越南文化与风俗

B1 — 中级1

26 topics · 26 篇文章已完成

Vietnamese Humor & JokesVietnamese Humor & JokesSocial Hierarchy in Vietnamese SocietySocial Hierarchy in Vietnamese SocietyGift Giving Etiquette in VietnamGift Giving Etiquette in VietnamDeath & Funeral Customs in VietnamDeath & Funeral Customs in VietnamVietnamese Zodiac12 Con GiápTemple & Pagoda Visits in VietnamTemple & Pagoda Visits in VietnamVietnamese Superstitions & BeliefsVietnamese Superstitions & BeliefsÁo Dài & Traditional Vietnamese ClothingÁo Dài & Traditional Vietnamese ClothingVietnamese Coffee CultureVietnamese Coffee CultureVietnamese Wedding TraditionsVietnamese Wedding TraditionsMid-Autumn Festival in VietnamMid-Autumn Festival in VietnamVietnamese Street Food CultureVietnamese Street Food CultureVietnamese Family Structure and ValuesVietnamese Family Structure and ValuesWater Puppet TheaterMúa Rối NướcVietnamese Market CultureChợ Truyền ThốngAncestor Worship in Vietnamese CultureAncestor Worship in Vietnamese CultureTet Decorations by RegionNorth, Central, SouthModern Vietnamese Pop Music (V-Pop) ExplainedModern Vietnamese Pop Music (V-Pop) ExplainedVietnamese Tea Culture and TraditionsVietnamese Tea Culture and TraditionsLunar New Year Lucky Money (Li Xi) CustomsLunar New Year Lucky Money (Li Xi) CustomsVietnamese Conical Hat (Non La) and Its MeaningVietnamese Conical Hat (Non La) and Its MeaningTraditional Vietnamese Festivals CalendarTraditional Vietnamese Festivals CalendarVietnamese Folk Songs and LullabiesVietnamese Folk Songs and LullabiesMotorbike Culture in Vietnamese Daily LifeMotorbike Culture in Vietnamese Daily LifeVietnamese Lacquerware and HandicraftsVietnamese Lacquerware and HandicraftsNaming Customs and Vietnamese NamesNaming Customs and Vietnamese Names

篇文章已完成 (26)

越南 (Việt Nam) 日常生活 (nhật thường sinh hoạt) 中的摩托车文化 (văn hóa)

探索越南 (Việt Nam) 充满活力的摩托车文化 (văn hóa),它是日常生活 (nhật thường sinh hoạt) 中不可或缺的组成部分 (bộ phận)。学习 (học tập) 关键词汇、礼仪 (lễ nghi) 和地域 (địa vực) 特色,供语言 (ngôn ngữ) 学习者 (học tập giả) 参考。

命名 (mệnh danh) 习俗 (tập tục) 与 越南 (Việt Nam) 人名 (nhân danh)

探索 (thám sách) 越南 (Việt Nam) 的 命名 (mệnh danh) 习俗 (tập tục),包括 姓氏 (tính thị)、中间名 (trung gian danh)、本名 (bản danh)、称谓 (xưng vị) 以及 文化 (văn hóa) 细微 (tế vi) 差异 (sai dị),专为 B1 级 (cấp) 越南语 (Việt Nam ngữ) 学习者 (học tập giả) 而设计。

越南漆器与手工艺品

探索越南漆器和传统手工艺品。学习其核心术语、地域风格,以及购买和鉴赏这些独特文化艺术品的实用建议。

农历新年红包 (Lì xì - 利市) 习俗

探索越南农历新年期间温馨的 Lì xì (利市 - 红包) 传统。了解核心词汇、习俗、地区差异和适合B1学习者的必备短语。

越南传统 (truyền thống) 节日 (tiết nhật) 日历 (nhật lịch)

探索 (thám sách) 越南 (Việt Nam) 丰富 (phong phú) 的传统 (truyền thống) 节日 (tiết nhật),从 Tết Nguyên Đán (元旦) 到中秋 (trung thu),了解 (liễu giải) 文化 (văn hóa) 背景 (bối cảnh)、术语 (thuật ngữ) 以及给外国人 (ngoại quốc nhân) 的建议 (kiến nghị)。

越南斗笠 (Non La) 及其含义 (Sino-Vietnamese: ý nghĩa)

探索标志性的越南斗笠 (Non La)!了解其文化 (Sino-Vietnamese: văn hóa) 含义 (Sino-Vietnamese: ý nghĩa)、历史 (Sino-Vietnamese: lịch sử)、地区 (Sino-Vietnamese: địa khu) 差异 (Sino-Vietnamese: sai dị) 以及为外国人提供的实用 (Sino-Vietnamese: thực dụng) 建议 (Sino-Vietnamese: kiến nghị)。

越南民歌和摇篮曲

探索越南丰富多样的民歌 (dân ca 民歌) 和摇篮曲 (hát ru)。了解它们的历史、区域差异和文化意义,专为 B1 级别的越南语学习者设计。

现代 (hiện đại) 越南 (Việt Nam) 流行音乐 (V-Pop) 解析

探索 V-Pop:了解其历史 (lịch sử)、流派、主要艺术家、以及在越南 (Việt Nam) 的文化 (văn hóa) 影响 (ảnh hưởng)。 学习基本术语 (thuật ngữ) 和实用短语,适用于 B1 学员 (học viên)。

Tet (节) 装饰 — 北部、中部、南部各地区特色

探索越南 Tet (节) 装饰的精彩世界!了解北部、中部、南部地区的差异,主要术语,以及外国人需知的文化礼仪。

越南 (Hán-Việt: Việt Nam, 越南) 茶 (Hán-Việt: trà, 茶) 文化 (Hán-Việt: văn hóa, 文化) 与 传统 (Hán-Việt: truyền thống, 传统)

深入 (Hán-Việt: thâm nhập, 深入) 探索 (Hán-Việt: thám sách, 探索) 越南 (Hán-Việt: Việt Nam, 越南) 茶 (Hán-Việt: trà, 茶) 文化 (Hán-Việt: văn hóa, 文化) 与 传统 (Hán-Việt: truyền thống, 传统)。 了解 (Hán-Việt: liễu giải, 了解) 不同 (Hán-Việt: bất đồng, 不同) 的 茶叶 (Hán-Việt: trà diệp, 茶叶) 种类 (Hán-Việt: chủng loại, 种类)、冲泡 方式 (Hán-Việt: phương thức, 方式)、茶道 (Hán-Việt: trà đạo, 茶道) 礼仪 (Hán-Việt: lễ nghi, 礼仪) 以及 (Hán-Việt: dĩ cập, 以及) 地域 (Hán-Việt: địa vực, 地域) 特色 (Hán-Việt: đặc sắc, 特色), 这是一份 B1 级别 (Hán-Việt: cấp biệt, 级别) 的 指南 (Hán-Việt: chỉ nam, 指南)。

越南咖啡文化 (文化:văn hóa)

探索丰富多彩的越南咖啡文化 (文化:văn hóa),从传统制作 (制作:chế tác) 到独特的地域饮品 (饮品:ẩm phẩm),以及外国人 (外国人:ngoại quốc nhân) 必知的礼仪 (礼仪:lễ nghi)。

越南街头美食文化

深入了解越南丰富多彩的街头美食文化。学习受欢迎的菜肴、地域差异以及外国人需知的基本礼仪。

越南文化中的祖先崇拜

了解在越南的祖先崇拜 (thờ cúng **tổ tiên** (祖先))。学习其关键术语、**文化** (**văn hóa** (文化)) **意义** (**ý nghĩa** (意义))、地区差异以及外国人礼仪 (**lễ nghi** (礼仪))。这是一份关于越南**传统** (**truyền thống** (传统)) 的B1级别指南。

越南中秋节

探索越南的中秋节 Tết Trung Thu (越语汉越词,其中“Trung”同汉字“中”,“Thu”同汉字“秋”)——一个备受珍视的儿童与丰收节日。学习相关传统、词汇和文化小贴士,适合B1水平学习者。

越南家庭结构与价值观

深入探索越南的家庭结构与价值观,内容涵盖孝道、尊老以及地区差异。为B1级别学习者提供实用技巧和常用短语。

越南市场文化 — Chợ Truyền Thống

探索越南传统市场 (chợ truyền thống) 充满活力的世界。学习核心**词汇 (từ vựng)**、**文化礼仪 (văn hóa lễ nghi)**、地区**差异 (sai biệt)** 以及实用**短语 (đoản ngữ)**,助您获得地道体验。非常适合B1水平的越南语**学员 (học viên)**。

水上木偶戏 — Múa Rối Nước

探索 Múa Rối Nước,这一越南独有的水上木偶戏。了解其关键术语、文化意义,以及体验这一古老艺术形式的实用建议。

越南婚礼传统

探索越南婚礼传统!了解订婚仪式 Lễ Ăn Hỏi (Lễ 礼, Hỏi 问)、新娘迎亲队伍 Lễ Rước Dâu (Lễ 礼, Rước 迎, Dâu 媳)、地域差异、关键词汇以及为外国人准备的礼仪建议。

Áo Dài 与 越南传统服饰

领略 Áo Dài 及其他越南传统服饰的优雅。了解其文化意义、地域风格,以及学习者必备的关键词汇。

越南丧葬习俗

探索针对B1学习者的越南传统丧葬习俗,内容涵盖核心词汇、礼仪、地区差异和实用短语。深入了解祖先崇拜和哀悼仪式等文化实践。

越南 (Việt Nam) 送礼礼仪

为外国人学习重要的越南 (Việt Nam) 送礼礼仪:包括场合、恰当的礼物、赠送方式以及适合B1级别学习者的实用短语。

越南社会阶层

揭秘越南社会阶层!了解年龄、家庭和地位如何塑造沟通和尊重 (kính trọng - 敬重 jìngzhòng)。B1学习者必备!

越南 (Việt Nam) 寺庙 (tự miếu) 参观 (tham quan)

这是一份专为B1 越南 (Việt Nam) 语学习者设计的 文化 (văn hóa) 指南 (chỉ nam),介绍如何在 越南 (Việt Nam) 参观 寺庙 (tự miếu)。您将了解当地的 礼仪 (lễ nghi)、关键词 (quan kiến từ)、地区 (địa khu) 差异以及 实用 (thực dụng) 短语,以确保获得一次充满 敬意 (kính ý) 的 体验 (thể nghiệm)。

越南幽默与笑话

探索越南幽默的各个方面,从俏皮的玩笑到巧妙的文字游戏。了解文化细微差别、区域差异,以及为外国游客提供的实用建议。

越南迷信与信仰

探索越南常见的迷信与文化信仰,专为B1水平学习者打造。了解核心词汇、实用宜忌,并学习用于尊重互动的常用短语。

越南十二生肖 — 12 Con Giáp (Giáp (甲))

探索越南十二生肖 (12 Con Giáp (Giáp (甲))),适合B1水平学习者。了解你的生肖属相、其文化意义、性格特征,以及与中国生肖的主要区别。为外国人提供的必备文化见解。