在城市问路

B1

情境

外国游客梅(Mai)正在探索胡志明市,发现自己有点迷路了。她找到了一位友善的当地人安俊(Anh Tuấn),向他询问如何前往著名地标——滨城市场(Chợ Bến Thành)。

对话

Mai: Xin lỗi, anh ơi, làm ơn cho tôi hỏi đường một chút được không ạ?

Mai: 打扰了,先生,请问您能告诉我一下路吗?

Anh Tuấn: Vâng, bạn muốn đi đâu?

Anh Tuấn: 嗯,您想去哪里?

Mai: Tôi đang tìm đường đến Chợ Bến Thành. Anh có biết nó ở đâu không ạ?

Mai: 我正在找滨城市场(Chợ Bến Thành)的路。您知道它在哪里吗?

Anh Tuấn: À, Chợ Bến Thành. Nó không xa lắm đâu. Bạn đang ở đâu bây giờ?

Anh Tuấn: 啊,滨城市场(Chợ Bến Thành)。不远。您现在在哪里?

Mai: Tôi đang đứng ở đây, gần Bưu điện Trung tâm.

Mai: 我站在这里,中央邮局附近。

Anh Tuấn: Được rồi. Từ đây, bạn cứ đi thẳng đường Đồng Khởi cho đến khi gặp ngã tư lớn đầu tiên.

Anh Tuấn: 好的。从这里,沿着同起街(Đồng Khởi)一直走,直到看到第一个大十字路口。

Mai: Đi thẳng đường Đồng Khởi, đến ngã tư lớn đầu tiên. Vâng.

Mai: 沿着同起街(Đồng Khởi)一直走,到第一个大十字路口。好的。

Anh Tuấn: Sau đó, bạn rẽ phải vào đường Lê Lợi. Đi thẳng khoảng hai trăm mét.

Anh Tuấn: 然后,您右转进入黎利街(Lê Lợi)。直走大约两百米。

Mai: Rẽ phải vào Lê Lợi, đi thẳng hai trăm mét. Đúng không ạ?

Mai: 右转进黎利街(Lê Lợi),直走两百米。对吗?

Anh Tuấn: Đúng rồi. Chợ Bến Thành sẽ ở bên trái của bạn, ngay sau một trung tâm thương mại lớn.

Anh Tuấn: 对了。滨城市场(Chợ Bến Thành)就在您的左手边,一个大型购物中心后面。

Mai: À, tôi hiểu rồi. Bên trái, sau trung tâm thương mại. Có xe buýt nào đi đến đó không ạ?

Mai: 啊,我明白了。左手边,购物中心后面。有公交车到那里吗?

Anh Tuấn: Thực ra, đi bộ cũng được. Từ đây đến đó chỉ khoảng mười lăm phút thôi.

Anh Tuấn: 其实,走路也可以。从这里到那里大约只需要十五分钟。

Mai: Mười lăm phút đi bộ. Vậy cũng tiện. Cảm ơn anh nhiều lắm ạ.

Mai: 走十五分钟。那也很方便。非常感谢您,先生。

Anh Tuấn: Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Anh Tuấn: 不客气。祝您有个美好的一天!

Mai: Cảm ơn anh. Chào tạm biệt!

Mai: 谢谢您。再见!

Anh Tuấn: Chào bạn!

Anh Tuấn: 再见!

核心词汇

Tiếng Việt含义例句
làm ơn cho tôi hỏi请让我问一下 (用于请求帮助)请问去火车站的路。
đường đến... (汉越词: 堂)...的路您能告诉我到滨城市场(Chợ Bến Thành)的路吗?
đi thẳng (汉越词: 行挺)直走从这里,您就直走大约五百米。
rẽ trái (汉越词: 曳左)左转到十字路口,您左转。
rẽ phải (汉越词: 曳右)右转在下一个红绿灯处,请右转。
ngã tư (汉越词: 𠱩四)十字路口您会看到前面有一个大十字路口。
ngã ba (汉越词: 𠱩三)三岔路口在第一个三岔路口左转。
bên trái (汉越词: 边左)在左边商店在您的左边。
bên phải (汉越词: 边右)在右边餐厅在路的右边。
gần đây (汉越词: 近𠈅)附近,靠近附近有公共厕所吗?
cách đây bao xa?离这里多远?医院离这里多远?
khoảng (汉越词: 况)大约,大概步行大约十分钟。
trung tâm thương mại (汉越词: 中心商卖)购物中心/商场市场就在购物中心后面。
đi bộ (汉越词: 行步)步行,走路您可以步行到那里。
tiện (汉越词: 便)方便步行非常方便。

文化提示

提示: 礼貌在越南交流中受到高度重视。当你向不认识的人寻求帮助时,尤其是男性,通常会使用 'anh ơi'(对男性)或 'chị ơi'(对女性),后面跟着 'làm ơn cho tôi hỏi'(打扰了,请允许我问一下)。这表示尊重,并能帮助你以良好的开端进行对话。

提示: 越南人普遍对外国人非常乐于助人且友好。如果你迷路了,请不要犹豫寻求指路。即使他们英语说得不多,也常常会尽力理解并协助你,有时甚至会陪你走一小段路,为你指明方向。

提示: 在给出或接受指路时,越南人通常会提及地标而非精确的门牌号,尤其是在城市的老城区。例如,“在大寺庙后面”或“邮局旁边”是常见的参照物。请留意这些地标,因为它们对导航至关重要。

提示: 当地人在指路时常会使用手势,他们会用整只手而不是仅仅一根手指来指方向,因为后者有时被认为是不礼貌的。请结合他们的手势和口头指示来理解。

提示: 务必以真诚的 'Cảm ơn anh/chị nhiều lắm ạ'(非常感谢您,先生/女士)来结束互动。这会加强你的感激之情,并留下积极的印象。

练习题

用对话或相关词汇中最合适的越南语单词完成句子。括号中提供了英文含义。

1. Xin lỗi, anh ơi, làm ơn cho tôi _____ một chút được không ạ? (ask/question)

答案

hỏi

2. Từ đây, bạn cứ _____ thẳng đường này. (go)

答案

đi

3. Đến ngã tư, bạn _____ phải vào đường Lê Lợi. (turn)

答案

rẽ

4. Chợ Bến Thành sẽ ở _____ trái của bạn. (side/direction)

答案

bên

5. Đi bộ từ đây đến đó chỉ _____ mười lăm phút thôi. (approximately)

答案

khoảng

常用表达

以下是一些在问路或指路时可能用到的额外短语:

Anh/chị có thể chỉ đường cho tôi đến... không?

您能给我指路到...吗?

Nó có xa lắm không?

它很远吗?

Tôi có thể đi bằng phương tiện gì?

我可以乘坐什么交通工具?

Có trạm xe buýt/taxi nào gần đây không?

附近有公交车站/出租车站吗?

Cứ đi thẳng cho đến khi bạn thấy...

一直走直到你看到...

Nó ở đối diện/kế bên...

它在...对面/旁边。

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

感谢你的帮助。

Related Articles

Share: