NLTV B1 听力 (thính lực) 练习 (luyện tập) 测试 (trắc nghiệm) 2

B1exam-prepb1listeningnltvpractice-test

简介

欢迎参加第二份NLTV B1听力练习测试!本测试旨在通过模拟常见的听力场景和问题类型,帮助您为官方B1级别考试做准备。在尝试回答理解问题之前,请仔细听每个音频片段。

问题 1

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Chào bạn, ngày mai bạn có rảnh không? Mình muốn mời bạn đi uống cà phê.

B: Ngày mai à? Để mình xem lịch. À, ngày mai mình bận cả sáng rồi. Chiều thì sao?

A: Chiều cũng được. Vậy khoảng 2 giờ chiều nhé, ở quán "Góc Phố" gần nhà bạn.

B: Ok, 2 giờ chiều ở Góc Phố. Hẹn gặp bạn nhé!

中文翻译:(A:你好,你明天有空吗?我想请你喝咖啡。B:明天啊?我看看日程。哦,我明天上午都有事。下午怎么样?A:下午也行。那就下午2点左右吧,在你家附近的“Góc Phố”咖啡馆。B:好的,下午2点在Góc Phố。到时候见!)

问题:

他们约定在什么时候见面?

  • A. In the morning
  • B. At 1 PM
  • C. At 2 PM
  • D. In the evening
答案

答案: C. 下午2点 解释: A提议“khoảng 2 giờ chiều nhé”(大约下午2点),B同意说“Ok, 2 giờ chiều”(好的,下午2点)。

问题 2

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Em ơi, cho chị một ly cà phê sữa đá và một cái bánh mì thịt.

B: Dạ vâng ạ. Chị có muốn thêm ớt hay rau không ạ?

A: Không, không cần ớt đâu. Cho mình nhiều rau một chút nhé.

B: Dạ vâng, chị đợi chút ạ. Tổng cộng là 45 ngàn đồng ạ.

中文翻译:(A:你好,我想要一杯冰牛奶咖啡和一个猪肉法棍。B:好的,女士。您想加辣椒还是蔬菜?A:不,不用辣椒。请给我多加些蔬菜。B:好的,女士,请稍等。总共45,000越南盾。)

问题:

顾客要求在订单中添加什么?

  • A. Chili
  • B. More meat
  • C. A lot of vegetables
  • D. Another drink
答案

答案: C. 很多蔬菜 解释: 顾客说“Không, không cần ớt đâu. Cho mình nhiều rau một chút nhé。”,意思是“不,不用辣椒。请给我多加些蔬菜。”

问题 3

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Xin lỗi, anh có thể chỉ giúp tôi đường đến Bưu điện Trung tâm không ạ?

B: Bưu điện Trung tâm à? Anh cứ đi thẳng đường này khoảng 500 mét, rồi rẽ phải ở ngã tư thứ hai. Nó nằm bên tay trái của anh.

A: Rẽ phải ở ngã tư thứ hai, bên tay trái? Cảm ơn anh nhiều nhé.

B: Không có gì.

中文翻译:(A:打扰了,您能告诉我中央邮局怎么走吗?B:中央邮局?你沿着这条路直走大约500米,然后在第二个十字路口右转。它在你左手边。A:在第二个十字路口右转,在我左手边?非常感谢。B:不客气。)

问题:

根据指示,中央邮局位于哪里?

  • A. On the right side of the road.
  • B. Straight ahead for 1 kilometer.
  • C. On the left side after turning right at the second intersection.
  • D. Near the first intersection.
答案

答案: C. 在第二个十字路口右转后的左手边。 解释: B说“rẽ phải ở ngã tư thứ hai. Nó nằm bên tay trái của anh.”(在第二个十字路口右转。它在你左手边)。

问题 4

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Cuối tuần này chúng ta có nên đi cắm trại ở Đà Lạt không? Thời tiết chắc đẹp lắm.

B: Nghe hấp dẫn đấy! Nhưng mà mình e là không đi được rồi. Cuối tuần này mình có bài kiểm tra quan trọng.

A: Ồ, vậy à? Tiếc quá. Để lần sau vậy. Chúc bạn thi tốt nhé!

B: Cảm ơn bạn. Để sau bài kiểm tra mình sẽ rủ bạn đi chơi nha.

中文翻译:(A:这个周末我们去大叻露营怎么样?天气应该会很好。B:听起来很有趣!但我恐怕去不了。我这个周末有一个重要的考试。A:哦,是吗?真可惜。那下次吧。祝你考试顺利!B:谢谢。考试后我再约你出去玩,好吗?)

问题:

为什么B这个周末不能去露营?

  • A. They don't like camping.
  • B. The weather is bad.
  • C. They have an important exam.
  • D. They have other plans with family.
答案

答案: C. 他们有一个重要的考试。 解释: B说“Cuối tuần này mình có bài kiểm tra quan trọng”(我这个周末有一个重要的考试)。

问题 5

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Tuần sau là sinh nhật của mẹ mình rồi. Mình đang nghĩ nên mua quà gì cho bà.

B: Mẹ bạn thích gì nhỉ? Hay bạn thử mua một chiếc khăn lụa đẹp xem sao?

A: Khăn lụa cũng được đấy. Bà thích dùng khăn. Hoặc một bó hoa lớn thì sao?

B: Hoa cũng được, nhưng khăn lụa sẽ giữ được lâu hơn và bà có thể dùng mỗi ngày. Rất thiết thực.

中文翻译:(A:下周是我妈妈的生日。我正在考虑给她买什么礼物。B:你妈妈喜欢什么呢?也许可以试试买一条漂亮的丝巾?A:丝巾也是个好主意。她喜欢用围巾。或者一大束花怎么样?B:花也不错,但丝巾会保存更久,而且她每天都能用。非常实用。)

问题:

B推荐哪种礼物更实用?

  • A. A big bouquet of flowers
  • B. A book
  • C. A silk scarf
  • D. A dinner out
答案

答案: C. 一条丝巾 解释: B建议“một chiếc khăn lụa đẹp”(一条漂亮的丝巾),后来解释说“khăn lụa sẽ giữ được lâu hơn và bà có thể dùng mỗi ngày. Rất thiết thực。”(丝巾能保存更久,而且她每天都能用。非常实用)。

问题 6

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Cậu thấy bộ phim tối qua thế nào? Mình thấy nó hơi dài và có vẻ nhàm chán.

B: Thật á? Mình lại thấy nó rất cuốn hút và cốt truyện khá bất ngờ đấy chứ. Diễn viên cũng diễn xuất tốt nữa.

A: Chắc là tùy gu mỗi người thôi. Mình thích những bộ phim hành động hơn.

B: Ừ, đúng vậy. Phim hành động cũng hay.

中文翻译:(A:你觉得昨晚那部电影怎么样?我觉得有点长,而且似乎很无聊。B:真的吗?我反而觉得它非常引人入胜,情节也相当出人意料。演员们也表现得很好。A:这大概是个人口味的问题吧。我更喜欢动作片。B:嗯,没错。动作片也不错。)

问题:

A对这部电影的看法是什么?

  • A. It was captivating and surprising.
  • B. It was too short and exciting.
  • C. It was a bit long and boring.
  • D. The actors performed poorly.
答案

答案: C. 有点长而且无聊。 解释: A说“Mình thấy nó hơi dài và có vẻ nhàm chán.”(我觉得它有点长,而且似乎很无聊)。

问题 7

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Tuần trước bạn đi đâu chơi thế? Mình thấy bạn đăng ảnh ở biển.

B: À, mình đi du lịch ở Nha Trang với gia đình. Biển rất đẹp và đồ ăn ngon tuyệt.

A: Nghe thích quá! Bạn có đi lặn biển không?

B: Có chứ! Mình đã thử lặn biển ngắm san hô. Đó là một trải nghiệm rất đáng nhớ.

中文翻译:(A:你上周去哪玩了?我看到你发了海边的照片。B:哦,我跟我家人去芽庄旅游了。海滩很美,食物也非常好吃。A:听起来很棒!你潜水了吗?B:当然!我尝试了潜水看珊瑚。那是一次非常难忘的经历。)

问题:

B在芽庄尝试了什么活动?

  • A. Hiking in the mountains.
  • B. Visiting a historical site.
  • C. Scuba diving to see coral.
  • D. Attending a cooking class.
答案

答案: C. 潜水看珊瑚。 解释: B说“Mình đã thử lặn biển ngắm san hô.”(我尝试了潜水看珊瑚)。

问题 8

🔊 音频脚本(先听后读)

A: Dạo này trông bạn có vẻ mệt mỏi thế. Có chuyện gì à?

B: Ừ, đúng vậy. Mình làm việc hơi nhiều, lại còn mất ngủ mấy đêm nay nữa. Cảm thấy rất uể oải.

A: Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và cố gắng đi ngủ sớm. Sức khỏe là quan trọng nhất đấy.

B: Mình biết rồi. Chắc mình phải điều chỉnh lại lịch sinh hoạt thôi. Cảm ơn bạn nhé.

中文翻译:(A:你最近看起来很累。有什么事吗?B:是的,没错。我工作有点太多了,这几天还失眠了。感觉很疲惫。A:你应该多休息,尽量早点睡觉。健康最重要。B:我知道了。我大概需要调整一下我的作息了。谢谢你。)

问题:

B感到疲惫的主要原因是什么?

  • A. They are traveling a lot.
  • B. They are working too much and losing sleep.
  • C. They have a new hobby.
  • D. They are eating unhealthy food.
答案

答案: B. 他们工作太多且失眠。 解释: B解释说:“Mình làm việc hơi nhiều, lại còn mất ngủ mấy đêm nay nữa.”(我工作有点太多了,这几天还失眠了)。

本测试词汇

Vietnamese中文Used in Question
rảnh有空(时间)Q1
Góc Phố街角(常见的咖啡馆名称)Q1
cà phê sữa đá冰牛奶咖啡Q2
bánh mì thịt猪肉法棍Q2
ớt辣椒Q2
rau蔬菜Q2
Bưu điện Trung tâm (邮电中心)中央邮局Q3
ngã tư (岔四)十字路口Q3
cắm trại露营Q4
bài kiểm tra (检查)测试,考试Q4
sinh nhật (生日)生日Q5
khăn lụa丝巾Q5
cuốn hút引人入胜的,有吸引力的Q6
nhàm chán无聊的Q6
lặn biển潜水Q7
san hô (珊瑚)珊瑚Q7
uể oải迟钝的,倦怠的Q8
mất ngủ (失眠)失眠Q8
điều chỉnh (调整)调整,修改Q8

B1听力技巧

关注关键词: 注意关键的名词、动词和疑问词(谁、什么、何时、何地、为什么),以便快速掌握对话的主旨。 留意语境线索: 即使你不理解每个单词,也尝试从对话中呈现的周围词语、语气和情境中推断其含义。 定期练习: 持续接触适合您水平的各种越南语音频材料(播客、新闻、短篇故事)将显著提高您的听力理解能力和词汇量。

Related Articles

Share: