介绍
这个为期5个月的学习计划旨在指导您掌握成功通过NLTV B1考试所需的基本主题和技能。它侧重于结构化的方法来掌握中级越南语语法,扩展词汇量,并练习所有四项核心语言技能。通过持续遵循此计划,您将建立获得B1认证所需的信心和熟练程度。
考试形式
| 部分 | 时长 | 问题 | 描述 |
|---|---|---|---|
| 听力 | ~20 min | 15-20 | 短对话,通知 |
| 阅读 | ~30 min | 15-20 | 标志,信息,短文 |
| 写作 | ~20 min | 10-15 | 填空,短句 |
| 口语 | ~10 min | 5-8 | 自我介绍,日常话题 |
您需要了解什么
B1 语法要点
-
条件句 (Nếu... thì...) — 表示假设及其结果 (假设 Hàishè)。
-
比较级和最高级 — 用于比较事物或表达极致的句子。
-
被动语态 (được/bị) — 理解并构成主语接受动作的句子。
-
目的状语从句 (để, nhằm) — 表示动作背后的原因或意图 (意图 Yìtú)。
-
因果关系 (vì... nên..., do... nên...) — 连接原因及其结果。
-
时间和地点状语短语 — 描述动作发生的时间和地点的更复杂表达。
-
情态动词 (phải, nên, có thể, muốn) — 表示必要性 (必要 Bìyào),建议 (建议 Jiànyì),可能性 (可能 Kěnéng) 和愿望 (愿望 Yuànwàng)。
-
定语从句 (người mà, cái mà) — 组合句子以添加关于名词 (名词 Míngcí) 的更多信息。
-
转述 — 间接引用某人所说的话。
-
强调和加强词 (rất, quá, thật) — 使用词语来增强或强调陈述 (陈述 Chénshù)。
核心词汇主题
-
日常生活与作息 (ăn sáng, đi làm, nghỉ ngơi, cuối tuần)
-
饮食 (món ăn, đồ uống, nhà hàng, thực đơn, gọi món)
-
旅行与交通 (du lịch (旅游 Lǚyóu), vé máy bay, khách sạn, phương tiện (方便 Fāngbiàn / 交通工具 Jiāotōng gōngjù), bản đồ ( bản 本 / đồ 图 -> 地图 Dìtú))
-
工作与学习 (công việc (工作 Gōngzuò), học tập (学习 Xuéxí), đồng nghiệp (同事 Tóngshì), bài tập, kỳ thi (考试 Kǎoshì))
-
健康与爱好 (sức khỏe (健康 Jiànkāng), tập thể dục (运动 Yùndòng), đọc sách, nghe nhạc, bạn bè)
-
购物与服务 (mua sắm (买卖 Mǎimài), giá cả (价格 Jiàgé), cửa hàng, thanh toán (清算 Qīngsuàn / 支付 Zhīfù), đổi trả)
-
科技与通讯 (điện thoại (电话 Diànhuà), máy tính (计算机 Jìsuànjī), internet (互联网 Hùliánwǎng), email, tin nhắn)
-
环境与社会 (môi trường (环境 Huánjìng), thành phố (城市 Chéngshì), cộng đồng (共同体 Gòngtóngtǐ), vấn đề (问题 Wèntí), giải pháp (解答 Jiědá / 解决方案 Jiějué fāng'àn))
样题
听力样题
A: Chào bạn, bạn khỏe không? Bạn có muốn đi ăn trưa với mình không? B: Mình khỏe, cảm ơn bạn. Rất tiếc, mình bận rồi. Mình có hẹn với khách hàng lúc 12 giờ.
**问题:**Tại sao bạn B không thể đi ăn trưa?
-
A. Bạn B không khỏe.
-
B. Bạn B có hẹn với khách hàng.
-
C. Bạn B đã ăn trưa rồi.
答案
**答案:**B. Bạn B có hẹn với khách hàng.
**解释:**B说:“Mình có hẹn với khách hàng lúc 12 giờ”(我12点与客户 (客户 Kèhù) 有约),这表明她很忙。
阅读样题
通知
Giờ hoạt động mới:
Từ Thứ Hai đến Thứ Sáu: 8:00 sáng - 6:00 chiều
Thứ Bảy: 9:00 sáng - 1:00 chiều
Chủ Nhật: Đóng cửa
感谢您的惠顾 (惠顾 Huìgù)。
**问题:**Cửa hàng này mở cửa đến mấy giờ vào ngày Thứ Bảy?
-
A. 8:00 sáng
-
B. 6:00 chiều
-
C. 1:00 chiều
答案
**答案:**C. 1:00 chiều
**解释:**通知明确指出“Thứ Bảy: 9:00 sáng - 1:00 chiều”(周六:上午9点 - 下午1点)。
写作样题
填入合适的词语:
Hôm qua tôi _____ một cuốn sách rất hay.
答案
**答案:**đọc
**解释:**句子意思是“昨天我_____了一本非常好的书。” 最合适的动词 (动词 Dòngcí) 是“đọc”(读)。
学习技巧
-
**坚持日常练习:**每天投入至少1-2小时学习越南语,每天侧重于不同的技能 (技能 Jìnéng),以保持学习动力。
-
**利用多样化资源:**结合教材、语言交换伙伴、越南音乐、带字幕的电影和在线练习,使您的学习方法多样化。
-
**模拟考试和反馈:**定期参加完整的NLTV B1模拟考试,并向母语人士或导师寻求口语和写作方面的反馈,以找出需要改进的领域。