引言
欢迎参加本次NLTV B1阅读练习测试。本测试旨在帮助您提高越南语阅读理解能力,重点关注您在B1考试中可能遇到的常见文章类型。请仔细阅读问题,留意新词汇,并利用提供的阅读策略。
问题 1
阅读以下段落:
Lan thường đi làm bằng xe buýt. Cô ấy thích đọc sách trong lúc xe chạy. Buổi tối, Lan thích nấu ăn và xem phim cùng gia đình.
中文翻译: (兰通常乘坐公共汽车去上班。她喜欢在公交车行驶时读书。晚上,兰喜欢和家人一起做饭看电影。)
问题:
兰在通勤期间的主要活动是什么?
A. Nấu ăn B. Đọc sách C. Xem phim D. Đi xe buýt
答案
答案: B. Đọc sách
解释: 文章中提到:“Cô ấy thích đọc sách trong lúc xe chạy。”(她喜欢在公交车行驶时读书。)
问题 2
阅读以下段落:
Chào Mai, chiều nay bạn rảnh không? Mình muốn rủ bạn đi uống cà phê lúc 3 giờ. Nếu không được, mình gặp nhau vào ngày mai nhé. Thân, Nam.
中文翻译: (小梅你好,今天下午有空吗?我想约你三点钟去喝咖啡。如果不行,我们明天见面吧。此致,小南。)
问题:
南建议几点钟见面喝咖啡?
A. Sáng nay B. 3 giờ chiều nay C. Tối nay D. Ngày mai
答案
答案: B. 3 giờ chiều nay
解释: 南说:“Mình muốn rủ bạn đi uống cà phê lúc 3 giờ。”(我想约你三点钟去喝咖啡。)
问题 3
阅读以下段落:
VUI LÒNG GIỮ TRẬT TỰ - KHU VỰC THƯ VIỆN
中文翻译: (请保持安静 - 图书馆区域)
问题:
您最有可能在哪里看到这个标志?
A. Trong công viên B. Trong siêu thị C. Trong thư viện D. Trong nhà hàng
答案
答案: C. Trong thư viện
解释: 标志明确写着“KHU VỰC THƯ VIỆN”(图书馆区域)。
问题 4
阅读以下段落:
Phở Bò Đặc Biệt: Thịt bò tươi, bánh phở, rau thơm, nước dùng truyền thống. Giá: 60.000 VNĐ.
中文翻译: (特色牛肉河粉:新鲜牛肉、河粉、香草、传统汤底。价格:60,000 越南盾。)
问题:
特色牛肉河粉包含什么?
A. Thịt gà và mì B. Thịt bò và bánh phở C. Thịt lợn và cơm D. Hải sản
答案
答案: B. Thịt bò và bánh phở
解释: 描述中列出了“Thịt bò tươi, bánh phở...” (新鲜牛肉、河粉……)。
问题 5
阅读以下段落:
Hôm nay, thời tiết tại Hà Nội được dự báo sẽ nắng đẹp, nhiệt độ dao động từ 28 đến 32 độ C. Người dân nên mang theo kem chống nắng khi ra ngoài.
中文翻译: (今天,河内天气预报晴朗,气温介于28至32摄氏度之间。人们外出时应携带防晒霜。)
问题:
河内今天的天气预报是什么?
A. Mưa lớn B. Nắng đẹp C. Có bão D. Trời lạnh
答案
答案: B. Nắng đẹp
解释: 文章中提到,“thời tiết tại Hà Nội được dự báo sẽ nắng đẹp”(河内天气预报晴朗)。
问题 6
阅读以下段落:
GEL RỬA TAY KHÔ SẠCH KHUẨN - Hương chanh tươi mát. Bảo vệ bạn khỏi vi khuẩn mọi lúc mọi nơi. Dung tích 50ml. Mua ngay tại các siêu thị lớn.
中文翻译: (洗手消毒凝胶 - 清新柠檬香。随时随地保护您免受细菌侵害。容量50毫升。立即在各大超市购买。)
问题:
这款产品的主要益处是什么?
A. Giúp tóc mềm mượt B. Sạch khuẩn C. Làm trắng răng D. Giúp ngủ ngon
答案
答案: B. Sạch khuẩn
解释: 广告中提到“SẠCH KHUẨN”(清洁细菌)和“Bảo vệ bạn khỏi vi khuẩn”(保护您免受细菌侵害)。
问题 7
阅读以下段落:
Cách sử dụng máy pha cà phê: 1. Đổ nước vào bình. 2. Cho cà phê bột vào phin lọc. 3. Bật nút khởi động.
中文翻译: (咖啡机使用方法:1. 将水倒入水箱。2. 将咖啡粉放入滤网。3. 按下启动按钮。)
问题:
使用咖啡机的第一个步骤是什么?
A. Cho cà phê vào B. Bật nút C. Đổ nước D. Rửa máy
答案
答案: C. Đổ nước
解释: 第一步写着“Đổ nước vào bình。”(将水倒入水箱。)
问题 8
阅读以下段落:
Em yêu, anh đi siêu thị mua sữa và trứng. Tối nay mình ăn phở nhé. Đừng quên cho mèo ăn! Yêu em, Tuấn.
中文翻译: (亲爱的,我去超市买了牛奶和鸡蛋。今晚我们吃河粉吧。别忘了喂猫!爱你的,俊。)
问题:
俊建议他们今晚吃什么食物?
A. Trứng B. Sữa C. Phở D. Cơm
答案
答案: C. Phở
解释: 俊写道:“Tối nay mình ăn phở nhé。”(今晚我们吃河粉吧。)
关键词汇
| 越南语 | 英语 | 出现于 |
|---|---|---|
| xe buýt | 公共汽车 | Q1 |
| đọc sách | 读书 | Q1 |
| rảnh | 空闲 | Q2 |
| uống cà phê | 喝咖啡 | Q2 |
| giữ trật tự (秩序) | 保持秩序 | Q3 |
| thư viện (图书馆) | 图书馆 | Q3 |
| thịt bò | 牛肉 | Q4 |
| bánh phở | 河粉 | Q4 |
| thời tiết (天气) | 天气 | Q5 |
| nắng đẹp | 晴朗美丽 | Q5 |
| sạch khuẩn (菌) | 消毒 | Q6 |
| mọi lúc mọi nơi | 随时随地 | Q6 |
| máy pha cà phê | 咖啡机 | Q7 |
| đổ nước | 倒水 | Q7 |
| siêu thị (超市) | 超市 | Q8 |
| cho mèo ăn | 喂猫 | Q8 |
阅读策略技巧
扫描关键词: 在查找特定信息时,快速扫描文章中问题或答案选项的关键词。这有助于您更快地找到相关的句子或短语。 理解语境: 即使您不认识每个单词,也要尝试从周围的词语和句子或文章的整体语境中推断其含义。 识别文章类型: 在阅读之前,快速识别文本是标志、信息、菜单还是短篇故事。这有助于您预测其中将包含何种信息以及在哪里找到它。 分解句子: 对于较长或较复杂的句子,尝试找出主语、谓语和宾语。这可以简化句子结构,使其更容易理解核心信息。