Neuroscience & Cognitive Science — Khoa Học Thần Kinh

C2

Core Vocabulary

Below is a selection of essential Vietnamese vocabulary for discussing neuroscience and cognitive science. Many of these terms have Hán-Việt origins, which can be helpful for learners familiar with Chinese, Japanese, or Korean characters.

Tiếng ViệtMeaningExample
Não bộ (Hán-Việt: não bộ)Brain, encephalonNão bộ con người là cơ quan phức tạp nhất.
Tế bào thần kinh (Hán-Việt: tế bào thần kinh)Neuron, nerve cellMột tế bào thần kinh có thể kết nối với hàng ngàn tế bào khác.
Hệ thần kinh (Hán-Việt: hệ thần kinh)Nervous systemHệ thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống.
Nhận thức (Hán-Việt: nhận thức)Cognition, perceptionNghiên cứu về nhận thức giúp chúng ta hiểu cách tư duy.
Trí nhớ (Hán-Việt: trí nhớ)MemoryTrí nhớ dài hạn lưu trữ thông tin vĩnh viễn hơn.
Cảm xúc (Hán-Việt: cảm xúc)Emotion, feelingCảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.
Ý thức (Hán-Việt: ý thức)ConsciousnessCác nhà khoa học vẫn đang tìm hiểu về bản chất của ý thức.
Tri giác (Hán-Việt: tri giác)Perception, apprehensionTri giác thị giác cho phép chúng ta nhìn và hiểu thế giới.
Chú ý (Hán-Việt: chú ý)AttentionSự chú ý có chọn lọc giúp chúng ta tập trung vào một nhiệm vụ.
Học tập (Hán-Việt: học tập)LearningHọc tập là một quá trình thay đổi hành vi dựa trên kinh nghiệm.
Ra quyết địnhDecision-makingQuá trình ra quyết định thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Chất dẫn truyền thần kinh (Hán-Việt: chất dẫn truyền thần kinh)NeurotransmitterDopamine là một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến phần thưởng.
Khớp thần kinh / Xinap (Hán-Việt: khớp thần kinh)SynapseThông tin truyền qua khớp thần kinh giữa các tế bào.
Tính mềm dẻo của nãoBrain plasticity, neuroplasticityTính mềm dẻo của não cho phép não bộ thích nghi và thay đổi.
Thiên kiến nhận thức (Hán-Việt: thiên kiến nhận thức)Cognitive biasThiên kiến nhận thức có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
Sa sút trí tuệ (Hán-Việt: sa sút trí tuệ)DementiaSa sút trí tuệ là tình trạng suy giảm chức năng nhận thức.
Bệnh AlzheimerAlzheimer's diseaseBệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất của sa sút trí tuệ.
Bệnh ParkinsonParkinson's diseaseBệnh Parkinson ảnh hưởng đến vận động và gây run rẩy.
Sức khỏe tinh thần (Hán-Việt: sức khỏe tinh thần)Mental healthChăm sóc sức khỏe tinh thần là điều rất quan trọng.
Khoa học thần kinh (Hán-Việt: khoa học thần kinh)NeuroscienceKhoa học thần kinh là lĩnh vực nghiên cứu não bộ và hệ thần kinh.
Khoa học nhận thức (Hán-Việt: khoa học nhận thức)Cognitive scienceKhoa học nhận thức kết hợp nhiều ngành để hiểu tâm trí.
Chụp ảnh não bộBrain imagingKỹ thuật chụp ảnh não bộ giúp các nhà khoa học quan sát hoạt động của não.
Mạng lưới thần kinh (Hán-Việt: mạng lưới thần kinh)Neural networkMạng lưới thần kinh là cơ sở của trí tuệ nhân tạo.
Chức năng điều hành (Hán-Việt: chức năng điều hành)Executive functionChức năng điều hành kiểm soát các hành vi phức tạp như lập kế hoạch.
Giải quyết vấn đềProblem-solvingKhả năng giải quyết vấn đề là một kỹ năng nhận thức quan trọng.
Tư duy trừu tượng (Hán-Việt: tư duy trừu tượng)Abstract thinkingTư duy trừu tượng cho phép con người hiểu các khái niệm phức tạp.
Thần kinh học (Hán-Việt: thần kinh học)NeurologyThần kinh học là chuyên ngành y học về bệnh của hệ thần kinh.
Tâm lý học (Hán-Việt: tâm lý học)PsychologyTâm lý học nghiên cứu hành vi và quá trình tinh thần.
Thụ thể (Hán-Việt: thụ thể)ReceptorThụ thể trên tế bào thần kinh tiếp nhận tín hiệu từ chất dẫn truyền.
Vỏ não (Hán-Việt: vỏ não)Cerebral cortexVỏ não là lớp ngoài của não bộ, chịu trách nhiệm về nhận thức cấp cao.

Useful Phrases

These phrases demonstrate how the vocabulary can be used in more complete sentences, suitable for discussions on neuroscience and cognitive science topics.

Chúng ta cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.

We need to raise awareness about the importance of mental health.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế hoạt động của trí nhớ trong não bộ.

Scientists are studying the mechanisms of memory in the brain.

Sự phát triển của khoa học thần kinh đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bệnh Alzheimer.

The development of neuroscience has helped us better understand Alzheimer's disease.

Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề rất tốt nhờ tư duy trừu tượng.

He has excellent problem-solving ability thanks to abstract thinking.

Chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu.

Neurotransmitters play a crucial role in signal transmission.

Tính mềm dẻo của não cho phép trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh chóng.

Brain plasticity allows children to learn new languages quickly.

Thiên kiến nhận thức có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tri giác thông tin.

Cognitive biases can affect how we perceive information.

Phải có sự chú ý cao độ để hiểu các khái niệm phức tạp này.

One needs intense attention to understand these complex concepts.

Các nghiên cứu mới về vỏ não đã mở ra nhiều hiểu biết mới.

New research on the cerebral cortex has opened up many new insights.

Sample Dialogue

Here’s a conversation between two researchers discussing a recent study on cognitive functions.

Minh: Chào Hương, cậu đã xem bài báo mới về chức năng điều hành của não bộ chưa?

Minh: Hi Hương, have you seen the new paper on the brain's executive functions?

Hương: À, có rồi. Họ nói về cách vỏ não trước trán ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định của chúng ta, đúng không?

Hương: Oh, yes I have. They talk about how the prefrontal cortex affects our decision-making ability, right?

Minh: Chính xác. Đặc biệt là mối liên hệ giữa các mạng lưới thần kinh và sự phát triển của tư duy trừu tượng ở trẻ em.

Minh: Exactly. Especially the connection between neural networks and the development of abstract thinking in children.

Hương: Mình thấy rất thú vị. Nó cũng đề cập đến tầm quan trọng của tính mềm dẻo của não trong việc thích nghi với môi trường mới.

Hương: I found it very interesting. It also mentioned the importance of brain plasticity in adapting to new environments.

Minh: Đúng vậy. Và làm thế nào các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine điều hòa cảm xúc và hành vi học tập.

Minh: That's right. And how neurotransmitters like serotonin and dopamine regulate emotions and learning behaviors.

Hương: Mình đang nghĩ đến việc áp dụng một số phát hiện này vào nghiên cứu về sa sút trí tuệ. Có thể hiểu rõ hơn về sự suy giảm trí nhớ.

Hương: I'm thinking about applying some of these findings to research on dementia. Perhaps to better understand memory decline.

Minh: Ý hay đấy. Khoa học thần kinh đang mở ra nhiều hướng đi mới cho việc điều trị các bệnh liên quan đến hệ thần kinh.

Minh: That's a good idea. Neuroscience is opening up many new avenues for treating diseases related to the nervous system.

Hương: Mình hy vọng các kỹ thuật chụp ảnh não bộ hiện đại sẽ giúp chúng ta quan sát được những thay đổi nhỏ nhất.

Hương: I hope modern brain imaging techniques will help us observe even the smallest changes.

Cultural Notes

While topics like neuroscience and cognitive science might seem purely academic, their concepts are increasingly discussed in Vietnamese society, especially in educational and health contexts. Vietnam places a high value on education and scientific advancement, leading to a growing interest in fields that enhance human capabilities and well-being.

The awareness surrounding mental health (sức khỏe tinh thần) has significantly increased in recent years, particularly among younger generations and in urban areas. Discussions about stress, anxiety, and the importance of psychological well-being are becoming more open, moving away from past stigmas. Terms like trầm cảm (depression) or rối loạn lo âu (anxiety disorder) are now more commonly understood and discussed, though seeking professional help can still be a sensitive topic for some.

In academic and professional settings, using precise Hán-Việt terminology (e.g., nhận thức, tế bào thần kinh, hệ thần kinh) is crucial for conveying accuracy and formality. These terms are often preferred over more colloquial equivalents when discussing scientific concepts. When engaging in conversations about health, learning, or human potential, demonstrating knowledge of these specialized terms shows respect for the subject matter and an advanced understanding of the language.

There are generally no significant Northern vs. Southern linguistic differences in these highly specialized scientific terms, as they are largely standardized Hán-Việt vocabulary used across the country in academic and medical fields. However, the way these topics are introduced or discussed in everyday conversation might subtly vary depending on regional communication styles, with Southerners often having a slightly more relaxed tone than Northerners.

Common Mistakes

Here are some common pitfalls for learners using neuroscience and cognitive science vocabulary in Vietnamese.

❌ Tôi có não tốt để học tiếng Việt.

✅ Tôi có bộ não tốt để học tiếng Việt. (Use 'bộ não' or 'não bộ' for the physical organ, not just 'não' alone in this context unless it's part of a compound noun.)

❌ Nhận biết là quan trọng cho học tập.

Nhận thức là quan trọng cho học tập. ('Nhận biết' means 'to recognize' or 'to be aware of', while 'nhận thức' refers to the broader cognitive process or faculty of cognition.)

❌ Bệnh của Alzheimer.

Bệnh Alzheimer. (Disease names like 'Bệnh Alzheimer' are usually direct translations or established proper nouns and do not use 'của' (of) in this context.)

❌ Sức khỏe tâm thần rất cần thiết.

Sức khỏe tinh thần rất cần thiết. ('Tâm thần' can sometimes imply mental illness or psychological issues in a clinical or negative sense, while 'tinh thần' more broadly refers to the spirit or mental state, making 'sức khỏe tinh thần' the correct and neutral term for mental health.)

Practice

Fill in the blanks with the most appropriate Vietnamese word from the vocabulary list. The English translation of the missing word is provided in parentheses.

1. Các nhà khoa học đang tìm hiểu về cơ chế hoạt động của các _____ trong não bộ. (neurotransmitters)

Answer

chất dẫn truyền thần kinh — Các nhà khoa học đang tìm hiểu về cơ chế hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ.

2. _____ đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và truy xuất thông tin. (Memory)

Answer

Trí nhớ — Trí nhớ đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và truy xuất thông tin.

3. Khi học một kỹ năng mới, _____ của não cho phép nó thay đổi và thích nghi. (plasticity)

Answer

tính mềm dẻo — Khi học một kỹ năng mới, tính mềm dẻo của não cho phép nó thay đổi và thích nghi.

4. Anh ấy đang nghiên cứu về cách _____ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của con người. (cognitive biases)

Answer

thiên kiến nhận thức — Anh ấy đang nghiên cứu về cách thiên kiến nhận thức ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của con người.

5. _____ là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về bệnh tật của não và tủy sống. (Neurology)

Answer

Thần kinh học — Thần kinh học là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về bệnh tật của não và tủy sống.

6. Các em học sinh cần được phát triển khả năng _____ từ nhỏ. (problem-solving)

Answer

giải quyết vấn đề — Các em học sinh cần được phát triển khả năng giải quyết vấn đề từ nhỏ.

Related Articles

Share: