简介
NLTV B1(第三级)是由越南国家大学(VNU)颁发的中级越南语水平证书,相当于欧洲语言共同参考框架(CEFR)的B1级别。在这一水平,考生需要能够理解关于工作、学习和日常生活等熟悉话题的清晰标准越南语,处理在越南旅行中遇到的大多数情况,并就熟悉的话题写出简单的连贯文本。通过B1考试将为进入越南大学课程及众多职业环境打开大门。
考试形式
| 考试部分 | 时长 | 题量 | 说明 |
|---|---|---|---|
| 听力 | 约30分钟 | 20-25题 | 日常话题的对话、通知及短篇采访 |
| 阅读 | 约40分钟 | 20-25题 | 文章、信件、广告及短篇叙述段落 |
| 写作 | 约30分钟 | 15-20题 | 填空、句子转换及短篇段落写作 |
| 口语 | 约15分钟 | 6-10题 | 自我介绍、观点问题及情景角色扮演 |
必备知识
B1级语法要点
- 条件句 nếu…thì — 表达真实条件及其结果(例:Nếu trời mưa thì tôi ở nhà.)
- 被动语态 được / bị — được 表示正面结果,bị 表示负面结果(例:Anh ấy được khen. 对比 Cô ấy bị phạt.);汉越词提示:được(得)、bị(被)均源自汉字,与中文用法高度相似。
- 关系从句 mà — 连接从句以修饰名词(例:Quyển sách mà tôi mua rất hay.)
- 使役动词:cho, bảo, khiến, làm — 表达某人促使或命令他人做某事;汉越词提示:khiến(遣)与中文"使"意思相近。
- 比较结构:hơn, nhất, bằng, kém — 包含等级比较和平等比较的形式
- 时态标记:đã, đang, sẽ, vừa, sắp — 表示动作发生的时间(过去、进行中或将来)
- 转述语 nói rằng / nói là — 转述他人所说的话(例:Cô ấy nói rằng anh ấy bận.)
- 情态动词:phải, nên, có thể, được phép — 表达义务、建议、能力和许可;汉越词提示:phải(必)、cho phép(许可,許可)
- 叠词表强调或程度 — 通过重复词语加强语气(例:chậm chậm, vui vẻ)
- 话题-述评句式 — 将话题前置以示强调(例:Cái áo đó, tôi thích lắm.)
核心词汇主题
- 工作与职业 (công việc, lương, đồng nghiệp, phỏng vấn, kinh nghiệm);汉越词:công việc(工作),kinh nghiệm(经验,經驗)
- 健康与身体 (bệnh viện, triệu chứng, khám bệnh, thuốc, sức khỏe);汉越词:bệnh viện(病院),triệu chứng(症状,症狀)
- 旅行与交通 (đặt vé, hành lý, chuyến bay, ga tàu, bản đồ);汉越词:hành lý(行李),bản đồ(版图,版圖)
- 购物与金钱 (giảm giá, hóa đơn, thẻ ngân hàng, mặc cả, trả góp);汉越词:ngân hàng(银行,銀行)
- 教育与学习 (thi cử, điểm số, học bổng, trường đại học, môn học);汉越词:học bổng(学奖,學奬)、đại học(大学)
- 餐饮与饭店 (thực đơn, gọi món, hóa đơn, đặc sản, ăn chay);汉越词:thực đơn(食单,食單)、đặc sản(特产,特產)
- 感受与观点 (theo tôi, tôi nghĩ rằng, đồng ý, phản đối, lo lắng);汉越词:đồng ý(同意),phản đối(反对,反對)
- 环境与社区 (ô nhiễm, tái chế, hàng xóm, cộng đồng, phát triển);汉越词:ô nhiễm(污染),cộng đồng(共同),phát triển(发展,發展)
样题示例
听力样题
A: Anh ơi, hôm nay anh có thể đến cuộc họp lúc 3 giờ không?
B: Xin lỗi, tôi bận rồi. Tôi có hẹn với khách hàng lúc đó.
问题: B 为什么不能参加会议?
- A. 他忘记了会议。
- B. 他与客户有约。
- C. 他身体不舒服。
答案
答案: B. 他与客户有约。 解析: B 说 tôi có hẹn với khách hàng(我与客户有约),因此无法参加3点的会议。汉越词提示:khách hàng(客行,即客户)。
阅读样题
阅读通知并回答问题:
Thông báo: Từ ngày 10 đến ngày 15 tháng 4, siêu thị Hà Nội sẽ giảm giá 30% cho tất cả các mặt hàng thực phẩm. Khách hàng mua từ 500.000 đồng trở lên sẽ được tặng thêm một phần quà.
问题: 购物满500,000越南盾的顾客可获得什么?
- A. 所有商品享受30%折扣。
- B. 免费送货上门。
- C. 一份免费礼品。
答案
答案: C. 一份免费礼品。 解析: 通知中写明 sẽ được tặng thêm một phần quà(将额外获赠一份礼品),适用于购物满500,000越南盾的顾客。30%的折扣在促销期间适用于所有食品类商品。
写作样题
用正确的词(được / bị)填空:
Vì đến muộn, anh Nam _____ sếp phê bình trước toàn công ty.
答案
答案: bị 解析: 此处使用 bị,因为被批评(phê bình,批评)对主语而言是负面经历。若是正面或有益的被动行为,则使用 được。汉越词提示:phê bình(批评)与中文"批评"完全一致。
学习建议
- 在语境中积累词汇 — 不要孤立地背单词,而要在完整的句子和短对话中学习,贴近真实B1考试场景。
- 每天听越南语 — 收听播客、YouTube新闻片段和越南剧集,帮助你在考试听力部分前适应自然语速和口音。
- 练习写短段落 — 每天花10分钟围绕熟悉的话题(如工作、周末计划)写5至8句话,然后对照B1语法规则检查。
- 掌握 được 和 bị — 这两个词在写作和阅读中频繁考查,务必能在不同句型中正确识别和使用。对于中文学习者,可联系"得"与"被"来辅助记忆。
- 模拟考试环境 — 计时练习每个部分,培养完成整场考试所需的耐力和节奏感。
- 复习常用连接词 — vì, nên, tuy nhiên, mặc dù, vì vậy 等词对B1级别的阅读理解和写作至关重要;汉越词提示:tuy nhiên(虽然,雖然)、vì vậy(因此)。
- 用间隔重复法记词汇 — 使用Anki等应用配合越南语B1单词卡组,帮助记忆本级别通常需要掌握的1500至2000个词汇。