阅读文章
Hôm nay là cuối tuần, Lan đi siêu thị để mua đồ ăn cho gia đình. Cô ấy đến siêu thị "Siêu Thị Lớn" gần nhà. Siêu thị này rất lớn và thường đông đúc vào cuối tuần.
今天是周末,兰去超市给家人买食物。她去了家附近的“大超市”。这家超市很大,周末经常很拥挤。
Đầu tiên, Lan đi vào khu vực rau củ quả. Cô chọn một bó rau muống xanh tươi và vài quả cà chua đỏ mọng. Lan thích mua rau ở đây vì chúng luôn tươi ngon và giá cả phải chăng.
首先,兰走进了蔬菜水果区。她选了一捆新鲜翠绿的空心菜和几个熟透的红番茄。兰喜欢在这里买菜,因为它们总是新鲜美味,价格也公道。
Tiếp theo, cô đến quầy thịt. Lan muốn nấu món gà nướng nên cô mua một ít thịt ức gà. Sau đó, cô ghé qua khu vực trái cây và chọn một nải chuối chín vàng.
接着,她去了肉类柜台。兰想做烤鸡,所以她买了一些鸡胸肉。然后,她去了水果区,选了一串金黄熟透的香蕉。
Lan cũng cần mua sữa cho con trai. Cô tìm thấy loại sữa tươi mà con trai cô thích. Cô bỏ tất cả vào giỏ hàng.
兰还需要给儿子买牛奶。她找到了儿子喜欢喝的鲜奶。她把所有东西都放进了购物车。
Cuối cùng, Lan đi đến quầy thanh toán. Có khá nhiều người đang xếp hàng. Cô chờ một lát rồi đến lượt mình. Cô đưa hàng cho nhân viên thu ngân và thanh toán bằng tiền mặt. Tổng cộng là 250.000 đồng. Lan cảm ơn và ra về, hài lòng với những gì mình đã mua.
最后,兰来到了收银台。排队的人相当多。她等了一会儿,轮到她了。她把商品递给收银员,然后用现金支付。总共是250,000越南盾。兰表示感谢后离开了,对她购买的东西很满意。
词汇表
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| siêu thị | 超市 (Hán-Việt: 超市 chāoshì) | Lan đi siêu thị mỗi tuần. (兰每周都去超市。) |
| đồ ăn | 食物 (Hán-Việt: 'đồ' 意为“物品、东西”,'ăn' 意为“吃”。整个词组意为“吃的东西”,对应中文的“食物”。) | Chúng ta cần mua thêm đồ ăn. (我们需要多买些食物。) |
| gia đình | 家庭 (Hán-Việt: 家庭 jiātíng) | Cô ấy mua đồ ăn cho gia đình. (她为**家庭**购买食物。) |
| đông đúc | 拥挤 (Hán-Việt: “ đông ”有“ đông (东)”或“ động (动)”的音义联系,但此处意译为“拥”;“ đúc ”意译为“挤”。这个词是意译词而非直接的汉越词。) | Siêu thị rất đông đúc vào cuối tuần. (超市周末非常拥挤。) |
| rau củ quả | 蔬菜水果 (Hán-Việt: 菜 rau, 薯 củ, 果 quả - 蔬菜水果 shūcài shuǐguǒ) | Khu vực rau củ quả rất tươi. (蔬菜水果区非常新鲜。) |
| rau muống | 空心菜 | Tôi thích ăn rau muống luộc. (我喜欢吃水煮空心菜。) |
| cà chua | 番茄 | Cô ấy chọn vài quả cà chua đỏ. (她选了几个红番茄。) |
| tươi ngon | 新鲜美味 (Hán-Việt: 鲜 tươi, 美 ngon - 新鲜美味 xīnxiān měiwèi) | Rau ở đây luôn tươi ngon. (这里的蔬菜总是新鲜美味的。) |
| giá cả phải chăng | 价格合理 (Hán-Việt: 价格 jiàgé, 且 phải, 偿 chăng - 价格合理 jiàgé hélǐ) | Sản phẩm này có giá cả phải chăng. (这个产品价格合理。) |
| thịt ức gà | 鸡胸肉 | Tôi mua một ít thịt ức gà để làm món nướng. (我买了一些鸡胸肉用来烧烤。) |
| nải chuối | 一串香蕉 | Cô ấy chọn một nải chuối chín. (她选了一**串**熟透的**香蕉**。) |
| sữa tươi | 鲜奶 (Hán-Việt: 'sữa' 对应“乳”,'tươi' 对应“鲜”。) | Con trai tôi thích uống sữa tươi. (我儿子喜欢喝鲜奶。) |
| giỏ hàng | 购物车 / 购物篮 (Hán-Việt: 'giỏ' 意为“篮子”,'hàng' 对应“货”。) | Cô ấy bỏ tất cả vào giỏ hàng. (她把所有东西都放进了购物车。) |
| quầy thanh toán | 收银台 (Hán-Việt: 柜 quầy, 清 thanh, 算 toán - 收银台 shōuyíntái) | Có nhiều người ở quầy thanh toán. (**收银台**有很多人。) |
| xếp hàng | 排队 (Hán-Việt: 'xếp' 意为“排列”,'hàng' 意为“行”。意译为“排队” páiduì。) | Chúng tôi phải xếp hàng rất lâu. (我们不得不**排队**很久。) |
| nhân viên thu ngân | 收银员 (Hán-Việt: 员 nhân, 收 thu, 银 ngân - 收银员 shōuyínyuán) | Cô ấy đưa tiền cho nhân viên thu ngân. (她把钱给了**收银员**。) |
| thanh toán | 支付 / 付款 (Hán-Việt: 清 thanh, 算 toán - 支付 zhīfù / 付款 fùkuǎn) | Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt. (我想用现金**支付**。) |
| tiền mặt | 现金 (Hán-Việt: 钱 tiền, 面 mặt - 现金 xiànjīn) | Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt không? (你能用**现金支付**吗?) |
| hài lòng | 满意 (Hán-Việt: “ hài ”与“合/谐”有音义联系,“ lòng ”与“心/意”有音义联系,整个词意译为“满意” mǎnyì。) | Lan rất hài lòng với chuyến mua sắm. (兰对她的购物之旅非常**满意**。) |
理解问题
1. 兰是哪天去超市的?
回答
兰是周末去超市的。
2. 兰在超市买了哪种蔬菜?
回答
兰买了空心菜和番茄。
3. 兰为什么喜欢在这家超市买蔬菜?
回答
兰喜欢在这里买蔬菜,因为它们总是新鲜美味且价格合理。
4. 兰买了什么肉和什么水果?
回答
兰买了鸡胸肉和香蕉。
5. 兰是如何支付的?
回答
兰用现金支付的。
语法说明
1. 表示目的的“để”:
词语 để(为了,以便)用于表达行为的目的。它相当于英语中的“to”或“in order to”。
文中例子:Lan đi siêu thị để mua đồ ăn cho gia đình. (兰去超市为了给家人买食物。) 另一个例子:Tôi học tiếng Việt để nói chuyện với người Việt. (我学习越南语为了和越南人交流。)
2. 水果和蔬菜的量词:
越南语对不同类型的物品,尤其是像水果和蔬菜这样的自然产品,使用特定的分类词或量词。这些对于明确数量至关重要。
bó (捆/束):用于空心菜、芥菜等叶类蔬菜。 文中例子:Cô chọn một bó rau muống. (她选了一捆空心菜。) quả (个/枚):用于番茄、苹果、橙子等圆形或椭圆形的水果和蔬菜的通用量词。 文中例子:vài quả cà chua. (几个番茄。) nải (串/把):特指香蕉的量词,指一串香蕉中的一部分。 文中例子:cô chọn một nải chuối. (她选了一串香蕉。)
3. 用“khá nhiều”表达数量:
Khá nhiều 的意思是“相当多”或“不少”。它用来表示一个可观但不过量的数量。
文中例子:Có khá nhiều người đang xếp hàng. (有相当多的人正在排队。) 另一个例子:Tôi có khá nhiều sách tiếng Việt. (我中文书相当多。)
文化背景
越南的超市文化:
虽然传统的湿货市场(chợ)仍然是日常新鲜农产品采购的热门地点,但超市(siêu thị - 超市 chāoshì)在越南,尤其是在城市地区,变得越来越普遍。它们提供更整洁、有空调的购物体验。许多越南超市,例如文中提到的“大超市”(Siêu Thị Lớn),都是大型连锁超市的一部分,如Big C(现为GO!)、乐天玛特(Lotte Mart)、永旺(Aeon)、Co.op Mart和VinMart。
新鲜度和价格:
越南消费者通常优先考虑新鲜度,特别是对蔬菜和水果。文中兰喜欢购买“tươi ngon”(新鲜美味)和“giá cả phải chăng”(价格合理)的蔬菜,反映了这一点。即使在超市里,专门销售新鲜农产品的区域也常常生机勃勃、货品充足。
支付方式:
尽管数字支付方式日益普及,但现金(tiền mặt - 现金 xiànjīn)在越南的超市和其他零售店仍然是一种非常普遍且广为接受的支付方式,正如兰用现金支付购物款所展示的那样。