前往律师事务所咨询离婚事宜

B2

情境背景

在本课中,您将跟随阮梅女士前往律师事务所进行离婚初次咨询。她需要了解法律程序、自身权利以及启动离婚程序所需采取的步骤。律师阮俊先生将引导她完成初次咨询,解释各种选择和要求。

对话

Ms. Mai: Chào luật sư, cảm ơn anh đã dành thời gian gặp tôi hôm nay. Tôi muốn tư vấn về thủ tục ly hôn.

梅女士:您好,律师。感谢您今天抽时间见我。我想咨询一下离婚手续方面的问题。

Luật sư Tuan: Chào chị Mai. Vâng, không có gì. Xin mời chị ngồi. Chị có thể chia sẻ sơ qua về tình hình hôn nhân của mình và lý do chị muốn ly hôn được không?

俊律师:您好,梅女士。不客气,请坐。您能简单介绍一下您的婚姻状况以及想要离婚的原因吗?

Ms. Mai: Vâng, cuộc hôn nhân của chúng tôi đã rơi vào bế tắc từ lâu rồi, luật sư ạ. Chúng tôi có nhiều mâu thuẫn không thể hòa giải được, chủ yếu là do bất đồng quan điểm sống và thiếu sự chia sẻ.

梅女士:是的,律师,我们的婚姻已经陷入僵局很久了。我们之间有许多无法调和的矛盾,主要是由于生活理念不同以及缺乏沟通与分享。

Luật sư Tuan: Tôi hiểu. Vậy là đã có sự rạn nứt nghiêm trọng và kéo dài. Chị và chồng đã cố gắng hòa giải hay trao đổi thẳng thắn về vấn đề này chưa?

俊律师:我明白了。也就是说,婚姻关系已出现严重且长期的裂痕。您和您丈夫有没有尝试过和解,或坦诚地谈过这个问题?

Ms. Mai: Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều, thậm chí đã đi tư vấn hôn nhân nhưng không có kết quả. Mọi nỗ lực đều trở nên vô ích và tôi cảm thấy không còn cách nào khác.

梅女士:我们已经努力了很多,甚至去做过婚姻咨询,但都没有效果。所有的努力都徒劳无功,我感觉已经别无选择。

Luật sư Tuan: Được rồi. Về mặt pháp lý, có hai hình thức ly hôn chính: ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương. Chị và chồng đã đạt được thỏa thuận nào về việc ly hôn chưa?

俊律师:好的。从法律角度来看,离婚主要有两种形式:协议离婚和单方面离婚。您和您丈夫就离婚一事达成过任何协议吗?

Ms. Mai: Hiện tại thì chưa. Anh ấy có vẻ vẫn muốn kéo dài, nhưng tôi thì kiên quyết rồi. Tôi muốn tìm hiểu về ly hôn đơn phương.

梅女士:目前还没有。他似乎还想拖延,但我已经下定决心了。我想了解单方面离婚的相关情况。

Luật sư Tuan: Trong trường hợp ly hôn đơn phương, chị sẽ phải nộp đơn ly hôn lên Tòa án và chứng minh rằng tình trạng hôn nhân đã lâm vào trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Chị có con chung không?

俊律师:如果是单方面离婚,您需要向法院提交离婚申请,并证明婚姻状况已经严重恶化、共同生活无法继续、婚姻目的无法实现。请问您们有共同的孩子吗?

Ms. Mai: Chúng tôi có một bé trai năm nay 8 tuổi. Tôi rất lo lắng về quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng.

梅女士:我们有一个今年8岁的男孩。我非常担心孩子的抚养权和抚养费问题。

Luật sư Tuan: Về quyền nuôi con, Tòa án sẽ quyết định dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ. Thường thì con dưới 36 tháng tuổi sẽ được giao cho mẹ, nhưng với con 8 tuổi, Tòa sẽ xem xét nguyện vọng của cháu và khả năng chăm sóc của cả hai bên. Còn cấp dưỡng là nghĩa vụ của người không trực tiếp nuôi con.

俊律师:关于抚养权,法院将根据子女的最大利益作出裁决。通常情况下,36个月以下的幼儿会判给母亲抚养,但对于8岁的孩子,法院会考虑孩子本人的意愿以及双方的抚养能力。抚养费则是由不直接抚养子女的一方承担的义务。

Ms. Mai: Vậy còn về tài sản chung thì sao? Chúng tôi có một căn nhà và một số khoản tiết kiệm.

梅女士:那共同财产方面呢?我们有一套房子和一些储蓄。

Luật sư Tuan: Tài sản chung sẽ được chia theo nguyên tắc bình đẳng, có tính đến công sức đóng góp của mỗi bên. Nếu hai bên không tự thỏa thuận được, Tòa án sẽ phân xử. Chị vui lòng chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến tài sản để tôi xem xét cụ thể hơn.

俊律师:共同财产将按照平等原则进行分割,同时考虑双方各自的贡献。如果双方无法自行协商达成一致,法院将进行裁决。请您准备好相关的财产证明文件,以便我作进一步的具体审查。

Ms. Mai: Tôi cần chuẩn bị những hồ sơ gì để nộp đơn ạ?

梅女士:我需要准备哪些材料来提交申请?

Luật sư Tuan: Chị cần Đơn xin ly hôn, Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc, bản sao Giấy khai sinh của con, bản sao sổ hộ khẩu, CMND/CCCD của cả hai vợ chồng, và các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản. Tôi sẽ cung cấp danh sách chi tiết cho chị.

俊律师:您需要准备:离婚申请书、结婚证原件、子女出生证明复印件、户口本复印件、夫妻双方的身份证,以及财产所有权证明文件。我将为您提供详细的清单。

Ms. Mai: Vâng, cảm ơn luật sư rất nhiều. Tôi đã hiểu rõ hơn về các bước cần làm. Vậy chi phí dịch vụ pháp lý của bên anh thế nào ạ?

梅女士:好的,非常感谢律师。我现在对需要采取的步骤有了更清晰的了解。那贵所的法律服务费用是怎样的?

Luật sư Tuan: Về chi phí, chúng tôi có các gói dịch vụ khác nhau tùy thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc. Tôi sẽ gửi chị báo giá chi tiết sau buổi làm việc này. Chị cứ yên tâm, chúng tôi sẽ hỗ trợ chị tốt nhất trong quá trình này.

俊律师:关于费用,我们根据案件的复杂程度提供不同的服务套餐。本次会面结束后,我将向您发送详细的报价。请放心,我们将在整个过程中为您提供最优质的支持。

Ms. Mai: Cảm ơn luật sư. Tôi sẽ chuẩn bị các giấy tờ và liên hệ lại sớm.

梅女士:谢谢律师。我会准备好相关文件并尽快与您联系。

核心词汇

越南语释义例句
tư vấn咨询(动词)— 汉越词:咨询(tư 谘,vấn 问)Tôi muốn tư vấn về thủ tục ly hôn.(我想咨询离婚手续方面的问题。)
ly hôn离婚(动词/名词)— 汉越词:离婚(ly 离,hôn 婚),与中文"离婚"完全对应Cô ấy quyết định ly hôn sau nhiều năm chung sống không hạnh phúc.(她在多年不幸福的婚姻生活后决定离婚。)
thủ tục手续、程序(名词)— 汉越词:手续(thủ 手,tục 续),与中文"手续"一致Anh ấy đang tìm hiểu về thủ tục xin cấp hộ chiếu mới.(他正在了解申请新护照的手续。)
mâu thuẫn矛盾、冲突(名词)— 汉越词:矛盾(mâu 矛,thuẫn 盾),与中文"矛盾"同源Gia đình cô ấy có nhiều mâu thuẫn không thể hòa giải được.(她的家庭有许多无法调和的矛盾。)
hòa giải调解、和解(动词/名词)— 汉越词:和解(hòa 和,giải 解)Họ đã cố gắng hòa giải nhưng không thành công.(他们尝试过和解,但没有成功。)
bế tắc僵局、死路(名词)— 汉越词:闭塞(bế 闭,tắc 塞)Tình hình đàm phán đã rơi vào bế tắc.(谈判局势已陷入僵局。)
thuận tình协议、双方同意(形容词)— 汉越词:顺情(thuận 顺,tình 情),即双方情愿Họ quyết định ly hôn thuận tình để mọi chuyện diễn ra êm đẹp.(他们决定协议离婚,以便一切顺利进行。)
đơn phương单方面(形容词)— 汉越词:单方(đơn 单,phương 方),与中文"单方"相同Việc ly hôn đơn phương thường mất nhiều thời gian hơn.(单方面离婚通常需要更多时间。)
Tòa án法院(名词)— 汉越词:座案(Tòa 座/台,án 案),指审案之所Vụ việc này sẽ được đưa ra Tòa án để giải quyết.(此案将提交法院解决。)
quyền nuôi con子女抚养权(名词)— quyền(权)为汉越词Họ đang tranh chấp về quyền nuôi con.(他们正在为子女抚养权争执。)
cấp dưỡng抚养费、赡养费(名词)— 汉越词:给养(cấp 给,dưỡng 养),与中文"供养"同源Người cha có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con sau khi ly hôn.(父亲在离婚后有义务支付子女抚养费。)
tài sản chung共同财产(名词)— tài sản(财产)为汉越词:财产(tài 财,sản 产)Hai vợ chồng sẽ chia tài sản chung sau khi ly hôn.(夫妻双方将在离婚后分割共同财产。)
đơn ly hôn离婚申请书(名词)Cô ấy đã nộp đơn ly hôn lên Tòa án.(她已向法院提交了离婚申请书。)
hồ sơ档案、材料、文件(名词)— 汉越词:户所(hồ 户,sơ 所),引申为成套文件Anh cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi nộp.(您需要在提交前准备齐全所有材料。)
phí dịch vụ服务费(名词)— phí(费)、dịch vụ(服务)均为汉越词Bạn có thể hỏi về phí dịch vụ trước khi sử dụng.(您可以在使用前询问服务费用。)

文化注解

**提示:**在越南文化中,婚姻与家庭备受重视,离婚往往被视为最后的手段。社会上普遍期望夫妻双方在诉诸法律行动之前,先尝试解决矛盾、维系家庭,通常会寻求长辈或社区成员的调解。

**提示:**在称呼律师等专业人士时,越南人习惯使用正式称谓。对于男性律师,可以用"Luật sư"加上其名字,或直接称"Luật sư";对于女性律师,"Luật sư"同样适用。配合使用尊称代词,如称呼年长男性用"anh"、年长女性用"chị",能进一步体现礼貌与尊重。

**提示:**越南法律体系在处理家庭事务(尤其是离婚案件)时往往强调调解(hòa giải)。即便是单方面离婚案件,法院也可能在正式开庭审理前尝试对双方进行调解。这体现了越南文化中寻求共识、避免对抗性冲突的价值取向。

**提示:**在离婚过程中,涉及财产分割和子女抚养权的讨论往往十分敏感。双方通常都会将子女的身心健康与未来(即"子女的最大利益")作为抚养权和经济支持决策的首要考量。法院同样将这一原则置于最重要的位置。

**提示:**在寻求法律咨询时,请做好讨论敏感个人事项的准备。越南律师与世界各地的同行一样,须遵守职业保密原则。然而,初次咨询通常需要坦诚地披露情况,以便律师提供准确的指导并为后续法律程序做好准备。

练习题

1. Tôi cần _____ về thủ tục ly hôn.(咨询)

答案

tư vấn

2. Cuộc hôn nhân của họ đã rơi vào _____ và không thể cứu vãn.(僵局)

答案

bế tắc

3. Cô ấy muốn nộp _____ ly hôn lên Tòa án.(离婚申请书)

答案

đơn

4. Hai vợ chồng đang có nhiều _____ về tài chính.(矛盾)

答案

mâu thuẫn

5. _____ sẽ quyết định quyền nuôi con dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ.(法院)

答案

Tòa án

实用表达

Cuộc hôn nhân của chúng tôi đã rạn nứt nghiêm trọng.

我们的婚姻已经出现严重裂痕。

Chúng tôi không thể hòa hợp được nữa.

我们再也无法和睦相处了。

Tôi muốn được quyền trực tiếp nuôi con.

我希望获得直接抚养孩子的权利。

Ông/bà có thể tư vấn cho tôi về các bước tiếp theo không?

您能就下一步骤为我提供建议吗?

Tôi muốn biết về nghĩa vụ cấp dưỡng.

我想了解抚养费的相关义务。

Chúng tôi có tài sản chung cần phân chia.

我们有需要分割的共同财产。

Chi phí dịch vụ pháp lý là bao nhiêu?

法律服务费用是多少?

Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

我需要准备哪些文件?

Related Articles

Share: