越南 (Việt Nam) 创业 (sáng nghiệp) 成功 (thành công) 故事 (cố sự)

A2

阅读文章

Nguyễn Mai Anh là một cô gái trẻ năng động ở Hà Nội. Từ khi còn là sinh viên đại học, cô đã có một giấc mơ lớn: mở quán cà phê của riêng mình, nơi mọi người có thể tìm thấy sự bình yên và thưởng thức những ly cà phê đặc biệt. Năm ngoái, sau khi tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh, Mai Anh quyết định không đi làm cho công ty mà biến giấc mơ thành hiện thực.

阮梅英是河内一位充满活力的年轻女性。从大学时期起,她就有一个远大的梦想:开一家属于自己的咖啡馆,让人们在那里找到宁静,品尝独特的咖啡。去年,在商业管理专业毕业后,梅英决定不为公司工作,而是将她的梦想变为现实。

Mai Anh bắt đầu hành trình với số vốn nhỏ mà cô đã tiết kiệm được. Cô tự tay tìm địa điểm thuê ở một con phố nhỏ yên tĩnh, thiết kế nội thất quán với phong cách tối giản và ấm cúng. Quan trọng nhất, cô dành nhiều thời gian học hỏi cách chọn hạt cà phê, rang xay và pha chế để tạo ra hương vị độc đáo. Nhiều lúc rất khó khăn, cô phải làm việc từ sáng sớm đến tối muộn, thậm chí có những ngày cô cảm thấy mệt mỏi và muốn từ bỏ. Nhưng Mai Anh không bao giờ bỏ cuộc vì cô luôn tin tưởng vào ý tưởng của mình: một quán cà phê chất lượng cao với không gian thân thiện và dịch vụ chu đáo.

梅英用自己积攒的一小笔资金开始了她的创业之旅。她亲自动手,在一条安静的小街上找到了租赁地点,并以简约而温馨的风格设计了咖啡馆的内部装饰。最重要的是,她花费大量时间学习如何挑选咖啡豆、烘焙、研磨和冲泡,以创造出独特的风味。很多时候都非常艰难,她不得不从清晨工作到深夜,甚至有些日子她感到疲惫不堪,想要放弃。但梅英从不放弃,因为她始终相信自己的理念:一家拥有友好氛围和周到服务的高品质咖啡馆。

Sau khoảng sáu tháng chuẩn bị vất vả, quán cà phê "Mơ" của Mai Anh chính thức mở cửa. Ban đầu, số lượng khách hàng không nhiều như cô mong đợi, nhưng dần dần, với sự truyền miệng và những đánh giá tích cực trên mạng xã hội, quán trở nên ngày càng nổi tiếng. Khách hàng không chỉ yêu thích cà phê đặc biệt mà còn cả không khí yên bình và sự phục vụ nhiệt tình của Mai Anh. Giờ đây, quán "Mơ" đã là một địa điểm quen thuộc và yêu thích của nhiều người dân Hà Nội, và Mai Anh đã thuê thêm ba nhân viên để giúp đỡ công việc hàng ngày.

经过大约六个月的艰苦筹备,梅英的“Mơ”咖啡馆正式开业了。起初,顾客数量并没有她预期的那么多,但渐渐地,通过口口相传和社交媒体上的积极评价,这家咖啡馆变得越来越受欢迎。顾客们不仅喜爱其独特的咖啡,还喜欢那份宁静的氛围和梅英热情周到的服务。如今,“Mơ”已经成为许多河内居民熟悉和喜爱的场所,梅英也雇佣了三名员工来协助日常工作。

Mai Anh rất vui và tự hào về thành công mà cô đã đạt được. Cô mong muốn không chỉ duy trì chất lượng hiện tại mà còn mở thêm nhiều chi nhánh nữa trong tương lai để mang cà phê "Mơ" đến với nhiều người hơn. Câu chuyện khởi nghiệp của Mai Anh là một minh chứng sống động cho tinh thần kiên trì và dám ước mơ, dám thực hiện của giới trẻ Việt Nam ngày nay.

梅英对自己所取得的成功感到非常高兴和自豪。她希望不仅能保持目前的品质,未来还能开设更多分店,将“Mơ”咖啡带给更多人。梅英的创业故事生动地证明了当今越南年轻人坚韧不拔、敢于梦想、敢于实践的精神。

词汇列表

Tiếng ViệtMeaningExample
năng động充满活力的,有活力的 (能动)Cô ấy là người rất năng động trong công việc.
giấc mơ梦想Mở quán cà phê là giấc mơ lớn của Mai Anh.
tốt nghiệp毕业 (毕业)Anh ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
biến ... thành hiện thực使...成为现实 (变...为现实)Cô ấy muốn biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
số vốn资金 (资本)Cô ấy bắt đầu kinh doanh với số vốn nhỏ.
thiết kế设计 (设计)Mai Anh tự tay thiết kế nội thất quán cà phê.
pha chế冲泡/调制(饮料)Người barista này rất giỏi pha chế cà phê.
bỏ cuộc放弃Dù gặp khó khăn, cô ấy quyết tâm không bỏ cuộc.
ấm cúng舒适的,温馨的Quán cà phê có không gian rất ấm cúng và dễ chịu.
nổi tiếng著名的Quán ăn này ngày càng trở nên nổi tiếng với du khách.
khách hàng顾客 (客户)Khách hàng luôn là ưu tiên số một của chúng tôi.
chi nhánh分店 (支店/分店)Ngân hàng này có nhiều chi nhánh ở khắp thành phố.

理解问题

1. Giấc mơ lớn của Nguyễn Mai Anh là gì?

Answer

她最大的梦想是开一家属于自己的咖啡馆。

2. Mai Anh đã làm gì sau khi tốt nghiệp đại học?

Answer

她决定不为公司工作,而是将开咖啡馆的梦想变为现实。

3. Mai Anh đã làm những gì để chuẩn bị cho quán cà phê của mình?

Answer

她亲自动手找地点,设计内部装饰,并学习如何挑选咖啡豆、烘焙、研磨和冲泡咖啡。

4. Tại sao quán cà phê "Mơ" trở nên nổi tiếng?

Answer

它通过口口相传和社交媒体上的积极评价而变得出名,因为它独特的咖啡、宁静的氛围和热情的服务。

5. Mai Anh có kế hoạch gì cho tương lai của quán "Mơ"?

Answer

她希望保持现有品质,并未来开设更多分店。

语法说明

1. 动词 + để + 动词(为了做某事)

动词 + để + 动词的结构用于表达目的或意图,意为“为了做某事”或简单地“去做某事”。它说明了为什么执行某个动作。

Example from passage: Cô dành nhiều thời gian học hỏi cách chọn hạt cà phê, rang xay và pha chế để tạo ra hương vị độc đáo. (She spent a lot of time learning how to select coffee beans, roast, grind, and brew 以创造 unique flavors.) Example 2: Mai Anh đã thuê thêm ba nhân viên để giúp đỡ công việc hàng ngày. (Mai Anh has hired three more employees 以协助 daily tasks.) Another example: Tôi học tiếng Việt để có thể nói chuyện với người dân địa phương. (I am learning Vietnamese 以便能够 talk with local people.)

2. Đã + 动词(过去时标记)

单词 đã 用在动词之前,明确表示动作发生在过去。尽管在越南语中,过去时常可从语境中理解而无需 đã,但使用它可以使过去动作清晰而强调。

Example from passage: Từ khi còn là sinh viên đại học, cô đã có một giấc mơ lớn. (Since she was a university student, she 曾有 a big dream.) Example 2: Mai Anh bắt đầu hành trình với số vốn nhỏ mà cô đã tiết kiệm được. (Mai Anh began her journey with a small amount of capital she 已存下.) Another example: Chúng tôi đã đi du lịch Sapa vào tháng trước. (We 去过 Sapa last month.)

3. Tự tay + 动词(亲自做某事)

短语 tự tay + 动词 强调某人亲自动手完成某事,或在没有他人帮助的情况下完成。它突出了独立性和直接参与。

Example from passage:tự tay tìm địa điểm thuê. (She 亲手找到 a rental location.) Example 2:tự tay thiết kế nội thất quán. (She 亲手设计了 the shop's interior.) Another example: Món quà này do tôi tự tay làm. (This gift was 亲手制作的.)

4. Không bao giờ + 动词(从不做某事)

短语 không bao giờ + 动词 用于表达某个动作从未发生或永远不会发生。它表示强烈的否定或拒绝。

Example from passage: Nhưng Mai Anh không bao giờ bỏ cuộc. (But Mai Anh 从不放弃.) Example 2: Cô cảm thấy mệt mỏi nhưng không bao giờ ngừng tin tưởng. (She felt tired but 从未停止 believing.) Another example: Tôi không bao giờ ăn rau mùi. (I 从不吃 cilantro.)

文化背景

越南拥有蓬勃发展的创业精神,尤其是在其年轻人口中。许多像故事中的梅英一样的越南年轻人,正越来越多地选择创办自己的企业,而不是为老牌公司工作。这反映了他们对独立、创造力和追求个人热情的渴望。

越南的咖啡文化也非常浓厚,是日常生活不可或缺的一部分。咖啡馆不仅是享用饮品的地方,也是重要的社交中心、商务会面点,以及工作或学习的安静空间。“Mơ”这样的咖啡馆的成功,通常取决于高质量的产品、独特的氛围和卓越的客户服务相结合,这与当地人的偏好和生活方式深度契合。

Related Articles

Share: