助于避免日后产生误解。这体现了对集体生活积极主动的态度。

小贴士: “làm phiền”(打扰/干扰)的概念在越南文化中非常重要,尤其是在共享空间中。室友通常应注意噪音水平和自己的活动,以避免给他人带来不便。

练习

请用对话中最合适的词语填空,完成以下句子。您可以在下方的下拉菜单中找到答案。

1. An đang tìm một _____ mới để ở chung căn hộ.

Answer

bạn cùng phòng

2. Minh là sinh viên _____ ngành Công nghệ thông tin.

Answer

năm cuối

3. An muốn biết Minh có _____ sống chung với người khác chưa.

Answer

kinh nghiệm

4. Minh nói anh ấy luôn _____ sau khi sử dụng nhà bếp.

Answer

dọn dẹp

5. Chúng ta sẽ _____ tiền điện và nước.

Answer

chia đôi

常用表达

以下是一些在面试室友候选人或讨论合租安排时有用的额外表达。

Tìm chỗ thuê nhà

找房子租

Hóa đơn tiện ích

水电费账单

Quy tắc của nhà

房屋规定

Tôi có thể xem phòng không?

我可以看看房间吗?

Tôi thích một không gian yên tĩnh.

我喜欢安静的空间。

Bạn có nuôi thú cưng không?

你养宠物吗?

Chúng ta sẽ chia sẻ chi phí như thế nào?

我们将如何分摊费用?

Related Articles

Share: