NLTV B1 考试必备词汇清单

B1

介绍

本指南为NLTV B1(越南语能力 - Năng lực tiếng Việt)考试提供了一份必备词汇清单。B1级别表示中级水平,您能够理解和生成关于熟悉话题的简单连贯文本。扎实的词汇基础对于在考试的所有四个部分——听力、阅读、写作和口语中取得优异成绩至关重要,它能让您清晰地表达自己并理解细微的含义。

考试形式

部分时长问题数量描述
听力~20 min15-20短对话,通知
阅读~30 min15-20标牌,信息,短文
写作~20 min10-15填空,短句
口语~10 min5-8自我介绍,日常话题

您需要了解的内容

B1语法要点

  • 时间与地点介词: Sử dụng (使用), vào, trên, dưới, trong, ngoài, giữa (用法,在...里,在...上,在...下,在...内,在...外,在...之间)。这些词对于描述位置和时间段至关重要。
  • 情态动词: Nên, phải, có thể (可以), muốn, cần (应该,必须/不得不,可以/可能,想,需要)。用于表达建议、义务、可能性、愿望和必要性。
  • 比较级和最高级形容词: Hơn, nhất (更...,最...)。用于比较事物或描述最高程度。
  • 条件句(第一类): Nếu... thì... (如果...那么...)。用于表达真实或可能发生的条件及其结果。
  • 因果关系: Vì/Bởi vì... nên... (因为...所以...)。用于连接原因和结果。
  • 目的状语从句: Để (为了)。解释某个动作的目的。
  • 频率副词短语: Thường xuyên (常川), đôi khi, ít khi (经常,有时,很少)。描述动作发生的频率。
  • 被动语态(简单形式): Được, bị (被动接受/被动遭受)。描述主语是动作承受者的行为。
  • 复合句连词: Và, nhưng, hoặc, cũng như (以及) (和,但是,或者,以及)。连接思想和从句。
  • 疑问词: Ai, gì, đâu, khi nào, tại sao (为何), bằng cách nào (谁,什么,哪里,什么时候,为什么,如何)。用于构成各种类型的问题。

核心词汇主题

  • 个人信息与日常生活: 姓名、年龄、工作、家庭、爱好、日常作息 (tên 名字, tuổi 年龄, nghề nghiệp (职业), gia đình (家庭), sở thích (爱好), sinh hoạt (生活) hàng ngày (日常))。

Example words: bố, mẹ, anh, chị, em, bạn bè, làm việc, đi học, ăn sáng, đi ngủ.

  • 食物与饮品: 餐食、食物种类、水果、蔬菜、饮品、在餐厅点餐 (bữa ăn 餐食, món ăn 菜肴, trái cây (水果), rau củ (蔬菜), đồ uống 饮品, gọi món 点菜)。

Example words: cơm, phở, bún, nước cam, cà phê, thịt, cá, rau, trái cây, ngon.

  • 购物与服务: 商店、产品、价格、付款、寻求帮助 (cửa hàng 商店, sản phẩm (产品), giá cả (价钱), trả tiền 付款, hỏi giúp đỡ 寻求帮助)。

Example words: quần áo, giày dép, sách, điện thoại, tiền, rẻ, đắt, mua, bán.

  • 旅行与交通: 地点、方向、交通工具、预订、公共交通 (địa điểm (地点), chỉ đường 指路, phương tiện (方便), đặt vé (订票), giao thông (交通) công cộng (公共))。

Example words: xe buýt, xe máy, taxi, tàu hỏa, sân bay, khách sạn, đi bộ, rẽ trái, rẽ phải.

  • 健康与福祉: 疾病、身体部位、症状、看医生 (bệnh tật (病 tật), bộ phận (部分) cơ thể (机体), triệu chứng (症状), đi khám bệnh 看医生)。

Example words: đau đầu, sốt, ho, cảm cúm, bác sĩ, bệnh viện, khỏe mạnh.

  • 天气与季节: 天气状况、季节、描述气候 (thời tiết (时节), mùa 季节, mô tả (模写) khí hậu (气候))。

Example words: nắng, mưa, gió, lạnh, nóng, xuân, hạ, thu, đông.

  • 教育与工作: 学校、科目、工作、办公环境、同事 (trường học (学堂), môn học (门学), nghề nghiệp (职业), môi trường (环境) làm việc, đồng nghiệp (同业))。

Example words: sinh viên, giáo viên, học sinh, công ty, văn phòng, máy tính, học bài.

  • 社交互动与情感: 问候、提问、表达情感、邀请 (chào hỏi 问候, hỏi thăm 问候, bày tỏ (表示), cảm xúc (感触), mời 邀请)。

Example words: vui vẻ, buồn bã, giận dữ, xin lỗi, cảm ơn, mời, đi chơi.

样题

听力样题

A: Chào bạn, bạn tên là gì? (你好,你叫什么名字?)

B: Mình tên là Linh. Còn bạn? (我叫玲。你呢?)

A: Mình là Mai. Rất vui được gặp bạn. (我是梅。很高兴认识你。)

Question: Ai là Linh? (谁是玲?)

  • A. Người hỏi tên.
  • B. Người được hỏi tên.
  • C. Người giới thiệu Mai.
Answer

Answer: B. Người được hỏi tên. Explanation: 在A问名字后,B说“Mình tên là Linh”(我叫玲)。因此,玲是被问名字的人。

阅读样题

通知:

Quán cà phê "Nhà Mình" cần tuyển nhân viên phục vụ. Yêu cầu:

  • Nhanh nhẹn, nhiệt tình.
  • Có kinh nghiệm là một lợi thế.
  • Thời gian làm việc linh hoạt.

Liên hệ: 0987654321 (Cô Hương)

Question: Thông báo này nói về điều gì? (这则通知是关于什么的?)

  • A. Mở quán cà phê mới.
  • B. Tuyển dụng nhân viên.
  • C. Giảm giá đồ uống.
Answer

Answer: B. Tuyển dụng nhân viên. Explanation: 该通知开头写着“cần tuyển nhân viên phục vụ”,意思是“需要招聘服务员”,直接表明这是一则招聘启事。

写作样题

Buổi sáng, tôi thường _____ cà phê.

  • A. uống
  • B. ăn
  • C. đọc
  • D. viết
Answer

Answer: A. uống Explanation: 早上通常“喝”咖啡。“Uống”的意思是“喝”。其他选项(吃、读、写)不适用于咖啡。

学习技巧

  • 制作抽认卡: 在一面写上越南语词汇,另一面写上中文意思。包含例句。
  • 利用语境: 始终尝试在短语或句子中学习单词,而不仅仅是孤立地学习,以理解它们的用法。
  • 标记你的环境: 将越南语单词贴在家里的物品上,以便不断接触新词汇。
  • 阅读简单文本: 从为学习者设计的短篇故事、儿童书籍或新闻文章开始,以在实际语境中学习词汇。
  • 积极听力: 在越南语歌曲、播客或简单对话中留意新词汇,并尝试根据语境猜测其含义。
  • 练习口语: 尝试将新词汇融入到日常对话中,或大声练习句子。
  • 保留词汇笔记本: 按主题(例如,食物、旅行、工作)对单词进行分类,以便有条理地复习。

Related Articles

Share: