职场入职 (nhập chức - 入职) —— 第一天上班

B1dialogueb1workplaceonboardingbusinessprofessionaletiquette

情境背景

这段对话发生在胡志明市第一区的一栋现代办公楼里,时间是一个周一的早上。David 是一位达到越南语 B1 水平的外籍营销专家,这是他在当地一家创意机构上班的第一天。

团队负责人 Minh 正在迎接他,并带他参观办公室,向他介绍团队成员,并讲解基本的入职流程。这次交流的目的是建立专业且友好的关系,确保 David 了解他的初始任务和公司文化。

对话

Minh: Chào David, rất vui được gặp em. Chào mừng em chính thức gia nhập đội ngũ của chúng ta!

Minh: 你好 David,很高兴见到你。欢迎正式加入我们的团队!

David: Chào anh Minh, em cũng rất vui. Cảm ơn anh và công ty đã hỗ trợ em rất nhiệt tình trong suốt quá trình phỏng vấn.

David: Minh 哥你好,我也很高兴。感谢你和公司在整个面试过程中(quá trình phỏng vấn - 过程访问)对我给予的热情帮助。

Minh: Không có gì đâu em. Hôm nay là ngày đầu tiên, để anh dẫn em đi tham quan một vòng văn phòng cho quen thuộc nhé.

Minh: 不用客气。今天是第一天,我带你在办公室转转,熟悉一下环境。

David: Dạ vâng, em sẵn sàng rồi ạ. Văn phòng mình hiện đại và không gian mở nhìn thoáng đãng quá anh nhỉ.

David: 好的,我准备好了。我们的办公室非常现代(hiện đại - 现代),开放空间看起来很通透。

Minh: Đúng vậy. Đây là khu vực làm việc chung. Em sẽ ngồi ở bàn kia, cạnh bạn Lan – người phụ trách mảng marketing nội dung.

Minh: 没错。这是公共办公区。你就坐在那张桌子,在 Lan 的旁边——她负责(phụ trách - 负责)内容营销板块。

David: Chào Lan, rất vui được làm quen với bạn. Mong được bạn giúp đỡ trong thời gian tới.

David: 你好 Lan,很高兴认识你。希望以后能得到你的帮助。

Minh: Còn đây là phòng họp lớn, nơi chúng ta thường có buổi họp giao ban vào sáng thứ Hai hàng tuần để cập nhật tiến độ công việc.

Minh: 这里是大议室,我们每周一早上通常会在这里开交班会议(giao ban - 交班/晨会),以更新工作进度(tiến độ - 进度)。

David: Em hiểu rồi ạ. Anh Minh ơi, em cần lưu ý gì đặc biệt về quy định giờ giấc hay trang phục của công ty không?

David: 我明白了。Minh 哥,关于公司的考勤时间或着装(trang phục - 装束/服装)规定(quy định - 规定),有什么需要我特别注意的吗?

Minh: Văn hóa công ty mình khá thoải mái, nhưng em nên đến trước 8 giờ 30 và mặc trang phục lịch sự, chỉnh tề là được. Không cần quá trang trọng đâu.

Minh: 我们公司的文化比较随和,但你应该在 8:30 前到达,穿着得体、整洁(chỉnh tề - 整齐)即可。不需要太庄重。

David: Dạ em nắm rõ rồi. Còn về vấn đề ăn trưa thì sao ạ? Mọi người ở đây thường ra ngoài ăn hay mang cơm theo?

David: 好的,我记住了。那午饭怎么解决呢?大家通常是出去吃还是带饭?

Minh: Đa số mọi người hay đặt cơm văn phòng hoặc rủ nhau ra quán cơm tấm gần đây. Trưa nay cả đội sẽ đi ăn cùng nhau để chào mừng thành viên mới là em đấy.

Minh: 大多数人会订办公便餐,或者一起去附近的碎米饭(Cơm tấm)店。今天中午全队会一起聚餐,欢迎你这位新成员(thành viên - 成员)。

David: Ồ, tuyệt quá! Em rất cảm kích sự chu đáo của mọi người. Em rất mong đợi bữa trưa nay.

David: 噢,太棒了!非常感谢大家的周到安排。我很期待今天的午餐。

Minh: Bây giờ anh sẽ bàn giao máy tính, thẻ nhân viên và các tài khoản hệ thống cho em. Em cần ký xác nhận vào biên bản này nhé.

Minh: 现在我会向你交接(bàn giao - 盘交)电脑、员工卡和系统账号。你需要在这些记录(biên bản - 编板/笔录)上签字确认。

David: Vâng, em sẽ ký ngay. Có tài liệu hay quy trình nào em cần đọc trước để bắt nhịp với công việc nhanh hơn không ạ?

David: 好的,我马上签。有没有什么材料(tài liệu - 材料)或规程(quy trình - 规程)是我需要先阅读的,以便更快进入工作状态?

Minh: Anh đã gửi bộ tài liệu định hướng và quy trình dự án vào email cá nhân của em rồi. Sáng nay em cứ thong thả xem qua, có gì không hiểu thì cứ hỏi anh hoặc Lan nhé.

Minh: 我已经把入职定向(định hướng - 定向)材料和项目规程发到你的个人邮箱了。今天早上你可以从容地看一看,有不明白的地方随时问我或 Lan。

David: Dạ, em cảm ơn anh Minh rất nhiều. Em sẽ cố gắng hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

David: 好的,非常感谢 Minh 哥。我会努力完成好交给我的任务(nhiệm vụ - 任务)。

核心词汇

下表包含了对话中使用的核心商务及入职术语。掌握这些词汇将帮助你更有信心在越南职场沟通。请注意,其中许多词汇是汉越词(Hán-Việt),其发音和含义与中文非常相似。

越南语 (Tiếng Việt)含义例句
Gia nhập加入 (Sino-Viet: 加入)Tôi rất vui khi được gia nhập công ty.
Đội ngũ团队/队伍 (Sino-Viet: 队伍)Chúng tôi có một đội ngũ rất năng động.
Phụ trách负责 (Sino-Viet: 负责)Cô ấy phụ trách mảng nhân sự.
Mảng板块/领域/环节Anh ấy làm việc trong mảng công nghệ.
Giao ban交班会议/早会 (Sino-Viet: 交班)Cuộc họp giao ban bắt đầu lúc 8 giờ.
Tiến độ进度 (Sino-Viet: 进度)Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ dự án.
Quy định规定 (Sino-Viet: 规定)Nhân viên phải tuân thủ quy định công ty.
Trang phục服装/着装 (Sino-Viet: 装束)Trang phục đi làm cần lịch sự.
Chỉnh tề整洁/端正 (Sino-Viet: 整齐)Anh ấy luôn mặc quần áo chỉnh tề.
Bàn giao交接 (Sino-Viet: 盘交)Tôi sẽ bàn giao công việc trước khi nghỉ.
Biên bản记录/协议 (Sino-Viet: 编板)Thư ký đang viết biên bản cuộc họp.
Bắt nhịp跟上节奏/进入状态Người mới cần thời gian để bắt nhịp.
Thong thả从容地/不慌不忙地Sáng nay việc không gấp, em cứ thong thả làm.
Nhiệm vụ任务 (Sino-Viet: 任务)Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất tháng này.

文化注释

**贴士:称呼上司与同事。**在越南职场中,年龄和资历备受尊重。即使在现代办公室,人们也很少直接直呼其名。对于比你年长一点的人,你应该使用“Anh”(哥哥)或“Chị”(姐姐),而对年幼的人使用“Em”。当 David 称呼 Minh 为“Anh Minh”时,既展现了尊重,又保持了友好的职业纽带。如果你不确定对方的年龄,称呼看起来年龄相仿或更年长的人为“Anh/Chị”是最稳妥的选择。

**贴士:欢迎午餐的重要性。**通过美食进行社交是越南商业文化的基石。入职第一天的“tiệc chào mừng”(欢迎派对)或简单的团队午餐非常普遍。这不仅是为了吃饭,也是为了让团队成员在非正式的环境中建立联系,分享个人故事,并帮助新人融入集体。如果没有极好的理由而拒绝这种邀请,可能会被视为不合群或孤僻。

**贴士:着装要求的细微差别。**虽然越南的许多创意机构正变得越来越休闲(允许穿牛仔裤和 T 恤),但第一天的标准期望仍然是“lịch sự, chỉnh tề”(得体、整洁)。男士通常穿着有领衬衫(Polo 衫或纽扣衬衫)和长裤。女士的标准则是衬衫搭配裙子或长裤。即使办公室氛围很随意,第一天穿得考究一些也体现了对工作和新同事的尊重。

**贴士:提问与“入职适应(Bắt nhịp)”。**越南经理通常欣赏积极主动的员工。使用“bắt nhịp với công việc”(跟上工作节奏)这个短语表明你渴望做出贡献。在开始阶段,与其保持沉默导致犯错,不如主动请求澄清,使用“Dạ, em chưa rõ chỗ này”(这点我还不清楚)。越南文化重视和谐,因此寻求帮助被视为确保整体工作顺利进行的一种方式。

练习题

通过从词汇表或对话中选择正确的词来完成下列句子。请思考职业办公环境的语境。

1. Chào mừng bạn đã _____ vào đại gia đình của chúng tôi! (加入)

答案

gia nhập

2. Sáng nay chúng ta có buổi họp _____ để triển khai kế hoạch mới. (晨会/早会)

答案

giao ban

3. Bạn nên mặc _____ khi đi gặp khách hàng quan trọng. (整洁/得体)

答案

chỉnh tề

4. Tôi đang kiểm tra lại _____ của dự án để báo cáo cho giám đốc. (进度)

答案

tiến độ

5. Anh Minh sẽ là người _____ trực tiếp công việc của em. (负责)

答案

phụ trách

常用表达

这里有一些在越南工作环境入职第一天或开始新项目时非常有用的短语。

Mong được mọi người giúp đỡ ạ.

希望得到大家的帮助。(新人的标准客套话)

Em có thể tìm hiểu thêm thông tin này ở đâu ạ?

我可以在哪里了解更多关于这个的信息?

Cho em hỏi quy trình đăng ký nghỉ phép như thế nào?

请问申请休假的流程是怎样的?

Làm phiền anh/chị hướng dẫn cho em phần này với.

麻烦哥哥/姐姐指导我一下这一部分。

Em rất ấn tượng với môi trường làm việc ở đây.

这里的办公环境给我留下了很深的印象。

Trưa nay mình đi ăn ở đâu thì ngon ạ?

今天中午我们去哪里吃好吃的?(非常好的破冰语)

Related Articles

Share: