情境背景
在本课中,我们将探讨一个职场场景:员工 Mai 与部门经理 Anh Sơn 见面,讨论她的绩效考核和潜在的调薪申请。Mai 已经在公司工作了一年多,并且一直能达成目标。这次对话的目标是让员工在专业地证明自己值得加薪的同时,与上级保持尊重且和谐的关系。
对话
Mai: Dạ chào anh Sơn, cảm ơn anh đã dành thời gian cho cuộc họp hôm nay ạ.
Mai: Sơn 经理您好,感谢您抽空参加今天的面谈。
Sơn: Chào Mai, không có gì đâu em. Anh thấy em có đề nghị muốn thảo luận về lộ trình thăng tiến và mức lương hiện tại, đúng không?
Sơn: 你好 Mai,不客气。我看到你提议想讨论一下职业晋升路径(thăng tiến - 升进)和目前的薪资水平,对吗?
Mai: Dạ đúng ạ. Thực tế là em đã gắn bó với công ty được hơn một năm rưỡi rồi, và em rất trân trọng những cơ hội mà anh đã trao cho em.
Mai: 是的。实际上,我已经在公司工作一年半多了,我非常珍惜(trân trọng - 珍重)您给我提供的这些机会(cơ hội - 机会)。
Sơn: Anh cũng đánh giá cao sự nỗ lực của em. Trong quý vừa rồi, dự án mà em phụ trách đạt kết quả rất tốt.
Sơn: 我也很欣赏你的努力。在上个季度,你负责的项目(dự án - 项目)取得了非常好的结果(kết quả - 结果)。
Mai: Dạ, em cảm ơn anh. Ngoài việc hoàn thành tốt các dự án, em cũng đã đảm nhận thêm một số trách nhiệm của vị trí trưởng nhóm khi chị Lan nghỉ sinh.
Mai: 谢谢经理。除了圆满完成各个项目外,在 Lan 姐休产假期间,我还额外承担(đảm nhận - 担认)了一些组长职位的责任(trách nhiệm - 责任)。
Sơn: Đúng vậy, anh thấy em đã hỗ trợ các bạn trong nhóm rất tích cực. Vậy cụ thể em đang mong muốn mức lương như thế nào?
Sơn: 的确如此,我看到你非常积极(tích cực - 积极)地协助团队成员。那么具体(cụ thể - 具体)来说,你期望的薪资水平是多少?
Mai: Dạ, dựa trên những đóng góp của em và mức lương trung bình trên thị trường hiện nay, em mong muốn được điều chỉnh tăng thêm 15% so với hiện tại.
Mai: 好的,根据我的贡献以及目前的市场(thị trường - 市场)平均薪资,我希望能比现在上调 15%。
Sơn: 15% à? Đây là một con số cần phải cân nhắc kỹ vì ngân sách của bộ phận mình năm nay cũng khá hạn hẹp.
Sơn: 15% 吗?这个数字需要仔细考虑,因为我们部门今年的预算(ngân sách - 银册)也比较有限。
Mai: Em hiểu áp lực về ngân sách của anh. Tuy nhiên, em tin rằng với những kỹ năng mới mà em đã học được, em có thể mang lại nhiều giá trị hơn cho công ty trong tương lai.
Mai: 我理解您的预算压力(áp lực - 压力)。但是,我相信凭借我学到的新技能,将来(tương lai - 未来)我能为公司带来更多的价值(giá trị - 价值)。
Sơn: Được rồi, anh ghi nhận đề xuất của em. Anh sẽ thảo luận lại với bộ phận Nhân sự về vấn đề này.
Sơn: 好的,我记录下了你的提议(đề xuất - 提案)。我会就这个问题(vấn đề - 问题)再次与人事(nhân sự - 人事)部门进行讨论(thảo luận - 讨论)。
Mai: Dạ, em cảm ơn anh rất nhiều. Hy vọng sẽ nhận được phản hồi tốt từ anh và công ty.
Mai: 好的,非常感谢您。希望能够得到您和公司积极的反馈(phản hồi - 反回/反馈)。
Sơn: Anh sẽ trả lời em vào cuối tuần sau nhé. Cố gắng phát huy phong độ hiện tại nhé em!
Sơn: 我下周末给你答复。继续保持现在的良好表现!
专业沟通解析
在这段对话中,说话者在 B1 级别上很好地平衡了专业词汇和礼貌助词的使用。Mai 在句首始终使用助词“dạ”,在句末使用“ạ”,以表达对经理 Sơn 的尊重。
这在越南职场文化中至关重要,尤其是在请求帮助或加薪时。使用“anh”和“em”代词营造出一种既专业又亲近的氛围,这与西方更正式或直呼其名的扁平化环境相比,在越南公司中更为常见。
Mai 还使用了“Ngoài việc... em cũng đã...” (除了……我也……) 的结构。这是一个关键的 B1 语法结构,用于有效地列举成就或事项。这通过强调她所做的不仅限于基础工作职责,帮助她为加薪提供了强有力的支持。
核心词汇
| Tiếng Việt | 中文含义 (Hán-Việt) | 例句 |
|---|---|---|
| gắn bó | 紧密联系 / 忠诚于 | Tôi đã gắn bó với công ty được 5 năm. |
| đóng góp | 贡献 (cống hiến) | Công ty ghi nhận những đóng góp của bạn. |
| thăng tiến | 晋升 / 职业发展 (thăng tiến - 升进) | Anh ấy luôn nỗ lực để có cơ hội thăng tiến. |
| trách nhiệm | 责任 (trách nhiệm - 责任) | Bạn cần có trách nhiệm với công việc của mình. |
| điều chỉnh | 调整 (điều chỉnh - 调整) | Chúng tôi sẽ điều chỉnh mức lương vào tháng tới. |
| ngân sách | 预算 (ngân sách - 银册) | Ngân sách cho dự án này rất lớn. |
| ghi nhận | 认可 / 记录 (ghi nhận - 记认) | Giám đốc ghi nhận kết quả làm việc của Mai. |
| đề xuất | 建议 / 提案 (đề xuất - 提案) | Tôi muốn gửi một bản đề xuất mới. |
| áp lực | 压力 (áp lực - 压力) | Công việc này có rất nhiều áp lực. |
| đảm nhận | 承担 / 接任 (đảm nhận - 担认) | Cô ấy đảm nhận vị trí mới từ tuần trước. |
| hạn hẹp | 有限 / 拮据 (hạn hẹp - 限狭) | Thời gian của chúng ta rất hạn hẹp. |
| phản hồi | 反馈 (phản hồi - 反回) | Vui lòng cho tôi biết phản hồi của bạn. |
文化注释
**小贴士:**在越南文化中,等级制度非常重要。在请求加薪时,使用适当的尊称(Anh, Chị, Dạ, Ạ)至关重要。以感谢经理提供的机会作为谈话的开始,有助于“软化”请求,并为双方保留“面子”。
小贴士:“tình và lý”(情与理)的概念在谈判中起着很大作用。虽然 Mai 提供了逻辑理由(市场利率、额外职责),但她也通过提到她对公司的长期承诺(“gắn bó”)来诉诸情感。
**小贴士:**通常会避免直接冲突。请注意,即使 Sơn 提到了预算紧张,他也没有立即说“不”。相反,他说他需要“cân nhắc kỹ”(仔细考虑)并与人力资源部沟通。这是管理预期而不引起立即失望的常用方式。
**小贴士:**时机就是一切。通常在正式的绩效考核期间或在农历年底春节前讨论薪资,因为奖金和调薪通常在此时处理。
练习题
1. Em đã _____ với công ty được hơn hai năm. (已经忠诚于/紧密联系)
答案
gắn bó
2. Tôi muốn _____ tăng lương thêm 10%. (建议/提议)
答案
đề xuất
3. Năm nay _____ của phòng marketing rất hạn hẹp. (预算)
答案
ngân sách
4. Chị ấy đang _____ rất nhiều trách nhiệm quan trọng. (承担/接手)
答案
đảm nhận
5. Em mong nhận được _____ từ anh sớm. (反馈)
答案
phản hồi
实用表达
Em muốn thảo luận về mức thu nhập của mình.
我想讨论一下我的收入水平。
Dựa trên những đóng góp của em trong thời gian qua...
根据我过去一段时间的贡献……
Em tin rằng mình xứng đáng với một mức lương cao hơn.
我相信我值得更高的薪水。
Anh/Chị có thể xem xét điều chỉnh lương cho em được không?
您可以考虑为我调整薪水吗?
Mức lương này chưa thực sự tương xứng với khối lượng công việc hiện tại.
这份薪水与目前的工作量还不完全匹配(tương xứng - 相应/对称)。
Em rất mong muốn được tiếp tục cống hiến cho công ty.
我非常希望能继续为公司做出贡献(cống hiến - 贡献)。