Core Vocabulary
This table introduces essential C2-level vocabulary related to ethics and moral philosophy. Many of these terms have Hán-Việt (Sino-Vietnamese) origins, which can be helpful for learners familiar with Chinese characters or other East Asian languages.
| Tiếng Việt | Meaning | Example | |
|---|---|---|---|
| Đạo đức (道德) | Ethics, morality | Giá trị đạo đức là nền tảng của một xã hội văn minh. | |
| Triết học (哲學) | Philosophy | Ông ấy có bằng tiến sĩ về triết học luân lý. | |
| Luân lý (倫理) | Moral principles, ethics (often focusing on conduct) | Vấn đề luân lý của trí tuệ nhân tạo đang được tranh luận rộng rãi. | |
| Nguyên tắc (原則) | Principle, rule | Anh ấy luôn hành động theo các nguyên tắc đạo đức của mình. | |
| Giá trị (價值) | Value, worth | Sự trung thực là một giá trị cốt lõi trong gia đình tôi. | |
| Chính trực (正直) | Integrity, uprightness | Một nhà lãnh đạo cần phải có sự chính trực tuyệt đối. | |
| Lương tâm (良心) | Conscience | Anh ta cảm thấy cắn rứt lương tâm sau hành động sai trái đó. | |
| Trách nhiệm (責任) | Responsibility | Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường. | |
| Nghĩa vụ (義務) | Duty, obligation | Thanh niên có nghĩa vụ tham gia xây dựng đất nước. | |
| Công bằng (公平) | Justice, fairness, equity | Hệ thống pháp luật cần đảm bảo sự công bằng cho mọi người. | |
| Thiện (善) | Good, benevolent (noun or adjective) | Hành động của cô ấy thể hiện tấm lòng thiện lương. | |
| Ác (惡) | Evil, wicked (noun or adjective) | Mọi người đều sợ hãi trước những hành vi ác độc. | |
| Vị tha (利他) | Altruism, selfless | Lòng vị tha là một phẩm chất đáng quý. | |
| Ích kỷ (利己) | Selfish, egoistic | Hành vi ích kỷ có thể gây tổn hại đến mối quan hệ. | |
| Đức hạnh (德行) | Virtue, moral character | Bà ấy là người phụ nữ có nhiều đức hạnh. | |
| Phẩm chất (品質) | Quality (of character), virtue | Sự kiên nhẫn là một phẩm chất quan trọng của giáo viên. | |
| Tôn trọng (尊重) | Respect | Chúng ta nên tôn trọng ý kiến khác biệt của người khác. | |
| Hành vi (行為) | Behavior, conduct | Hành vi vô văn hóa cần bị lên án. | |
| Quyết định (決定) | Decision | Đây là một quyết định đạo đức rất khó khăn. | |
| Hệ quả (後果) | Consequence, outcome | Mỗi hành động đều có những hệ quả nhất định. | |
| Chuẩn mực (準繩) | Norm, standard | Xã hội có những chuẩn mực đạo đức riêng. | |
| Phán xét (判斷) | Judgment, to judge | Đừng vội vàng phán xét người khác khi chưa hiểu rõ. | |
| Tự do ý chí (自由意志) | Free will | Con người có tự do ý chí để lựa chọn hành động của mình. | |
| Khế ước xã hội (契約社會) | Social contract | Lý thuyết về khế ước xã hội đã ảnh hưởng lớn đến tư tưởng chính trị. | |
| Đạo lý (道理) | Moral principle, righteousness | Làm người phải biết đạo lý, không thể sống trái với luân thường. | |
| Lẽ phải | Justice, righteousness, the right thing | Anh ấy luôn đấu tranh cho lẽ phải. | |
| Tư tưởng (思想) | Thought, ideology, thinking | Tư tưởng triết học phương Đông rất sâu sắc. | |
| Thành thật (誠實) | Honest, sincere | Sự thành thật là phẩm chất quan trọng nhất. | |
| Minh bạch (明白) | Transparent, clear | Chính phủ cần phải có sự minh bạch trong mọi quyết định. |
Useful Phrases
Here are some useful phrases incorporating the vocabulary above, helping you to discuss ethical and philosophical topics in Vietnamese.
Chúng ta cần suy nghĩ về hệ quả đạo đức của công nghệ mới.
We need to think about the moral consequences of new technology.
Anh ấy sống theo nguyên tắc chính trực.
He lives by principles of integrity.
Hành động đó đi ngược lại lẽ phải và đạo đức.
That action goes against righteousness and ethics.
Giữ lương tâm trong sạch là điều quan trọng nhất.
Keeping a clean conscience is the most important thing.
Mỗi công dân có trách nhiệm và nghĩa vụ đối với cộng đồng.
Every citizen has responsibilities and duties to the community.
Đây là một vấn đề triết học phức tạp.
This is a complex philosophical issue.
Chúng ta phải đấu tranh cho sự công bằng xã hội.
We must fight for social justice.
Lòng vị tha là một phẩm chất cao quý.
Altruism is a noble quality (virtue).
Bạn cần tôn trọng quyền tự do ý chí của người khác.
You need to respect others' free will.
Sample Dialogue
Read this conversation between two friends, Lan and Minh, discussing an ethical dilemma.
Lan: Cậu nghĩ sao về vụ giám đốc đó bị phát hiện tham nhũng?
Lan: What do you think about the director who was found guilty of corruption?
Minh: Thật đáng thất vọng. Sự chính trực là giá trị cốt lõi mà một người lãnh đạo cần có.
Minh: It's truly disappointing. Integrity is a core value that a leader should possess.
Lan: Đúng vậy. Hành động của ông ta đã vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức và đạo lý.
Lan: Exactly. His actions severely violated moral standards and principles.
Minh: Mình không hiểu sao ông ta lại có thể làm như vậy mà không cảm thấy cắn rứt lương tâm.
Minh: I don't understand how he could do that without feeling a guilty conscience.
Lan: Có lẽ ông ta đã đặt lợi ích ích kỷ lên trên trách nhiệm và nghĩa vụ đối với công ty và xã hội.
Lan: Perhaps he prioritized selfish interests over his responsibilities and duties to the company and society.
Minh: Và hệ quả là niềm tin của mọi người bị lung lay. Quan trọng là phải có sự minh bạch trong mọi việc.
Minh: And the consequence is that people's trust is shaken. It's important to have transparency in everything.
Lan: Hoàn toàn đồng ý. Để xây dựng một xã hội tốt đẹp, chúng ta cần đề cao các đức hạnh và phẩm chất thiện lương.
Lan: I completely agree. To build a good society, we need to uphold virtues and benevolent qualities.
Minh: Mình nghĩ đây cũng là một chủ đề thú vị cho các cuộc thảo luận triết học về luân lý trong kinh doanh.
Minh: I think this is also an interesting topic for philosophical discussions on business ethics.
Cultural Notes
In Vietnamese culture, discussions around ethics and morality are deeply influenced by a blend of Confucianism, Buddhism, and traditional folk beliefs. While concepts like individual free will are understood, there is often a stronger emphasis on collective harmony and social responsibility compared to some Western philosophies. The idea of đạo đức (ethics, morality) often intertwines with đạo lý (moral principles, righteousness), stressing the right way to conduct oneself within the family and community.
Respect for elders (tôn trọng người lớn tuổi), filial piety (hiếu thảo), and maintaining social order are highly valued. A good person is often described as someone with đức hạnh (virtue) and phẩm chất (character qualities) that contribute positively to the collective. Actions are frequently judged not just on individual intent but also on their hệ quả (consequences) for others and society. Terms like công bằng (justice) and minh bạch (transparency) are increasingly prominent in modern discourse, particularly in public and business spheres, reflecting a desire for fairness and accountability.
While discussing complex ethical dilemmas, Vietnamese people often consider the broader context and impact on relationships, rather than just abstract principles. Using these advanced terms correctly demonstrates a sophisticated understanding not just of the language, but also of cultural nuances in moral reasoning.
Common Mistakes
Here are some common mistakes foreigners make when using vocabulary related to ethics and moral philosophy in Vietnamese:
❌ Anh ấy có rất nhiều đức hạnh tốt.
✅ Anh ấy có rất nhiều đức hạnh. (The word "đức hạnh" already implies goodness, so "tốt" is redundant.)
❌ Bạn phải luôn luôn chính trực với chính bạn.
✅ Bạn phải luôn luôn chính trực. (Chính trực implies being honest and upright generally, not just to oneself. If you mean 'honest with oneself', you might use 'thành thật với lòng mình'.)
❌ Tôi cảm thấy nghĩa vụ khi giúp đỡ người nghèo.
✅ Tôi cảm thấy có trách nhiệm khi giúp đỡ người nghèo. (While 'nghĩa vụ' means duty, 'trách nhiệm' is more suitable for a personal sense of moral obligation to act.)
❌ Đó là một triết lý rất đạo đức.
✅ Đó là một triết học luân lý rất sâu sắc. (Triết lý is more like a personal philosophy or outlook, whereas triết học refers to the academic discipline. For 'moral philosophy', triết học luân lý is more precise.)
Practice
Fill in the blanks with the most appropriate Vietnamese vocabulary word from the list above. The English meaning in parentheses will guide you.
1. Quyết định của anh ấy đã thể hiện một sự thiếu _______. (responsibility)
Answer
trách nhiệm — Quyết định của anh ấy đã thể hiện một sự thiếu trách nhiệm.
2. Chúng ta cần xây dựng một xã hội dựa trên _______. (justice, fairness)
Answer
công bằng — Chúng ta cần xây dựng một xã hội dựa trên công bằng.
3. Khi làm việc này, bạn phải giữ _______ trong sạch. (conscience)
Answer
lương tâm — Khi làm việc này, bạn phải giữ lương tâm trong sạch.
4. Luôn _______ người khác là một dấu hiệu của sự văn minh. (respect)
Answer
tôn trọng — Luôn tôn trọng người khác là một dấu hiệu của sự văn minh.