越南语语法

C2 — 高级2

35 grammar points · 30 篇文章已完成

mở bài/thân bài/kết luậnEssay Structuretheo nghiên cứu của...Citations & Evidencengôn ngữ phản biệnCritical Languagenói cách khác...Summarizingtóm lại/từ đó đề xuấtConclusions & Proposalscâu bị động nhiều tầngComplex Passivecâu nhiều mệnh đềComplex Sentenceshệ thống dấu câuPunctuationngôn ngữ số liệuStatistical Languagengôn ngữ biểu đồDescribing Charts & Graphsvăn xuôi/văn vầnProse vs Poetrylục bát/thất ngônVietnamese Poetry Formsngôn ngữ miêu tảDescriptive Languageđối thoại văn họcLiterary Dialoguetiếng Việt cổArchaic Vietnamesephong cách tác giảAuthor's Style Analysisphân tích văn bảnText Analysisnghĩa đen vs nghĩa bóngMulti-layered Comprehensionviết sáng tạoCreative Writing in Vietnamesechuyển registerChuyển đổi phong cáchlập luận logicLogical Argumentationphản bácCounter-Argumentsđúng là...tuy nhiênConcessiontổng hợp quan điểmSynthesisngôn ngữ thương lượngNegotiation Languagecấu trúc bài phát biểuPublic Speaking in Vietnamesehài hước/châm biếmHumor & Sarcasmngôn ngữ ngoại giaoDiplomatic Languagephong cách theo ngữ cảnhContext-Appropriate Styledẫn chứng phản bácRebuttal Evidence
Emphatic Particles MỚI, MÀ, CƠNuanced Emphasis in Vietnamese
Nominalization with VIỆC, SỰ, CUỘCAbstract Noun Formation
Hedging and Mitigation with HÌNH NHƯ, CÓ LẼ, DƯỜNG NHƯEpistemic Modality
Correlative Constructions CÀ...LẪN, VỪA...VỪA, NÀO...NẤYPaired Conjunctions
Discourse Markers TUY NHIÊN, MẶT KHÁC, NÓI CÁCH KHÁCCohesion in Formal Writing

篇文章已完成 (30)

dẫn chứng phản bác — 越南语中的反驳证据

掌握越南语中的 dẫn chứng phản bác:反驳证据结构、反论模式,以及适合C2学习者的高级语篇标记词。

grammarc2advanced

đúng là...tuy nhiên (虽然) — 带有承认意味的让步

精通 C2 级别越南语语法模式“đúng là...tuy nhiên (虽然)”,用以表达让步并巧妙地引出对比观点。了解其用法、结构和常见错误。

phong cách (风格) theo ngữ cảnh (语境) — 越南语语境适应风格

掌握越南语语境得体风格 (C2 级别)。学习如何选择代词、词汇和句式,以适应从正式商务会议到日常闲聊的任何社交场合。

phản bác (反驳) — 反驳、驳斥、反对

掌握 C2 级越南语的反驳技巧:学习如何有效驳斥、反对并使用 'phản bác' (反驳) 及相关句型表达异议。这是一份全面的学习者指南。

viết sáng tạo (创造) — 越南语创意写作

精通越南语C2级别的“viết sáng tạo (创造)”(创意写作)。探索其含义、用法、结构和文化背景。

Ngôn ngữ ngoại giao (外交语言) — 越南语外交语言

掌握C2级别的越南语 Ngôn ngữ ngoại giao (外交语言)。学习其含义、结构、使用上的细微差别、常见错误和文化背景,以便进行正式的国际交流。

hài hước (詼諧) / châm biếm (箴砭) — 幽默与讽刺

精通越南幽默 (hài hước (詼諧)) 和讽刺 (châm biếm (箴砭)),达到 C2 水平。学习语言修辞手法、文化微妙之处以及高级交流中的常见误区。

ngôn ngữ (语言) thương lượng (商量) — 越南语谈判语言

精通 C2 Vietnamese ngôn ngữ (语言) thương lượng (商量)。学习核心短语、句式和文化细微差别,以便在 Vietnam 的商务和日常交流中取得成效。

Cấu trúc (结构) bài phát biểu (发表) — 公开演讲结构与语篇标记

C2学习者可掌握越南语公开演讲的结构 (cấu trúc (结构) bài phát biểu (发表))。学习语篇标记、Hán-Việt (汉越) 词汇和文化细微之处,以实现有效的演讲和演示。

Chuyển đổi phong cách (Hán-Việt: 轉換風格) — 语体转换

掌握越南语语体转换 (chuyển đổi phong cách (Hán-Việt: 轉換風格)),以达到 C2 流利程度。学习在不同的社交场合调整语言的正式程度、代词和词汇。这对于自然、有效的沟通至关重要。

Tổng hợp (综合) quan điểm (观点) — 综合观点

掌握越南语中的 'tổng hợp (综合) quan điểm (观点)'。一份C2级别指南,旨在结合多样视角,以实现稳健决策。

Tiếng Việt cổ (古) — 古越南语解读

探索 Tiếng Việt cổ。达到 C2 水平,理解其独特的 từ vựng (词汇)、ngữ pháp (语法) 结构,以及与 hiện đại (现代) 越南语的区别。

grammarc2history

Phong cách tác giả (风格作者) — 作者风格分析

掌握 C2 越南语:理解 'phong cách tác giả' (风格作者)(作者风格)。这是一份全面指南,包含示例、常见错误和文化见解。

Ngôn ngữ (语言) biểu đồ (图表) — 描述图表

掌握 C2 越南语语法:学习描述图表、图形和数据趋势,附有详细解释和专业示例。

Ngôn ngữ (语言) miêu tả (描写) — 描述性语言

掌握 C2 级越南语描述性语言,包含全面解释、高级结构、真实范例和常见陷阱,助您流畅表达。

grammarc2descriptive language

Đối thoại văn học (文学对话) — 文学对话

掌握越南语中的“Đối thoại văn học (文学对话)”——文学对话。探索其含义、结构和对高级C2学习者的文化意义。

nghĩa đen (义) vs nghĩa bóng (义) — 字面意义与比喻意义

掌握越南语 C2 级别字面意义 (nghĩa đen (义)) 和比喻意义 (nghĩa bóng (义))。理解习语、谚语和文化 (文化) 微妙之处,以实现高级理解。

Ngôn ngữ (语言) số liệu (数据) — 在越南语中表达统计语言

掌握 C2 级别越南语中的统计语言 (Ngôn ngữ (语言) số liệu (数据))。学习如何在正式和非正式语境中准确表达百分比、趋势和数据。这份综合指南将帮助高级学习者。

phân tích (分析) văn bản (文本) — 文本分析

掌握 C2 级越南语文本分析 (phân tích (分析) văn bản (文本))。了解其含义、结构、常见错误以及批判性解读的练习技巧。

Lục Bát (六八)/Thất Ngôn (七言) — 越南诗体

探索 Lục Bát (六八) 和 Thất Ngôn (七言) 这两种越南核心传统诗体。了解它们的结构、韵律、声调规则和文化意义,适用于C2水平的学习者。

grammarc2poetry

Hệ thống dấu câu tiếng Việt (越南语标点符号系统) — 标点符号

一份全面的 C2 级别越南语标点符号指南 (hệ thống dấu câu tiếng Việt, 越南语标点符号系统),涵盖用法、结构、常见错误和文化背景。

grammarc2punctuation

theo nghiên cứu của — 引用研究来源

掌握越南语中的"theo nghiên cứu của"——C2级别如何引用研究、呈现证据并参考学术来源。

grammarc2academic

câu bị động nhiều tầng — 复杂被动句结构

掌握越南语复杂被动句:叠层被动、使役被动、含được/bị的嵌套从句。C2级语法精讲与例句解析。

grammarc2passive voice

câu nhiều mệnh đề — 复合多从句句型

掌握C2级越南语复合多从句句型。学习从属关系、并列关系及高级连接词,提升流利的学术越南语表达能力。

grammarc2complex-sentences

tóm lại / từ đó đề xuất — 结论与建议

掌握越南语 tóm lại 和 từ đó đề xuất——学术与专业写作中表达结论与建议的 C2 级话语标记。汉越词联系:đề xuất 对应汉字「提出」,học thuật 对应「学术」,chuyên nghiệp 对应「专业」。

grammarc2discourse-markers

nói cách khác — 换句话说(转述与改写)

掌握"nói cách khác"及越南语转述结构。C2级别指南,含例句、常见错误与考试技巧。

grammarc2discourse-markers

Ngôn ngữ phản biện — 批判与辩论语言

掌握越南语批判性语言(ngôn ngữ phản biện):在辩论和学术写作中运用C2级话语结构进行论证、反驳与让步。

grammarc2advanced

mở bài/thân bài/kết luận — 议论文结构

掌握C2级越南语议论文结构:mở bài(开篇)、thân bài(正文)、kết luận(结论),包括连接词、过渡表达和学术写作模式。

grammarc2essay

Lập luận logic — 越南语逻辑论证

掌握C2级越南语逻辑论证:连接词、语篇标记、让步结构和修辞手法,用于高级辩论与写作。

grammarc2argumentation

văn xuôi/văn vần — 越南语散文与诗歌

深入掌握越南语中 văn xuôi(散文)与 văn vần(诗歌)的区别——声调规律、韵律结构与文学语体,专为C2学习者设计。

grammarc2literature