NLTV B1 模拟测试 3 — 全真模拟考试

B1

简介

NLTV B1 考试评估越南语中级水平,重点考察日常生活所需的实用沟通技能。达到此水平的考生能够理解并撰写关于熟悉主题的清晰文本,并能就个人经历、旅行、工作和观点进行交流。本概述将帮助您了解 B1 考试的结构和内容,助您应对常见情境并有效表达自己。

考试形式

部分时长题目数量描述
听力~20 分钟15-20简短对话、通知
阅读~30 分钟15-20标志、信息、短文
写作~20 分钟10-15填空、短句
口语~10 分钟5-8自我介绍、日常话题

您需要了解什么

B1 语法要点

时态和体 — 正确使用 đã(已)、đang(正在)、sẽ(将)来表达过去、现在进行和将来动作。 比较句 — 使用 hơn(更……),nhất(最……),bằng(和……一样)表达比较级和最高级。 条件句 — 使用 Nếu... thì...(如果……那么……)表达条件和结果。 目的状语从句 — 使用 để(为了),nhằm(旨在/为了)表示目的。 原因和结果 — 使用 (因为),do(由于),nên(所以),do đó(因此)表达因果关系。 情态动词 — 使用 nên(应该),phải(必须),có thể(可能/能够),muốn(想)表达义务、可能性和愿望。 地点和时间介词 — 使用 (在),tại(在/于),trong(在……里面),trước(在……之前),sau(在……之后),vào lúc(在……时)表示地点和特定时间。 常用语气词 — 使用 nhéàchứđi 为句子增添细微的语气和情感。 被动语态 — 表达主语接受动作的情形,常与 được(得)或 bị(被)连用。 关系从句 — 使用 (所)连接从句,为名词提供额外信息。

核心词汇主题

日常作息 (thức dậy, ăn sáng, đi làm, về nhà, ngủ) 旅行与旅游 (sân bay, khách sạn (客栈), vé máy bay, tham quan (参观), địa điểm du lịch (地点旅游)) 餐饮 (món ăn, đồ uống, nhà hàng (家行), thực đơn (食单), gọi món) 健康与养生 (bác sĩ (医师), bệnh viện (病院), thuốc (药), đau ốm, giữ sức khỏe (持 sức khoẻ)) 工作与学习 (công việc (工作), học tập (学习), đồng nghiệp (同 nghiệp), bài tập, kỳ thi (期试)) 购物与服务 (cửa hàng, giá cả, mua sắm, trả tiền, dịch vụ (服务)) 爱好与闲暇 (sở thích (所适), đọc sách, xem phim, chơi thể thao (体育), du lịch (旅游)) 家庭与人际关系 (gia đình (家庭), bạn bè, người yêu, hôn nhân (婚姻), con cái)

样题

听力样题

A: Chào bạn, bạn có khỏe không?

B: Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

问题: 这段对话发生了什么?

A. 他们正在讨论工作。 B. 他们正在互相问候。 C. 他们正在计划出去玩。

答案

答案: B. 他们正在互相问候。

解释: A 问“你好吗?”,B 回答“我很好,谢谢你。你呢?”。这是一个标准的问候语。

阅读样题

THÔNG BÁO QUAN TRỌNG

Kính gửi quý khách hàng,

Do sự cố kỹ thuật đột xuất, dịch vụ internet của chúng tôi sẽ tạm ngừng hoạt động trong khoảng thời gian từ 9:00 sáng đến 12:00 trưa ngày 15 tháng 11. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này và mong quý khách thông cảm. Mọi thắc mắc xin liên hệ số điện thoại hỗ trợ 1900-1234.

Trân trọng,

Ban Quản lý Dịch vụ

问题: 互联网服务何时会暂停?

A. 11月15日全天。 B. 11月15日上午9:00至中午12:00。 C. 11月15日中午12:00以后。

答案

答案: B. 11月15日上午9:00至中午12:00。

解释: 通知明确指出“từ 9:00 sáng đến 12:00 trưa ngày 15 tháng 11”(从11月15日上午9:00到中午12:00)。

写作样题

Bạn có thể cho tôi biết _____ đến thư viện gần nhất không? (chỉ đường)

答案

答案: cách đi

解释: 短语“cách đi”(怎么走/去的方式)在询问去某个地方的路线时是恰当的。

学习技巧

每日练习 — 每天抽出短时间复习词汇、语法,并练习口语。持之以恒是关键。 沉浸式学习 — 听越南音乐,观看简单的越南电视剧或新闻,并尝试阅读短文章,以适应自然语言的使用。 模拟考试 — 定期在规定时间内进行完整的模拟考试,以便熟悉考试形式并找出需要加强的领域。

Related Articles

Share: