阅读文章
Mùa mưa ở Việt Nam thường bắt đầu vào khoảng tháng 5 hoặc tháng 6 và kéo dài đến tháng 10 hoặc tháng 11. Đó là thời gian của những cơn mưa rào bất chợt, đôi khi rất lớn. Nhiều người không thích mùa mưa vì đường phố có thể bị ngập nước và việc đi lại trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, đối với một số người, mùa mưa lại có vẻ đẹp riêng.
越南的雨季通常从五月或六月开始,持续到十月或十一月。这是一个突然而至、有时非常大的暴雨时期。许多人不喜欢雨季,因为街道可能被淹,出行变得更加困难。然而,对于一些人来说,雨季有其独特的美。
Hôm qua, trời mưa rất to. Tôi đang ở nhà, ngồi bên cửa sổ và nhìn ra ngoài. Những hạt mưa lớn rơi xuống mái nhà và cây cối, tạo ra âm thanh êm dịu. Không khí sau cơn mưa trở nên trong lành và mát mẻ hơn nhiều. Tôi pha một tách trà nóng và đọc một cuốn sách yêu thích. Cảm giác thật bình yên.
昨天,下了一场大雨。我待在家里,坐在窗边向外望。大颗的雨滴落在屋顶和树木上,发出舒缓的声音。雨后的空气变得清新凉爽许多。我泡了一杯热茶,读着一本我喜欢的书。感觉真是平静。
Nhìn những giọt mưa đọng trên lá cây, tôi nhớ về tuổi thơ. Khi còn nhỏ, tôi và em trai thường rất thích chạy ra ngoài chơi dưới mưa. Mẹ thường la mắng vì sợ chúng tôi bị cảm lạnh, nhưng chúng tôi vẫn lén lút ra ngoài. Kỷ niệm đó thật đáng yêu. Mùa mưa cũng là lúc cây cối xanh tươi hơn, hoa lá khoe sắc.
看着叶子上挂着的雨滴,我回忆起童年。小时候,我和弟弟经常喜欢跑出去在雨中玩耍。妈妈总是责骂我们,担心我们感冒,但我们还是会偷偷溜出去。那段记忆真是美好。雨季也是植物变得更绿、花朵争相绽放的时候。
Buổi chiều, cơn mưa ngớt dần rồi tạnh hẳn. Một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện trên bầu trời. Màu sắc của cầu vồng rất rực rỡ, làm sáng cả một góc trời xám xịt. Tôi cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm và vui vẻ. Mùa mưa không chỉ mang lại những khó khăn mà còn tặng chúng ta những khoảnh khắc đẹp và những kỷ niệm đáng nhớ.
下午,雨渐渐小了,然后完全停了。一道美丽的彩虹出现在天空中。彩虹的颜色非常绚丽,照亮了灰蒙蒙的天空一角。我感到心情轻松愉快。雨季不仅带来困难,也带给我们美好的瞬间和难忘的回忆。
词汇列表
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| mùa mưa | 雨季 | Mùa mưa ở Việt Nam kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11. |
| bất chợt | 突然的 | Những cơn mưa rào bất chợt có thể làm ướt bạn. |
| ngập nước | 淹水 | Sau cơn mưa lớn, đường phố thường bị ngập nước. |
| bình yên (平安) | 平静的 | Ngồi đọc sách bên cửa sổ khi trời mưa thật bình yên. |
| kỷ niệm (纪念) | 记忆 | Tuổi thơ có nhiều kỷ niệm đẹp dưới mưa. |
| cầu vồng | 彩虹 | Sau cơn mưa, chúng tôi nhìn thấy một cầu vồng. |
理解问题
1. Mùa mưa ở Việt Nam thường bắt đầu vào khoảng thời gian nào?
答案
雨季通常在五月或六月开始。
2. Tại sao nhiều người không thích mùa mưa?
答案
许多人不喜欢雨季,因为街道可能被淹,出行也变得困难。
3. Tác giả đã làm gì khi trời mưa to?
答案
作者坐在窗边,泡了热茶,并读书。
4. Tác giả nhớ về kỷ niệm nào khi nhìn mưa?
答案
作者回忆起小时候和弟弟一起跑出去在雨中玩耍。
5. Điều gì xuất hiện sau khi cơn mưa tạnh?
答案
一道美丽的彩虹出现在天空中。
语法注释
Thường (常) (usually/often): 这个副词表示频率。它通常位于动词之前。例如:Tôi thường đọc sách vào buổi tối. (我通常在晚上读书。)
Có thể (can/may): 表示可能性或能力。例如:Trời có thể mưa bất cứ lúc nào. (可能随时都会下雨。)
Trở nên (to become): 用于描述状态的变化。例如:Không khí trở nên trong lành hơn. (空气变得更清新了。)
Nhớ về (to recall/remember about): 用于回忆或回想某事。例如:Tôi nhớ về tuổi thơ. (我回忆起童年。)
Sau khi (after): 一个连词,用于引入描述在另一事件之后发生的从句。例如:Sau khi cơn mưa tạnh, trời quang đãng. (雨停后,天空晴朗。)
文化背景
雨季(mùa mưa)是越南生活的重要组成部分,尤其是在南部和中部地区。虽然它可能带来洪水和交通中断等挑战,但它对农业至关重要,并补充水源。人们常常调整日常作息,携带雨伞或雨衣。
暴雨后凉爽清新的空气常常受到人们的喜爱,许多人喜欢待在室内,享受热饮和雨声带来的慰藉。这是一个风景变得郁郁葱葱的时期,偶尔出现的彩虹为原本灰蒙蒙的天空增添了一抹美丽。孩子们常常喜欢在雨中玩耍,尽管他们的父母担心他们会感冒,这为许多人留下了美好的童年回忆。