会安之旅 — A2 阅读练习

A2readinga2vietnamesehội antravelculturevocabularycomprehension

阅读文章

Tuần trước, gia đình tôi có một chuyến đi đáng nhớ đến Hội An. Chúng tôi đi xe khách từ Đà Nẵng, chỉ mất khoảng 45 phút. Tôi rất háo hức vì đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố cổ kính này, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.

上周,我的家人去了会安进行了一次难忘的旅行。我们从岘港乘坐巴士,只花了大约45分钟。我非常兴奋,因为这是我第一次来到这座古老的城市,一个联合国教科文组织世界遗产地。

Khi đến nơi, tôi ngay lập tức bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của phố cổ. Không có xe máy ồn ào, chỉ có tiếng cười nói và tiếng đạp xe lạch cạch. Những ngôi nhà mái ngói cũ kỹ, những con hẻm nhỏ và những chiếc lồng đèn đầy màu sắc treo khắp nơi tạo nên một khung cảnh rất riêng biệt và yên bình.

抵达后,我立刻被古镇的美景所吸引。那里没有嘈杂的摩托车,只有欢声笑语和自行车轻柔的叮当声。老旧的瓦屋、狭窄的小巷和随处可见的五彩灯笼营造出一种非常独特而宁静的景象。

Chúng tôi đã đi dạo quanh các cửa hàng bán đồ lưu niệm, xem các nghệ nhân làm đồ thủ công mỹ nghệ và thưởng thức nhiều món ăn đặc sản. Món bánh mì Phượng nổi tiếng với nhân đầy đặn và nước sốt đặc trưng là món tôi thích nhất. Ngoài ra, cao lầu và chè bắp cũng rất ngon. Hương vị rất đậm đà và khó quên.

我们逛了纪念品商店,观看了手工艺人制作手工艺品,并品尝了许多当地特色美食。著名的凤面包(Bánh Mì Phượng)馅料十足,酱汁独特,是我最喜欢的菜。此外,会安米粉(Cao Lầu)和玉米甜汤也非常美味。味道浓郁,令人难忘。

Buổi tối, Hội An trở nên lung linh hơn với hàng ngàn chiếc lồng đèn thắp sáng. Phố đi bộ và cầu Nhật Bản cổ kính càng thêm phần huyền ảo. Chúng tôi thuê một chiếc thuyền nhỏ trên sông Hoài và thả hoa đăng. Những ngọn nến lung linh trôi nhẹ trên mặt nước tạo nên một cảnh tượng thật lãng mạn và đẹp đến nao lòng.

晚上,会安在数千盏点亮的灯笼下变得更加璀璨。步行街和古老的日本桥更增添了几分魔幻色彩。我们在怀河上租了一艘小船,放了河灯(hoa đăng)。波光粼粼的蜡烛在水面上轻轻漂浮,营造出一种真正浪漫而令人心醉的景象。

Chuyến đi Hội An là một trải nghiệm tuyệt vời. Tôi đã chụp rất nhiều ảnh và có những kỷ niệm đẹp với gia đình. Tôi chắc chắn sẽ quay lại thành phố này vào một ngày không xa để khám phá thêm nhiều điều thú vị khác.

会安之行是一次美妙的体验。我拍了很多照片,也和家人一起留下了美好的回忆。我一定会尽快回到这座城市,去探索更多有趣的事物。

词汇表

越南语意思例句
đáng nhớ值得纪念的 (值得纪念); 难忘的Chuyến đi này thật đáng nhớ. (这次旅行真的很难忘。)
háo hức兴奋的;渴望的Tôi rất háo hức chờ đón Giáng sinh. (我非常期待圣诞节。)
cổ kính古老的 (古老); 古色古香的Huế là một thành phố rất cổ kính. (顺化是一座非常古老的城市。)
cuốn hút吸引人的 (吸引); 着迷的Tôi bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long. (我被下龙湾的美景所吸引。)
lồng đèn灯笼 (灯笼)Hội An nổi tiếng với những chiếc lồng đèn đầy màu sắc. (会安以其五彩灯笼而闻名。)
đặc sản特产 (特产)Phở là một món đặc sản của Việt Nam. (河粉是越南的一种特色美食。)
đậm đà浓郁的;风味十足的Món canh này có hương vị rất đậm đà. (这道汤味道非常浓郁。)
lung linh闪烁的;波光粼粼的Hàng ngàn ánh đèn lung linh trên sông. (数千盏灯在河上闪烁。)
hoa đăng花灯 (花灯);河灯Thả hoa đăng trên sông là một truyền thống đẹp. (在河上放河灯是一个美丽的传统。)

理解问题

1. 谁去会安旅行了?

回答

作者的家人去了会安。

2. 他们是如何从岘港到会安的?

回答

他们乘坐巴士从岘港出发。

3. 会安古镇的哪些方面最吸引作者?

回答

老旧的瓦屋、狭窄的小巷和五彩的灯笼最吸引作者。

4. 作者在会安最喜欢的菜肴是什么?

回答

凤面包(Bánh Mì Phượng)和会安米粉(Cao Lầu)是作者最喜欢的菜肴。

5. 晚上他们在怀河上做了什么?

回答

他们租了一艘小船,在怀河上放了河灯(hoa đăng)。

语法说明

1. 使用“bị”(被动语态)

在越南语中,“bị”常用于构成被动语态,表示主语承受了某个动作。虽然它通常暗示着一个负面或不愉快的事件,但当主语受到某事物影响时,它也可以用于中性甚至积极的事件。在文章中,“tôi ngay lập tức bị cuốn hút”意为“我立即被吸引”。

例句:Cái cây bị đổ vì bão. (树被风暴吹倒了。)

例句:Tôi bị cuốn hút bởi âm nhạc. (我被音乐所吸引。)

2. “Tạo nên”(创造,形成)

“Tạo nên”用于描述某物的创造或形成,通常是氛围、场景或结果。它表示多个元素共同构成某物。在文章中:“tạo nên một khung cảnh rất riêng biệt và yên bình。”

例句:Những chiếc đèn lồng tạo nên không khí lễ hội. (灯笼营造出节日气氛。)

例句:Sự chăm chỉ của cô ấy tạo nên thành công. (她的勤奋造就了成功。)

3. “Chỉ mất khoảng”(只花了大约...)

这个短语用来表示持续时间,通常暗示所花费的时间相对较短或少于预期。它在谈论旅行时间或任务持续时间时很有用。

例句:Đi từ nhà đến trường chỉ mất khoảng 15 phút. (从家到学校只花了大约15分钟。)

例句:Đọc xong cuốn sách này chỉ mất khoảng hai giờ. (读完这本书只花了大约两个小时。)

文化背景

会安古镇 (Hội An) 是一个联合国教科文组织世界遗产地,位于越南中海岸。从15世纪到19世纪,它曾是一个繁忙的贸易港口,吸引了来自中国、日本和欧洲的商人。这段丰富的历史体现在其独特的建筑融合中,包括越南、中国、日本和欧洲的影响,从其老房子、寺庙和标志性的日本桥中可见一斑。

如今,会安以其保存完好的传统木结构建筑、对行人友好的街道和充满活力的灯笼展示而闻名。

每晚,尤其是在农历十四(满月节),小镇会关闭电灯,沉浸在数千盏五彩丝绸灯笼的辉光中,营造出一种神奇的氛围。游客们通常喜欢在怀河上乘船放“花灯 (花灯)”或河灯(hoa đăng),这是一种被认为能带来好运的美丽传统。

这座小镇也是一个美食热点,以其当地菜肴而闻名,例如会安米粉(Cao Lầu,一种配有猪肉和当地蔬菜的面条)、广南面(Mì Quảng,另一种面条菜肴)和凤面包(Bánh Mì Phượng,一种备受推崇的越南法棍三明治)。

Related Articles

Share: