我的新工作第一天

A2readinga2workplacedaily lifevocabularygrammarcultural contextbeginner

阅读段落

Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm ở công ty mới. Tôi tên là Linh. Tôi cảm thấy vừa hồi hộp vừa vui mừng vì một khởi đầu mới.

今天是我在新公司上班的第一天。我叫玲。对于新的开始,我既紧张又兴奋。

Buổi sáng, tôi thức dậy sớm hơn bình thường để có thời gian chuẩn bị mọi thứ thật cẩn thận. Tôi chọn một bộ trang phục lịch sự: một chiếc áo sơ mi trắng và quần tây màu đen. Trước khi ra khỏi nhà, tôi kiểm tra lại túi xách và tài liệu cần thiết.

早上,我比平时醒得更早,以便有时间仔细准备一切。我选择了一套得体的着装:一件白色衬衫和一条黑色西裤。出门前,我再次检查了我的包和必要的文件。

Khi đến cổng công ty, tôi hít thở sâu một hơi để giữ bình tĩnh. Tòa nhà công ty rất lớn, hiện đại và có vẻ chuyên nghiệp.

当我到达公司大门时,我深吸了一口气以保持冷静。公司大楼非常大、现代化,看起来很专业。

Cô lễ tân ở quầy chào tôi bằng một nụ cười thân thiện và hỏi tên tôi. Sau khi xác nhận, cô ấy hướng dẫn tôi lên tầng ba, nơi phòng ban của tôi làm việc.

前台接待员面带友善的微笑向我打招呼,并询问了我的名字。确认后,她引导我去了三楼,我的部门在那里工作。

Ở tầng ba, tôi gặp anh Minh, trưởng phòng kinh doanh. Anh Minh trông rất năng động và thân thiện. Anh ấy bắt tay tôi và giới thiệu tôi với các đồng nghiệp khác trong phòng.

在三楼,我遇到了销售部经理明哥。明哥看起来非常充满活力和友善。他和我握了手,并把我介绍给了部门里的其他同事。

Mọi người chào đón tôi rất nồng nhiệt. Chị Mai, người ngồi bàn đối diện, mỉm cười và nói: "Chào mừng Linh đến với đội của chúng ta!" Chị ấy chỉ cho tôi chỗ ngồi, giúp tôi cài đặt máy tính và giải thích một số quy định cơ bản của văn phòng.

大家非常热情地欢迎我。坐在我对面办公桌的梅姐微笑着说:“欢迎玲加入我们的团队!”她给我指了座位,帮我设置了电脑,并解释了一些基本的办公室规定。

Tôi bắt đầu làm quen với công việc. Có nhiều phần mềm và quy trình mới cần học nhưng tôi không ngại. Tôi ghi chú cẩn thận những gì chị Mai hướng dẫn.

我开始熟悉这份工作。有很多新的软件和流程需要学习,但我不害怕。我仔细记下了梅姐指导的内容。

Buổi trưa, tôi ăn cơm trưa cùng chị Mai và một vài đồng nghiệp khác trong căn tin của công ty. Chúng tôi nói chuyện về sở thích và công việc. Mọi người rất cởi mở và dễ gần.

中午,我与梅姐和另外几位同事在公司食堂共进午餐。我们聊了爱好和工作。每个人都很开朗随和。

Ngày làm việc đầu tiên trôi qua nhanh chóng. Tôi cảm thấy mình đã hòa nhập khá tốt với môi trường mới và các đồng nghiệp.

第一天的工作很快就过去了。我觉得自己已经很好地融入了新环境和同事们。

Tôi rất mong chờ những ngày làm việc tiếp theo ở đây. Tôi tin rằng mình sẽ học được nhiều điều mới và đóng góp cho công ty.

我非常期待在这里接下来的工作日。我相信我会学到很多新东西并为公司做出贡献。

词汇表

Tiếng ViệtMeaningExample
hồi hộp紧张,焦虑Tôi rất hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
vui mừng兴奋,高兴Cô ấy vui mừng khi nhận được tin tốt.
lịch sự有礼貌的,正式的Anh ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi làm.
hít thở sâu深呼吸Cô ấy hít thở sâu để bình tĩnh lại.
trưởng phòng部门经理,主管 (汉越词:长房,类似处长/部长/经理)Anh Minh là trưởng phòng kinh doanh.
đồng nghiệp同事 (汉越词:同业,类似同事)Tôi ăn trưa cùng các đồng nghiệp.
nồng nhiệt热情,热烈 (汉越词:浓热,类似热情)Mọi người chào đón tôi rất nồng nhiệt.
quy trình流程,程序 (汉越词:规程,类似规程)Có nhiều quy trình mới cần học.
hòa nhập融入,融合 (汉越词:和入,类似融入)Tôi cảm thấy mình đã hòa nhập tốt.
mong chờ期待,盼望Tôi mong chờ chuyến đi du lịch sắp tới.

理解问题

1. Nhân vật chính trong câu chuyện tên là gì?

Answer

Tên của nhân vật chính là Linh.

2. Linh cảm thấy thế nào vào ngày đầu tiên đi làm?

Answer

Linh cảm thấy vừa hồi hộp vừa vui mừng.

3. Anh Minh có vai trò gì ở công ty?

Answer

Anh Minh là trưởng phòng kinh doanh.

4. Chị Mai đã giúp Linh những gì?

Answer

Chị Mai chỉ cho Linh chỗ ngồi, giúp cài đặt máy tính và giải thích một số quy định cơ bản của văn phòng.

5. Buổi trưa đầu tiên, Linh ăn cơm ở đâu?

Answer

Linh ăn cơm trong căn tin của công ty.

语法说明

以下是文章中使用的一些语法点,对A2水平的学习者很有帮助:

1. Vừa... vừa... (既...又...)

这个结构用于表达两种同时发生的状态、动作或感受。被“vừa... vừa...”连接的词通常是形容词或动词。

文中例子:“Tôi cảm thấy vừa hồi hộp vừa vui mừng.”(我紧张兴奋。)

另一个例子:“Cà phê này vừa nóng vừa ngon.”(这种咖啡美味。)

2. Cách xưng hô (称呼方式)

在越南语中,通常会在人名之前或作为独立的代词使用亲属称谓词,例如“Anh”(哥哥/男性),“Chị”(姐姐/女性),“Cô”(阿姨/年长女性),“Thầy”(老师/年长男性)等。这反映了尊重以及感知到的年龄差异或关系。

文中例子:“Tôi gặp anh Minh, trưởng phòng của tôi.”(我遇到了我的部门经理明。)

文中例子:“Chị Mai ngồi cạnh tôi.”(梅姐坐在我旁边。)

在越南语中,使用这些称谓词对于礼貌和自然的交流至关重要。

3. Cần + 动词 (需要 + 动词)

动词“cần”意为“需要”或“要求”。当它后面跟着另一个动词时,表示执行该动作的必要性或义务。

文中例子:“Có nhiều thứ cần học.”(有很多东西需要学习。)

另一个例子:“Tôi cần đi chợ mua thức ăn.”(我需要去市场买食物。)

文化背景

在越南开始一份新工作,通常会像其他地方一样既兴奋又紧张,但在沟通和等级制度方面,存在一些文化上的细微差别:

1. 职场问候语和同事称谓:

如文章所示,使用恰当的称谓词,如“Anh”(用于感知上比你年长的男性,或资深同事),“Chị”(用于感知上比你年长的女性,或资深同事),或“Em”(用于感知上比你年轻的人),是非常普遍和重要的。

即使同事年龄相仿,这些称谓词也能建立尊重和一种友善、像家人般的氛围。很少在没有伴随称谓词的情况下直接使用名字,尤其是在初次见面或称呼上级时。

2. 礼貌和专业性:

越南职场重视礼貌、尊重上级和同事间的和谐。最初的互动通常相当正式和尊重,随着关系的发展逐渐变得随意。像玲一样在第一天穿着“lịch sự”(得体/正式)是非常恰当的,也体现了专业性。

3. 团队合作与乐于助人:

梅姐帮助玲安顿下来的场景反映了越南职场文化的一个常见方面:同事们通常乐于帮助新团队成员融入,提供指导和支持。这培养了团队合作和集体责任感。

Related Articles

Share: