邮局取包裹 — Nhận (认 rèn) bưu kiện (邮件 yóujiàn) ở bưu điện (邮电 yóudiàn)

B1

情境背景

本课将向您介绍在越南邮局领取包裹时常用的短语和词汇。您将跟随顾客河女士(Hà)与邮政工作人员之间的一段对话,河女士需要使用她的身份证明和取件通知单领取一个包裹。这段对话将为您提供在越南邮局顺利办理业务所需的语言技能。

对话

Hà: Xin chào. Tôi muốn hỏi về một bưu kiện ạ.

河女士:你好。我想询问一个包裹。

Nhân viên: Vâng, chào chị. Chị có phiếu hẹn hoặc số theo dõi không ạ?

工作人员:您好,女士。请问您有取件通知单或追踪号码吗?

Hà: À, tôi có phiếu hẹn đây ạ. Và đây là chứng minh nhân dân của tôi.

河女士:哦,我有取件通知单。这是我的身份证。

Nhân viên: Vâng, xin chị vui lòng chờ một chút để tôi kiểm tra.

工作人员:好的,请您稍等,我查一下。

Nhân viên: Bưu kiện này gửi cho chị Hà, đúng địa chỉ này phải không ạ? Trọng lượng khoảng 2kg.

工作人员:这个包裹是寄给河女士的,地址对吗?重量大约2公斤。

Hà: Đúng rồi ạ. Là của tôi.

河女士:是的,没错。是我的。

Nhân viên: Vâng. Chị vui lòng ký vào đây để xác nhận đã nhận được bưu kiện ạ.

工作人员:好的。请在这里签名确认收件。

Hà: Tôi có phải trả thêm phí gì không?

河女士:我需要支付额外费用吗?

Nhân viên: Không ạ, phí vận chuyển đã được thanh toán rồi. Chị chỉ cần ký thôi ạ.

工作人员:不用,运费已经支付了。您只需要签名即可。

Hà: Vâng, cảm ơn anh. Đây ạ.

河女士:好的,谢谢您。给您。

Nhân viên: Chị kiểm tra xem bưu kiện có bị hư hỏng gì không trước khi ra về nhé.

工作人员:请您在离开前检查包裹是否有损坏。

Hà: Dạ vâng, tôi sẽ kiểm tra. Cảm ơn anh rất nhiều!

河女士:好的,我会检查的。非常感谢!

Nhân viên: Không có gì ạ. Chào chị.

工作人员:不客气。再见,女士。

Hà: Chào anh.

河女士:再见。

关键词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
bưu kiện包裹 (Hán-Việt: bưu 郵/邮, kiện 件/件)Tôi muốn nhận bưu kiện này. (我想要领取这个包裹。)
bưu điện邮局 (Hán-Việt: bưu 郵/邮, điện 電/电)Bưu điện gần nhất ở đâu? (最近的邮局在哪里?)
phiếu hẹn取件通知单,预约单Xin vui lòng đưa phiếu hẹn của bạn. (请出示您的取件通知单。)
số theo dõi追踪号码 (Hán-Việt: số 數/数)Bạn có số theo dõi bưu kiện không? (您有包裹的追踪号码吗?)
chứng minh nhân dân身份证 (旧称) (Hán-Việt: chứng 證/证, minh 明/明, nhân 人/人, dân 民/民)Xin trình chứng minh nhân dân của bạn. (请出示您的身份证。)
căn cước công dân公民身份证 (现称) (Hán-Việt: căn 根/根, cước 腳/脚, công 公/公, dân 民/民)Tôi dùng căn cước công dân để nhận bưu kiện. (我使用公民身份证领取包裹。)
kiểm tra检查 (Hán-Việt: kiểm 檢/检, tra 查/查)Anh vui lòng kiểm tra lại thông tin. (请您再次核对信息。)
trọng lượng重量 (Hán-Việt: trọng 重/重, lượng 量/量)Trọng lượng bưu kiện là bao nhiêu? (包裹的重量是多少?)
phí vận chuyển运费 (Hán-Việt: phí 費/费, vận 運/运, chuyển 轉/转)Phí vận chuyển đã được trả rồi. (运费已经支付了。)
ký nhận签收 (Hán-Việt: ký 簽/签, nhận 認/认)Bạn cần ký nhận bưu kiện này. (您需要签收这个包裹。)
hư hỏng损坏 (Hán-Việt: hư 虛/虚, hỏng 毀/毁)Xin kiểm tra xem bưu kiện có bị hư hỏng không. (请检查包裹是否有损坏。)
xác nhận确认 (Hán-Việt: xác 確/确, nhận 認/认)Xin xác nhận địa chỉ của bạn. (请确认您的地址。)
thanh toán支付,付款 (Hán-Việt: thanh 清/清, toán 算/算)Phí này phải thanh toán trước. (这笔费用必须提前支付。)
gửi (đi/đến)寄送 (Hán-Việt: gửi 寄/寄)Bưu kiện này được gửi từ Hà Nội. (这个包裹是从河内寄出的。)

文化须知

提示: 在越南,办理官方事务时,包括在邮局领取包裹,通常需要出示您的身份证明文件,可以是您的 chứng minh nhân dân(旧版身份证)或 căn cước công dân(带芯片的新版公民身份证)。外国人通常使用护照。

提示: 务必携带所有相关文件,例如取件通知单(phiếu hẹn)或追踪号码(số theo dõi),以确保办理过程顺利快捷。这些文件能帮助邮政工作人员高效地找到您的物品。

提示: 在越南人际交往中,礼貌备受重视。与服务人员交谈时,在句末使用“ạ”等礼貌助词,以及使用正式称谓代词,如“anh”(对男性)或“chị”(对女性),后面可以加上“ơi”或直接使用代词,都表示尊重和善意。

提示: 收到包裹后,最好在离开柜台前快速检查是否有任何可见的损坏。这样,如果需要,您可以立即向邮政工作人员提出任何疑虑。

练习题

1. Tôi cần _____ chứng minh nhân dân để nhận bưu kiện. (出示)

答案

trình

2. Anh có _____ theo dõi bưu kiện này không? (追踪号码)

答案

số

3. Phí vận chuyển đã được _____ rồi. (支付)

答案

thanh toán

4. Chị vui lòng _____ vào đây để xác nhận. (签名)

答案

5. Xin _____ xem bưu kiện có bị hư hỏng không. (检查)

答案

kiểm tra

常用表达

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

我能为您做些什么?

Xin vui lòng chờ một chút.

请稍等。

Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?

您带身份证明文件了吗?

Tôi muốn gửi một lá thư / một bưu phẩm.

我想寄一封信 / 一个包裹。

Bưu kiện này có cần thanh toán khi nhận không?

这个包裹需要货到付款吗?

Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.

非常感谢您的帮助。

Giờ làm việc của bưu điện là gì?

邮局的营业时间是什么?

Related Articles

Share: