导言
欢迎来到您的第一个NLTV B1听力练习测试!本测试旨在帮助您提高国家越南语能力测试B1级别的听力理解能力。请专注于理解录音片段中的主要思想和具体细节。
问题 1
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Chào bạn, bạn có thể giúp tôi tìm đường đến bưu điện không?
B: Chắc chắn rồi. Bạn đi thẳng khoảng 200 mét, sau đó rẽ trái ở ngã tư đầu tiên.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều! Nó có xa không?
B: Không xa lắm đâu, chỉ khoảng 5 phút đi bộ thôi.
中文翻译: A:你好,你能帮我找去邮局的路吗?B:当然。直走大约200米,然后在第一个十字路口左转。A:非常感谢!远吗?B:不太远,步行大约5分钟。
问题:
A 正在寻求什么帮助?
- A. 找餐厅
- B. 找邮局
- C. 找银行
- D. 找市场
答案
答案: B. 找邮局 解释: A 明确问道“bạn có thể giúp tôi tìm đường đến bưu điện không?”,意思是“你能帮我找去邮局的路吗?”
问题 2
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Tuần trước bạn đã làm gì vào cuối tuần?
B: Tôi đã đi leo núi ở Vườn Quốc gia Cúc Phương. Rất đẹp và thú vị!
A: Nghe có vẻ tuyệt vời! Bạn đi với ai vậy?
B: Tôi đi với một nhóm bạn thân.
中文翻译: A:上个周末你做了什么?B:我去了Cúc Phương国家公园爬山。那里非常美丽和有趣!A:听起来很棒!你和谁一起去的?B:我和一群好朋友一起去的。
问题:
B 上个周末去了哪里?
- A. 海滩
- B. Cúc Phương国家公园
- C. 音乐会
- D. 探亲
答案
答案: B. Cúc Phương国家公园 解释: B 说“Tôi đã đi leo núi ở Vườn Quốc gia Cúc Phương”,意思是“我去了Cúc Phương国家公园爬山。”
问题 3
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Bạn có thích ăn phở không?
B: Có, tôi rất thích phở bò. Nó là món ăn yêu thích của tôi.
A: Vậy bạn thường ăn phở ở đâu?
B: Tôi thường ăn ở một quán nhỏ gần nhà, họ nấu rất ngon.
中文翻译: A:你喜欢吃河粉吗?B:是的,我非常喜欢牛肉河粉。那是我最喜欢的菜。A:那你通常在哪里吃河粉?B:我通常在我家附近的一家小餐馆吃,他们做得很好吃。
问题:
B 最喜欢的食物是什么?
- A. Bún chả
- B. Gỏi cuốn
- C. Phở bò
- D. Bánh mì
答案
答案: C. Phở bò 解释: B 说“Tôi rất thích phở bò. Nó là món ăn yêu thích của tôi.”,表明牛肉河粉是他们最喜欢的。
问题 4
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Bạn học tiếng Việt được bao lâu rồi?
B: Tôi học được khoảng hai năm rồi. Tôi vẫn đang cố gắng cải thiện.
A: Bạn thấy phần nào khó nhất?
B: Phát âm và thanh điệu là khó nhất đối với tôi.
中文翻译: A:你学越南语多久了?B:我学了大约两年了。我还在努力提高。A:你觉得哪部分最难?B:发音和声调对我来说最难。
问题:
B 觉得学习越南语最难的是什么?
- A. 词汇
- B. 语法
- C. 发音和声调
- D. 阅读
答案
答案: C. 发音和声调 解释: B 说“Phát âm và thanh điệu là khó nhất đối với tôi,”,意思是“发音和声调对我来说最难。”
问题 5
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Hôm nay trời nắng đẹp, chúng ta đi công viên chơi nhé?
B: Ý kiến hay đấy! Nhưng tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
A: Vậy chúng ta đi vào buổi sáng được không?
B: Được thôi, gặp nhau lúc 10 giờ sáng nhé.
中文翻译: A:今天天气很好,我们去公园玩吧?B:好主意!但我下午3点有个会。A:那我们上午去好吗?B:好的,我们上午10点见面吧。
问题:
为什么 B 下午不能去公园?
- A. 他们工作很忙。
- B. 他们有个会。
- C. 他们不喜欢公园。
- D. 天气不好。
答案
答案: B. 他们有个会。 解释: B 说“tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều,”,意思是“我下午3点有个会。”
问题 6
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Bạn có thích đọc sách không?
B: Có, tôi rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử.
A: Bạn có thể giới thiệu một cuốn sách hay cho tôi không?
B: Chắc chắn rồi. Cuốn "Số Đỏ" của Vũ Trọng Phụng rất đáng đọc.
中文翻译: A:你喜欢读书吗?B:是的,我非常喜欢读历史小说。A:你能给我推荐一本好书吗?B:“Số Đỏ” (红运) 这本书,作者是 Vũ Trọng Phụng,非常值得一读。
问题:
B 喜欢读什么类型的书?
- A. 科幻小说
- B. 浪漫小说
- C. 历史小说
- D. 侦探小说
答案
答案: C. 历史小说 解释: B 说“tôi rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử,”,意思是“我非常喜欢读历史小说。”
问题 7
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè này chưa?
B: Tôi dự định đi du lịch Đà Lạt cùng gia đình.
A: Đà Lạt đẹp lắm! Bạn đã đặt phòng khách sạn chưa?
B: Rồi, tôi đã đặt phòng ở một khách sạn gần hồ Xuân Hương.
中文翻译: A:你这个暑假有什么计划吗?B:我打算和家人一起去大叻旅行。A:大叻很美!你订酒店房间了吗?B:是的,我已经在春香湖附近的一家酒店订了房间。
问题:
B 计划暑假去哪里?
- A. 下龙湾
- B. 富国岛
- C. 大叻
- D. 沙巴
答案
答案: C. 大叻 解释: B 说“Tôi dự định đi du lịch Đà Lạt cùng gia đình,”,意思是“我打算和家人一起去大叻旅行。”
问题 8
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Bạn có thường xuyên tập thể dục không?
B: Có, tôi đi bộ khoảng 30 phút mỗi ngày vào buổi sáng.
A: Rất tốt cho sức khỏe! Bạn có tập thêm môn nào khác không?
B: Thỉnh thoảng tôi có bơi lội vào cuối tuần.
中文翻译: A:你经常锻炼身体吗?B:是的,我每天早上散步大约30分钟。A:对健康很好!你还做其他运动吗?B:我偶尔会在周末游泳。
问题:
B 通常如何锻炼身体?
- A. 跑步
- B. 骑自行车
- C. 早上散步
- D. 打羽毛球
答案
答案: C. 早上散步 解释: B 说“tôi đi bộ khoảng 30 phút mỗi ngày vào buổi sáng,”,意思是“我每天早上散步大约30分钟。”
问题 9
🔊 听力原文(请先听,再点击阅读)
A: Thời tiết hôm nay thật dễ chịu, không nóng không lạnh.
B: Đúng vậy, rất thích hợp để đi dạo hoặc ngồi cà phê.
A: Bạn có thích uống cà phê sữa đá không?
B: Có, đó là đồ uống yêu thích của tôi vào mùa hè.
中文翻译: A:今天天气真好,不冷不热,很舒服。B:是的,非常适合散步或坐下来喝咖啡。A:你喜欢喝冰牛奶咖啡吗?B:是的,那是我夏天最喜欢的饮料。
问题:
B 夏天最喜欢的饮料是什么?
- A. 冰茶
- B. 鲜橙汁
- C. 冰牛奶咖啡
- D. 椰子水
答案
答案: C. 冰牛奶咖啡 解释: B 说“đó là đồ uống yêu thích của tôi vào mùa hè,”,指的是“cà phê sữa đá”(冰牛奶咖啡)。
本测试词汇
| 越南语 | 中文 | 出现于问题 |
|---|---|---|
| bưu điện (邮电) | 邮局 | Q1 |
| ngã tư | 十字路口 | Q1 |
| leo núi | 爬山 | Q2 |
| Vườn Quốc gia (园国家) | 国家公园 | Q2 |
| phở bò | 牛肉河粉 | Q3 |
| cải thiện (改善) | 改善 | Q4 |
| phát âm (发音) | 发音 | Q4 |
| thanh điệu (声调) | 声调 | Q4 |
| cuộc họp (会合) | 会议 | Q5 |
| tiểu thuyết lịch sử (小说历史) | 历史小说 | Q6 |
| giới thiệu (介绍) | 推荐,介绍 | Q6 |
| kỳ nghỉ hè | 暑假 | Q7 |
| đặt phòng (订房) | 订房间 | Q7 |
| tập thể dục (体育) | 锻炼身体 | Q8 |
| đi bộ | 步行 | Q8 |
| bơi lội | 游泳 | Q8 |
| dễ chịu | 舒适的,愉快的 | Q9 |
| cà phê sữa đá | 冰牛奶咖啡 | Q9 |
B1 听力技巧
- 请密切关注关键词和短语,尤其是动词和名词,以掌握主要主题和具体细节。
- 如果您不理解每个单词,请不要惊慌。专注于整体语境,并尝试从您理解的内容中推断含义。
- 定期使用各种音频材料进行练习,例如新闻、短篇故事和对话,以适应不同的口音和语速。