NLTV B1 阅读练习测试

B1exam-prepb1readingnltvpractice-test

引言

此 NLTV B1 阅读练习旨在帮助您准备 B1 级别越南语阅读理解考试。它包含各种简短文本,例如标志、信息、菜单和公告。重点理解每篇文章的主旨和关键细节。

问题 1

阅读以下段落:

LƯU Ý: Vui lòng giữ im lặng trong thư viện. Không mang đồ ăn, thức uống vào.

中文翻译: (注意:请在图书馆内保持安静。请勿携带食物或饮料进入。)

问题:

这个标志的主要目的是什么?

  • A. 宣布图书馆开放时间

  • B. 提醒访客图书馆规则

  • C. 宣传新的图书馆服务

  • D. 解释如何借书

答案

答案: B. 提醒访客图书馆规则

解释: 标志明确指出“Vui lòng giữ im lặng”(请保持安静)和“Không mang đồ ăn, thức uống”(请勿携带食物或饮料),这些是图书馆的规则。

问题 2

阅读以下段落:

Chào Lan, Hôm nay tớ có hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều. Tớ sẽ về muộn một chút. Cậu có thể đón con giúp tớ không? Cảm ơn cậu nhiều! Hương

中文翻译: (你好 Lan,今天我下午 3 点和医生有个预约。我可能会晚一点回家。你能帮我接孩子吗?非常感谢! Hương)

问题:

Hương 让 Lan 做什么?

  • A. 和她一起去看医生

  • B. 接孩子

  • C. 在家等她

  • D. 做晚饭

答案

答案: B. 接孩子

解释: Hương 明确问道:“Cậu có thể đón con giúp tớ không?” 意思是“你能帮我接孩子吗?”

问题 3

阅读以下段落:

Phở bò đặc biệt - 70.000 VNĐ Bao gồm thịt bò tái, nạm, gân và chả bò.

中文翻译: (特色牛肉河粉 - 70,000 越南盾 包含生牛肉片、牛腩、牛筋和牛肉饼。)

问题:

“Phở bò đặc biệt”里有什么配料?

  • A. 只有生牛肉片和牛腩

  • B. 生牛肉片、牛腩、牛筋和牛肉饼

  • C. 生牛肉片、鸡肉和蔬菜

  • D. 只有牛肉饼和牛腩

答案

答案: B. 生牛肉片、牛腩、牛筋和牛肉饼

解释: 描述中明确列出“thịt bò tái, nạm, gân và chả bò”是特色河粉的组成部分。

问题 4

阅读以下段落:

Thông báo: Cửa hàng sẽ đóng cửa vào ngày Quốc Khánh (2/9) để nghỉ lễ. Chúng tôi sẽ mở cửa lại vào ngày 3/9. Xin cảm ơn sự thông cảm của quý khách!

中文翻译: (公告:本店将于国庆日(9 月 2 日)闭店放假。我们将于 9 月 3 日重新开业。感谢您的理解!)

问题:

商店何时重新开业?

  • A. 9 月 2 日

  • B. 9 月 3 日

  • C. 待日后公布

  • D. 将无限期关闭

答案

答案: B. 9 月 3 日

解释: 公告中写道:“Chúng tôi sẽ mở cửa lại vào ngày 3/9”(我们将于 9 月 3 日重新开业)。

问题 5

阅读以下段落:

Kính gửi ông Trần, Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng của ông. Hàng sẽ được giao trong vòng 3-5 ngày làm việc. Trân trọng, Công ty ABC

中文翻译: (尊敬的 Trần 先生,我们已收到您的订单。货物将在 3-5 个工作日内送达。此致,ABC 公司)

问题:

货物需要多长时间才能送达?

  • A. 1-2 天

  • B. 3-5 天

  • C. 5-7 天

  • D. 超过 7 天

答案

答案: B. 3-5 天

解释: 邮件中明确指出:“Hàng sẽ được giao trong vòng 3-5 ngày làm việc”(货物将在 3-5 个工作日内送达)。

问题 6

阅读以下段落:

Giảm giá 50% tất cả các sản phẩm quần áo mùa hè tại cửa hàng XYZ từ ngày 1/5 đến 15/5. Nhanh tay kẻo hết!

中文翻译: (XYZ 商店所有夏季服装产品 5 折优惠,日期为 5 月 1 日至 5 月 15 日。欲购从速,售完即止!)

问题:

正在宣传什么?

  • A. 冬季服装新系列

  • B. 夏季服装 5 折优惠

  • C. 新店开业

  • D. XYZ 商店的招聘机会

答案

答案: B. 夏季服装 5 折优惠

解释: 广告明确指出“Giảm giá 50% tất cả các sản phẩm quần áo mùa hè”(所有夏季服装产品 5 折优惠)。

问题 7

阅读以下段落:

Cách sử dụng máy pha cà phê:

  1. Đổ nước vào bình chứa.
  2. Cho cà phê bột vào phin.
  3. Bật nút nguồn.

中文翻译: (咖啡机使用方法:1. 将水倒入水箱。2. 将咖啡粉放入滤器。3. 按下电源按钮。)

问题:

使用咖啡机的第一步是什么?

  • A. 将咖啡粉放入滤器

  • B. 按下电源按钮

  • C. 将水倒入水箱

  • D. 清洁机器

答案

答案: C. 将水倒入水箱

解释: 第 1 步是“Đổ nước vào bình chứa”(将水倒入水箱)。

问题 8

阅读以下段落:

Lan thích đọc sách vào buổi tối trước khi đi ngủ. Cô ấy thường đọc tiểu thuyết hoặc truyện ngắn. Việc này giúp cô thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.

中文翻译: (Lan 喜欢在晚上睡觉前读书。她通常阅读小说或短篇故事。这有助于她在一天疲惫的工作后放松。)

问题:

Lan 晚上通过做什么来放松?

  • A. 看电视

  • B. 听音乐

  • C. 读书

  • D. 散步

答案

答案: C. 读书

解释: 文章中写道:“Lan thích đọc sách vào buổi tối... Việc này giúp cô thư giãn”(Lan 喜欢在晚上读书... 这有助于她放松)。

核心词汇

越南语含义出处
LƯU Ý注意 (留意)Q1
Vui lòngQ1
giữ im lặng保持安静Q1
thư viện图书馆 (书院)Q1
đồ ăn, thức uống食物、饮料Q1
hẹn预约Q2
bác sĩ医生 (博士)Q2
về muộn晚归Q2
đón con接孩子Q2
Phở bò牛肉河粉Q3
đặc biệt特别 (特别)Q3
thịt bò tái生牛肉片Q3
nạm腩肉Q3
gân牛筋Q3
chả bò牛肉饼/牛肉丸Q3
Thông báo通知 (通报)Q4
đóng cửa关门Q4
Quốc Khánh国庆日 (国庆)Q4
nghỉ lễ放假Q4
mở cửa lại重新开放Q4
Kính gửi尊敬的Q5
đơn đặt hàng订单 (订单)Q5
giao交付Q5
làm việc工作日Q5
Giảm giá折扣 (减价)Q6
sản phẩm产品 (产品)Q6
quần áo mùa hè夏季服装Q6
Nhanh tay赶快Q6
Cách sử dụng使用方法Q7
máy pha cà phê咖啡机Q7
Đổ nước倒水Q7
bình chứa储水箱Q7
cà phê bột咖啡粉Q7
phin滤器Q7
nút nguồn电源按钮Q7
đọc sách阅读Q8
tiểu thuyết小说 (小说)Q8
truyện ngắn短篇故事Q8
thư giãn放松 (舒闲)Q8
mệt mỏi疲惫Q8

阅读策略提示

  • 先阅读问题,了解要在文章中寻找哪些具体信息。

  • 密切关注文本中的关键词、数字和专有名词。

  • 如果遇到不熟悉的词语,尝试从上下文理解其含义,而不是卡在那里。

  • 在句子结构和常见短语中寻找线索,以判断目的、时间或动作。

Related Articles

Share: